wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Logistics 1-104

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Logistics là một thuật ngữ có nguồn gốc từ ngôn ngữ nào?

a)

Latin

b)

Hy Lạp

c)

Pháp

d)

Anh

2.

Mục tiêu của logistics là gì?

a)

Tăng chi phí

b)

Giảm năng suất

c)

Đạt hiệu quả cao nhất với chi phí tối ưu

d)

Tạo lợi nhuận cho nhà cung cấp

3.

Quá trình logistics không bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Mua sắm

b)

Sản xuất

c)

Phân phối

d)

Tư vấn tài chính

4.

Logistics đầu vào liên quan đến những hoạt động nào?

a)

Hỗ trợ dòng nguyên liệu đầu vào

b)

Hỗ trợ dòng sản phẩm đầu ra

c)

Hỗ trợ dòng chuyển ngược của bao bì

d)

Tất cả các hoạt động trên

5.

Logistics thế hệ sau được gọi là gì?

a)

Logistics tại chỗ

b)

Logistics toàn cầu

c)

Logistics thương mại điện tử

d)

Logistics chuỗi cung ứng

6.

Logistics bên thứ ba (3PL) là gì?

a)

Người chủ sở hữu sản phẩm tự tổ chức

b)

Người cung cấp dịch vụ logistics cho một hoạt động đơn lẻ

c)

Người thay mặt chủ hàng tổ chức và quản lý các dịch vụ

d)

Công ty sở hữu tài sản và tự quản lý

7.

Logistics bên thứ tư (4PL) khác với 3PL như thế nào?

a)

4PL không quản lý hoạt động logistics

b)

4PL chỉ quản lý thông tin, không liên quan đến hàng hóa

c)

4PL cung cấp dịch vụ quản lý toàn diện, kết hợp nhiều dịch vụ 3PL

d)

4PL chỉ tập trung vào vận tải

8.

Tính chất nào sau đây không phải là một phần của logistics?

a)

Tối ưu hóa luồng vận động vật chất và thông tin

b)

Chỉ tập trung vào hoạt động vận tải

c)

Bao gồm cả quản lý tồn kho và vận chuyển

d)

Đóng gói và bảo quản hàng hóa

9.

Công nghệ nào dưới đây đang không được sử dụng rộng rãi trong ngành logistics?

a)

Internet of Things (IoT)

b)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

c)

Blockchain

d)

Điện thoại bàn

10.

Mục tiêu chính của "Logistics đầu vào" là gì?

a)

Giảm thiểu chi phí vận chuyển

b)

Hỗ trợ dòng nguyên liệu đầu vào cho sản xuất

c)

Tối đa hóa lợi nhuận

d)

Tối ưu hóa quảng cáo sản phẩm

11.

Xu hướng nào dưới đây đang phổ biến trong logistics để giảm tác động đến môi trường?

a)

Tăng cường sử dụng vận tải đường bộ

b)

Giảm việc sử dụng công nghệ trong quản lý kho

c)

Sử dụng phương tiện giao hàng thân thiện với môi trường

d)

Tăng số lượng kho hàng để giảm di chuyển

12.

Phân loại logistics nào tập trung vào việc cung cấp dịch vụ tư vấn, quản lý cơ sở vật chất và nguồn nhân lực?

a)

Logistics kinh doanh

b)

Logistics sự kiện

c)

Dịch vụ logistics

d)

Logistics quân đội

13.

Logistics bên thứ ba (3PL) cung cấp dịch vụ gì?

a)

Tự mình tổ chức và quản lý toàn bộ hoạt động logistics

b)

Cung cấp dịch vụ logistics cho một hoạt động đơn lẻ

c)

Thay mặt chủ hàng tổ chức và quản lý các dịch vụ logistics

d)

Chỉ cung cấp dịch vụ tư vấn logistics

14.

Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy trong logistics được sử dụng để làm gì?

a)

Thay thế hoàn toàn công việc của con người

b)

Chỉ được sử dụng trong vận tải hàng hải

c)

Tối ưu hóa lịch trình vận chuyển và dự báo nhu cầu

d)

Tạo ra các chiến lược marketing mới

15.

Mục tiêu chính của "Logistics đầu ra" là gì?

a)

Quản lý nguồn cung cấp nguyên vật liệu

b)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất

c)

Hỗ trợ dòng sản phẩm đầu ra tới tay khách hàng

d)

Giảm thiểu chi phí vận chuyển

16.

Việc sử dụng Internet of Things (IoT) trong logistics giúp ích như thế nào?

a)

Tăng cường giao tiếp giữa các thiết bị

b)

Giảm tốc độ vận chuyển

c)

Tăng khả năng sử dụng giấy tờ in

d)

Theo dõi hàng hóa trong thời gian thực

17.

Dịch vụ logistics bao gồm những hoạt động nào?

a)

Chỉ vận tải

b)

Chỉ lưu kho

c)

Vận tải, lưu kho, và các dịch vụ khác

d)

Chỉ tư vấn

18.

Đặc điểm cơ bản của dịch vụ logistics là gì?

a)

Tính vô hình

b)

Tính lưu trữ được

c)

Tính ổn định

d)

Tính tách rời được

19.

Lean Manufacturing nhằm mục đích gì trong sản xuất?

a)

Tăng lãng phí

b)

Loại bỏ lãng phí

c)

Tăng tồn kho

d)

Tăng thời gian chu kỳ

20.

5S trong Lean Manufacturing bao gồm các yếu tố nào?

a)

Sort, Set in order, Shine, Standardize, Sustain

b)

Sale, Save, Secure, Spend, Specialize

c)

Search, Simplify, Systemize, Support, Study

d)

Start, Stop, Step, Strategy, Success

21.

Sản xuất kịp thời (JIT) chủ yếu giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Tăng lãng phí

b)

Giảm chất lượng sản phẩm

c)

Giảm tồn kho

d)

Tăng thời gian sản xuất

22.

Mục tiêu cốt lõi của giải pháp logistics là gì?

a)

Tăng chi phí

b)

Cung cấp sản phẩm đúng thời điểm và địa điểm với chi phí thấp

c)

Giảm sự hài lòng của khách hàng

d)

Chỉ tập trung vào vận tải

23.

Công cụ Lean giúp giảm thiểu điều gì?

a)

Năng suất lao động

b)

Thời gian sản xuất

c)

Lãng phí

d)

Chất lượng sản phẩm

24.

Logistics đầu vào thường bao gồm hoạt động nào dưới đây?

a)

Quản lý hàng tồn kho

b)

Vận chuyển nguyên vật liệu

c)

Giao hàng và vận chuyển

d)

Tất cả các phương án trên

25.

Chu trình PDCA trong Lean Manufacturing được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tăng chi phí

b)

Tăng lãng phí

c)

Cải tiến liên tục

d)

Giảm năng suất

26.

Kaizen trong Lean Manufacturing có nghĩa là gì?

a)

Cải tiến liên tục

b)

Tăng sản lượng

c)

Không tạo ra giá trị nhưng cần thiết

d)

Tất cả đều đúng

27.

Công cụ Lean nào tập trung vào sắp xếp, vệ sinh và chuẩn hóa nơi làm việc để cải thiện môi trường làm việc? (Công cụ Lean Manufacturing nào giúp cải thiện quy trình làm việc và môi trường?)

a)

JIT

b)

Kaizen

c)

5S

d)

PDCA

28.

Phương pháp nào sau đây không phải là một phần của Lean Manufacturing?

a)

Sản xuất kịp thời (JIT)

b)

Cải tiến liên tục (Kaizen)

c)

Sản xuất hàng loạt

d)

Quản lý trực quan

29.

Lean Manufacturing nhằm giảm thiểu những loại lãng phí nào?

a)

Thời gian chờ đợi

b)

Sản xuất thừa

c)

Vận chuyển không cần thiết

d)

Tất cả các phương án trên

30.

Mục tiêu chính của quản lý chuỗi cung ứng là gì?

a)

Tăng chi phí

b)

Tăng tồn kho

c)

Cải thiện và giảm lãng phí

d)

Giảm chất lượng đầu ra

31.

Quy trình tiêu chuẩn trong Lean Manufacturing dùng để đạt mục tiêu gì?

a)

Tăng lãng phí

b)

Tạo ra giá trị gia tăng

c)

Chuẩn hóa quy trình làm việc

d)

Tăng tồn kho

32.

Kaizen khuyến khích điều nào sau đây?

a)

Cải tiến liên tục từ cấp quản lý

b)

Cải tiến đột phá

c)

Cải tiến liên tục từ tất cả nhân viên

d)

Không cần cải tiến

33.

Logistics đầu vào chủ yếu liên quan đến quản lý điều gì?

a)

Hàng tồn kho

b)

Nguyên vật liệu

c)

Sản phẩm hoàn thiện

d)

Dịch vụ khách hàng

34.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của dịch vụ logistics?

a)

Tính vô hình

b)

Tính không lưu trữ được

c)

Tính ổn định

d)

Tính không thể tách rời được

35.

Chu trình PDCA trong Lean Manufacturing được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo ra lãng phí

b)

Cải tiến liên tục

c)

Tăng chi phí

d)

Giảm năng suất

36.

Lợi ích chính của việc áp dụng Lean Manufacturing là gì?

a)

Tăng chi phí sản xuất

b)

Tăng lãng phí

c)

Giảm năng suất

d)

Tối ưu hóa quy trình và giảm lãng phí

37.

Sản xuất kịp thời (JIT) giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu nào?

a)

Tăng thời gian sản xuất

b)

Tăng tồn kho

c)

Giảm thời gian giao hàng

d)

Giảm hiệu quả

38.

5S trong Lean Manufacturing bao gồm tất cả ngoại trừ điều gì?

a)

Sàng lọc

b)

Sắp xếp

c)

Sáng tạo

d)

Sạch sẽ

39.

Quản lý chuỗi cung ứng tập trung vào việc gì?

a)

Tăng tồn kho

b)

Tăng chi phí vận hành

c)

Tối ưu hóa hậu cần và giảm lãng phí

d)

Giảm sự hài lòng của khách hàng

40.

Điều gì là không đúng về Logistics sinh tồn?

a)

Đáp ứng nhu cầu thiết yếu của con người

b)

Liên quan tới sự sống còn

c)

Chỉ tập trung vào vận tải

d)

Bản chất và nền tảng của hoạt động logistics

41.

Công nghệ nào không phải là một phần của giải pháp logistics hiện đại?

a)

Internet of Things (IoT)

b)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

c)

Blockchain

d)

Thư tay

42.

Dịch vụ khách hàng trong logistics bao gồm những gì?

a)

Chỉ vận chuyển hàng

b)

Chỉ lưu trữ

c)

Cả vận chuyển và lưu trữ

d)

Vận chuyển, lưu trữ và các dịch vụ hỗ trợ khác

43.

Đặc điểm nào của dịch vụ khách hàng là đúng?

a)

Có thể cầm nắm được

b)

Tính vô hình

c)

Dễ dàng lưu trữ

d)

Không thay đổi

44.

Chu kỳ đơn hàng bắt đầu từ khi nào và kết thúc khi nào?

a)

Từ khi sản phẩm được sản xuất đến khi được lưu trữ

b)

Từ khi khách hàng đặt hàng đến khi nhận hàng

c)

Từ khi vận chuyển đến khi giao hàng

d)

Từ khi lập kế hoạch đến khi thực hiện

45.

Mục đích của TQM (Total Quality Management) trong logistics là gì?

a)

Giảm chi phí

b)

Làm đúng ngay từ đầu

c)

Tăng lợi nhuận

d)

Mở rộng thị trường

46.

Dịch vụ khách hàng có vai trò gì trong logistics?

a)

Chỉ là một hoạt động cụ thể

b)

Là thước đo kết quả thực hiện

c)

Là triết lý kinh doanh

d)

Tất cả các phương án trên

47.

Quy trình DVKH của FedEx tập trung vào điều gì?

a)

Tăng tốc độ giao hàng

b)

Giảm chi phí vận chuyển

c)

Cải thiện quy trình làm việc

d)

Đảm bảo an ninh

48.

Các dịch vụ giá trị gia tăng (VAL) tại cảng biển bao gồm điều gì?

a)

Xếp dỡ và vận chuyển

b)

Bảo hiểm và tư vấn

c)

Kho tổng hợp và kiểm soát chất lượng

d)

Tất cả các phương án trên

49.

Dịch vụ hàng không trong logistics phục vụ mục đích gì?

a)

Giao hàng cao cấp, cần chuyển gấp

b)

Giao hàng hàng hóa số lượng lớn

c)

Giao hàng giá rẻ

d)

Giao hàng trong phạm vi ngắn

50.

Chính sách dịch vụ khách hàng của Maersk Line bao gồm điều gì?

a)

Chỉ cung cấp vận tải biển

b)

Cung cấp thông tin đơn hàng và quản lý chứng từ

c)

Dịch vụ gom hàng và tiết kiệm chi phí

d)

                  Tất cả các phương án trên

51.

Thời gian trong dịch vụ khách hàng có ý nghĩa như thế nào?

a)

Không quan trọng

b)

Quan trọng nhất

c)

Ít quan trọng hơn độ tin cậy

d)

Quan trọng nhưng không phải lúc nào cũng cần

52.

Độ tin cậy trong dịch vụ khách hàng nghĩa là gì?

a)

Giao hàng nhanh chóng

b)

Thực hiện dịch vụ đúng hẹn từ lần đầu tiên

c)

Thông tin cung cấp không chính xác

d)

Cung cấp dịch vụ với chi phí thấp nhất

53.

Quy định của Việt Nam về dịch vụ khách hàng trong logistics dựa trên cái gì?

a)

Luật Thương mại 2005

b)

Nghị định số 140/2007/NĐ-CP

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Không dựa trên bất kỳ quy định nào

54.

Dịch vụ kho bãi trong logistics bao gồm những hoạt động nào?

a)

Nhận hàng và kiểm hàng

b)

Xử lý hàng hư hỏng

c)

Dán nhãn hàng hóa

d)

Tất cả các phương án trên

55.

Trucking trong logistics đóng vai trò gì?

a)

Vận chuyển hàng bằng đường biển

b)

Vận chuyển đường bộ bằng xe tải

c)

Vận chuyển hàng bằng đường hàng không

d)

Chỉ bao gồm vận chuyển hàng hóa nguy hiểm

56.

Các hoạt động trước giao dịch bao gồm điều gì?

a)

Giao hàng và vận chuyển

b)

Chuẩn bị các biện pháp phòng ngừa rủi ro

c)

Lắp đặt và bảo hành

d)

Chỉ bao gồm tư vấn sản phẩm

57.

Quy trình đặt hàng bao gồm những gì?

a)

Chỉ nhận đơn hàng và giao hàng

b)

Bao gồm xác nhận, xử lý, vận chuyển và giao hàng

c)

Chỉ tập trung vào việc lựa chọn sản phẩm

d)

Chỉ bao gồm kiểm tra hàng hóa và đóng gói

58.

Lắp đặt và bảo hành là một phần của dịch vụ khách hàng nào?

a)

Trước giao dịch

b)

Trong giao dịch

c)

Sau giao dịch

d)

Không thuộc bất kỳ phần nào

59.

Xác định nhu cầu của khách hàng là bước đầu tiên của quy trình nào?

a)

Tổ chức bộ máy thực hiện

b)

Total Quality Management (TQM)

c)

Xây dựng chiến lược dịch vụ khách hàng

d)

Quản trị rủi ro

60.

Tại sao dịch vụ khách hàng quan trọng trong logistics?

a)

Nó chỉ là một phần nhỏ của quá trình

b)

Nó là yếu tố quyết định sự hài lòng của khách hàng

c)

Nó không quan trọng bằng việc vận chuyển hàng hóa

d)

Nó chỉ liên quan đến giá cả

61.

Dịch vụ gom hàng giúp khách hàng như thế nào?

a)

Giảm thời gian vận chuyển

b)

Tăng chi phí vận chuyển

c)

Giảm chi phí hàng hóa

d)

Không ảnh hưởng đến khách hàng

62.

Chính sách dịch vụ khách hàng cần dựa trên cái gì?

a)

Nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng

b)

Khả năng vận chuyển hàng hóa

c)

Giá cả cạnh tranh

d)

Chất lượng sản phẩm

63.

Quy trình thông tin trong dịch vụ khách hàng bao gồm gì?

a)

Chỉ bao gồm việc cung cấp thông tin sản phẩm

b)

Bao gồm giao tiếp với khách hàng và thu thập phản hồi

c)

Chỉ thu thập khiếu nại từ khách hàng

d)

Bao gồm việc đánh giá sản phẩm

64.

Điều chuyển hàng hóa trong dịch vụ khách hàng có mục đích gì?

a)

Tăng chi phí cho khách hàng

b)

Giảm sự hài lòng của khách hàng

c)

Đảm bảo hàng hóa luôn sẵn có

d)

Giảm hiệu quả của quy trình vận chuyển

65.

Làm thế nào mà dịch vụ kho bãi ảnh hưởng đến dịch vụ khách hàng trong logistics?

a)

Giảm nhu cầu về kho bãi

b)

Không có ảnh hưởng

c)

Tăng cường hiệu quả quản lý hàng tồn kho

d)

Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí

66.

Tại sao việc đo lường hiệu suất là quan trọng trong quản lý logistics?

a)

Để giám sát và cải thiện hiệu suất vận chuyển

b)

Để tối ưu hóa lợi nhuận

c)

Cả A. và B.

d)

Để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển

67.

Quy tắc Incoterms nào đặt trách nhiệm chính cho người mua?

a)

CIF

b)

DDP

c)

EXW

d)

FOB

68.

Mục tiêu chính của quản lý chuỗi cung ứng là gì?

a)

Tăng cường hiệu suất vận chuyển

b)

Tối ưu hóa lợi nhuận

c)

Tối ưu hóa hoạt động từ nguồn cung đến điểm tiêu dùng

d)

Giảm chi phí vận hành

69.

Đường biển thường được sử dụng cho việc vận chuyển hàng hóa có tính chất gì?

a)

Hàng hóa nhẹ

b)

Hàng hóa dễ hỏng

c)

Hàng hóa lớn lượng

d)

Hàng hóa có giá trị cao

70.

Công dụng chính của mã HS (Harmonized System) là gì?

a)

Đánh giá chất lượng hàng hóa

b)

Phân loại hàng hóa cho mục đích thuế quan và thống kê thương mại quốc tế

c)

Quản lý tồn kho

d)

Xác định nguồn gốc của hàng hóa

71.

Trong quản lý chuỗi cung ứng, hạn chế nào có thể xảy ra khi áp dụng chiến lược "Just-in-Time (JIT)"?

a)

Tăng chi phí lưu kho

b)

Tăng nguy cơ thiếu hàng

c)

Giảm hiệu suất sản xuất

d)

Gây ra sự chậm trễ trong vận chuyển

72.

Khái niệm "Intermodal" trong logistics đề cập đến việc gì?

a)

Sử dụng nhiều phương tiện vận chuyển khác nhau

b)

Sử dụng chỉ một phương tiện vận chuyển

c)

Sử dụng xe tải để vận chuyển hàng hóa

d)

Sử dụng phương tiện vận chuyển có thể tự lái

73.

Cơ chế nào là phương pháp phổ biến để giảm rủi ro trong giao thương quốc tế?

a)

Hợp đồng bảo hiểm

b)

Sử dụng hợp đồng bán buôn

c)

Sử dụng các điều khoản Incoterms

d)

Sử dụng hợp đồng vận chuyển

74.

Theo quy định của Incoterms, người nào chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ cảng xuất hàng đến cảng nhập hàng?

a)

A. Người bán

b)

B. Người mua

c)

Cả A. và B.

d)

Người vận chuyển chuyên nghiệp

75.

Trong logistics, khái niệm "Third-party Logistics (3PL)" ám chỉ điều gì?

a)

Công ty vận chuyển độc lập

b)

Quản lý tồn kho của doanh nghiệp

c)

Sử dụng nhiều phương tiện vận chuyển khác nhau

d)

Đàm phán giữa ba bên trong quá trình giao dịch

76.

Mục đích chính của việc sử dụng hợp đồng bảo hiểm trong giao thương quốc tế là gì?

a)

Bảo vệ hàng hóa khỏi thiệt hại và mất mát

b)

Tăng lợi nhuận cho người bán

c)

Giảm chi phí vận chuyển

d)

Bảo vệ người mua khỏi rủi ro vận chuyển

77.

Theo quy định của Incoterms, điều kiện "FOB" (Free On Board) ám chỉ điều gì?

a)

Người bán chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa đến cảng nhập hàng

b)

Người mua chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ cảng xuất hàng đến cảng nhập hàng

c)

Người bán chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa đến cảng xuất hàng

d)

Người mua chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ cảng nhập hàng về nơi đích

78.

Thỏa thuận Incoterms "CIF" ám chỉ điều gì?

a)

Người bán chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa đến cảng nhập hàng và mua bảo hiểm cho hàng hóa

b)

Người mua chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ cảng xuất hàng đến cảng nhập hàng và mua bảo hiểm cho hàng hóa

c)

Người mua chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ cảng xuất hàng đến cảng nhập hàng

d)

Người bán chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ cảng nhập hàng về nơi đích

79.

"E-commerce" có ảnh hưởng đến logistics như thế nào?

a)

A. Tăng lượng hàng hóa vận chuyển

b)

B. Tăng cận thêm vận chuyển theo đơn hàng nhỏ

c)

Cả A. và B.

d)

Giảm cần thiết vận chuyển do quá trình đặt hàng trực tuyến

80.

"Phân loại hàng hóa" là quy trình gì?

a)

Xếp loại hàng hóa theo giá trị

b)

Phân loại hàng hóa cho mục đích thuế quan và thống kê thương mại quốc tế

c)

Phân loại hàng hóa theo quốc gia sản xuất

d)

Định giá hàng hóa theo thị trường

81.

"Hàng hoá dễ hỏng" được vận chuyển thông qua phương tiện nào thường xuyên nhất?

a)

Đường biển

b)

Hàng không

c)

Đường sắt

d)

Xe tải

82.

Trong giao thương quốc tế, thuật ngữ "Nơi đích" ám chỉ điều gì?

a)

Nơi mà hàng hoá được sản xuất

b)

Nơi mà hàng hoá được vận chuyển đến

c)

Nơi mà hợp đồng được ký kết

d)

Nơi mà hàng hoá được lưu trữ tạm thời

83.

"Sản phẩm chất lượng cao" thường yêu cầu loại phương tiện vận chuyển nào?

a)

Đường biển

b)

Đường sắt

c)

Hàng không

d)

Xe tải

84.

"Quy tắc Incoterms 2020" được cập nhật bởi tổ chức nào?

a)

ICC (International Chamber of Commerce)

b)

WTO (World Trade Organization)

c)

UNCTAD (United Nations Conference on Trade and Development)

d)

ISO (International Organization for Standardization)

85.

Trong logistics, chữ viết tắt "FCL" có nghĩa là gì?

a)

Freight Cost Limit

b)

Full Container Load

c)

Free Container Logistics

d)

Fast Cargo Logistics

86.

Thuật ngữ "Lưu trữ hàng hóa" trong logistics đề cập đến hoạt động nào?

a)

Giao hàng hoá đến điểm tiêu dùng

b)

Duy trì hàng hoá trong kho để sẵn sàng giao hàng

c)

Quản lý hàng hoá trong quá trình vận chuyển

d)

Sắp xếp hàng hoá vào các đợt vận chuyển

87.

Đường biển thường được sử dụng cho việc vận chuyển hàng hoá có tính chất nào?

a)

Hàng hoá nhẹ

b)

Hàng hoá dễ hỏng

c)

Hàng hoá lớn lượng

d)

Hàng hoá giá trị cao

88.

"Bảng tỉ giá thương mại" là gì?

a)

Một danh sách các thuế và lệ phí áp dụng cho hàng hoá nhập khẩu hoặc xuất khẩu

b)

Một danh sách các phương tiện vận chuyển khả dụng

c)

Một danh sách các điểm đích của hàng hoá

d)

Một danh sách các đối tác thương mại quốc tế

89.

Điểm khác biệt chính giữa "Hợp đồng bán lẻ" và "Hợp đồng bán buôn" là gì?

a)

Hợp đồng bán lẻ áp dụng cho người tiêu dùng cuối cùng, trong khi hợp đồng bán buôn áp dụng cho các doanh nghiệp hoặc nhà bán buôn

b)

Hợp đồng bán lẻ áp dụng cho các doanh nghiệp, trong khi hợp đồng bán buôn áp dụng cho người tiêu dùng cuối cùng

c)

Không có sự khác biệt nào giữa hai loại hợp đồng này

d)

Hợp đồng bán lẻ áp dụng cho việc bán hàng trực tuyến, còn hợp đồng bán buôn áp dụng cho bán hàng truyền thống

90.

"Incoterms" là gì?

a)

Các quy tắc quốc tế quy định trách nhiệm và rủi ro trong giao thương quốc tế

b)

Các quy tắc quốc tế quy định về bảo hiểm hàng hoá

c)

Các quy tắc quốc tế quy định về kiểm tra chất lượng hàng hoá

d)

Các quy tắc quốc tế quy định về phương pháp thanh toán trong giao dịch quốc tế

91.

Khái niệm "Vận tải hàng hóa" ?

a)

Mua bán hàng hóa

b)

Giao hàng tận nơi

c)

Di chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác

d)

Lưu trữ hàng hóa

92.

Đặc điểm nổi bật của vận tải đường sắt là gì?

a)

Tốc độ cao nhất

b)

Chi phí thấp

c)

Linh hoạt

d)

Năng lực vận chuyển lớn

93.

Phương thức vận tải nào thích hợp nhất cho hàng hoá cồng kềnh?

a)

Đường hàng không

b)

Đường biển

c)

Đường sắt

d)

Đường bộ

94.

Yếu tố nào đặc trưng cho vận tải hàng không?

a)

Chi phí thấp

b)

Tốc độ nhanh

c)

Chở được hàng hoá cồng kềnh

d)

Phụ thuộc vào thời tiết

95.

Yếu tố nào sau đây không phải là lợi ích của vận tải đa phương thức?

a)

Tăng tính linh hoạt

b)

Giảm chi phí tổng thể

c)

Tăng chi phí bảo dưỡng

d)

Giảm thời gian vận chuyển

96.

Theo điều kiện giao hàng FOB (Free On BoarD), bên nào chịu trách nhiệm về hàng hoá khi lên tàu?

a)

Người mua

b)

Người bán

c)

Cảng vận chuyển

d)

Đơn vị vận tải

97.

Các hình thức thuê tàu biển không bao gồm loại nào sau đây?

a)

Time Charter

b)

Voyage Charter

c)

Demise Charter

d)

Space Charter

98.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển hàng hoá?

a)

Kích thước của hàng hoá

b)

Trọng lượng của hàng hoá

c)

Khoảng cách vận chuyển

d)

Màu sắc bao bì của hàng hoá

99.

Vận tải hàng hóa bằng đường biển có ưu điểm gì so với vận tải hàng hóa bằng đường bộ?

a)

Tốc độ nhanh hơn

b)

Năng lực vận chuyển lớn hơn

c)

Chi phí cao hơn

d)

Phụ thuộc vào điều kiện thời tiết

100.

Trong vận tải đa phương thức, 'door to door' có nghĩa là gì?

a)

Vận chuyển từ cửa hàng đến cửa hàng

b)

Vận chuyển từ cảng đến cảng

c)

Vận chuyển từ nhà sản xuất đến nhà bán lẻ

d)

Vận chuyển từ nơi gửi đến nơi nhận cuối cùng

101.

Chứng từ nào sau đây không phải là một phần của vận tải đa phương thức?

a)

Bill of Lading (B/L)

b)

Sea Waybill

c)

Air Waybill (AWB)

d)

Purchase Order (PO)

102.

Loại hàng hóa nào không thích hợp để vận chuyển bằng đường hàng không?

a)

Hàng hóa dễ hỏng

b)

Hàng hóa giá trị cao

c)

Hàng hóa cồng kềnh, nặng

d)

Tài liệu quan trọng

103.

Ưu điểm chính của vận tải đường ống là gì?

a)

Linh hoạt

b)

Năng lực vận chuyển lớn

c)

Tốc độ nhanh

d)

An toàn và ổn định

104.

Vận tải hàng không quốc tế được điều chỉnh bởi tổ chức nào?

a)

WTO (World Trade Organization)

b)

ICAO (International Civil Aviation Organization)

c)

IMO (International Maritime Organization)

d)

IATA (International Air Transport Association)