Font size
WorksheetsLong 2
Total questions: 94
Worksheet time: 47mins
bằng chứng
(a)
truyền thống
(a)
hang động
(a)
thiên nhiên
(a)
của
(a)
nhiều
(a)
bức thư
(a)
tấm phiếu
(a)
câu trả lời
(a)
hỗ trợ
(a)
diễn viên
(a)
nổi tiếng
(a)
điểm
(a)
của bạn
(a)
chỉ ra
(a)
từ
(a)
của…
(a)
làm việc
(a)
nói
(a)
hôm nay
(a)
một vài
(a)
tốt
(a)
chuỗi
(a)
môi trường sống
(a)
tháp
(a)
nếu
(a)
một
(a)
có thể
(a)
mà, đó
(a)
công nghệ cao
(a)
phòng thí nghiệm
(a)
này
(a)
thíêt bị
(a)
tôn giáo
(a)
cất cánh
(a)
chì hoãn
(a)
nhớ
(a)
già
(a)
già hơn
(a)
của chúng tôi
(a)
hứa
(a)
trong
(a)
áo khoác
(a)
mạc,đội,đeo
(a)
cảnh sát
(a)
loại
(a)
của họ
(a)
họ
(a)
chúng tôi (chủ ngữ)
(a)
yêu cầu, hỏi
(a)
gạch chân
(a)
phần
(a)
biểu tượng
(a)
chịu trách nghiệm
(a)
ít
(a)
chi trả
(a)
người mà
(a)
ước
(a)
trải nghiệm
(a)
sự nghiệp
(a)
thường
(a)
thuê
(a)
tham gia
(a)
chúng ta (tân ngữ: O)
(a)
thành viên
(a)
áp dụng
(a)
hành trình
(a)
châu á
(a)
đông nam
(a)
sạch
(a)
chợ
(a)
giữ
(a)
cửa hàng
(a)
cạnh tranh
(a)
tạo ra
(a)
sự phân công, BT về nhà
(a)
chi trả
(a)
giảm giá
(a)
lịch trình
(a)
giúp đỡ
(a)
trông có vẻ
(a)
lợi ích
(a)
cung cấp
(a)
khách
(a)
sự kiện
(a)
gặp
(a)
để hỗ trợ
(a)
thuận tiện
(a)
khác
(a)
giảm giá
(a)
một trong những
(a)
thú vị
(a)
sự thám hiểm
(a)
có
(a)
