Font size
WorksheetsC3ATTT
Total questions: 93
Worksheet time: 47mins
Theo từ điển Free Online Dictionary of Computing, mật mã học (cryptography) là gì?
Một quá trình giải mã thông điệp đã bị mã hóa
Một quá trình chuyển đổi dữ liệu có kích thước thay đổi về dữ liệu có kích thước cố định
Việc mã hóa dữ liệu mà chỉ có thể được giải mã bởi một số người chỉ định
Một quá trình tạo ra các khóa mã hóa
Mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography) và mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) là gì?
Hai phương pháp giải mã khác nhau
Hai loại mã hóa sử dụng các loại khóa khác nhau
Hai phương pháp tạo hàm băm
Hai phương pháp thám mã
Các thành phần cơ bản của một hệ thống mật mã (cryptosystem) bao gồm:
Bản rõ (plaintext), bản mã (ciphertext), không gian khóa (key space)
Giải thuật mã hóa, giải thuật giải mã, hàm băm
Khóa mã hóa, khóa giải mã, thám mã
Bản rõ, bản mã, giải thuật mã hóa, giải thuật giải mã, khóa mã hóa và khóa giải mã
Mối quan hệ giữa mật mã học và toán học là gì?
Mật mã học phát triển độc lập với toán học
Mật mã học là con đẻ của toán học và phát triển đi liền với sự phát triển của toán học
Toán học là ứng dụng của mật mã học
Mật mã học và toán học không có mối liên hệ với nhau
Bản rõ (plaintext) trong hệ thống mật mã là gì?
Thông điệp gốc trước khi được mã hóa
Thông điệp sau khi đã được mã hóa
Khóa dùng để mã hóa thông điệp
Giải thuật dùng để mã hóa thông điệp
Bản mã (ciphertext) trong hệ thống mật mã là gì?
Thông điệp gốc trước khi được mã hóa
Thông điệp sau khi đã được mã hóa
Khóa dùng để mã hóa thông điệp
Giải thuật dùng để mã hóa thông điệp
Khóa mã hóa (encryption key) trong hệ thống mật mã có tác dụng gì?
Giải mã bản mã thành bản rõ
Mã hóa bản rõ thành bản mã
Tạo ra hàm băm
Phân tích và phá vỡ mã
Không gian khóa (key space) trong hệ thống mật mã là gì?
Kích thước của khóa mã hóa
Số lượng bit trong khóa
Tập hợp tất cả các khóa có thể có
Vị trí lưu trữ khóa mã hóa
Hàm băm (hash function) trong an toàn thông tin là gì?
Một giải thuật mã hóa dữ liệu
Một giải thuật giải mã dữ liệu
Một ánh xạ chuyển các dữ liệu có kích thước thay đổi về dữ liệu có kích thước cố định
Một phương pháp phân phối khóa mã hóa
Thám mã (cryptanalysis) là gì?
Quá trình tạo ra các khóa mã hóa mới
Quá trình mã hóa thông điệp
Quá trình giải mã thông điệp đã bị mã hóa mà không cần có trước thông tin về giải thuật mã hóa và khóa mã
Quá trình tạo ra các giải thuật mã hóa mới
Mối quan hệ giữa không gian khóa và độ an toàn của hệ thống mật mã là gì?
Không gian khóa càng nhỏ, hệ thống mật mã càng an toàn
Không gian khóa không ảnh hưởng đến độ an toàn của hệ thống mật mã
Không gian khóa càng lớn, hệ thống mật mã càng an toàn
Không gian khóa và độ an toàn của hệ thống mật mã không có mối liên hệ
Trong mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography), đặc điểm của khóa là gì?
Khóa mã hóa và khóa giải mã giống nhau
Khóa mã hóa và khóa giải mã hoàn toàn khác nhau
Chỉ sử dụng một khóa duy nhất cho mọi người dùng
Không sử dụng khóa trong quá trình mã hóa
Trong mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography), đặc điểm của khóa là gì?
Khóa mã hóa và khóa giải mã giống nhau
Khóa mã hóa và khóa giải mã khác nhau và không thể dễ dàng suy ra từ nhau
Chỉ sử dụng một khóa duy nhất cho mọi người dùng
Không sử dụng khóa trong quá trình mã hóa
Ứng dụng chính của mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography) là gì?
Chỉ dùng để xác thực người dùng
Chỉ dùng để tạo chữ ký số
Mã hóa dữ liệu với tốc độ nhanh và hiệu quả
Chỉ dùng để phân phối khóa
Ứng dụng chính của mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) là gì?
Chỉ dùng để mã hóa dữ liệu với tốc độ cao
Xác thực, chữ ký số và trao đổi khóa an toàn
Chỉ dùng để tạo hàm băm
Chỉ dùng để thám mã
Vai trò của giải thuật mã hóa (encryption algorithm) trong hệ thống mật mã là gì?
Tạo ra khóa mã hóa
Phân phối khóa mã hóa
Chuyển đổi bản rõ thành bản mã bằng cách sử dụng khóa mật mã
Phân tích và phá vỡ mã
Tại sao việc tăng kích thước khóa làm tăng độ an toàn của hệ thống mật mã?
Vì nó làm tăng tốc độ mã hóa
Vì nó làm giảm kích thước của bản mã
Vì nó mở rộng không gian khóa, khiến việc tấn công vét cạn (brute force) trở nên khó khăn hơn
Vì nó làm giảm độ phức tạp của giải thuật mã hóa
Sự phát triển của mật mã học hiện đại có mối liên hệ như thế nào với toán học?
Mật mã học hiện đại phát triển độc lập với toán học
Mật mã học hiện đại chỉ dựa vào lý thuyết thông tin
Mật mã học hiện đại chỉ dựa vào lý thuyết độ phức tạp tính toán
Mật mã học hiện đại dựa trên các bài toán khó trong toán học như phân tích thừa số số nguyên lớn và logarithm rời rạc
Mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography) có đặc điểm gì?
Sử dụng hai khóa khác nhau để mã hóa và giải mã
Sử dụng cùng một khóa để mã hóa và giải mã
Không sử dụng khóa trong quá trình mã hóa và giải mã
Chỉ sử dụng khóa công khai (public key)
Ưu điểm chính của mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography) là gì?
Dễ dàng trong việc quản lý khóa
Không cần bảo vệ tính bí mật của khóa
Tốc độ mã hóa và giải mã nhanh, hiệu quả với dữ liệu lớn
Không cần trao đổi khóa trước khi truyền thông
Nhược điểm chính của mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography) là gì?
Khó khăn trong việc trao đổi khóa an toàn giữa các bên
Tốc độ mã hóa và giải mã chậm
Không thể mã hóa dữ liệu lớn
Không thể đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu
Mã hóa khối (block cipher) là gì?
Phương pháp mã hóa từng bit một của bản rõ
Phương pháp mã hóa chia bản rõ thành các khối có kích thước cố định và mã hóa từng khối
Phương pháp mã hóa không sử dụng khóa
Phương pháp mã hóa chỉ áp dụng cho dữ liệu văn bản
Mã hóa dòng (stream cipher) là gì?
Phương pháp mã hóa từng bit hoặc từng byte một của bản rõ
Phương pháp mã hóa chia bản rõ thành các khối có kích thước cố định
Phương pháp mã hóa không sử dụng khóa
Phương pháp mã hóa chỉ áp dụng cho dữ liệu nhị phân
Thuật toán DES (Data Encryption Standard) có kích thước khóa (không tính các bit kiểm tra) là bao nhiêu?
128 bit
192 bit
56 bit
64 bit
Thuật toán AES (Advanced Encryption Standard) hỗ trợ kích thước khóa nào?
Chỉ 56 bit
Chỉ 64 bit
Chỉ 128 bit
128 bit, 192 bit và 256 bit
Chế độ ECB (Electronic Codebook) trong mã hóa khối có đặc điểm gì?
Mỗi khối được mã hóa phụ thuộc vào khối trước đó
Mỗi khối được mã hóa độc lập với các khối khác
Sử dụng một vector khởi tạo (IV) để mã hóa khối đầu tiên
Chuyển đổi mã hóa khối thành mã hóa dòng
Chế độ CBC (Cipher Block Chaining) trong mã hóa khối có đặc điểm gì?
Mỗi khối bản rõ được XOR với khối bản mã trước đó trước khi mã hóa
Mỗi khối được mã hóa độc lập với các khối khác
Tạo ra một dòng khóa để XOR với bản rõ
Chỉ mã hóa sự khác biệt giữa các khối liên tiếp
Chế độ CTR (Counter) trong mã hóa khối có đặc điểm gì?
Mỗi khối bản rõ được XOR với khối bản mã trước đó trước khi mã hóa
Mỗi khối được mã hóa độc lập với các khối khác
Mã hóa một bộ đếm và XOR kết quả với bản rõ để tạo bản mã
Chỉ mã hóa sự khác biệt giữa các khối liên tiếp
Tại sao chế độ ECB (Electronic Codebook) không được khuyến nghị sử dụng cho dữ liệu lớn?
Vì tốc độ mã hóa quá chậm
Vì tiêu tốn quá nhiều tài nguyên hệ thống
Vì các khối bản rõ giống nhau sẽ tạo ra các khối bản mã giống nhau, làm lộ mẫu dữ liệu
Vì không thể giải mã chính xác
Thuật toán 3DES (Triple DES) là gì?
Một thuật toán mã hóa hoàn toàn mới, không liên quan đến DES
Một biến thể của DES, áp dụng thuật toán DES ba lần cho mỗi khối dữ liệu
Một thuật toán mã hóa sử dụng ba khóa khác nhau đồng thời
Một thuật toán mã hóa có tốc độ gấp ba lần DES
Trong AES (Advanced Encryption Standard), số vòng lặp (rounds) phụ thuộc vào yếu tố nào?
Kích thước của bản rõ
Kích thước của khóa
Chế độ mã hóa được sử dụng
Loại dữ liệu được mã hóa
Chế độ OFB (Output Feedback) trong mã hóa khối có đặc điểm gì?
Mỗi khối bản rõ được XOR với khối bản mã trước đó trước khi mã hóa
Mỗi khối được mã hóa độc lập với các khối khác
Tạo ra một dòng khóa bằng cách mã hóa liên tiếp đầu ra của bước trước đó, sau đó XOR với bản rõ
Chỉ mã hóa sự khác biệt giữa các khối liên tiếp
Tại sao AES (Advanced Encryption Standard) được chọn để thay thế DES (Data Encryption Standard)?
Vì AES dễ triển khai hơn
Vì AES sử dụng ít tài nguyên hệ thống hơn
Vì DES có kích thước khóa nhỏ (56 bit) dễ bị tấn công vét cạn (brute force)
Vì DES
Trong mã hóa khối, padding là gì?
Kỹ thuật thêm dữ liệu vào khối cuối cùng để đạt đủ kích thước khối yêu cầu
Kỹ thuật giảm kích thước của khối để tăng tốc độ mã hóa
Kỹ thuật tạo ra khóa mã hóa từ mật khẩu người dùng
Kỹ thuật nén dữ liệu trước khi mã hóa
Kích thước khối (block size) của thuật toán AES là bao nhiêu?
64 bit
128 bit
192 bit
256 bit
Ưu điểm của mã hóa dòng (stream cipher) so với mã hóa khối (block cipher) là gì?
Luôn an toàn hơn trong mọi trường hợp
Không cần sử dụng khóa mã hóa
Thích hợp cho dữ liệu thời gian thực và có độ trễ thấp
Không thể bị phân tích mật mã học
Thuật toán RC4 là một ví dụ của loại mã hóa nào?
Mã hóa khối (block cipher)
Mã hóa dòng (stream cipher)
Mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography)
Hàm băm mật mã (cryptographic hash function)
Mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) có đặc điểm gì?
Sử dụng cùng một khóa để mã hóa và giải mã
Sử dụng một cặp khóa: khóa công khai (public key) và khóa bí mật (private key)
Không sử dụng khóa trong quá trình mã hóa và giải mã
Chỉ sử dụng một khóa duy nhất cho mọi người dùng
Trong mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography), mối quan hệ giữa khóa công khai và khóa bí mật là gì?
Hai khóa giống hệt nhau
Hai khóa hoàn toàn độc lập, không liên quan đến nhau
Hai khóa có liên quan toán học với nhau, nhưng không thể dễ dàng tính ra khóa bí mật từ khóa công khai
Khóa công khai luôn được tạo ra từ khóa bí mật bằng cách đảo ngược các bit
Ưu điểm chính của mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) là gì?
Tốc độ mã hóa và giải mã nhanh hơn mã hóa khóa đối xứng
Giải quyết vấn đề trao đổi khóa an toàn và cung cấp cơ chế xác thực, chữ ký số
Sử dụng ít tài nguyên hệ thống hơn
Không cần bảo vệ tính bí mật của bất kỳ khóa nào
Nhược điểm chính của mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) là gì?
Tốc độ mã hóa và giải mã chậm hơn nhiều so với mã hóa khóa đối xứng
Không thể mã hóa dữ liệu lớn
Không thể đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu
Khó khăn trong việc trao đổi khóa
Thuật toán RSA dựa trên bài toán khó nào trong toán học?
Logarithm rời rạc (discrete logarithm)
Phân tích thừa số số nguyên lớn (factoring large integers)
Đường cong elliptic (elliptic curve)
Bài toán ba-lô (knapsack problem)
Trong mã hóa RSA, để đảm bảo tính bảo mật, thông điệp được mã hóa bằng khóa nào và giải mã bằng khóa nào?
Mã hóa bằng khóa bí mật, giải mã bằng khóa công khai
Mã hóa bằng khóa công khai của người nhận, giải mã bằng khóa bí mật của người nhận
Mã hóa bằng khóa công khai của người gửi, giải mã bằng khóa bí mật của người gửi
Mã hóa và giải mã đều sử dụng khóa công khai
Trong mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography), khóa nào cần được bảo vệ và giữ bí mật?
Cả khóa công khai và khóa bí mật
Không cần bảo vệ bất kỳ khóa nào
Chỉ khóa bí mật (private key)
Chỉ khóa công khai (public key)
Chữ ký số (digital signature) được sử dụng để đảm bảo tính chất nào của thông điệp?
Chỉ tính bảo mật (confidentiality)
Chỉ tính toàn vẹn (integrity)
Tính xác thực nguồn gốc (authentication) và tính không thể chối bỏ (non-repudiation)
Chỉ tính sẵn sàng (availability)
Hạ tầng khóa công khai (PKI - Public Key Infrastructure) là gì?
Một thuật toán mã hóa mới
Một phương pháp tạo khóa ngẫu nhiên
Một hệ thống quản lý khóa công khai, bao gồm các thành phần như CA, chứng thư số, và các chính sách
Một phương pháp phân phối khóa đối xứng
Cơ quan cấp chứng thư số (CA - Certificate Authority) có vai trò gì trong hạ tầng khóa công khai (PKI)?
Tạo ra khóa bí mật cho người dùng
Mã hóa và giải mã thông điệp thay cho người dùng
Xác thực danh tính người dùng và cấp chứng thư số xác nhận khóa công khai của họ
Lưu trữ tất cả các khóa bí mật của người dùng
Chứng thư số (digital certificate) chứa những thông tin gì?
Khóa bí mật của người dùng
Tất cả các thông điệp đã được mã hóa của người dùng
Khóa công khai của người dùng, thông tin định danh và chữ ký số của CA
Mật khẩu đăng nhập của người dùng
Tại sao mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) thường không được sử dụng để mã hóa trực tiếp các thông điệp lớn?
Vì không đủ an toàn cho dữ liệu lớn
Vì không thể mã hóa dữ liệu lớn hơn kích thước khóa
Vì tốc độ mã hóa và giải mã chậm, không hiệu quả với dữ liệu lớn
Vì dễ bị tấn công hơn với dữ liệu lớn
Kích thước khóa RSA thông thường được khuyến nghị sử dụng hiện nay là bao nhiêu để đảm bảo an toàn?
512 bit
768 bit
2048 bit hoặc lớn hơn
128 bit
Trong mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography), phương pháp nào thường được sử dụng để mã hóa hiệu quả các thông điệp lớn?
Tăng kích thước khóa bất đối xứng
Kết hợp mã hóa đối xứng và bất đối xứng: mã hóa thông điệp bằng khóa đối xứng, sau đó mã hóa khóa đối xứng bằng khóa công khai
Chia thông điệp thành nhiều phần nhỏ và mã hóa từng phần riêng biệt
Sử dụng nhiều cặp khóa bất đối xứng khác nhau
Trong RSA, cặp số nguyên tố lớn được dùng để tạo khóa được ký hiệu là gì?
e và d
p và q
n và φ(n)
a và b
Trong RSA, giá trị n trong khóa công khai và khóa bí mật được tính như thế nào?
n = p + q
n = p − q
n = p × q
n = p / q
Khóa công khai trong RSA bao gồm những thành phần nào?
(p, q)
(n, d)
(n, e)
(q, d)
Điều kiện nào sau đây là đúng khi chọn giá trị e trong RSA?
e phải là số nguyên tố nhỏ hơn p
e chia hết cho φ(n)
e và φ(n) phải nguyên tố cùng nhau
e phải lớn hơn n
Giá trị d trong khóa bí mật RSA được tính như thế nào?
d = e × φ(n)
d là nghịch đảo modular của e theo modulo φ(n)
d = n − e
d = p × q − e
Trong RSA, phép mã hóa được thực hiện như thế nào để đảm bảo tính bảo mật cho bản rõ m?
C = m × e mod n
C = m^e mod n
C = e^m mod n
C = (m + e) mod n
Cho hai số nguyên tố 푝 = 17 và 푞 =11, giá trị n trong RSA bằng bao nhiêu?
187
187
28
204
Trong hệ thống mật mã (cryptosystem), khóa phiên (session key) có đặc điểm gì?
Được sử dụng lâu dài và ít khi thay đổi
Là khóa tạm thời, được sử dụng trong một phiên giao dịch và bị xóa bỏ sau khi sử dụng
Được sử dụng để mã hóa khóa chủ
Được phân phối thủ công giữa các bên tham gia
Trong hệ thống mật mã (cryptosystem), khóa chủ (master key) có đặc điểm gì?
Được sử dụng lâu dài và dùng để mã hóa khóa phiên
Là khóa tạm thời, được sử dụng trong một phiên giao dịch
Được thay đổi tự động sau mỗi phiên giao dịch
Chỉ được sử dụng trong mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography)
Trung tâm phân phối khóa (KDC - Key Distribution Center) có vai trò gì trong hệ thống mật mã (cryptosystem)?
Tạo ra các khóa công khai cho mọi người dùng
Lưu trữ tất cả các bản mã (ciphertext) đã được mã hóa
Là bên thứ ba đáng tin cậy, giúp phân phối khóa phiên giữa các bên tham gia
Giải mã các thông điệp khi người dùng quên khóa
Tại sao cần thay đổi khóa phiên (session key) thường xuyên?
Để tiết kiệm tài nguyên hệ thống
Để tăng tốc độ mã hóa và giải mã
Để tránh các tấn công thám mã (cryptanalysis) do sử dụng khóa quá lâu
Để giảm kích thước của khóa
Trong phân phối khóa đối xứng (symmetric key distribution), phương pháp phân phối không tập trung có nghĩa là gì?
Tất cả các khóa được lưu trữ tại một máy chủ trung tâm
Mỗi người dùng phải trao đổi khóa chủ một cách thủ công với tất cả người dùng khác
Không cần sử dụng khóa để mã hóa thông tin
Chỉ có một khóa duy nhất được sử dụng trong toàn hệ thống
Giá trị Nonce trong phân phối khóa có đặc điểm gì?
Là một khóa bí mật được sử dụng nhiều lần
Là một giải thuật mã hóa (encryption algorithm) đặc biệt
Là một số được sử dụng một lần, thường là số ngẫu nhiên hoặc số đếm
Là một loại mã hóa không sử dụng khóa
Chứng thư số khóa công khai (digital certificate) bao gồm những thông tin gì?
Chỉ có khóa bí mật (private key) của người dùng
Chỉ có danh tính của cơ quan cấp chứng thư
Khóa công khai (public key), danh tính của chủ sở hữu và chữ ký số (digital signature) của cơ quan cấp chứng thư
Toàn bộ lịch sử giao dịch của người dùng
Ưu điểm chính của phương pháp thông báo công khai trong phân phối khóa công khai (public key distribution) là gì?
Đơn giản và thuận tiện
Bảo mật cao nhất
Không thể bị giả mạo
Không cần bên thứ ba đáng tin cậy
Trong phân phối khóa tập trung qua KDC, quy trình cơ bản diễn ra như thế nào?
Người dùng tự tạo khóa phiên và gửi cho nhau
Người dùng A gửi yêu cầu đến KDC, KDC tạo khóa phiên (session key) và gửi cho cả A và B
KDC tự động gửi khóa phiên cho tất cả người dùng định kỳ
Người dùng A và B trao đổi khóa công khai (public key) với nhau qua KDC
Thời gian sống của khóa phiên (session key) trong giao thức hướng kết nối (TCP) thường được xác định như thế nào?
Cố định là 24 giờ
Cố định là 1 giờ
Mỗi kết nối yêu cầu một khóa phiên mới
Thay đổi sau một số lượng byte cố định
Trong phương pháp thư mục khóa công khai (public key directory), làm thế nào để đảm bảo tính xác thực của khóa?
Không cần xác thực vì khóa công khai luôn an toàn
Mỗi người dùng tự xác thực khóa của mình
Người dùng đăng ký khóa với bên thẩm quyền quản lý danh mục thông qua kênh được chứng thực an toàn
Sử dụng mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography) để bảo vệ khóa công khai
Tại sao việc sử dụng mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) để phân phối khóa đối xứng (symmetric key) lại hiệu quả?
Vì mã hóa khóa bất đối xứng luôn nhanh hơn mã hóa khóa đối xứng
Vì không cần sử dụng khóa phiên
Vì kết hợp được ưu điểm của cả hai: tốc độ của mã hóa khóa đối xứng và khả năng phân phối khóa an toàn của mã hóa khóa bất đối xứng
Vì giảm được kích thước của khóa
Trong phân phối khóa công khai qua trung tâm thẩm quyền, làm thế nào để A xác thực rằng thông điệp nhận được thực sự đến từ B?
A tin tưởng trung tâm thẩm quyền mà không cần xác thực
A kiểm tra chữ ký số (digital signature) của trung tâm thẩm quyền
A gửi một nonce (N1) cho B và B phải trả lại đúng nonce đó
A và B phải gặp nhau trực tiếp để xác thực
Vấn đề chính trong phân phối khóa công khai (public key distribution) là gì?
Khóa công khai quá dài nên khó phân phối
Khóa công khai dễ bị đánh cắp
Làm sao đảm bảo khóa công khai thực sự thuộc về người mà nó tuyên bố thuộc về
Khóa công khai không thể được sử dụng để mã hóa dữ liệu
Trong hệ thống chứng thư số khóa công khai, vai trò của cơ quan cấp chứng thư (CA - Certificate Authority) là gì?
Tạo ra khóa bí mật (private key) cho người dùng
Lưu trữ tất cả các khóa bí mật
Xác thực danh tính người dùng và ký số chứng thư chứa khóa công khai (public key) của họ
Mã hóa và giải mã thông điệp thay cho người dùng
Khi sử dụng phương pháp phân phối khóa tập trung qua KDC, vấn đề nghẽn cổ chai (bottleneck) có thể xảy ra như thế nào?
KDC tạo ra quá nhiều khóa phiên không cần thiết
Khóa phiên quá dài làm chậm quá trình truyền
Tất cả các yêu cầu phân phối khóa đều phải thông qua KDC, có thể gây quá tải khi số lượng người dùng lớn
Khóa chủ quá ngắn dễ bị tấn công vét cạn (brute force attack)
Trong quy trình phân phối khóa qua KDC, giả sử A muốn thiết lập kết nối an toàn với B, khi KDC nhận được yêu cầu từ A, KDC sẽ trả về những thông tin gì?
Chỉ khóa phiên Ks được mã hóa bằng khóa chủ của A
Khóa phiên Ks được mã hóa bằng khóa chủ của B
Khóa phiên Ks được mã hóa bằng khóa chủ của A và một bản tin chứa khóa phiên Ks và định danh của A được mã hóa bằng khóa chủ của B
Khóa phiên Ks ở dạng bản rõ (plaintext) và định danh của A và B
Phân tích tại sao phương pháp thông báo công khai trong phân phối khóa công khai dễ bị tấn công Man-in-the-Middle:
Vì khóa công khai quá ngắn nên dễ bị phá giải
Vì người dùng thường quên khóa công khai của mình
Vì kẻ tấn công có thể chặn thông báo gốc và thay thế bằng khóa công khai của chính họ, làm cho người nhận tin rằng đó là khóa công khai của người gửi thực sự
Vì khóa công khai không thể được sử dụng để mã hóa dữ liệu lớn
IPsec (Internet Protocol Security) hoạt động ở lớp nào trong mô hình TCP/IP?
Lớp ứng dụng (Application Layer)
Lớp giao vận (Transport Layer)
Lớp mạng (Network Layer)
Lớp liên kết dữ liệu (Data Link Layer)
SSL/TLS (Secure Socket Layer/Transport Layer Security) hoạt động ở lớp nào trong mô hình TCP/IP?
Lớp ứng dụng (Application Layer)
Lớp giao vận (Transport Layer)
Lớp mạng (Network Layer)
Lớp liên kết dữ liệu (Data Link Layer)
PGP (Pretty Good Privacy) được sử dụng chủ yếu để bảo vệ loại dữ liệu nào?
Dữ liệu truyền qua giao thức HTTP
Thư điện tử (Email)
Dữ liệu truyền qua mạng riêng ảo (VPN)
Dữ liệu truyền qua giao thức FTP
Trong IPsec, ESP (Encapsulation Security Payload) cung cấp những dịch vụ an toàn nào?
Chỉ tính xác thực
Chỉ tính bảo mật
Cả tính bảo mật và tính xác thực
Chỉ tính toàn vẹn dữ liệu
Trong IPsec, AH (Authentication Header) cung cấp những dịch vụ an toàn nào?
Tính xác thực và tính toàn vẹn dữ liệu
Tính bảo mật và tính xác thực
Chỉ tính bảo mật
Chỉ tính không từ chối
Thuật toán mã hóa nào thường được sử dụng trong ESP của IPsec?
RSA và DSA
MD5 và SHA-1
DES, 3DES hoặc AES
Diffie-Hellman
Trong IPsec, khi sử dụng kết hợp cả AH và ESP trong chế độ vận chuyển (Transport mode), thứ tự xử lý gói tin nào là chính xác?
Áp dụng AH trước, sau đó áp dụng ESP
Áp dụng ESP trước, sau đó áp dụng AH
Áp dụng AH và ESP đồng thời
Không thể kết hợp AH và ESP trong chế độ vận chuyển
PGP sử dụng kết hợp những kỹ thuật mật mã học (cryptography) nào?
Chỉ mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography)
Chỉ mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography)
Mã hóa khóa đối xứng, mã hóa khóa bất đối xứng, hàm băm (hash function) và chữ ký số (digital signature)
Chỉ hàm băm và chữ ký số
Trong IPsec, chế độ vận chuyển (Transport mode) có đặc điểm gì?
Các gateway thực hiện quá trình xử lý mật mã
Các máy chủ nguồn và đích trực tiếp thực hiện tất cả các thao tác mã hóa
Chỉ bảo vệ phần payload của gói tin
Chỉ sử dụng giao thức AH, không sử dụng ESP
Trong IPsec, chế độ đường hầm (Tunnel mode) có đặc điểm gì?
Các máy chủ nguồn và đích trực tiếp thực hiện tất cả các thao tác mã hóa
Các gateway thực hiện quá trình xử lý mật mã, không phải các máy chủ nguồn và đích
Chỉ bảo vệ phần header của gói tin
Chỉ sử dụng giao thức ESP, không sử dụng AH
Trong SSL/TLS, Record Protocol có chức năng gì?
Thiết lập phiên làm việc và trao đổi khóa
Thông báo lỗi và cảnh báo
Phân mảnh, nén, mã hóa và xác thực dữ liệu
Cập nhật trạng thái mật mã của kết nối
Trong SSL/TLS, Handshake Protocol có chức năng gì?
Xác thực các bên tham gia và thỏa thuận thuật toán, khóa mã hóa
Phân mảnh và nén dữ liệu
Truyền đạt cảnh báo cho đối tượng kết nối
Mã hóa và giải mã dữ liệu
Trong PGP, để đảm bảo tính bí mật của email, quy trình mã hóa diễn ra như thế nào?
Mã hóa email bằng khóa bí mật (private key) của người gửi
Mã hóa email bằng khóa bí mật của người nhận
Tạo khóa phiên (session key) ngẫu nhiên, mã hóa email bằng khóa phiên, sau đó mã hóa khóa phiên bằng khóa công khai (public key) của người nhận
Mã hóa email bằng khóa công khai của người gửi
Trong PGP, để đảm bảo tính xác thực của email, quy trình ký số diễn ra như thế nào?
Ký email bằng khóa công khai (public key) của người gửi
Tạo giá trị băm (hash value) của email, sau đó mã hóa giá trị băm bằng khóa bí mật (private key) của người gửi
Ký email bằng khóa bí mật của người nhận
Tạo giá trị băm của email, sau đó mã hóa giá trị băm bằng khóa công khai của người nhận
Trong SSL/TLS, MAC (Message Authentication Code) được sử dụng để làm gì?
Mã hóa dữ liệu
Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu
Xác thực danh tính của máy chủ
Trao đổi khóa bí mật
So sánh IPsec và SSL/TLS, nhận xét nào sau đây là chính xác?
IPsec và SSL/TLS đều hoạt động ở lớp giao vận và cung cấp các dịch vụ an toàn giống nhau
IPsec cung cấp tính bảo mật tốt hơn SSL/TLS trong mọi trường hợp
SSL/TLS dễ triển khai hơn IPsec nhưng không hỗ trợ xác thực hai chiều
IPsec hoạt động ở lớp mạng nên trong suốt với ứng dụng, trong khi SSL/TLS hoạt động ở lớp giao vận và yêu cầu ứng dụng phải hỗ trợ
Trong PGP, khi kết hợp cả tính bảo mật và tính xác thực cho một email, quy trình xử lý nào sau đây là chính xác?
Tạo giá trị băm (hash value) của email, mã hóa giá trị băm bằng khóa bí mật (private key) của người gửi, mã hóa email bằng khóa công khai (public key) của người nhận
Mã hóa email bằng khóa phiên (session key), mã hóa khóa phiên bằng khóa công khai của người nhận, ký email đã mã hóa bằng khóa bí mật của người gửi
Tạo giá trị băm của email, mã hóa giá trị băm bằng khóa bí mật của người gửi (tạo chữ ký số), nén email và chữ ký, mã hóa kết quả bằng khóa phiên, mã hóa khóa phiên bằng khóa công khai của người nhận
Mã hóa email bằng khóa bí mật của người gửi, mã hóa kết quả bằng khóa công khai của người nhận
