wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

17-32

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Khoản nào sau đây là chi phí trực tiếp?

a)

Lương quản lý dự án

b)

Điện nước tòa nhà

c)

Tiền thuê văn phòng

d)

Chi phí nhân sự chung của công ty

2.

Mục tiêu của quy trình kiểm soát chi phí là:

a)

Theo dõi hiệu suất ngân sách và quản lý thay đổi

b)

Tạo ngân sách dự án

c)

Lập dự phòng rủi ro

d)

Ước tính chi phí cho hoạt động

3.

Tài liệu mô tả cách quản lý và kiểm soát chi phí là:

a)

Kế hoạch quản lý chi phí

b)

Cơ sở chi phí

c)

Điều lệ dự án

d)

Kế hoạch quản lý rủi ro

4.

EV = 0 nghĩa là:

a)

Không có công việc nào được hoàn thành

b)

Dự án đã hoàn tất

c)

Công việc bị trễ

d)

Không có công việc nào được lập kế hoạch

5.

Quy trình so sánh chi phí thực tế với cơ sở chi phí là:

a)

Kiểm soát chi phí

b)

Ước tính chi phí

c)

Lập kế hoạch quản lý chi phí

d)

Xác định ngân sách

6.

Cơ sở chi phí thuộc về:

a)

Kế hoạch quản lý dự án

b)

Báo cáo kinh doanh

c)

Cấu trúc phân rã công việc (WBS)

d)

Đăng ký rủi ro

7.

Mục đích của dự phòng trong ngân sách là:

a)

Xử lý rủi ro tiềm ẩn

b)

Thưởng cho các bên liên quan

c)

Cho phép chi tiêu tự do

d)

Mở rộng phạm vi

8.

Khi AC > EV, điều đó cho thấy dự án đang:

a)

Vượt chi phí

b)

Tiết kiệm chi phí

c)

Đi trước tiến độ

d)

Chậm tiến độ

9.

Đầu ra chính của "Xác định ngân sách - Determine Budget" là:

a)

Cơ sở chi phí

b)

Ước tính chi phí

c)

Yêu cầu tài trợ

d)

Kế hoạch quản lý chi phí

10.

Bạn là Quản lý Dự án và đang thực hiện đánh giá giữa kỳ vào cuối năm đầu tiên của một dự án trị giá $50,000. Phân tích giá trị kiếm được cho thấy: PV = $25,000 / EV = $20,000 / AC = $15,000. Bạn có thể rút ra điều gì từ các con số này?

a)

Dự án đang trễ tiến độ và vượt chi phí

b)

Dự án đang đi trước tiến độ và tiết kiệm chi phí

c)

Dự án đang đi trước tiến độ và vượt chi phí

d)

Dự án đang trễ tiến độ và tiết kiệm chi phí

11.

Thuật ngữ nào đề cập đến ngân sách được phê duyệt tổng thể cho dự án?

a)

Cơ sở chi phí (Cost baseline)

b)

Dự phòng quản lý (Management reserve)

c)

Nhu cầu tài trợ dự án (Project funding requirement)

d)

Ngân sách khi hoàn thành (BAC - Budget at Completion)

12.

Kỹ thuật ước tính nào cho kết quả chính xác nhất nhưng cũng tốn thời gian nhất?

a)

Ước tính tương tự (Analogous estimating)

b)

Đánh giá của chuyên gia (Expert judgment)

c)

Ước tính từ dưới lên (Bottom-up estimating)

d)

Ước tính tham số (Parametric estimating)

13.

CV âm và CPI nhỏ hơn 1 có ý nghĩa gì?

a)

Dự án đang tiết kiệm chi phí

b)

Dự án đang vượt chi phí

c)

Dự án đang đi trước tiến độ

d)

Dự án đang đúng ngân sách

14.

CPI = 0.73 có nghĩa là gì?

a)

Dự án sẽ tốn nhiều hơn 73% so với kế hoạch ban đầu

b)

Dự án sẽ tốn nhiều hơn 27% so với kế hoạch

c)

Dự án sẽ tốn ít hơn 73% so với kế hoạch

d)

Dự án chỉ tạo ra $0.73 cho mỗi $1 chi ra

15.

SPI = 0.67 có nghĩa là gì?

a)

Bạn đang đi trước tiến độ 33%

b)

Bạn đang chậm tiến độ 67%

c)

Bạn đang thực hiện với tốc độ chỉ bằng 67% so với kế hoạch

d)

Bạn đang thực hiện với 33% tốc độ so với kế hoạch

16.

Giá trị kiếm được (EV) bao gồm tất cả các yếu tố sau, TRỪ:

a)

Giá trị công việc đã thực hiện tính theo ngân sách được phê duyệt

b)

Chi phí thực tế của một hoạt động hoặc một thành phần trong WBS

c)

Tiêu chí đo lường tiến độ phải được thiết lập cho từng thành phần WBS

d)

Ngân sách cho công việc được ủy quyền đã hoàn thành

17.

Ước tính chi phí cho một hoạt động bao gồm tất cả các loại tài nguyên sau, TRỪ:

a)

Lao động

b)

Vật liệu

c)

Thiết bị

d)

Thiếu hụt thời gian

18.

CPI của một dự án là 0.75 có nghĩa là:

a)

Có thể dự báo rằng chi phí hoàn thành sẽ cao hơn 75% so với kế hoạch

b)

Dự án đang tiến hành với 75% hiệu suất so với kế hoạch

c)

Chi phí hiện tại cao hơn 25% so với dự kiến

d)

Dự án chỉ đạt được $0.75 cho mỗi $1 đầu tư

19.

Ước lượng tham số bao gồm:

a)

Định nghĩa các tham số chi phí hoặc thời gian trong vòng đời dự án

b)

Tính toán chi phí cho từng gói công việc rồi tổng hợp

c)

Sử dụng mối quan hệ thống kê giữa dữ liệu lịch sử và biến số để ước lượng

d)

Dựa vào chi phí thực tế của dự án tương tự để ước lượng

20.

Quản lý chi phí dự án bao gồm tất cả các quy trình sau, TRỪ:

a)

Lập kế hoạch quản lý chi phí

b)

Cân bằng tài nguyên

c)

Xác định ngân sách

d)

Kiểm soát chi phí

21.

Đặc điểm nào mô tả chính xác nhất về cơ sở chi phí?

a)

Tổng ngân sách của dự án

b)

Ngân sách theo thời gian

c)

Tổng ngân sách bao gồm cả dự phòng quản lý

d)

Không đáp án nào đúng

22.

Bạn là quản lý dự án của một dự án có độ ưu tiên cao và biên lợi nhuận thấp. Việc ước tính chi phí phải chính xác và giám sát chặt chẽ để tránh vượt chi phí. Khi xem xét ước tính chi phí, bạn thấy một gói công việc có chi phí cao hơn 10% so với hai dự án trước đó có công việc tương tự. Bạn nên làm gì đầu tiên?

a)

Chấp nhận vì tin tưởng đội nhóm

b)

Giảm ước tính và thêm phần chênh lệch vào dự phòng

c)

Yêu cầu người lập ước tính giải thích và cung cấp bằng chứng

d)

Giảm ngay 10%

23.

Kiểm soát chi phí dự án bao gồm tất cả các hoạt động sau, TRỪ:

a)

Thông báo cho các bên liên quan về các thay đổi đã được phê duyệt

b)

Theo dõi hiệu suất chi phí để xác định sai lệch so với cơ sở

c)

Tác động vào các yếu tố tạo ra thay đổi

d)

Phân bổ ước tính tổng thể đến từng gói công việc

24.

Dự án của bạn có BAC là $5,000 và đã hoàn thành 21%. EV là bao nhiêu?

a)

238

b)

1050

c)

3950

d)

Không đủ dữ liệu để đánh giá

25.

Công thức cho Estimate to Complete (ETC) khi giả định tiếp tục với hiệu suất hiện tại là:

a)

ETC = EAC - AC

b)

ETC = BAC - EV

c)

ETC = BAC / CPI

d)

ETC = EV / CPI

26.

CPI hiện tại là 0.6 và bạn cần hoàn thành dự án trong BAC. Điều này có nghĩa là:

a)

Dễ dàng đạt được

b)

Cần cải thiện hiệu suất chi phí

c)

Đang tiết kiệm chi phí

d)

Cần tính lại SPI

27.

Bạn nhận thấy CPI là 0.89 và EAC vượt quá BAC. Quản lý cấp cao yêu cầu kế hoạch để đưa chi phí về lại đúng ngân sách. Hành động tốt nhất là:

a)

Giảm chất lượng để tiết kiệm

b)

Lập lại baseline và điều chỉnh BAC

c)
  • Phân tích nguyên nhân gốc rễ và hành động khắc phục

d)
  • Xin thêm ngân sách

28.

Giữa dự án, một nhà cung cấp chính tăng giá 20%. Bạn nhận ra điều này ảnh hưởng đến nhiều baseline chi phí. Bạn nên làm gì trước tiên?

a)

Thông báo cho sponsor và xin thêm ngân sách

b)

Cập nhật baseline chi phí

c)

Phân tích tác động và gửi yêu cầu thay đổi

d)

Dùng dự phòng để bù chi phí

29.

Dự án xây dựng bị gián đoạn 2 tuần do thời tiết. EV không tăng, nhưng AC vẫn tăng. Xu hướng CPI như thế nào và bạn nên làm gì?

a)

CPI cải thiện; cập nhật lại WBS

b)

CPI xấu đi; điều tra chi phí không mong đợi

c)

CPI cải thiện; rút ngắn tiến độ

d)

CPI xấu đi; cập nhật EV

30.

Bạn vừa hoàn tất đánh giá hiệu suất chi phí và phát hiện chi phí vượt do phạm vi mở rộng bởi khách hàng. Bạn nên làm gì?

a)

Chấp nhận vượt chi phí

b)

Ghi lại sai lệch như biến động

c)

Trình lên hội đồng kiểm soát thay đổi

d)

Tự ý sử dụng dự phòng

31.

Khách hàng muốn thêm tính năng làm tăng chi phí. Không còn dự phòng. Bạn nên:

a)

Chấp nhận thay đổi

b)

Cập nhật phạm vi dự án

c)

Khởi tạo yêu cầu thay đổi chính thức

d)

Tự ý dùng dự phòng quản lý

32.

Trong quá trình thực hiện mua sắm, bạn phát hiện hóa đơn nhà cung cấp cao hơn hợp đồng. Hành động đầu tiên là gì?

a)

Thanh toán hóa đơn

b)

Từ chối và khiếu nại

c)

Xem lại điều khoản hợp đồng

d)

Trừ từ dự phòng

33.

Kết thúc một giai đoạn, bạn thấy chi phí thực tế thấp hơn 15% so với ngân sách. Hành động phù hợp là:

a)

Trả lại phần ngân sách không dùng

b)

Dùng phần tiết kiệm cho giai đoạn tiếp theo

c)

Cập nhật baseline và phân bổ lại

d)

Xác minh rằng phạm vi đã hoàn tất

34.

Bạn dùng phương pháp ước lượng từ dưới lên. Một hoạt động trên đường găng bị đánh giá thiếu chi phí do quên chi phí lao động gián tiếp. Bước tiếp theo là:

a)

Gửi yêu cầu thay đổi

b)

Cập nhật sổ đăng ký rủi ro

c)

Điều chỉnh mô tả trong WBS

d)

Dùng dự phòng

35.

Khi muốn làm rõ ai chịu trách nhiệm cho từng nhiệm vụ trong dự án, công cụ nào hỗ trợ tốt nhất?

a)

Biểu đồ RACI

b)

Biểu đồ phân tán (Scatter Diagram)

c)

Biểu đồ Pareto (Pareto Chart)

d)

Ma trận phân công trách nhiệm (Responsibility Assignment Matrix - RAM)

36.

Hoạt động nào tập trung vào việc tìm và phân bổ nhân sự cần thiết để hoàn thành dự án?

a)

Quản lý đội ngũ (Manage Team)

b)

Lập kế hoạch quản lý nguồn lực (Plan Resource Management)

c)

Thu nhận nguồn lực (Acquire Resources)

d)

Phát triển đội ngũ (Develop Team)

37.

Trong giai đoạn nâng cao kỹ năng đội nhóm, người quản lý dự án dùng công cụ để đo lường mức độ hợp tác và giao tiếp giữa các thành viên. Công cụ này là gì?

a)

Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm (Interpersonal and team skills)

b)

Giải quyết xung đột (Conflict resolution)

c)

Đánh giá hiệu suất đội nhóm (Team performance assessments)

d)

Đào tạo (Training)

38.

Biểu đồ histogram về nguồn lực cho thấy điều gì?

a)

Tài nguyên sẵn sàng trong từng giai đoạn của dự án

b)

Chi phí tích lũy của nguồn lực

c)

Tiến độ dự án

d)

Khối lượng công việc đã hoàn thành

39.

Khi người quản lý dự án tham gia xử lý mâu thuẫn giữa các thành viên, họ đang thực hiện quy trình nào?

a)

Quản lý đội ngũ (Manage Team)

b)

Thu nhận nguồn lực (Acquire Resources)

c)

Giám sát truyền thông (Monitor Communications)

d)

Phát triển đội ngũ (Develop Team)

40.

Trong quá trình phát triển nhóm, đâu là kỹ thuật phổ biến được áp dụng để tăng sự gắn kết?

a)

Hoạt động xây dựng nhóm (Team-building activities)

b)

Nguyên tắc cơ bản (Ground rules)

c)

Quản lý xung đột (Conflict management)

d)

Đàm phán (Negotiation)

41.

Tài liệu nào mô tả chi tiết mong đợi và trách nhiệm của từng thành viên dự án?

a)

Ma trận vai trò và trách nhiệm (Roles and Responsibilities Matrix)

b)

Nhật ký vấn đề (Issue Log)

c)

Sổ đăng ký các bên liên quan (Stakeholder Register)

d)

Cấu trúc phân rã nguồn lực (Resource Breakdown Structure)

42.

Trong quy trình "Lập kế hoạch quản lý nguồn lực" (Plan Resource Management), công cụ nào KHÔNG được sử dụng?

a)

Lý thuyết tổ chức (Organizational theory)

b)

Đánh giá hiệu suất đội nhóm (Team performance assessment)

c)

Mạng lưới quan hệ (Networking)

d)

Phán đoán chuyên gia (Expert judgment)

43.

Tài liệu nào giải thích rõ vai trò, trách nhiệm và mối quan hệ báo cáo trong dự án?

a)

Cấu trúc phân rã tổ chức (Organizational Breakdown Structure - OBS)

b)

Điều lệ dự án (Project Charter)

c)

Biểu đồ RACI

d)

Tiến độ dự án (Project Schedule)

44.

Nếu bạn đang thực hiện các hoạt động nhằm tăng khả năng phối hợp giữa các thành viên, bạn thuộc quy trình nào?

a)

Lập kế hoạch quản lý nguồn lực (Plan Resource Management)

b)

Phát triển đội ngũ (Develop Team)

c)

Thu nhận nguồn lực (Acquire Resources)

d)

Quản lý đội ngũ (Manage Team)

45.

Trong các phương pháp giải quyết xung đột, cách nào yêu cầu cả hai bên đều nhường một phần?

a)

Thỏa hiệp (Compromising)

b)

Tránh né (Avoiding)

c)

Ép buộc (Forcing)

d)

Hợp tác (Collaborating)

46.

Biểu đồ RACI thuộc loại công cụ nào?

a)

Cấu trúc phân rã công việc (Work Breakdown Structure)

b)

Ma trận phân công trách nhiệm (Responsibility Assignment Matrix)

c)

Cấu trúc phân rã tổ chức (Organizational Breakdown Structure)

d)

Biểu đồ mạng lưới (Network diagram)

47.

Nếu nhóm dự án tranh cãi về quyền ra quyết định, tài liệu nào sẽ giúp xác định rõ ràng?

a)

Kế hoạch quản lý nguồn lực (Resource Management Plan)

b)

Điều lệ dự án (Project Charter)

c)

Kế hoạch quản lý truyền thông (Communications Management Plan)

d)

Sổ đăng ký các bên liên quan (Stakeholder Register)

48.

Khi một người quản lý dự án phải thương lượng để có nhân sự sở hữu kỹ năng hiếm, đây là ví dụ của:

a)

Gây ảnh hưởng (Influencing)

b)

Đàm phán (Negotiation)

c)

Quản lý xung đột (Conflict management)

d)

Tối ưu hóa nguồn lực (Resource optimization)

49.

Trong cuộc họp, một thành viên nói quá nhiều khiến người khác không thể đóng góp. Bạn nên:

a)

Báo cáo lên bộ phận nhân sự

b)

Tổ chức buổi trao đổi với các quy tắc cơ bản

c)

Bỏ qua nếu công việc vẫn tiến triển

d)

Chuyển người đó sang nhóm khác

50.

Lợi ích quan trọng nhất của Kế hoạch quản lý nguồn lực là gì?

a)

Theo dõi giá trị thu được (Earned Value)

b)

Mô tả cách thu nhận, quản lý, phân bổ và giải phóng nguồn lực

c)

Liệt kê thành viên nhóm cùng nhiệm vụ

d)

Xác định cách quản lý rủi ro

51.

Trong một tổ chức ma trận, khi nhóm chịu sự quản lý của quản lý chức năng nhiều hơn, người quản lý dự án cần chuẩn bị gì để đảm bảo quyền hạn?

a)

Tuyên bố phạm vi (Scope statement)

b)

Kế hoạch quản lý nhân sự (Human Resource Management Plan)

c)

Điều lệ dự án (Project charter)

d)

Kế hoạch dự án (Project plan)

52.

Trong tổ chức ma trận, nếu cần thêm nhân sự, người quản lý dự án sẽ yêu cầu ai?

a)

Quản lý chức năng (Functional manager)

b)

Nhà tài trợ dự án

c)

Nhóm

d)

Quản lý dự án

53.

Một thành viên muốn tham gia khóa đào tạo để cải thiện kỹ năng. Chi phí này nên lấy từ đâu?

a)

Ngân sách dự án

b)

Ngân sách phòng nhân sự

c)

Ngân sách phòng chức năng

d)

Chuyển công việc cho người đã được đào tạo

54.

Khi nhiều dự án dùng chung một nhóm nhân sự, thuật ngữ nào mô tả tình huống này?

a)

Gộp nguồn lực (Resource pooling)

b)

Kỹ thuật đồng thời (Concurrent engineering)

c)

Quản lý chương trình (Program management)

d)

Phân bổ nguồn lực quá mức (Resource over-allocation)

55.

Trong quá trình thực hiện dự án, bạn đã thúc đẩy tinh thần nhóm, xử lý mâu thuẫn, quản lý công việc hành chính và thương lượng thêm nguồn lực. Đây là ví dụ điển hình của:

a)

Tổ chức dự án theo cấu trúc chuyên trách (Projectized organization)

b)

Quản lý nguồn nhân lực dự án (Project Human Resource Management)

c)

Quản lý chung (General Management)

d)

Thực thi dự án (Project Execution)

56.

Vùng kiến thức nào bao gồm lý thuyết tổ chức như một công cụ hoặc kỹ thuật hỗ trợ?

a)

Quản lý nhân sự (Human Resource Management)

b)

Quản lý rủi ro (Risk Management)

c)

Quản lý truyền thông (Communications Management)

d)

Quản lý chi phí (Cost Management)

57.

Hoạt động quản lý nhân sự có sự liên kết chặt chẽ nhất với vùng kiến thức nào?

a)

Quản lý truyền thông (Communications Management)

b)

Quản lý chi phí (Cost Management)

c)

Quản lý rủi ro (Risk Management)

d)

Quản lý thời gian (Time Management)

58.

Khi bạn chuẩn bị viết đánh giá hiệu suất cho nhân sự chức năng tham gia dự án, đây là một phần của quy trình nào?

a)

Lập kế hoạch tổ chức (Organizational planning)

b)

Mô tả nguồn nhân lực tiềm năng (Staffing pool description)

c)

Phát triển đội nhóm (Team development)

d)

Báo cáo hiệu suất (Performance reporting)

59.

Tất cả các yếu tố sau đây là công cụ/kỹ thuật trong lập kế hoạch tổ chức, NGOẠI TRỪ:

a)

Hệ thống khen thưởng và công nhận (Reward and Recognition Systems)

b)

Lý thuyết tổ chức (Organizational Theory)

c)

Thực hành nhân sự (Human Resource Practices)

d)

Mẫu biểu (Templates)

60.

Trong quá trình phát triển đội nhóm, yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là đầu vào?

a)

Báo cáo hiệu suất (Performance Report)

b)

Kế hoạch dự án (Project Plan)

c)

Thành viên dự án (Project Staff)

d)

Mô tả nguồn nhân lực tiềm năng (Staffing pool description)

61.

Khi quản lý dự án, việc xuất hiện xung đột là khó tránh. Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng nguyên nhân của xung đột?

a)

Tổ chức ma trận thường dẫn đến thiếu rõ ràng về vai trò và trách nhiệm

b)

Xung đột cần được tránh bằng mọi cách

c)

Các nguyên nhân như ưu tiên dự án, tiến độ PERT/CPM,quy trình và loại hợp đồng có thể dẫn đến xung đột

d)
  • Quản lý dự án trong ma trận mạnh hiếm khi gặp xung đột do quyền lực chỉ đạo

62.

Trong cuộc họp khởi động dự án, một số thành viên ngạc nhiên khi bạn là PM dù không thuộc phòng ban của họ. Bạn đưa ra điều lệ dự án chứng minh quyền hạn. Quyền này được gọi là:

a)

Hợp pháp (Legitimate)

b)

Đại diện (Representative)

c)

Ảnh hưởng cá nhân (Referent)

d)

Chuyên môn (Expert)

63.

Biểu đồ histogram nguồn lực cho thấy tất cả các thông tin sau, NGOẠI TRỪ:

a)

Khi nào nguồn lực được phân công hoặc rút khỏi dự án

b)

Sử dụng nguồn lực (Resource utilization)

c)

Số lượng nguồn lực tại một thời điểm cụ thể

d)

Hoạt động cụ thể

64.

Một quản lý chức năng luôn kiểm soát quá chi tiết công việc nhóm dự án và khó hợp tác. Đây là kiểu quản lý nào?

a)

Quản lý theo thuyết X (Theory X)

b)

Quản lý theo thuyết kỳ vọng (Expectation theory)

c)

Quản lý theo thành tích (Achievement theory)

d)

Quản lý theo thuyết Y (Theory Y)

65.

Vai trò chính của nhà tài trợ dự án (Sponsor) là:

a)

Bảo vệ dự án trước các tác động bên ngoài

b)

Kiểm soát những thay đổi không cần thiết

c)

Cùng PM xây dựng kế hoạch dự án

d)

Xem xét yêu cầu

66.

Cách thể hiện toàn bộ gói công việc được giao cho từng phòng ban một cách rõ ràng nhất là:

a)

Cấu trúc phân rã tổ chức (Organizational Breakdown Structure)

b)

Biểu đồ vai trò và trách nhiệm (Roles and Responsibilities Chart)

c)

Cấu trúc phân rã công việc (Work Breakdown Structure)

d)

Biểu đồ RACI

67.

Kế hoạch nhân sự là kết quả của quá trình lập kế hoạch quản lý nhân sự. Tài liệu nào có thể được tạo để hỗ trợ quá trình này?

a)

Ma trận phân công trách nhiệm (Responsibility assignment matrix - RAM)

b)

Cấu trúc phân rã rủi ro (Risk Breakdown Structure)

c)

Từ điển WBS (WBS Dictionary)

d)

Sổ đăng ký các bên liên quan (Stakeholder Register)

68.

Trong các nguyên nhân gây xung đột trong dự án, nguyên nhân nào xảy ra thường xuyên nhất?

a)

Hạn chế tiến độ

b)

Hạn chế thiết kế

c)

Khác biệt tính cách

d)

Ý kiến kỹ thuật

69.

Khi vừa nhận một dự án mới, một số thành viên nghi ngờ khả năng lãnh đạo của bạn. Loại quyền lực nào sẽ giúp bạn nhận được sự tôn trọng từ nhóm?

a)

Chuyên môn (Expert)

b)

Hợp pháp (Legitimate)

c)

Ảnh hưởng cá nhân (Referent)

d)

Khen thưởng (Reward)

70.

Tinh thần nhóm dự án đang thấp vì họ không biết sau khi dự án kết thúc sẽ ra sao. Điều gì đáng lẽ PM cần chuẩn bị tốt hơn?

a)

Kế hoạch giải phóng nhân sự (Staff release plan)

b)

Luân chuyển công việc trong dự án (Job rotation within the project)

c)

Nguyên tắc cơ bản (Ground rules)

d)

Phản hồi 360 độ (360-degree feedback)

71.

Bạn muốn đánh giá hiệu suất nhóm khách quan bằng cách thu thập ý kiến từ cấp trên, đồng nghiệp và cấp dưới. Quy trình phù hợp là:

a)

Quản lý đội ngũ (Manage Project Team)

b)

Phát triển đội ngũ (Develop Project Team)

c)

Thu nhận đội ngũ dự án (Acquire Project Team)

d)

Kết thúc dự án hoặc giai đoạn (Close Project or Phase)

72.

Yếu tố nào KHÔNG phải là yếu tố môi trường doanh nghiệp ảnh hưởng đến lập kế hoạch quản lý nhân sự?

a)

Bài học kinh nghiệm về cấu trúc tổ chức

b)

Văn hóa tổ chức

c)

Chính sách quản lý nhân sự

d)

Điều kiện thị trường

73.

Yếu tố nào dưới đây KHÔNG được cung cấp bởi kế hoạch quản lý truyền thông?

a)

Người chịu trách nhiệm truyền thông

b)

Mức độ tham gia mong muốn và hiện tại của các bên liên quan chính

c)

Tần suất truyền thông

d)

Yêu cầu truyền thông của các bên liên quan

74.

Nhóm kiểm toán muốn biết kế hoạch đào tạo và chứng chỉ cần thiết cho nhóm dự án. Tài liệu nào chứa thông tin này?

a)

Kế hoạch quản lý nhân sự (Staffing Management Plan)

b)

Kế hoạch giải phóng nhân sự (Staff Release Plan)

c)

Cấu trúc phân rã nguồn lực (Resource Breakdown Structure)

d)
  • Kế hoạch quản lý truyền thông (Communications Management Plan)

75.

Khi bắt đầu một dự án mới, bạn muốn xác định rõ trách nhiệm của từng thành viên. Công cụ nào hỗ trợ tốt nhất việc này?

a)

Biểu đồ phân tán (Scatter Diagram)

b)

Ma trận phân công trách nhiệm (Responsibility Assignment Matrix - RAM)

c)

Biểu đồ kiểm soát (Control Chart)

d)

Biểu đồ Pareto

76.

Trong phân tích định tính rủi ro ở giai đoạn lập kế hoạch, yếu tố nào có mức ưu tiên thấp nhất?

a)

Hiệu quả của phản ứng rủi ro (Risk response effectiveness)

b)

Mức độ gần xảy ra (Risk proximity)

c)

Tính cấp thiết (Risk urgency)

d)

Xác suất và tác động (Risk probability and impact)

77.

Quy trình "Phân tích định tính rủi ro" tạo ra kết quả chính nào?

a)

Báo cáo rủi ro (Risk Report)

b)

Sổ đăng ký rủi ro (Risk Register)

c)

Cập nhật tài liệu dự án (Project Document Updates)

d)

Kế hoạch phản ứng rủi ro (Risk Response Plan)

78.

Công cụ kỹ thuật nào được áp dụng trong cả phân tích định tính và định lượng rủi ro?

a)

Phân loại rủi ro (Risk Categorization)

b)

Ý kiến chuyên gia (Expert Judgment)

c)

Mô phỏng Monte Carlo

d)

Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis)

79.

Hoạt động nào thuộc về đánh giá rủi ro dự án?

a)

Loại bỏ mọi rủi ro đã xác định

b)

Xây dựng kế hoạch dự phòng cho tất cả rủi ro

c)

Bỏ qua rủi ro mức độ thấp

d)

Ưu tiên rủi ro theo xác suất và tác động

80.

Ví dụ nào minh họa chiến lược chuyển giao rủi ro?

a)

Phát triển kế hoạch xử lý linh hoạt (Workaround)

b)

Chấp nhận rủi ro

c)

Mua bảo hiểm

d)

Bổ sung ngân sách dự phòng