wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bai 10: Thủy quyển và Nước trên lục địa

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Phân tích vai trò cốt lõi của năng lượng Mặt Trời trong việc duy trì vòng tuần hoàn nước trên Trái Đất.

a)

Cung cấp năng lượng cho quá trình bốc hơi nước từ các bề mặt.

b)

Thúc đẩy quá trình ngưng tụ hơi nước thành mây.

c)

Gây ra sự đóng băng và tan chảy của sông băng.

d)

Tạo ra dòng chảy của sông và suối.

2.

So với tổng lượng nước trên toàn bộ Trái Đất, tỉ lệ nước ngọt chỉ chiếm một phần rất nhỏ. Phần lớn lượng nước ngọt này tập trung chủ yếu dưới dạng nào?

a)

Băng, tuyết và nước ngầm.

b)

Nước trong các hồ và sông.

c)

Hơi nước trong khí quyển.

d)

Đất ẩm và nước trong cơ thể sinh vật.

3.

Phân tích tác động chủ yếu của việc phá rừng đầu nguồn đối với chế độ nước của một con sông trong khu vực đó.

a)

Làm giảm nhiệt độ nước sông do thiếu bóng râm.

b)

Giúp dòng chảy sông trở nên ổn định hơn quanh năm.

c)

Tăng nguy cơ lũ lụt đột ngột vào mùa mưa và cạn kiệt vào mùa khô.

d)

Làm tăng lượng nước ngầm trong khu vực.

4.

Một hồ nước sâu, dài, có hình lòng máng đặc trưng, thường nằm trong thung lũng ở các vùng núi cao hoặc vĩ độ cao. Hồ đó khả năng cao được hình thành do quá trình địa chất nào?

a)

Chuyển động kiến tạo làm sụt lún vỏ Trái Đất.

b)

Hoạt động của núi lửa.

c)

Hoạt động bào mòn và vận chuyển của băng hà cổ.

d)

Sự uốn khúc và bồi lấp của dòng sông.

5.

Tại sao vấn đề khan hiếm nước ngọt vẫn đang diễn ra gay gắt ở nhiều khu vực trên thế giới, mặc dù nước chiếm khoảng 71% diện tích bề mặt Trái Đất?

a)

Phần lớn nước trên Trái Đất là nước mặn, và nước ngọt có thể khó tiếp cận hoặc bị ô nhiễm.

b)

Con người không có công nghệ để sử dụng nước mặn.

c)

Lượng nước ngọt trên Trái Đất đang giảm nhanh chóng do bốc hơi.

d)

Nước ngọt chỉ tồn tại ở dạng lỏng.

6.

Phân tích vai trò quan trọng nhất của nước ngầm trong việc duy trì dòng chảy của sông ngòi, đặc biệt là trong thời kỳ khô hạn hoặc ít mưa.

a)

Nước ngầm bổ sung nước cho sông thông qua các mạch ngầm, duy trì dòng chảy cơ bản.

b)

Nước ngầm chỉ có vai trò trong việc hình thành các hang động.

c)

Nước ngầm làm tăng tốc độ bốc hơi từ mặt sông.

d)

Nước ngầm ngăn chặn nước mưa chảy vào sông.

7.

Điểm khác biệt cốt lõi trong quá trình hình thành giữa hồ móng ngựa (oxbow lake) và hồ miệng núi lửa (crater lake) là gì?

a)

Hồ móng ngựa hình thành do băng hà, hồ miệng núi lửa do kiến tạo.

b)

Hồ móng ngựa do nước biển tràn vào, hồ miệng núi lửa do mưa lớn.

c)

Hồ móng ngựa do con người tạo ra, hồ miệng núi lửa là tự nhiên.

d)

Hồ móng ngựa là đoạn sông cũ bị cô lập do thay đổi dòng chảy, hồ miệng núi lửa hình thành trong hố trũng của núi lửa đã tắt.

8.

Giả sử bạn khảo sát một khu vực có lượng mưa trung bình thấp, nhiệt độ cao gây bốc hơi mạnh, địa hình tương đối bằng phẳng và lớp đất đá bề mặt có tính thấm nước tốt. Dựa trên các yếu tố này, bạn dự đoán đặc điểm của nước ngầm ở khu vực đó sẽ như thế nào?

a)

Mực nước ngầm sâu và trữ lượng có thể hạn chế.

b)

Nước ngầm có nhiệt độ cao do bốc hơi mạnh.

c)

Mực nước ngầm nông và trữ lượng lớn.

d)

Nước ngầm có áp lực lớn và dễ dàng phun lên mặt đất.

9.

Phân tích hậu quả môi trường nghiêm trọng nhất có thể xảy ra khi con người khai thác nước ngầm quá mức, đặc biệt là ở các vùng đồng bằng ven biển thấp.

a)

Làm tăng mực nước các sông trong khu vực.

b)

Xâm nhập mặn vào tầng nước ngầm, làm suy thoái chất lượng nước.

c)

Gây ra hiện tượng xói mòn đất trên diện rộng.

d)

Làm giảm nhiệt độ trung bình của không khí.

10.

Đánh giá một tác động tiêu cực đáng kể của việc xây dựng các đập thủy điện lớn trên dòng chảy tự nhiên và hệ sinh thái của sông ở phía hạ lưu.

a)

Thay đổi chế độ thủy văn tự nhiên, cản trở di cư của sinh vật thủy sinh và giữ lại phù sa.

b)

Tăng cường khả năng di cư của các loài cá.

c)

Làm tăng lượng phù sa bồi đắp ở hạ lưu.

d)

Giúp nhiệt độ nước sông ở hạ lưu ổn định hơn.

11.

Quá trình nào trong vòng tuần hoàn nước mô tả sự chuyển đổi trực tiếp từ trạng thái rắn (như băng hoặc tuyết) sang trạng thái khí (hơi nước) mà bỏ qua trạng thái lỏng?

a)

Kết tinh.

b)

Thăng hoa.

c)

Ngưng tụ.

d)

Bốc hơi.

12.

Phân tích tác động chủ yếu của sự nóng lên toàn cầu, một biểu hiện của biến đổi khí hậu, đối với lượng nước ngọt dự trữ dưới dạng băng và tuyết trên các lục địa.

a)

Không ảnh hưởng đáng kể đến lượng băng tuyết toàn cầu.

b)

Khiến băng tuyết tích tụ nhiều hơn ở các vùng cực và núi cao.

c)

Làm cho băng tuyết chuyển trực tiếp thành hơi nước mà không tan chảy.

d)

Làm tan chảy băng tuyết nhanh hơn, giảm lượng dự trữ và góp phần tăng mực nước biển.

13.

Giải thích tại sao độ dốc của bề mặt lưu vực sông lại có ảnh hưởng lớn đến tốc độ tập trung nước mưa và khả năng xảy ra lũ lụt của con sông đó.

a)

Độ dốc lớn làm tăng sự bốc hơi nước mưa.

b)

Độ dốc lớn khiến nước chảy trên bề mặt nhanh hơn, tập trung về sông nhanh hơn, dễ gây lũ quét.

c)

Độ dốc nhỏ khiến nước ngấm xuống đất nhanh hơn.

d)

Độ dốc không ảnh hưởng đến tốc độ dòng chảy mặt.

14.

Biện pháp nào sau đây được xem là bền vững và hiệu quả nhất để giảm thiểu lượng nước sử dụng trong sản xuất nông nghiệp, đặc biệt ở các vùng khô hạn?

a)

Chỉ trồng các loại cây cần nhiều nước.

b)

Áp dụng các công nghệ tưới tiết kiệm như tưới nhỏ giọt, tưới phun sương và lựa chọn cây trồng phù hợp với điều kiện khí hậu.

c)

Tăng cường sử dụng phân bón hóa học để cây trồng phát triển nhanh hơn.

d)

Chuyển toàn bộ diện tích sang trồng lúa nước.

15.

Tại sao các hồ lớn và sâu, như Ngũ Hồ ở Bắc Mỹ, thường có nhiệt độ nước ổn định hơn nhiều so với các ao, hồ nhỏ và nông?

a)

Lượng nước lớn có khả năng hấp thụ và lưu trữ nhiệt cao, ít bị ảnh hưởng bởi biến động nhiệt độ không khí hàng ngày/theo mùa.

b)

Các dòng chảy ngầm từ đáy hồ điều hòa nhiệt độ.

c)

Hồ sâu thường có nhiều sinh vật phù du giúp giữ nhiệt độ ổn định.

d)

Diện tích bề mặt lớn làm tăng tốc độ bốc hơi, giúp nước mát hơn.

16.

Khái niệm 'lưu vực sông' mô tả điều gì và tại sao việc quản lý lưu vực sông một cách tổng hợp lại đặc biệt quan trọng?

a)

Là khu vực lòng sông nơi nước chảy qua; quan trọng để dự báo mực nước.

b)

Là toàn bộ diện tích đất đai mà nước mưa khi rơi xuống đều chảy về một hệ thống sông; quan trọng cho quản lý tài nguyên nước, phòng chống lũ lụt và ô nhiễm.

c)

Là khu vực cửa sông nơi sông đổ ra biển; quan trọng cho giao thông đường thủy.

d)

Là chiều dài của con sông từ nguồn đến cửa sông; quan trọng để tính toán tốc độ dòng chảy.

17.

Phân biệt điểm khác nhau cốt lõi giữa khái niệm 'lưu lượng' và 'tổng lượng dòng chảy' của một con sông.

a)

Lưu lượng là tốc độ chảy của nước, tổng lượng dòng chảy là nhiệt độ của nước.

b)

Lưu lượng là thể tích nước chảy qua mặt cắt ngang sông trong một đơn vị thời gian (m³/s); Tổng lượng dòng chảy là tổng thể tích nước chảy qua trong một khoảng thời gian dài (thường là năm, km³).

c)

Lưu lượng tính bằng mét khối, tổng lượng dòng chảy tính bằng lít.

d)

Lưu lượng là lượng nước ở thượng nguồn, tổng lượng dòng chảy là lượng nước ở hạ lưu.

18.

Phân tích tác động của quá trình đô thị hóa mạnh mẽ, đặc biệt là sự gia tăng các bề mặt không thấm nước (như đường nhựa, bê tông), đến khả năng tái nạp nước ngầm trong khu vực đô thị.

a)

Khiến mực nước ngầm dâng cao và gây ngập úng.

b)

Không ảnh hưởng đến lượng nước ngầm vì nước vẫn chảy xuống từ các khu vực xung quanh.

c)

Làm tăng lượng nước ngầm do hệ thống thoát nước thu gom nước mưa.

d)

Giảm đáng kể khả năng nước mưa ngấm xuống đất, làm giảm lượng nước tái nạp vào tầng nước ngầm.

19.

Chức năng quan trọng nhất của các vùng đất ngập nước (như đầm lầy, ao, hồ nông, vùng ngập triều) đối với thủy quyển và hệ sinh thái là gì?

a)

Chỉ là nơi tích trữ nước tạm thời không có vai trò lâu dài.

b)

Gây ra hiện tượng bốc hơi nước quá mức làm khô hạn khu vực xung quanh.

c)

Làm tăng tốc độ dòng chảy của sông.

d)

Hoạt động như bộ lọc nước tự nhiên, điều hòa dòng chảy, và cung cấp môi trường sống cho đa dạng sinh học.

20.

Nhận định nào sau đây về tài nguyên nước ngọt trên Trái Đất là không chính xác?

a)

Nước ngọt được phân bố không đều trên bề mặt Trái Đất.

b)

Tất cả nước ngọt trên Trái Đất đều dễ dàng được con người tiếp cận và sử dụng cho sinh hoạt và sản xuất.

c)

Phần lớn nước ngọt tồn tại dưới dạng băng, tuyết và nước ngầm sâu.

d)

Ô nhiễm là một trong những nguyên nhân chính làm suy giảm chất lượng nước ngọt.

21.

Phân tích tại sao nước tan từ băng và tuyết (sông băng, lớp phủ tuyết vĩnh cửu) lại đóng vai trò là nguồn cung cấp nước quan trọng cho nhiều hệ thống sông lớn trên thế giới, đặc biệt là vào mùa khô ở các vùng đó.

a)

Băng tuyết là kho dự trữ nước khổng lồ, sự tan chảy dần theo mùa cung cấp nước ổn định cho sông khi lượng mưa thấp.

b)

Nước tan băng chỉ quan trọng đối với các sông ở vùng cực.

c)

Nước tan băng làm tăng nhiệt độ nước sông, kích thích sự sống.

d)

Nước tan băng mang theo nhiều chất dinh dưỡng làm tăng độ phì nhiêu của nước sông.

22.

Hoạt động nào sau đây của con người có khả năng gây ô nhiễm nghiêm trọng đến cả nguồn nước mặt (sông, hồ) và nguồn nước ngầm?

a)

Sử dụng năng lượng Mặt Trời.

b)

Chôn lấp chất thải công nghiệp hoặc rác thải sinh hoạt không đúng quy cách hoặc không xử lý.

c)

Trồng rừng phòng hộ.

d)

Xây dựng nhà máy thủy điện.

23.

Khái niệm 'thủy chế điều hòa' của sông ngòi ám chỉ điều gì? Yếu tố tự nhiên nào sau đây ít có khả năng góp phần làm cho thủy chế một con sông trở nên điều hòa hơn?

a)

Sông nhận được nguồn cung cấp nước ổn định từ nước ngầm.

b)

Chế độ mưa trong lưu vực tương đối đều quanh năm.

c)

Trong lưu vực có nhiều hồ đầm lớn đóng vai trò điều tiết nước.

d)

Lưu vực sông có địa hình dốc và ít thảm thực vật.

24.

Trong một hệ thống sông, đâu là điểm khác biệt cơ bản về chức năng và vị trí giữa một phụ lưu (tributary) và một chi lưu (distributary)?

a)

Phụ lưu là sông chính, chi lưu là sông nhánh.

b)

Phụ lưu là dòng chảy mang nước từ nơi khác nhập vào sông chính; Chi lưu là dòng chảy tách ra từ sông chính, thường ở vùng đồng bằng cửa sông.

c)

Phụ lưu chỉ có nước vào mùa mưa, chi lưu có nước quanh năm.

d)

Phụ lưu là sông ở vùng núi, chi lưu là sông ở vùng đồng bằng.

25.

Phân tích cách thức mà lớp thảm thực vật dày đặc (rừng, cây bụi) ở khu vực đầu nguồn sông giúp làm chậm dòng chảy mặt và tăng lượng nước ngấm xuống đất.

a)

Thực vật hấp thụ toàn bộ lượng nước mưa trước khi nó chạm đất.

b)

Lá cây tạo ra lớp chống thấm ngăn nước ngấm xuống.

c)

Lá và thảm mục giữ lại một phần nước mưa, rễ cây làm xốp đất và tạo đường cho nước thấm sâu hơn.

d)

Thực vật làm tăng nhiệt độ bề mặt đất, khiến nước bốc hơi nhanh hơn.

26.

Quá trình tự nhiên chủ yếu nào chịu trách nhiệm cho sự hình thành các hang động đá vôi, sông ngầm và các dạng địa hình karst đặc trưng khác ở những khu vực có lớp đá vôi dày?

a)

Sự hòa tan đá vôi bởi nước mưa hoặc nước ngầm có chứa axit carbonic yếu.

b)

Hoạt động xói mòn cơ học của dòng chảy mặt.

c)

Sự sụt lún đột ngột của vỏ Trái Đất.

d)

Hoạt động phun trào của núi lửa ngầm.

27.

Nguồn năng lượng chính nào điều khiển vòng tuần hoàn nước trên Trái Đất?

a)

Năng lượng thủy triều từ Mặt Trăng

b)

Năng lượng địa nhiệt từ lòng đất

c)

Năng lượng gió trong khí quyển

d)

Bức xạ Mặt Trời

28.

Quá trình nước ngầm được bổ sung từ nước mặt thấm xuống đất được gọi là gì?

a)

Thấm nhập (Infiltration/Recharge)

b)

Thoát hơi nước (Transpiration)

c)

Chảy tràn bề mặt (Surface runoff)

d)

Ngưng tụ (Condensation)

29.

Chế độ dòng chảy (thủy chế) của một con sông bị ảnh hưởng mạnh mẽ nhất bởi yếu tố khí hậu nào sau đây?

a)

Nhiệt độ trung bình năm

b)

Hướng gió chủ đạo

c)

Chế độ mưa và bốc hơi

d)

Độ ẩm không khí

30.

Tại sao các con sông ở vùng khí hậu ôn đới lạnh thường có lũ lớn vào mùa xuân?

a)

Thực vật phát triển mạnh làm cản trở dòng chảy.

b)

Mùa xuân có lượng mưa lớn nhất trong năm.

c)

Băng tuyết tích tụ trong mùa đông tan chảy vào mùa xuân.

d)

Nước ngầm dâng cao do nhiệt độ tăng.

31.

Hồ Tectonic (hồ kiến tạo) được hình thành chủ yếu do quá trình nào sau đây?

a)

Sụt lún hoặc nâng lên của vỏ Trái Đất tạo thành các đứt gãy, máng trũng.

b)

Miệng núi lửa đã tắt và bị ngập nước.

c)

Sự bào mòn và tích tụ của băng hà cổ.

d)

Các khúc uốn sông cũ bị cắt rời khỏi dòng chảy chính.

32.

Vai trò quan trọng nhất của thảm thực vật đối với chế độ nước của sông là gì?

a)

Làm tăng tốc độ dòng chảy của nước mưa.

b)

Giảm lượng nước bốc hơi từ mặt đất.

c)

Giữ nước, làm chậm dòng chảy bề mặt và tăng khả năng thấm nước xuống đất ngầm.

d)

Ngăn chặn hoàn toàn nước mưa thấm xuống đất.

33.

Mực nước ngầm ở một khu vực có xu hướng hạ thấp đáng kể. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây ra hiện tượng này nhất?

a)

Khai thác nước ngầm quá mức cho tưới tiêu nông nghiệp.

b)

Đô thị hóa nhanh chóng, bê tông hóa bề mặt đất.

c)

Lượng mưa tăng đột ngột trong thời gian ngắn.

d)

Hạn hán kéo dài, lượng nước thấm xuống đất giảm.

34.

So với nước mặt, nước ngầm thường có ưu điểm nào sau đây?

a)

Nhiệt độ biến đổi theo mùa rõ rệt hơn.

b)

Trữ lượng luôn ổn định và không thay đổi.

c)

Dễ dàng tiếp cận và khai thác hơn.

d)

Ít bị ô nhiễm bởi các tác nhân từ bề mặt.

35.

Trong một lưu vực sông, việc xây dựng các hồ chứa nước lớn ở thượng nguồn có tác động chính nào đến chế độ dòng chảy ở hạ lưu?

a)

Tăng nhiệt độ nước sông ở hạ lưu.

b)

Giảm lượng phù sa bồi đắp cho đồng bằng hạ lưu.

c)

Làm tăng nguy cơ lũ lụt vào mùa khô.

d)

Điều hòa dòng chảy, giảm lũ vào mùa mưa và tăng nước vào mùa khô.

36.

Hiện tượng 'thủy triều trên sông' xảy ra ở hạ lưu các con sông lớn, nguyên nhân chủ yếu của hiện tượng này là gì?

a)

Lượng mưa lớn đột ngột ở thượng nguồn.

b)

Nước ngầm từ đất liền chảy ra sông.

c)

Sự ảnh hưởng của chế độ thủy triều từ biển.

d)

Hoạt động xả lũ của các hồ chứa.

37.

Khái niệm 'lưu lượng dòng chảy' của sông thể hiện điều gì?

a)

Tổng lượng nước trong toàn bộ lưu vực sông.

b)

Lượng nước chảy qua mặt cắt ngang sông trong một đơn vị thời gian.

c)

Tốc độ chảy trung bình của dòng nước.

d)

Độ sâu trung bình của dòng sông.

38.

Hồ móng ngựa (oxbow lake) thường được hình thành trong quá trình nào của sông?

a)

Sự xói mòn mạnh ở thượng nguồn.

b)

Sự uốn khúc của sông và cắt rời khúc uốn cũ.

c)

Sự hình thành thác ghềnh.

d)

Sự nâng lên của địa hình.

39.

Nước ngầm có thể di chuyển trong lòng đất. Tốc độ và hướng di chuyển của nước ngầm phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Độ thấm nước của đất đá và chênh lệch áp lực thủy tĩnh.

b)

Nhiệt độ của lớp đất đá.

c)

Hoạt động của rễ cây trong đất.

d)

Lượng mưa trung bình hàng năm.

40.

Việc phá rừng đầu nguồn được xem là một trong những nguyên nhân chính làm gia tăng tình trạng lũ lụt ở hạ lưu. Giải thích nào sau đây là đúng nhất?

a)

Phá rừng làm tăng lượng mưa ở khu vực.

b)

Phá rừng làm giảm tốc độ dòng chảy của sông.

c)

Phá rừng làm giảm khả năng giữ nước của đất và tăng dòng chảy tràn bề mặt.

d)

Phá rừng làm tăng lượng nước bốc hơi từ mặt đất.

41.

Tại các vùng khô hạn, hồ nước có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất. Tuy nhiên, các hồ ở đây thường có đặc điểm gì khác biệt so với hồ ở vùng ẩm ướt?

a)

Độ mặn của nước trong hồ thường cao hơn do bốc hơi mạnh.

b)

Lượng nước trong hồ ít bị bốc hơi.

c)

Độ sâu của hồ thường lớn hơn.

d)

Nhiệt độ nước trong hồ luôn thấp hơn.

42.

Băng hà là một thành phần quan trọng của thủy quyển trên lục địa. Vai trò chính của băng hà là gì?

a)

Là nơi sinh sống chủ yếu của các loài sinh vật dưới nước.

b)

Làm tăng nhiệt độ trung bình của các vùng xung quanh.

c)

Là nguồn dự trữ nước ngọt khổng lồ.

d)

Góp phần chính vào việc hình thành các dòng chảy ngầm.

43.

Khi phân tích một biểu đồ thủy triều tại cửa sông, người ta thấy mực nước dâng cao nhất và hạ thấp nhất trong ngày. Đây là biểu hiện của yếu tố nào ảnh hưởng đến chế độ nước sông?

a)

Ảnh hưởng của sự bốc hơi.

b)

Ảnh hưởng của lượng mưa tại chỗ.

c)

Ảnh hưởng của chế độ thủy triều từ biển.

d)

Ảnh hưởng của dòng chảy thượng nguồn.

44.

Nước trong các hang động đá vôi thường chứa nhiều khoáng chất hòa tan, đặc biệt là canxi cacbonat. Điều này liên quan đến đặc điểm nào của nước ngầm ở vùng karst?

a)

Lượng nước ngầm ở vùng karst rất ít.

b)

Nước ngầm hòa tan đá vôi trong quá trình di chuyển.

c)

Nước ngầm ở vùng karst luôn có nhiệt độ cao.

d)

Tốc độ chảy của nước ngầm rất chậm.

45.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, sự tan chảy nhanh hơn của băng hà sẽ gây ra hậu quả trực tiếp nào đối với các con sông bắt nguồn từ đó?

a)

Làm đóng băng vĩnh cửu các dòng sông.

b)

Giảm nhiệt độ nước sông một cách đột ngột.

c)

Ban đầu làm tăng lưu lượng, nhưng về lâu dài sẽ làm giảm nguồn nước.

d)

Tăng lượng mưa ở thượng nguồn.

46.

Biện pháp nào sau đây được xem là hiệu quả nhất để bảo vệ chất lượng nguồn nước ngọt khỏi ô nhiễm từ hoạt động nông nghiệp?

a)

Quản lý chặt chẽ việc sử dụng phân bón hóa học.

b)

Xây dựng nhiều đập thủy điện.

c)

Tăng cường khai thác nước ngầm.

d)

Khuyến khích trồng cây công nghiệp trên diện rộng.

47.

Sông Amazon và sông Congo đều nằm trong vùng khí hậu xích đạo ẩm. Do đó, chế độ thủy chế của hai con sông này có đặc điểm chung nào?

a)

Lưu lượng nước lớn và tương đối ổn định quanh năm.

b)

Lưu lượng nước rất nhỏ quanh năm.

c)

Có mùa lũ rõ rệt vào mùa đông.

d)

Chế độ nước phụ thuộc chủ yếu vào băng tuyết tan.

48.

Tại sao việc khai thác nước ngầm quá mức ở các khu vực ven biển có thể dẫn đến hiện tượng xâm nhập mặn?

a)

Hạ thấp mực nước ngầm, tạo điều kiện cho nước mặn từ biển tràn vào.

b)

Làm giảm nhiệt độ của nước ngầm.

c)

Gây ra hiện tượng xói mòn đất.

d)

Làm tăng lượng mưa ở khu vực đó.

49.

Một con sông có đặc điểm: dòng chảy xiết, nhiều ghềnh thác, lòng sông hẹp và sâu. Con sông này có khả năng nằm ở đoạn nào của lưu vực?

a)

Thượng nguồn, vùng núi cao.

b)

Trung lưu, vùng đồng bằng.

c)

Đồng bằng châu thổ.

d)

Hạ lưu, gần cửa sông.

50.

Hồ nào sau đây được hình thành chủ yếu do hoạt động của con người?

a)

Hồ Toba (Indonesia) - hồ miệng núi lửa.

b)

Hồ Dầu Tiếng (Việt Nam) - hồ thủy lợi.

c)

Ngũ Hồ Lớn (Bắc Mỹ) - hồ băng hà.

d)

Hồ Ba Bể (Việt Nam) - hồ kiến tạo.

51.

Lượng nước trên lục địa phân bố không đều giữa các khu vực và theo thời gian. Nguyên nhân chính dẫn đến sự phân bố không đều này là gì?

a)

Sự khác biệt về chế độ khí hậu.

b)

Sự khác biệt về độ cao địa hình.

c)

Sự khác biệt về mật độ dân số.

d)

Sự khác biệt về diện tích các châu lục.

52.

Việc sử dụng nước một cách tiết kiệm và hiệu quả là giải pháp hướng tới mục tiêu nào?

a)

Làm tăng lượng nước mưa.

b)

Bảo vệ và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên nước ngọt.

c)

Tăng tốc độ dòng chảy của sông.

d)

Làm giảm mực nước biển.

53.

Khi xem xét ảnh hưởng của hồ đầm đến chế độ nước sông, vai trò của chúng thể hiện rõ nhất ở khía cạnh nào?

a)

Làm tăng lượng phù sa trong nước sông.

b)

Điều hòa dòng chảy, giảm lũ vào mùa mưa.

c)

Ngăn chặn hoàn toàn nước từ sông chảy vào.

d)

Làm tăng tốc độ xói mòn lòng sông.

54.

Một khu vực có lớp đất đá bên dưới không thấm nước hoặc rất khó thấm. Điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến mực nước ngầm tại khu vực đó?

a)

Có thể tạo thành tầng chứa nước bị chặn lại.

b)

Gây ra hiện tượng sụt lún đất.

c)

Làm cho nước ngầm chảy xiết hơn.

d)

Làm tăng khả năng bốc hơi của nước ngầm.

55.

Ngày Nước Thế giới được Liên Hợp Quốc chọn vào ngày nào hàng năm?

a)

22 tháng 4.

b)

22 tháng 3.

c)

22 tháng 2.

d)

22 tháng 1.

56.

So sánh sông ngòi ở miền Bắc và miền Nam Việt Nam, sông ngòi miền Nam có đặc điểm nổi bật nào liên quan đến thủy chế?

a)

Lượng phù sa trong nước ít hơn.

b)

Tốc độ dòng chảy nhanh hơn.

c)

Có mùa đông đóng băng.

d)

Chế độ nước điều hòa hơn, ít lũ đột ngột.