wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

150 HSK1 (81-150)

Total questions: 72

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
a)
qī_/_(Số 7)
b)
Đồ trang điểm
c)
Báo mất đồ
d)
Phụ nữ
2.
a)
qián_/_(Tiền)
b)
Nhu yếu phẩm hàng ngày
c)
Điền
d)
Bên cạnh
3.
前面
a)
qiánmiàn_/_(Phía trước)
b)
Đồ gia dụng điện tử
c)
Bảng
d)
Chạy bộ
4.
a)
qǐng_/_(Mời)
b)
tủ lạnh
c)
Hộ chiếu
d)
Rẻ
5.
a)
qù_/_(Đi)
b)
Điện thoại
c)
Đưa, tặng
d)
6.
a)
rè_/_(Nóng)
b)
Chi phí, phí tổn
c)
Phần, bản, suất
d)
Vợ
7.
a)
rén_/_(Người)
b)
Xếp hàng
c)
ít
d)
Dậy
8.
认识
a)
rènshi_/_(Nhận biết)
b)
Vì sao
c)
nên
d)
Ngàn
9.
a)
rì_/_(Ngày)
b)
Mở tài khoản
c)
Đồ trang điểm
d)
Trời trong
10.
a)
sān_/_(Số 3)
b)
qián_/_(Tiền)
c)
Nhu yếu phẩm hàng ngày
d)
Pin
11.
商店
a)
shāngdiàn_/_(Cửa hàng/ tiệm)
b)
Cái quạt
c)
Đồ gia dụng điện tử
d)
Làm, xửa lý, lo liệu
12.
a)
shàng_/_(Phía trên)
b)
Điều hòa
c)
tủ lạnh
d)
Đừng, không được, chớ
13.
上午
a)
shàngwǔ_/_(Buổi trưa)
b)
Pin
c)
tủ lạnh
d)
Cửa
14.
a)
shǎo_/_(Ít, thiếu)
b)
Xe đạp
c)
Quà
d)
kết hôn
15.
a)
shéi_/_(Ai)
b)
không cần
c)
Biết
d)
Đưa, tặng
16.
什么
a)
shénme_/_(Cái gì?)
b)
Thế nào, sao, làm sao
c)
gửi
d)
Phần, bản, suất
17.
a)
shí_/_(Số 10)
b)
qián_/_(Tiền)
c)
không cần
d)
ít
18.
时候
a)
shíhou_/_(Lúc nào)
b)
qián_/_(Tiền)
c)
Thế nào, sao, làm sao
d)
nên
19.
a)
shì_/_(Là)
b)
qián_/_(Tiền)
c)
Làm, xửa lý, lo liệu
d)
Xếp hàng
20.
a)
shū_/_(Sách)
b)
qián_/_(Tiền)
c)
Đừng, không được, chớ
d)
Vì sao
21.
a)
shuǐ_/_(Nước)
b)
qián_/_(Tiền)
c)
Sốt ruột, lo lắng
d)
Mở tài khoản
22.
水果
a)
shuǐguǒ_/_(Hoa quả)
b)
qián_/_(Tiền)
c)
Cái quạt
d)
Tặng
23.
睡觉
a)
shuìjiào_/_(Ngủ)
b)
Đưa, tặng
c)
Điều hòa
d)
Đá bóng
24.
说话
a)
shuōhuà_/_(Nói chuyện)
b)
Phần, bản, suất
c)
Pin
d)
Đề (bài, mục) nhắc đến
25.
a)
sì_/_(Số 4)
b)
ít
c)
Xe đạp
d)
Khiêu vũ
26.
a)
suì_/_(Tuổi)
b)
nên
c)
Ngoài
27.
a)
tā_/_(Anh)
b)
Đồ trang điểm
c)
Chơi
28.
a)
tā_/_(Cô)
b)
Nhu yếu phẩm hàng ngày
c)
Đưa, tặng
d)
Xong
29.
a)
tài_/_(Cao, to, lớn)
b)
Đồ gia dụng điện tử
c)
Phần, bản, suất
d)
Buổi tối
30.
天气
a)
tiānqi_/_(Thời tiết)
b)
tủ lạnh
c)
ít
d)
Vì sao
31.
a)
tīng_/_(Nghe)
b)
Thế nào, sao, làm sao
c)
nên
d)
Hỏi
32.
同学
a)
tóngxué_/_(Bạn học)
b)
Làm, xửa lý, lo liệu
c)
Đồ trang điểm
d)
Câu hỏi
33.
a)
wèi_/_(Alo)
b)
Đừng, không được, chớ
c)
Nhu yếu phẩm hàng ngày
d)
Dưa hấu
34.
a)
wǒ_/_(Tôi)
b)
Sốt ruột, lo lắng
c)
Đồ gia dụng điện tử
d)
Hy vọng
35.
我们
a)
wǒmen_/_(Chúng tôi)
b)
Xếp hàng
c)
tủ lạnh
d)
Rửa
36.
a)
wǔ_/_(Số 5)
b)
Xếp hàng
c)
Vì sao
d)
Hướng đến ai
37.
喜欢
a)
xǐhuan_/_(Thích)
b)
Vì sao
c)
Mở tài khoản
d)
Giờ; tiếng đồng hồ
38.
a)
xià_/_(Phía dưới)
b)
Mở tài khoản
c)
Tài khoản
d)
Cười
39.
下午
a)
xiàwǔ_/_(Buổi chiều)
b)
Cái quạt
c)
Xếp hàng
d)
Mới
40.
下雨
a)
xià yǔ_/_(Đổ mưa)
b)
Điều hòa
c)
Vì sao
d)
Họ
41.
先生
a)
xiānsheng_/_(Quý ông)
b)
Pin
c)
Mở tài khoản
d)
Đồ gia dụng điện tử
42.
现在
a)
xiànzài_/_(Hiện tại)
b)
Xe đạp
c)
Vì sao
d)
Thẻ, thiếp, phiếu
43.
a)
xiǎng_/_(Muốn, nghĩ)
b)
Kiểm tra, tra cứu
c)
Câu hỏi
d)
Chỉ có
44.
a)
xiǎo_/_(Bé, nhỏ)
b)
Mail, Email
c)
Dưa hấu
d)
Họ
45.
小姐
a)
xiǎojiě_/_(Quý cô)
b)
Luôn luôn
c)
kết hôn
d)
Cái quạt
46.
a)
xiē_/_(Một ít/ vài)
b)
Quên
c)
Đưa, tặng
d)
Điều hòa
47.
a)
xiě_/_(Viết)
b)
Bao lâu
c)
Phần, bản, suất
d)
Thế nào, sao, làm sao
48.
谢谢
a)
xièxie_/_(Cảm ơn)
b)
Hộp thư, hòm thư, gửi
c)
ít
d)
Làm, xửa lý, lo liệu
49.
星期
a)
xīngqī_/_(Thứ ….)
b)
Gửi
c)
nên
d)
Đừng, không được, chớ
50.
学生
a)
xuésheng_/_(Học sinh)
b)
Vì sao
c)
Đưa, tặng
d)
Sốt ruột, lo lắng
51.
学习
a)
xuéxí_/_(Học tập)
b)
Mở tài khoản
c)
Phần, bản, suất
d)
Cái quạt
52.
学校
a)
xuéxiào_/_(Trường học)
b)
Tài khoản
c)
ít
d)
Điều hòa
53.
a)
yī_/_(Số 1)
b)
Thẻ, thiếp, phiếu
c)
nên
d)
Pin
54.
衣服
a)
yīfu_/_(Quần áo)
b)
Chỉ có
c)
Đồ trang điểm
d)
Xe đạp
55.
医生
a)
yīshēng_/_(Bác sĩ)
b)
Vì sao
c)
Nhu yếu phẩm hàng ngày
d)
Vì sao
56.
医院
a)
yīyuàn_/_(Bệnh viện)
b)
Mở tài khoản
c)
Đồ gia dụng điện tử
d)
Mở tài khoản
57.
椅子
a)
yǐzi_/_(Cái ghế)
b)
Lại lần nữa
c)
tủ lạnh
d)
Tài khoản
58.
a)
yǒu_/_(Có)
b)
Buổi sáng
c)
Cái quạt
d)
kết hôn
59.
a)
yuè_/_(Tháng)
b)
Vận động
c)
Điều hòa
d)
Đưa, tặng
60.
a)
zài_/_(Tại)
b)
Lại lần nữa
c)
Pin
d)
Phần, bản, suất
61.
再见
a)
zàijiàn_/_(Hẹn gặp lại)
b)
Buổi sáng
c)
Xe đạp
d)
ít
62.
怎么
a)
zěnme_/_(Thế nào, làm sao)
b)
Trang
c)
Xe đạp
d)
nên
63.
怎么样
a)
zěnmeyàng_/_(Sao vậy, như thế nào)
b)
Chồng
c)
Vì sao
d)
Họ
64.
这(这儿)
a)
zhè (zhèr)_/_(Ở đây)
b)
Tìm, tìm kiếm
c)
Thế nào, sao, làm sao
d)
Đưa, tặng
65.
中国
a)
Zhōngguó_/_(Trung Quốc (tên tắt))
b)
Đang
c)
Làm, xửa lý, lo liệu
d)
Phần, bản, suất
66.
中午
a)
zhōngwǔ_/_(Buổi trưa)
b)
Thật; chính xác
c)
Đừng, không được, chớ
d)
ít
67.
a)
zhù_/_(Ở tại, sống tại)
b)
Đang
c)
Sốt ruột, lo lắng
d)
nên
68.
桌子
a)
zhuōzi_/_(Cái bàn)
b)
Biết
c)
Cái quạt
d)
Đồ trang điểm
69.
a)
zì_/_(chữ)
b)
Chuẩn bị
c)
Điều hòa
d)
Nhu yếu phẩm hàng ngày
70.
昨天
a)
zuótiān_/_(Hôm qua)
b)
Xe đạp
c)
Pin
d)
Đồ gia dụng điện tử
71.
a)
zuò_/_(Ngồi)
b)
Đi
c)
Xe đạp
d)
tủ lạnh
72.
a)
zuò_/_(Làm)
b)
Nhất
c)
Quên
d)
Thuốc