WorksheetsCâu Hỏi Về Cụm Động Từ
Total questions: 95
Worksheet time: 48mins
make amends →
bù đắp
kiếm sống
phán xét, đánh giá
gặp khó khăn
make an appointment →
hẹn gặp ai
giả vờ
va chạm, đối đầu
chiếu cố cho
make an attempt/ effort →
nỗ lực, cố gắng
có mối quan hệ
giải câu đố
bị thua lỗ
make a choice →
lựa chọn
nóng nảy
tập thể dục
gây chiến tranh
make a mistake →
mắc lỗi
tổ chức tiệc
đi tù
có khả năng bẩm sinh
make a difference/ distinction →
tạo ra sự khác biệt
đưa ra một ngoại lệ
mơ
tính toán
make a discovery →
khám phá
có khuynh hướng
có ý định
chỉ trích, tấn công
make an excuse →
biện minh
kiếm lời
giải thích cặn kẽ điều gì
nóng nảy
make a decision →
quyết định
gặp khó khăn
tán gẫu
có chung gì với ai
make a profit →
kiếm lời
có một ngày nghỉ
làm tóc
tổ chức tiệc tùng
make a loss →
bị thua lỗ
giả vờ
tiến bộ
gây chiến tranh
make a fortune →
kiếm được nhiều tiền
có khả năng bẩm sinh
bị thua lỗ
đi tù
make war (on sb) →
gây chiến tranh
gặp vấn đề
nỗ lực
làm bừa bãi
make a mess →
làm bừa bãi, lộn xộn
chiếu cố cho
tán gẫu
kiếm sống
make fun of sb →
trêu chọc ai
có ngày nghỉ
có ý định
giả vờ
make progress →
tiến bộ
giải câu đố
đi tù
có khuynh hướng
make a proposal →
đề xuất
làm tóc
có khả năng bẩm sinh
tổ chức tiệc
make a living →
kiếm sống
phán xét, đánh giá
gây hại
gặp khó khăn
make sense of →
hiểu
có mối quan hệ
tán gẫu
khám phá
make an exception →
đưa ra một ngoại lệ
kiếm lời
có khuynh hướng
giả vờ
make sense of →
hiểu
có mối quan hệ
tán gẫu
khám phá
make an exception →
đưa ra một ngoại lệ
kiếm lời
có khuynh hướng
giả vờ
make a payment →
thanh toán
làm bài tập
giải câu đố
gây chiến tranh
make one’s point →
giải thích cặn kẽ điều gì
nóng nảy
có chung gì với ai
gặp khó khăn
make a tool of someone →
lợi dụng ai
kiếm sống
có ý định
tán gẫu
make an allowance for →
chiếu cố cho
làm tóc
bị thua lỗ
có khả năng bẩm sinh
make an arrangement →
sắp xếp
giả vờ
có khuynh hướng
gặp vấn đề
make up one’s mind →
quyết định
kiếm lời
tiến bộ
tán gẫu
make a phone call →
gọi điện thoại
giải câu đố
có ngày nghỉ
có ý định
make a will →
làm di chúc
tổ chức tiệc
nóng nảy
gây hại
make believe →
giả vờ
bị thua lỗ
gặp vấn đề
tiến bộ
make criticism →
chỉ trích, phê bình
chiếu cố cho
giải thích cặn kẽ điều gì
tổ chức tiệc
make judgement →
phán xét, đánh giá
gây chiến tranh
kiếm sống
có khả năng bẩm sinh
make sth clear to sb →
giúp ai hiểu cái gì
gặp khó khăn
có ngày nghỉ
khám phá
have an accident →
gặp tai nạn
kiếm được nhiều tiền
giả vờ
tiến bộ
have a try/ go →
thử
gây chiến tranh
phán xét, đánh giá
nóng nảy
have an argument/ a row →
cãi cọ
kiếm lời
đi tù
có khuynh hướng
have a relationship →
có mối quan hệ
chiếu cố cho
có khả năng bẩm sinh
bị thua lỗ
have a breakfast/ lunch/ dinner →
ăn sáng/ trưa/ tối
làm bừa bãi
giải câu đố
tổ chức tiệc
relationship →
có mối quan hệ
chiếu cố cho
có khả năng bẩm sinh
bị thua lỗ
have a breakfast/ lunch/ dinner →
ăn sáng/ trưa/ tối
làm bừa bãi
giải câu đố
tổ chức tiệc
have a chat →
tán gẫu
gây hại
kiếm sống
có ý định
have a conversation →
trò chuyện
giả vờ
có ngày nghỉ
gặp khó khăn
have a discussion →
thảo luận
làm tóc
giải thích cặn kẽ điều gì
tiến bộ
have a party →
tổ chức tiệc
gặp tai nạn
kiếm lời
đi tù
have a dream/ nightmare →
mơ/ gặp ác mộng
chỉ trích, tấn công
có mối quan hệ
giải câu đố
have a good time →
vui vẻ
giả vờ
gặp vấn đề
phán xét, đánh giá
have an experience →
trải nghiệm
nóng nảy
kiếm sống
làm tóc
have a problem →
gặp vấn đề
gây chiến tranh
đi tù
tổ chức tiệc
have in mind →
cân nhắc
kiếm lời
tán gẫu
tiến bộ
have a baby →
sinh em bé
chiếu cố cho
làm bừa bãi
giải câu đố
have a passion/ desire for sth →
đam mê
gặp vấn đề
giả vờ
tổ chức tiệc
have (no) intention of →
có ý định
kiếm sống
gây hại
có ngày nghỉ
have sth in common →
có chung gì với ai
gây chiến tranh
tiến bộ
gặp tai nạn
have difficulty in + Ving →
gặp khó khăn
giải thích cặn kẽ điều gì
kiếm được nhiều tiền
tổ chức tiệc
have a chance →
có cơ hội
giả vờ
nóng nảy
gây chiến tranh
have access to →
có kết nối với
chiếu cố cho
kiếm lời
có khả năng bẩm sinh
have an effect/ influence on →
có ảnh hưởng
đi tù
giải câu đố
gây hại
have a day off →
có ngày nghỉ
kiếm sống
tiến
have an effect/ influence on →
có ảnh hưởng
đi tù
giải câu đố
gây hại
have a day off →
có ngày nghỉ
kiếm sống
tiến bộ
giả vờ
have a dispute →
tranh chấp
gặp tai nạn
kiếm được nhiều tiền
phán xét, đánh giá
have a bad temper →
nóng nảy
gây chiến tranh
tán gẫu
có khả năng bẩm sinh
have a confrontation →
va chạm, đối đầu
tổ chức tiệc
giả vờ
giải câu đố
have a talent for →
có năng khiếu
gặp khó khăn
kiếm lời
tiến bộ
have a knack for →
có khả năng (bẩm sinh)
gây hại
chiếu cố cho
bị thua lỗ
have a go to sth →
thử làm gì
có khuynh hướng
giả vờ
kiếm được nhiều tiền
have a tendency →
có khuynh hướng
tán gẫu
gặp vấn đề
tổ chức tiệc
have half a mind to V →
miễn cưỡng làm việc gì
gây chiến tranh
làm bừa bãi
kiếm sống
have a flick through →
nhìn lướt nhanh
giải thích cặn kẽ điều gì
tiến bộ
có ý định
have an impact on/ upon sth →
ảnh hưởng
giả vờ
gặp khó khăn
kiếm lời
have one’s word →
có được lời hứa
nóng nảy
tổ chức tiệc
giải câu đố
have the nerve to do sth →
cả gan, dám làm điều gì thô lỗ
chiếu cố cho
tiến bộ
gặp tai nạn
do business →
làm kinh doanh
kiếm sống
gặp khó khăn
giả vờ
do one’s best →
làm hết sức mình
kiếm lời
tán gẫu
đi tù
do exercise →
tập thể dục
phán xét, đánh giá
giải câu đố
nóng nảy
do an experiment →
thực hiện thí nghiệm
gây chiến tranh
tổ chức tiệc
gặp vấn đề
do a crossword →
giải câu đố
kiếm số
do an experiment →
thực hiện thí nghiệm
gây chiến tranh
tổ chức tiệc
gặp vấn đề
do a crossword →
giải câu đố
kiếm sống
tiến bộ
giả vờ
do damage/ do harm →
gây hại
kiếm lời
có mối quan hệ
đi tù
do sb a favour →
giúp đỡ ai
nóng nảy
giải thích cặn kẽ điều gì
có khả năng bẩm sinh
do research (on sth) →
nghiên cứu
kiếm sống
gặp vấn đề
tổ chức tiệc
do time →
đi tù
gây chiến tranh
giả vờ
kiếm được nhiều tiền
do sth right/ wrong →
làm việc đúng/ sai
gặp tai nạn
tiến bộ
tán gẫu
do sums →
tính toán
kiếm lời
giả vờ
bị thua lỗ
do one’s taxes →
nộp thuế
giải câu đố
nóng nảy
tổ chức tiệc
do wonders/ miracles →
mang lại kết quả kì diệu
có khuynh hướng
kiếm sống
gặp vấn đề
do sb credit →
làm cho ai nổi tiếng
gây chiến tranh
giả vờ
giải thích cặn kẽ điều gì
do the polite →
làm ra vẻ lễ phép
bị thua lỗ
tiến bộ
có khả năng bẩm sinh
do a deal →
thỏa thuận
kiếm lời
gặp vấn đề
nóng nảy
do honor to sb/ sth →
thể hiện sự tôn trọng
tán gẫu
giả vờ
gặp khó khăn
do the needful →
làm điều cần làm
kiếm sống
có ý định
giải câu đố
do your hair/nails →
làm tóc, làm móng
tiến bộ
gây hại
giả vờ
do an assignment →
làm bài tập được giao
kiếm lời
nóng nảy
tổ chức tiệc
