wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

German Vocabulary and Phrases

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Gute Nacht

a)

Chúc ngủ ngon

b)

Bonne nuit

c)

Buona notte

d)

Buenas noches

2.

Deutsch lernen

a)

Học tiếng Đức

b)

Học tiếng Anh

c)

Học tiếng Pháp

d)

Học tiếng Tây Ban Nha

3.

hören

a)

nghe

b)

nói

c)

đọc

d)

viết

4.

Deutsch sprechen

a)

Nói tiếng Đức

b)

Parler allemand

c)

Speak German

d)

Hablar alemán

5.

Syrien

a)

Syria

b)

Sweden

c)

Spain

d)

Singapore

6.

toll/prima/super/wunderbar/cool

a)

tuyệt vời

b)

không tốt

c)

bình thường

d)

tệ hại

7.

Begrüßung und Abschied

a)

Chào hỏi & Tạm biệt

b)

Xin chào & Tạm biệt

c)

Chào mừng & Tạm biệt

d)

Chào & Tạm dừng

8.

der Familienname, -n

a)

Tên Họ

b)

Tên Đệm

c)

Tên Riêng

d)

Họ và Tên

9.

in ... wohnen/leben

a)

Sống ở đâu

b)

Đi đâu

c)

Làm gì

d)

Ăn gì

10.

die Dame, -n

a)

Quý bà/Phụ nữ

b)

Cô gái

c)

Nữ sinh

d)

Bà mẹ

11.

der Kurs, -e

a)

Khóa học

b)

Giáo viên

c)

Sách

d)

Học sinh

12.

schreiben

a)

viết

b)

đọc

c)

nghe

d)

học

13.

die Stadt, -¨e

a)

Thành phố

b)

Dãy núi

c)

Biển cả

d)

Rừng xanh

14.

gut

a)

tốt

b)

kém

c)

tệ

d)

không tốt

15.

Rumänisch

a)

Tiếng rumani

b)

Tiếng Ý

c)

Tiếng Pháp

d)

Tiếng Tây Ban Nha

16.

Österreich

a)

Áo

b)

Thụy Sĩ

c)

Đức

d)

Pháp

17.

Guten Nachmittag

a)

Chào buổi chiều

b)

Xin chào

c)

Chúc buổi sáng tốt lành

d)

Chào buổi tối

18.

willkommen

a)

Chào Mừng

b)

Tạm Biệt

c)

Xin Chào

d)

Hẹn Gặp Lại

19.

Italien

a)

Ý

b)

Ä

c)

Ø

d)

É

20.

lernen

a)

học

b)

study

c)

teach

d)

read