wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quản Lý Kho Bãi

Total questions: 54

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Quản trị kho là ?

a)

là việc nhập kho, sắp xếp, bố trí lưu giữ, bảo quản, gia cố, xuất kho, quản lý tồn trữ hàng hóa một cách tốt nhất, trong một khoảng thời gian nhất định

b)

Công tác khai thác kho hàng hoàn toàn không giống nhau giữa các loại kho, sự khác nhau được thể hiện trên các mặt quy hoạch, thiết kế, đầu tư trang thiết bị, hệ thống kho

c)

Nơi lưu trữ và bảo quản sản phẩm, bán thành phẩm và thành phẩm

d)

là hướng tới sử dụng nguồn lực kho bao gồm cả cơ sở vật chất và lao động một cách hiệu quả nhất. Để đạt được mục đích trên, trong quá trình khai thác cần lưu ý đến các yêu cầu về quản lý, khai thác và sử dụng kh

2.

Quy hoạch kho nhằm mục đích gì ?

a)

Lựa chọn vị trí xây dựng

b)

Quy hoạch kho khoa học

c)

Đảm thông suốt và an toàn

d)

Tất cả phương án trên

3.

Điều nào sau đây là sai khi quy hoạch kho

a)

Hàng nguy hiểm, hàng phóng xạ phải được lưu trữ trong kho riêng gần các kho thông thường khác

b)

Hàng nguy hiểm được trang bị các trang thiết bị đặc biệt phục vụ quản lý, những nhân viên phụ trách kho phải nắm vững quy trình quản lý, khai thác và sử dụng loại hàng hóa này.

c)

Hàng ngũ cốc đóng gói trong bao hoặc để rời không thể lưu trữ ở kho mở.

d)

Hàng có giá trị cao phải được lưu giữ trong kho có trang bị hệ thống cửa và hệ thống giám sát đặc biệ

4.

Đối với sản phẩm rau củ quả nguyên tắc quản lý là ?

a)

LIFO

b)

FEFO

c)

FIFO

d)

Tất cả phướng trên

5.

Lý do cần lập sơ đồ xếp hàng khoa học trong kho?

a)

Để đảm bảo chất lượng hàng hóa, thuận tiện xếp dỡ và tận dụng cơ giới hóa

b)

Thu gom và xử lý bao bì, sản phẩm hỏng hoặc thừa

c)

Giảm số lượng tồn kho

d)

Đảm bảo dữ trữ hiệu quả

6.

Khi kho lưu giữ nhiều loại hàng khác nhau như hàng thùng, hàng kiện, hàng bao cần?

a)

Sử dụng chung một phương pháp xếp dỡ cho tất cả

b)

Áp dụng phương pháp và quy trình xếp dỡ riêng cho từng loại hàng

c)

Chỉ lưu hàng hóa cùng kích thước

d)

Không cần quan tâm đến vị trí sắp xếp

7.

Hệ số sử dụng kho thấp và thời gian quay vòng kho chậm, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Giá thành khai thác kho tăng

b)

Giá thành khai thác kho giảm

c)

Năng lực thông quan tăng

d)

Chi phí điện năng giảm

8.

Thời gian làm việc tiêu chuẩn của nhân viên kho là?

a)

7h00 - 11h00 và 13h00 - 17h00

b)

8h00 - 12h00 và 13h30 - 17h30

c)

9h00 - 12h00 và 14h00 - 18h00

d)

6h00 - 10h00 và 14h00 - 18:00

9.

Trong kho và gần khu vực nhà kho, nhân viên tuyệt đối không được?

a)

Mang điện thoại di động

b)

Hút thuốc lá, uống rượu bia, nấu ăn, sử dụng chất cấm

c)

Nói chuyện khi làm việc

d)

Mang giày bảo hộ

10.

Trước khi giao hàng cho người nhận, cần kiểm tra gì?

a)

Giấy giới thiệu và thẻ căn cước công dân của người nhận hàng

b)

Giấy phép lái xe của người nhận hàng

c)

Thẻ bảo hiểm y tế của người nhận hàng

d)

Hợp đồng lao động của người nhận hàng

11.

Khi kiểm tra hàng hóa trước khi xuất/nhập, cần chú ý kiểm tra bên ngoài bao bì để:

a)

Xác định trọng lượng chính xác

b)

Đảm bảo việc vận chuyển, xếp dỡ phù hợp với yêu cầu của từng loại hàng hóa

c)

Kiểm tra mã vạch sản phẩm

d)

Đánh giá thẩm mỹ bao bì

12.

Khi bốc, xếp, dỡ hàng hóa thủ công, tư thế đúng của nhân viên kho là:

a)

Cúi người nhấc thùng hàng bằng lưng, bước đi nhanh để tiết kiệm thời gian

b)

Ngồi xuống trước thùng hàng, lưng thẳng, hai tay ôm thùng, từ từ đứng dậy giữ thùng trước ngực và dưới tầm mắt

c)

Đứng khom lưng nhấc thùng, giữ thùng trên vai để dễ di chuyển

d)

Ngồi xổm, đặt thùng lên đầu rồi đứng dậy

13.

. Khi bốc, xếp, dỡ bằng thiết bị chuyên dùng, yêu cầu đối với nhân viên điều khiển là:

a)

Chỉ cần quan sát đồng nghiệp để học cách sử dụng

b)

Được hướng dẫn, đào tạo cách sử dụng thiết bị nâng chuyển hàng hóa trước khi làm việc

c)

Có thể tự vận hành máy nếu đã từng thấy người khác sử dụng

d)

Chỉ cần biết cách bật và tắt thiết bị

14.

Sau khi hoàn thành việc đưa hàng hóa vào/ra kho, nhân viên cần cập nhật thông tin hàng hóa:

a)

Chỉ khi quản lý yêu cầu

b)

Đầy đủ, kịp thời và trung thực vào sổ sách hoặc hệ thống quản lý kho trên máy tính

c)

Chỉ cập nhật khi có sự thay đổi lớn về số lượng

d)

Chỉ cập nhật vào cuối tháng

15.

Cuối ngày, nhân viên kho cần đối chiếu chứng từ giao nhận với:

a)

Khách hàng

b)

Bộ phận liên quan để thống nhất số liệu nhập xuất kho

c)

Bảo vệ kho

d)

Đơn vị vận tải

16.

Việc kiểm tra hệ thống chiếu sáng và các vật xung quanh kho nhằm mục đích:

a)

Đảm bảo đủ ánh sáng làm việc

b)

Tránh sự cố đứt, gãy, đổ khi thời tiết xấu như mưa, giông, bão

c)

Trang trí khu vực kho cho đẹp

d)

Tiết kiệm điện năng

17.

Nguyên tắc "FIFO" trong quản lý kho hàng nghĩa là gì?

a)

Hàng nhập trước xuất trước

b)

Hàng nhập sau xuất trước

c)

Hàng hết hạn trước xuất trước

d)

Hàng cuối cùng xuất trước

18.

Nguyên tắc "LIFO" thường áp dụng cho loại hàng nào?

a)

Hàng dễ hỏng

b)

Hàng không giới hạn thời gian lưu trữ

c)

Hàng dễ vỡ

d)

Hàng có hạn sử dụng gần

19.

Trong tổ chức kho, khoảng cách an toàn giữa các khu vực kho nên là bao nhiêu?

a)

1-2 mét

b)

3-5 mét

c)

5-7 mét

d)

7-10 mét

20.

Mã SKU có chức năng gì?

a)

Đánh số lô hàng nhập

b)

Định vị nhanh vị trí hàng hóa

c)

Ghi nhãn hạn sử dụng

d)

Chỉ định phương pháp bốc dỡ

21.

Khi bố trí lối đi trong kho, lối đi chính cần:

a)

Đủ rộng cho xe nâng quay đầu

b)

Chỉ cho người đi bộ

c)

Uốn cong theo kệ hàng

d)

Hạn chế thông gió

22.

Nguyên tắc FEFO (First Expiry - First Out) áp dụng dựa trên:

a)

Ngày sản xuất

b)

Ngày nhập kho

c)

Hạn sử dụng

d)

Khối lượng

23.

Hàng có giá trị cao nên được bảo quản ở đâu?

a)

Gần cửa xuất

b)

Ở khu vực dễ kiểm soát, có khóa bảo vệ

c)

Khu vực chung với hàng thường

d)

Bất kỳ vị trí nào trống

24.

Chiều cao tối đa của kiện hàng trên pallet không nên vượt quá:

a)

1 lần chiều dài pallet

b)

1,5 lần chiều dài pallet

c)

2 lần chiều dài pallet

d)

Không giới hạn

25.

Nguyên tắc xếp hàng nặng - nhẹ là:

a)

Hàng nặng ở trên, hàng nhẹ ở dưới

b)

Hàng nhẹ ở trên, hàng nặng ở dưới

c)

Xếp xen kẽ

d)

Tùy ý

26.

Khi sử dụng pallet để chống ngập, hàng nên được kê cao bao nhiêu?

a)

5-10 cm

b)

10-20 cm

c)

20-30 cm

d)

Trên 50 cm

27.

Nguyên tắc khi xếp hàng thủ công là:

a)

Nâng hàng cao hơn đầu

b)

Chỉ nâng đến vai

c)

Kéo lê trên sàn

d)

Nâng từ trên xuống

28.

Tại sao hàng nguy hiểm phải xếp ở vị trí an toàn?

a)

Tránh thất thoát

b)

Đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định

c)

Dễ lấy khi cần

d)

Để tiết kiệm diện tích

29.

Cách sắp xếp hàng nguyên đai nguyên kiện và hàng lẻ thường xuyên xuất là:

a)

Để chung một khu vực

b)

Chia khu riêng biệt

c)

Lẫn lộn trên kệ

d)

Không quy định

30.

Khi xếp hàng nhiều lớp, cần lưu ý gì?

a)

Không cần vật đỡ

b)

Có điểm đỡ giữa các lớp

c)

Xếp trực tiếp lên nhau

d)

Xếp so le tùy ý

31.

Tại sao lối đi nên thiết kế thẳng và song song?

a)

Dễ quản lý, thuận tiện di chuyển

b)

Tiết kiệm vật liệu làm kệ

c)

Tăng sức chứa

d)

Tạo thẩm mỹ

32.

Khi không có hệ thống ô kệ, nên dùng gì để ngăn cách hàng hóa?

a)

Vách tường

b)

Ván lót

c)

Thùng carton

d)

Tấm nilon

33.

Hàng cồng kềnh nên đặt ở đâu?

a)

Trên cùng của kệ

b)

Gần hành lang đi lại

c)

Ở khu kín

d)

Bất kỳ chỗ trống nào

34.

Mục đích của việc bảo vệ đầu kệ bằng thanh chắn là:

a)

Trang trí kho

b)

Ngăn xe nâng va quệt

c)

Tăng diện tích chứa hàng

d)

Đánh số kệ

35.

Mục đích của việc bảo vệ đầu kệ bằng thanh chắn là:

a)

Trang trí kho

b)

Ngăn xe nâng va quệt

c)

Tăng diện tích chứa hàng

d)

Đánh số kệ

36.

Kho luôn gọn gàng, sạch sẽ giúp:

a)

Tiết kiệm nhân công

b)

Dễ vận hành và quản lý

c)

Giảm diện tích chứa

d)

Tăng chi phí

37.

Khi đóng gói và dán nhãn bảo quản trên bao bì, yêu cầu quan trọng là:

a)

Ghi tên kho chứa

b)

Phản ánh đúng sản phẩm bên trong về kích cỡ, màu sắc

c)

Ghi tên nhân viên đóng gói

d)

Chỉ cần ghi hạn sử dụng

38.

Nhiệt độ, độ ẩm và điều hòa môi trường trong kho phải:

a)

Phù hợp với điều kiện thời tiết bên ngoài

b)

Tương thích với yêu cầu bảo quản ghi trên nhãn mác bao bì

c)

Giữ cố định 25°C và 50% độ ẩm

d)

Luôn thấp hơn 0°C

39.

Trong quá trình bảo quản, việc bảo dưỡng phương tiện và thiết bị vận chuyển nhằm:

a)

Tăng tốc độ vận chuyển

b)

Hạn chế rủi ro khi quản trị kho

c)

Tiết kiệm chi phí nhân công

d)

Làm đẹp kho

40.

Khi xếp hàng hóa trong kho cần tuân theo:

a)

Thứ tự nhập trước xuất trước

b)

Ký mã hiệu và quy định giám sát bốc xếp

c)

Tùy ý để tiết kiệm diện tích

d)

Xếp sát tường để tối đa diện tích

41.

Trong điều kiện bảo quản tốt nhất, chất lượng hàng hóa trong kho sẽ:

a)

Cải thiện đáng kể

b)

Không thay đổi

c)

Duy trì nguyên trạng, không thể cải thiện

d)

Giảm nhanh

42.

Một yêu cầu quan trọng với nguyên vật liệu là:

a)

Kiểm tra bao bì thường xuyên để phát hiện rò rỉ, thủng

b)

Đặt ngoài trời để thoáng khí

c)

Không cần thông gió

d)

Giảm ánh sáng

43.

Các vị trí đặt bình chữa cháy phải:

a)

Đặt ở kho riêng

b)

Đầy đủ, dễ lấy và luôn sẵn sàng

c)

Đặt cạnh hàng hóa dễ cháy

d)

Chỉ cần khi kiểm tra

44.

Khi bảo quản nông, lâm, thủy sản, yếu tố nhạy cảm cần lưu ý là:

a)

Ánh sáng mặt trời

b)

Khí CO₂ và ethylene

c)

Gió ngoài trời

d)

Mùi hương sản phẩm

45.

Trong kho nông sản, để thông gió tốt nên:

a)

Đặt hàng trực tiếp trên nền

b)

Đặt hàng trên pallet và có khoảng trống dưới kệ

c)

Xếp chồng cao đến trần

d)

Quấn kín bằng nilon

46.

Sản phẩm dễ hỏng cần được lưu kho:

a)

Ở bất kỳ nhiệt độ nào

b)

Theo đúng nhiệt độ, độ ẩm hoặc ký mã hiệu trên bao bì

c)

Chỉ cần để nơi khô ráo

d)

Ở ngoài trời để thoáng

47.

Hàng đông lạnh cấp đông thường bảo quản ở:

a)

-1°C đến 2°C

b)

4°C đến 10°C

c)

-12°C đến -7°C

d)

0°C

48.

Nhiệt độ lạnh từ -1°C đến 2°C thường áp dụng cho:

a)

Rau tươi

b)

Thịt tươi, cá tươi, trứng

c)

Hải sản đông lạnh lâu dài

d)

Ngũ cốc

49.

Nhiệt độ mát (4°C đến 10°C) thích hợp cho:

a)

Thịt đông lạnh

b)

Trái cây, rau tươi, thịt khô, cá khô

c)

Thủy sản cấp đông

d)

Sữa tươi chưa tiệt trùng

50.

Khi xếp hàng đông lạnh cần chừa khe hở để:

a)

Đặt thêm hàng hóa khác

b)

Không khí lạnh lưu thông

c)

Tiết kiệm năng lượng

d)

Dễ vệ sinh

51.

Thể tích xếp hàng đông lạnh thường bị giảm bao nhiêu so với hàng không đông lạnh?

a)

5-10%

b)

10-20%

c)

20-30%

d)

Không giảm

52.

Khi dỡ hàng đông lạnh, thời gian thích hợp nhất là:

a)

Giữa trưa

b)

Sáng sớm khi nhiệt độ không khí thấp

c)

Buổi tối muộn

d)

Lúc trời mưa

53.

Thời điểm nào thích hợp nhất để dỡ hàng đông lạnh?

a)

Buổi trưa khi nhiệt độ cao

b)

Buổi chiều muộn

c)

Sáng sớm khi nhiệt độ không khí thấp

d)

Bất kỳ lúc nào trong ngày

54.

Khi lưu kho hàng đông lạnh, yêu cầu nào sau đây là bắt buộc?

a)

Ghi lại nhật ký kho lạnh với nhiệt độ kiểm tra và thời gian thông gió

b)

Mở cửa kho thường xuyên cho thoáng khí

c)

Xếp hàng sát vách để tiết kiệm diện tích

d)

Điều chỉnh nhiệt độ tùy ý theo thời tiết bên ngoài