wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG 1-9

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

**abide by** nghĩa là gì?

a)

từ chối, hủy bỏ

b)

tuân theo, chịu theo

c)

thương lượng

d)

bổ sung

2.

**agreement** nghĩa là gì?

a)

sự thỏa thuận

b)

sự tranh cãi

c)

sự ngạc nhiên

d)

sự thay đổi

3.

**assurance** nghĩa là gì?

a)

bảo đảm, chắc chắn

b)

nghi ngờ

c)

kiểm tra

d)

giảm giá

4.

**cancel** nghĩa là gì?

a)

thiết lập

b)

hủy bỏ

c)

mở rộng

d)

phê duyệt

5.

**determine** nghĩa là gì?

a)

xác định, giải quyết vấn đề

b)

trì hoãn

c)

khen ngợi

d)

thay đổi

6.

**engage** nghĩa là gì?

a)

thuê mướn

b)

từ chức

c)

bán ra

d)

giảm giá

7.

**establish** nghĩa là gì?

a)

phá bỏ

b)

thành lập

c)

cấm đoán

d)

trì hoãn

8.

**obligate** nghĩa là gì?

a)

bắt buộc

b)

khuyến khích

c)

giải thích

d)

miễn trừ

9.

**party** trong pháp lý nghĩa là gì?

a)

nhóm người tham gia vụ việc pháp lý

b)

buổi tiệc sinh nhật

c)

đội thi đấu

d)

tổ chức từ thiện

10.

**provision** nghĩa là gì?

a)

sự cung cấp

b)

sự phản đối

c)

sự tạm dừng

d)

sự hủy bỏ

11.

**resolve** nghĩa là gì?

a)

quyết định, giải quyết thành công

b)

trì hoãn

c)

từ chối

d)

bỏ qua

12.

**specify** nghĩa là gì?

a)

chỉ rõ

b)

ẩn giấu

c)

thay thế

d)

dự đoán

13.

**attract** nghĩa là gì?

a)

thu hút

b)

từ chối

c)

tiêu thụ

d)

hủy bỏ

14.

**compare** nghĩa là gì?

a)

so sánh, đối chiếu

b)

che giấu

c)

mở rộng

d)

thu hẹp

15.

**compete** nghĩa là gì?

a)

cạnh tranh

b)

đồng ý

c)

từ bỏ

d)

kết thúc

16.

**consume** nghĩa là gì?

a)

tiêu thụ

b)

cung cấp

c)

bảo vệ

d)

giảm giá

17.

**convince** nghĩa là gì?

a)

thuyết phục

b)

phản đối

c)

trì hoãn

d)

thay thế

18.

**current** nghĩa là gì?

a)

hiện hành

b)

cũ kỹ

c)

lỗi thời

d)

dự kiến

19.

convince nghĩa là gì?

a)

thuyết phục

b)

phản đối

c)

trì hoãn

d)

thay thế

20.

current nghĩa là gì?

a)

hiện hành

b)

cũ kỹ

c)

lỗi thời

d)

dự kiến

21.

fad nghĩa là gì?

a)

mốt nhất thời

b)

xu hướng lâu dài

c)

thói quen xấu

d)

chiến lược

22.

inspire nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

ngăn chặn

c)

tiêu diệt

d)

kìm hãm

23.

market nghĩa là gì?

a)

thị trường

b)

bảo hiểm

c)

hợp đồng

d)

sản xuất

24.

persuade nghĩa là gì?

a)

thuyết phục

b)

phản bác

c)

từ chối

d)

bỏ qua

25.

productive nghĩa là gì?

a)

năng suất

b)

bất lực

c)

cẩu thả

d)

chậm chạp

26.

satisfy nghĩa là gì?

a)

hài lòng

b)

khó chịu

c)

tức giận

d)

thất vọng

27.

characteristic nghĩa là gì?

a)

đặc điểm

b)

sự hủy bỏ

c)

bảo hiểm

d)

hậu quả

28.

consequence nghĩa là gì?

a)

hậu quả

b)

bảo vệ

c)

lợi ích

d)

sự chuẩn bị

29.

consider nghĩa là gì?

a)

cân nhắc

b)

bỏ qua

c)

từ chối

d)

trì hoãn

30.

cover nghĩa là gì?

a)

bảo đảm

b)

hủy bỏ

c)

tiêu thụ

d)

kết thúc

31.

expire nghĩa là gì?

a)

hết hạn

b)

mở rộng

c)

bắt đầu

d)

tiếp tục

32.

frequently nghĩa là gì?

a)

thường xuyên

b)

hiếm khi

c)

đôi khi

d)

không bao giờ

33.

imply nghĩa là gì?

a)

ngụ ý

b)

nói thẳng

c)

phủ nhận

d)

xác nhận

34.

promise nghĩa là gì?

a)

hứa hẹn

b)

lừa dối

c)

che giấu

d)

trì hoãn

35.

protect nghĩa là gì?

a)

bảo vệ

b)

phá hủy

c)

bỏ mặc

d)

tấn công

36.

address nghĩa là gì?

a)

chú tâm

b)

từ chối

c)

bỏ qua

d)

kết thúc

37.

avoid nghĩa là gì?

a)

tránh, ngăn ngừa

b)

đồng ý

c)

tiêu thụ

d)

chấp nhận

38.

vary nghĩa là gì?

a)

chứng minh

b)

khác nhau, thay đổi

c)

tiêu thụ

39.

**reputation** nghĩa là gì?

a)

tránh, ngăn ngừa

b)

danh tiếng

c)

tiêu thụ

d)

chấp nhận

40.

**demonstrate** nghĩa là gì?

a)

chứng minh

b)

hủy bỏ

c)

tiêu thụ

d)

trì hoãn

41.

**develop** nghĩa là gì?

a)

phát triển

b)

ngăn chặn

c)

sao chép

d)

bỏ qua

42.

**evaluate** nghĩa là gì?

a)

đánh giá

b)

bỏ qua

c)

trì hoãn

d)

tiêu hủy

43.

**gather** nghĩa là gì?

a)

tập hợp

b)

phân tán

c)

chia nhỏ

d)

bỏ qua

44.

**offer** nghĩa là gì?

a)

đề xuất

b)

từ chối

c)

chấm dứt

d)

hủy bỏ

45.

**primary** nghĩa là gì?

a)

hàng đầu, chính

b)

phụ

c)

tạm thời

d)

thay thế

46.

**risk** nghĩa là gì?

a)

rủi ro

b)

lợi ích

c)

phần thưởng

d)

đảm bảo

47.

**strategy** nghĩa là gì?

a)

chiến lược

b)

thói quen

c)

mốt

d)

hành động ngẫu nhiên

48.

**strong** nghĩa là gì?

a)

quyền lực, mạnh mẽ

b)

yếu đuối

c)

mong manh

d)

dễ vỡ

49.

**substitute** nghĩa là gì?

a)

thay thế

b)

từ bỏ

c)

tiêu hủy

d)

hủy bỏ

50.

**accommodate** nghĩa là gì?

a)

cung cấp, chứa

b)

loại bỏ

c)

cấm đoán

d)

thu nhỏ

51.

**arrangement** nghĩa là gì?

a)

sự tổ chức, sắp xếp

b)

sự hỗn loạn

c)

sự ngẫu nhiên

d)

sự tranh cãi

52.

**association** nghĩa là gì?

a)

sự liên kết

b)

sự phản đối

c)

sự phân tán

d)

sự thay thế

53.

**attend** nghĩa là gì?

a)

chú tâm

b)

bỏ qua

c)

từ chối

d)

lẩn tránh

54.

**get in touch** nghĩa là gì?

a)

liên lạc

b)

cắt đứt

c)

tránh xa

d)

hủy bỏ

55.

**hold** nghĩa là gì?

a)

dàn xếp, tổ chức

b)

phá bỏ

c)

tiêu hủy

d)

trì hoãn

56.

**location** nghĩa là gì?

a)

địa điểm

b)

thời gian

c)

mục tiêu

d)

kế hoạch

57.

**overcrowded** nghĩa là gì?

a)

đông nghịt

b)

trống trải

c)

vắng vẻ

d)

thưa thớt

58.

**register** nghĩa là gì?

a)

ghi lại

b)

xóa bỏ

c)

từ chối

d)

trì hoãn

59.

**select** nghĩa là gì?

a)

lựa chọn

b)

bỏ qua

c)

từ bỏ

d)

hủy bỏ

60.

**session** nghĩa là gì?

a)

buổi họp

b)

buổi tiệc

c)

bữa ăn

d)

buổi biểu diễn

61.

**take part in** nghĩa là gì?

a)

tham dự

b)

từ chối

c)

đứng ngoài

d)

chống đối

62.

**access** nghĩa là gì?

a)

truy cập

b)

chặn

c)

hủy bỏ

d)

ngăn ngừa

63.

**allocate** nghĩa là gì?

a)

chỉ định

b)

bỏ qua

c)

thay thế

d)

trì hoãn

64.

**compatible** nghĩa là gì?

a)

tương thích

b)

mâu thuẫn

c)

ngược lại

d)

khác biệt

65.

**delete** nghĩa là gì?

a)

xóa

b)

lưu

c)

tạo mới

d)

khôi phục

66.

**display** nghĩa là gì?

a)

hiển thị

b)

ẩn đi

c)

xóa

d)

cấm

67.

**duplicate** nghĩa là gì?

a)

tạo bản sao

b)

phá hủy

c)

loại bỏ

d)

tạm dừng

68.

**fail** nghĩa là gì?

a)

thất bại

b)

thành công

c)

hoàn thành

d)

đạt được

69.

**figure out** nghĩa là gì?

a)

tìm ra, giải quyết

b)

bỏ qua

c)

trì hoãn

d)

lẩn tránh

70.

**ignore** nghĩa là gì?

a)

lờ đi

b)

chú ý

c)

quan sát

d)

ghi lại

71.

**search** nghĩa là gì?

a)

tìm kiếm

b)

giấu

c)

từ bỏ

d)

ngừng

72.

**shut down** nghĩa là gì?

a)

tắt

b)

bật

c)

mở rộng

d)

bắt đầu

73.

**affordable** nghĩa là gì?

a)

phải chăng, có thể chi trả

b)

xa xỉ

c)

miễn phí

d)

quý hiếm

74.

**be in charge of** nghĩa là gì?

a)

đứng đầu, thường trực

b)

nghỉ việc

c)

bị quản lý

d)

giám sát

75.

**capacity** nghĩa là gì?

a)

năng lực, khả năng

b)

thiếu hụt

76.

**durable** nghĩa là gì?

a)

bền bỉ

b)

dễ vỡ

c)

yếu ớt

d)

tạm thời

77.

**initiative** nghĩa là gì?

a)

bước đầu, sáng kiến

b)

thất bại

c)

lỗi lầm

d)

từ bỏ

78.

**physical** nghĩa là gì?

a)

vật chất

b)

tinh thần

c)

ảo

d)

vô hình

79.

**provider** nghĩa là gì?

a)

nhà cung cấp

b)

khách hàng

c)

người mua

d)

đối thủ

80.

**recur** nghĩa là gì?

a)

lặp lại, tái diễn

b)

biến mất

c)

ngừng

d)

chấm dứt

81.

**reduction** nghĩa là gì?

a)

sự thu nhỏ, giảm

b)

sự tăng lên

c)

sự mở rộng

d)

sự bổ sung

82.

**stay on top of** nghĩa là gì?

a)

xếp hạng đầu

b)

bỏ qua

c)

lạc hậu

d)

thất bại

83.

**stock** nghĩa là gì?

a)

kho dự trữ

b)

sản phẩm mới

c)

đơn hàng

d)

vận chuyển

84.

**appreciate** nghĩa là gì?

a)

đánh giá cao, biết ơn

b)

chê bai

c)

từ chối

d)

bỏ qua

85.

**be exposed to** nghĩa là gì?

a)

bị phơi bày

b)

bị giấu kín

c)

được bảo vệ

d)

được che chắn

86.

**bring in** nghĩa là gì?

a)

thuê, mướn

b)

đuổi việc

c)

loại bỏ

d)

từ chối

87.

**casual** nghĩa là gì?

a)

tình cờ, ngẫu nhiên

b)

cố ý

c)

trang trọng

d)

nghiêm túc

88.

**code** nghĩa là gì?

a)

luật, quy tắc

b)

bí mật

c)

mật khẩu

d)

văn bản

89.

**glimpse** nghĩa là gì?

a)

nhìn lướt qua

b)

nhìn chăm chú

c)

quan sát kỹ

d)

bỏ qua

90.

**made of** nghĩa là gì?

a)

bao gồm

b)

loại trừ

c)

phá bỏ

d)

thay thế

91.

**out of** nghĩa là gì?

a)

hết, cạn kiệt

b)

đầy đủ

c)

thừa mứa

d)

dư thừa

92.

made of nghĩa là gì?

a)

bao gồm

b)

loại trừ

c)

phá bỏ

d)

thay thế

93.

**out of** nghĩa là gì?

a)

hết, cạn kiệt

b)

đầy đủ

c)

thừa mứa

d)

dư thừa

94.

**outdated** nghĩa là gì?

a)

lỗi thời, lạc hậu

b)

hiện đại

c)

tiên tiến

d)

phổ biến

95.

**practice** nghĩa là gì?

a)

thực hành

b)

lý thuyết

c)

kế hoạch

d)

mục tiêu

96.

**reinforce** nghĩa là gì?

a)

tăng cường, củng cố

b)

phá hủy

c)

làm yếu đi

d)

bỏ qua

97.

**verbal** nghĩa là gì?

a)

bằng lời nói

b)

bằng văn bản

c)

bằng hình ảnh

d)

bằng ký hiệu

98.

**disk** nghĩa là gì?

a)

đĩa

b)

bộ nhớ RAM

c)

CPU

d)

màn hình

99.

**facilitate** nghĩa là gì?

a)

tạo điều kiện, làm dễ dàng

b)

gây khó khăn

c)

ngăn chặn

d)

trì hoãn

100.

**network** nghĩa là gì?

a)

mạng lưới

b)

máy chủ

c)

bộ lưu điện

d)

phần mềm

101.

**popularity** nghĩa là gì?

a)

sự phổ biến

b)

sự thất bại

c)

sự hiếm hoi

d)

sự bí mật

102.

**process** nghĩa là gì?

a)

quá trình

b)

kết quả

c)

sản phẩm

d)

mục tiêu

103.

**replace** nghĩa là gì?

a)

thay thế

b)

giữ nguyên

c)

bổ sung

d)

mở rộng

104.

**revolution** nghĩa là gì?

a)

cuộc cách mạng

b)

kế hoạch

c)

ý tưởng

d)

thay đổi nhỏ

105.

**sharp** nghĩa là gì?

a)

sắc bén

b)

cùn

c)

mềm

d)

mờ

106.

**skills** nghĩa là gì?

a)

kỹ năng

b)

khuyết điểm

c)

điểm yếu

d)

hạn chế

107.

**storage** nghĩa là gì?

a)

sự lưu trữ

b)

sự tiêu thụ

c)

sự phá hủy

d)

sự thất thoát

108.

**technical** nghĩa là gì?

a)

chuyên môn, kỹ thuật

b)

phổ thông

c)

cơ bản

d)

nghệ thuật