Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCam 18 - Test 3 - Passage 1: Materials to take us beyond concret
Total questions: 88
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
"Concrete is the second most used substance in the global economy..." Từ "substance" có nghĩa là gì?
a)
Chất
b)
Vật chất
c)
Hợp chất
d)
Nguyên liệu
2.
"...and one of the world's biggest single sources of greenhouse gas emissions." Cụm từ "greenhouse gas emissions" có nghĩa là gì?
a)
Khí thải nhà kính
b)
Khí độc hại
c)
Ô nhiễm không khí
d)
Khí thải công nghiệp
3.
"The chemical process by which cement..." Từ "chemical" có nghĩa là gì?
a)
Hóa học
b)
Hóa chất
c)
Phản ứng
d)
Công nghệ
4.
"...by which cement, the key ingredient of concrete..." Từ "cement" có nghĩa là gì?
a)
Xi măng
b)
Chất kết dính
c)
Bột trộn
d)
Vữa
5.
"If concrete is the only answer to the construction of new cities, then carbon emissions will soar..." Cụm từ "carbon emissions" có nghĩa là gì?
a)
Khí thải carbon
b)
Phát thải CO2
c)
Ô nhiễm carbon
d)
Khí độc
6.
"...then carbon emissions will soar..." Từ "soar" có nghĩa là gì?
a)
Tăng vọt
b)
Bay cao
c)
Tăng mạnh
d)
Phát triển
7.
"...aggravating global warming." Từ "aggravating" có nghĩa là gì?
a)
Làm trầm trọng thêm
b)
Gây ra
c)
Tăng cường
d)
Thúc đẩy
8.
"...aggravating global warming." Cụm từ "global warming" có nghĩa là gì?
a)
Sự nóng lên toàn cầu
b)
Biến đổi khí hậu
c)
Hiện tượng nhà kính
d)
Nóng lên Trái Đất
9.
"And so scientists have started innovating with other materials..." Từ "innovating" có nghĩa là gì?
a)
Đổi mới
b)
Nghiên cứu
c)
Sáng tạo
d)
Thử nghiệm
10.
"...scientists have started innovating with other materials..." Từ "materials" có nghĩa là gì?
a)
Vật liệu
b)
Nguyên liệu
c)
Chất liệu
d)
Hàng hóa
11.
"...in a scramble for alternatives..." Từ "scramble" có nghĩa là gì?
a)
Cuộc đua
b)
Sự tranh giành
c)
Nỗ lực
d)
Cạnh tranh
12.
"...for alternatives to a universal commodity..." Cụm từ "universal commodity" có nghĩa là gì?
a)
Hàng hóa phổ biến
b)
Sản phẩm toàn cầu
c)
Vật dụng chung
d)
Mặt hàng quốc tế
13.
"...that has underpinned our modern life..." Từ "underpinned" có nghĩa là gì?
a)
Làm nền tảng
b)
Hỗ trợ
c)
Dựa vào
d)
Tạo cơ sở
14.
"The problem with replacing concrete is that..." Từ "replacing" có nghĩa là gì?
a)
Thay thế
b)
Thay đổi
c)
Loại bỏ
d)
Cải tiến
15.
"Chris Cheeseman, an engineering professor at Imperial College..." Cụm từ "engineering professor" có nghĩa là gì?
a)
Giáo sư kỹ thuật
b)
Chuyên gia kỹ sư
c)
Tiến sĩ kỹ thuật
d)
Thầy dạy kỹ thuật
16.
"...says the key thing to consider is the extent..." Từ "consider" có nghĩa la gì?
a)
Xem xét
b)
Suy nghĩ
c)
Cân nhắc
d)
Đánh giá
17.
"...the key thing to consider is the extent to which..." Từ "extent" có nghĩa là gì?
a)
Mức độ
b)
Phạm vi
c)
Tầm mức
d)
Quy mô
18.
"...and is likely to continue to be used." Từ "likely" có nghĩa là gì?
a)
Có khả năng
b)
Có thể
c)
Chắc chắn
d)
Dự kiến
19.
"But it is the scale on which it is used..." Từ "scale" có nghĩa là gì?
a)
Quy mô
b)
Tỷ lệ
c)
Phạm vi
d)
Mức độ
20.
"The sheer scale of manufacture is so huge..." Cụm từ "sheer scale" có nghĩa là gì?
a)
Quy mô tuyệt đối
b)
Tỷ lệ khổng lồ
c)
Phạm vi rộng lớn
d)
Mức độ cực lớn
21.
"...sheer scale of manufacture is so huge..." Từ "manufacture" có nghĩa là gì?
a)
Sản xuất
b)
Chế tạo
c)
Gia công
d)
Làm ra
22.
"...of manufacture is so huge..." Từ "huge" có nghĩa là gì?
a)
Khổng lồ
b)
Rất lớn
c)
Khổng lồ
d)
Vĩ đại
23.
"Not only are the ingredients of concrete..." Từ "ingredients" có nghĩa là gì?
a)
Thành phần
b)
Nguyên liệu
c)
Chất
d)
Yếu tố
24.
"...relatively cheap and found in abundance..." Cụm từ "in abundance" có nghĩa là gì?
a)
Phong phú
b)
Dồi dào
c)
Nhiều
d)
Tràn trề
25.
"...in most places around the globe..." Từ "globe" có nghĩa là gì?
a)
Trái đất
b)
Thế giới
c)
Toàn cầu
d)
Hành tinh
26.
"...the stuff itself has marvellous properties..." Cụm từ "marvellous properties" có nghĩa là gì?
a)
Tính chất tuyệt vời
b)
Đặc tính xuất sắc
c)
Đặc điểm tốt
d)
Chức năng tuyệt vời
27.
"Portland cement, the vital component of concrete..." Từ "vital" có nghĩa là gì?
a)
Quan trọng
b)
Cần thiết
c)
Chủ yếu
d)
Thiết yếu
28.
"...is mouldable and pourable..." Từ "mouldable" có nghĩa là gì?
a)
Có thể đúc khuôn
b)
Dễ uốn
c)
Linh hoạt
d)
Dẻo
29.
"...is mouldable and pourable..." Từ "pourable" có nghĩa là gì?
a)
Có thể đổ
b)
Lỏng
c)
Chảy được
d)
Rót được
30.
"...but quickly sets hard." Cụm từ "quickly sets hard" có nghĩa là gì?
a)
Nhanh chóng đông cứng
b)
Khô nhanh
c)
Cứng lại nhanh
d)
Đông kết tức thì
31.
"...have similar thermal expansion properties..." Cụm từ "thermal expansion properties" có nghĩa là gì?
a)
Tính chất nở nhiệt
b)
Đặc tính giãn nở
c)
Khả năng nở vì nhiệt
d)
Tính nở nhiệt
32.
"...so steel can be used to reinforce concrete..." Từ "reinforce" có nghĩa là gì?
a)
Gia cố
b)
Tăng cường
c)
Củng cố
d)
Bảo vệ
33.
"...making it far stronger and more flexible..." Từ "flexible" có nghĩa là gì?
a)
Linh hoạt
b)
Dẻo
c)
Mềm dẻo
d)
Uốn được
34.
"...than it could be on its own." Cụm từ "on its own" có nghĩa là gì?
a)
Tự nó
b)
Một mình
c)
Riêng lẻ
d)
Độc lập
35.
"...make concrete hard to beat." Cụm từ "hard to" có nghĩa là gì?
a)
Khó để
b)
Khó có thể
c)
Không dễ
d)
Khó mà
36.
"...make concrete hard to beat." Từ "beat" có nghĩa gì?
a)
Đánh bại
b)
Thắng
c)
Vượt qua
d)
Bằng
37.
"Concrete is amazing stuff." Cụm từ "amazing stuff" có nghĩa là gì?
a)
Thứ tuyệt vời
b)
Vật tuyệt hảo
c)
Chất liệu tuyệt vời
d)
Thứ kỳ diệu
38.
"Making anything with similar properties is going to be..." Cụm từ "similar properties" có nghĩa là gì?
a)
Tính chất tương tự
b)
Đặc tính giống
c)
Chức năng như vậy
d)
Đặc điểm tương đương
39.
"A possible alternative to concrete is wood." Từ "wood" có nghĩa là gì?
a)
Gỗ
b)
Cây
c)
Lâm sản
d)
Chất gỗ
40.
"Making buildings from wood may seem like a rather medieval idea..." Cụm từ "medieval idea" có nghĩa là gì?
a)
Ý tưởng thời trung cổ
b)
Quan niệm cổ xưa
c)
Tư tưởng lỗi thời
d)
Ý kiến cũ
41.
"...but climate change is driving architects..." Cụm từ "climate change" có nghĩa là gì?
a)
Biến đổi khí hậu
b)
Thay đổi thời tiết
c)
Nóng lên toàn cầu
d)
Khí hậu thay đổi
42.
"...is driving architects to turn to treated timber..." Cụm từ "turn to" có nghĩa là gì?
a)
Chuyển sang
b)
Hướng tới
c)
Tìm đến
d)
Sử dụng
43.
"...to turn to treated timber as a possible resource." Từ "timber" có nghĩa là gì?
a)
Gỗ xây dựng
b)
Gỗ khô
c)
Gỗ thô
d)
Gỗ tốt
44.
"Recent years have seen the emergence of tall buildings..." Từ "emergence" có nghĩa là gì?
a)
Sự xuất hiện
b)
Sự nổi lên
c)
Sự ra đời
d)
Sự phát triển
45.
"Using wood to construct buildings, however, is not straightforward." Từ "straightforward" có nghĩa là gì?
a)
Đơn giản
b)
Dễ dàng
c)
Trực tiếp
d)
Rõ ràng
46.
"Wood expands as it absorbs moisture from the air..." Cụm từ "absorbs moisture" có nghĩa là gì?
a)
Hấp thụ độ ẩm
b)
Thấm nước
c)
Hút ẩm
d)
Nhận nước
47.
"...and is susceptible to pests..." Cụm từ "susceptible to pests" có nghĩa là gì?
a)
Dễ bị sâu bọ
b)
Bị côn trùng tấn công
c)
Nhạy cảm với sâu bệnh
d)
Không chống được mối mọt
48.
"But treating wood and combining it with other materials can improve its properties." Từ "properties" có nghĩa là gì?
a)
Tính chất
b)
Đặc tính
c)
Chức năng
d)
Khả năng
49.
"Cross-laminated timber is engineered wood." Cụm từ "Cross-laminated timber" có nghĩa là gì?
a)
Gỗ dán chéo
b)
Gỗ ghép lớp
c)
Gỗ dán nhiều lớp
d)
Gỗ ép
50.
"Cross-laminated timber is engineered wood." Cụm từ "engineered wood" có nghĩa là gì?
a)
Gỗ kỹ thuật
b)
Gỗ nhân tạo
c)
Gỗ chế tạo
d)
Gỗ gia công
51.
"An adhesive is used to stick layers..." Từ "adhesive" có nghĩa là gì?
a)
Chất dính
b)
Keo dán
c)
Hợp chất liên kết
d)
Chất kết dính
52.
"...to stick layers of solid-sawn timber together..." Cụm từ "layers of solid-sawn timber" có nghĩa là gì?
a)
Các lớp gỗ cưa nguyên khối
b)
Tấm gỗ cưa chồng lớp
c)
Nhiều lớp gỗ thật
d)
Các phiến gỗ cắt
53.
"This material is light but has the strength..." Từ "light" có nghĩa là gì?
a)
Nhẹ
b)
Có trọng lượng nhỏ
c)
Không nặng
d)
Ít khối lượng
54.
"Stora Enso is Europe's biggest supplier of cross-laminated timber..." Từ "supplier" có nghĩa là gì?
a)
Nhà cung cấp
b)
Nhà sản xuất
c)
Nhà phân phối
d)
Công ty bán
55.
"...reports that the company is seeing increasing demand globally for building in wood, with climate change concerns being the key driver." Cụm từ "climate change concerns" có nghĩa là gì?
a)
Mối lo ngại về biến đổi khí hậu
b)
Quan tâm đến môi trường
c)
Vấn đề khí hậu
d)
Hoài nghi về thời tiết
56.
"...with climate change concerns being the key driver." Cụm từ "key driver" có nghĩa là gì?
a)
Động lực chính
b)
Yếu tố quan trọng
c)
Nguyên nhân chủ yếu
d)
Lực đẩy chính
57.
"Of course, using timber in a building also locks away the carbon..." Cụm từ "locks away" có nghĩa là gì?
a)
Khóa chặt
b)
Cất giữ
c)
Lưu trữ
d)
Tích lũy
58.
"...the carbon that it absorbed as it grew." Từ "absorbed" có nghĩa là gì?
a)
Hấp thụ
b)
Thấm
c)
Tiếp thu
d)
Nhận
59.
"...will it be possible to see wood as a real alternative to concrete..." Cụm từ "real alternative" có nghĩa là gì?
a)
Giải pháp thay thế thực sự
b)
Lựa chọn thật sự
c)
Phương án thực tế
d)
Thay thế có thật
60.
"Fly ash and slag from iron ore are possible alternatives..." Cụm từ "Fly ash" có nghĩa là gì?
a)
Tro bay
b)
Tro than
c)
Bụi tro
d)
Tro lò
61.
"Fly ash and slag from iron ore..." Từ "slag" có nghĩa là gì?
a)
Xỉ
b)
Cặn
c)
Thạch cao
d)
Tro xỉ
62.
"...slag from iron ore are possible alternatives..." Cụm từ "iron ore" có nghĩa là gì?
a)
Quặng sắt
b)
Sắt thô
c)
Khoáng sắt
d)
Đá sắt
63.
"...are possible alternatives to cement in a concrete mix." Cụm từ "concrete mix" có nghĩa là gì?
a)
Hỗn hợp bê tông
b)
Cấu trúc bê tông
c)
Công thức bê tông
d)
Khối bê tông
64.
"Fly ash, a byproduct of coal-burning power plants..." Cụm từ "coal-burning power plants" có nghĩa là gì?
a)
Nhà máy điện đốt than
b)
Trạm điện than
c)
Lò điện than
d)
Nhà máy nhiệt điện
65.
"...can be incorporated into concrete mixes..." Từ "incorporated" có nghĩa là gì?
a)
Được kết hợp
b)
Được thêm vào
c)
Được hòa trộn
d)
Được hợp nhất
66.
"...into concrete mixes to make up as much as 15 to 30%..." Cụm từ "make up" có nghĩa là gì?
a)
Chiếm
b)
Tạo thành
c)
Cấu thành
d)
Bao gồm
67.
"...without harming the strength or durability..." Từ "strength" có nghĩa là gì?
a)
Độ bền
b)
Sức mạnh
c)
Tính chắc chắn
d)
Khả năng chịu lực
68.
"...the strength or durability of the resulting mix." Từ "durability" có nghĩa là gì?
a)
Độ bền
b)
Tính lâu bền
c)
Khả năng tồn tại
d)
Sự bền vững
69.
"Iron-ore slag, a byproduct of the iron-ore smelting process..." Cụm từ "Iron-ore slag" có nghĩa là gì?
a)
Xỉ quặng sắt
b)
Cặn sắt
c)
Tro luyện sắt
d)
Phế phẩm sắt
70.
"Iron-ore slag, a byproduct of the iron-ore smelting process..." Từ "byproduct" có nghĩa là gì?
a)
Sản phẩm phụ
b)
Phế phẩm
c)
Chất thải
d)
Sản phẩm thứ cấp
71.
"...a byproduct of the iron-ore smelting process..." Cụm từ "smelting process" có nghĩa là gì?
a)
Quá trình luyện kim
b)
Quy trình nấu chảy
c)
Công đoạn nung
d)
Quá trình tinh luyện
72.
"Their incorporation into concrete mixes has the potential..." Từ "incorporation" có nghĩa là gì?
a)
Sự kết hợp
b)
Việc hòa trộn
c)
Sự thêm vào
d)
Quá trình hợp nhất
73.
"...notes that although these waste products can save carbon..." Cụm từ "waste products" có nghĩa là gì?
a)
Sản phẩm thải
b)
Chất thải
c)
Phế phẩm
d)
Rác thải
74.
"...their use is not always straightforward." Từ "straightforward" có nghĩa là gì?
a)
Đơn giản
b)
Dễ dàng
c)
Rõ ràng
d)
Thuận lợi
75.
"It's possible to replace the cement content in concrete..." Cụm từ "cement content" có nghĩa là gì?
a)
Hàm lượng xi măng
b)
Thành phần xi măng
c)
Tỷ lệ xi măng
d)
Lượng xi măng
76.
"...need to be considered across the entire life cycle of the building..." Cụm từ "life cycle" có nghĩa là gì?
a)
Vòng đời
b)
Chu trình sống
c)
Thời gian tồn tại
d)
Quá trình sử dụng
77.
"If they are transported over long distances, using fossil fuels..." Cụm từ "fossil fuels" có nghĩa là gì?
a)
Nhiên liệu hóa thạch
b)
Xăng dầu
c)
Năng lượng hóa thạch
d)
Nhiên liệu cổ
78.
"...the use of alternative materials might not make sense..." Cụm từ "alternative materials" có nghĩa là gì?
a)
Vật liệu thay thế
b)
Chất liệu khác
c)
Nguyên liệu thay thế
d)
Vật liệu khác
79.
"...alternative materials might not make sense..." Cụm từ "make sense" có nghĩa là gì?
a)
Có ý nghĩa
b)
Hợp lý
c)
Có lợi
d)
Đáng làm
80.
"...from an overall carbon reduction perspective." Cụm từ "carbon reduction" có nghĩa là gì?
a)
Giảm carbon
b)
Cắt giảm khí thải
c)
Giảm phát thải
d)
Hạn chế carbon
81.
"While these technologies are all promising ideas..." Cụm từ "promising ideas" có nghĩa là gì?
a)
Ý tưởng đầy hứa hẹn
b)
Ý kiến tiềm năng
c)
Quan điểm tích cực
d)
Tư tưởng triển vọng
82.
"...they are either unproven or based on materials..." Từ "unproven" có nghĩa là gì?
a)
Chưa được chứng minh
b)
Chưa thử nghiệm
c)
Chưa kiểm chứng
d)
Không rõ ràng
83.
"...or based on materials that are not abundant." Từ "abundant" có nghĩa là gì?
a)
Phong phú
b)
Dồi dào
c)
Nhiều
d)
Có sẵn
84.
"In their overview of innovation in the concrete industry..." Từ "overview" có nghĩa là gì?
a)
Tổng quan
b)
Khái quát
c)
Nhìn tổng thể
d)
Bức tranh chung
85.
"Some novel cements have been discussed..." Từ "novel" có nghĩa là gì?
a)
Mới lạ
b)
Sáng tạo
c)
Độc đáo
d)
Tiên tiến
86.
"At present, these alternatives are rarely as cost-effective..." Từ "rarely" có nghĩa là gì?
a)
Hiếm khi
b)
Ít khi
c)
Không thường
d)
Thỉnh thoảng
87.
"...and they face raw-material shortages and resistance..." Từ "shortages" có nghĩa là gì?
a)
Sự thiếu hụt
b)
Tình trạng khan hiếm
c)
Sự thiếu thốn
d)
Tình trạng không đủ
88.
"...shortages and resistance from customers." Từ "resistance" có nghĩa là gì?
a)
Sự chống đối
b)
Sự phản kháng
c)
Thái độ phản đối
d)
Sự kháng cự
Reset
