Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ANH VĂN

Total questions: 74

Worksheet time: 2hrs 28mins

Name
Class
Date
1.
Câu 1. (Đ1) The writer of the flyer ….. (Người viết tờ rơi …..)
a)
Is looking for music students (Đang tìm kiếm học sinh học nhạc)
b)
Is looking to hire a musician (Đang tìm kiếm một nhạc sĩ)
c)
Wants to play music for an event (Muốn chơi nhạc cho một sự kiện)
d)
Wants to sell musical instruments (Muốn bán nhạc cụ)
2.
Câu 2. (Đ1) The flyer is ……… (Tờ rơi là ………)
a)
A public advertisement (Một quảng cáo công cộng)
b)
A private class schedule (Một lịch học riêng tư)
c)
A personal letter (Một lá thư cá nhân)
d)
A professional communication (Một thông điệp chuyên nghiệp)
3.
Câu 3. (Đ1) Who could have a lesson at the writer’s Elm St. office? (Ai có thể tham gia bài học tại văn phòng Elm St. của người viết?)
a)
Two 12-year-old pupils (Hai học sinh 12 tuổi)
b)
A 10-year-old pupil (Một học sinh 10 tuổi)
c)
Four 16-year-old pupils (Bốn học sinh 16 tuổi)
d)
Three 9-year-old pupils (Ba học sinh 9 tuổi)
4.
Câu 4. (Đ1) If a pupil does not have an appointment (Nếu một học sinh không có lịch hẹn)
a)
They cannot make an appointment. (Họ không thể đặt lịch hẹn)
b)
They may purchase one from the writer (Họ có thể mua một buổi học từ người viết)
c)
They must purchase one before their appointment (Họ phải mua một buổi học trước khi có lịch hẹn)
d)
They may borrow one for an extra fee (Họ có thể mượn một buổi học với khoản phí thêm)
5.
Câu 5. (Đ1) How much would a second lesson cost? (Bài học thứ hai sẽ có giá bao nhiêu?)
a)
$40 (40 đô la)
b)
$20 (20 đô la)
c)
$50 (50 đô la)
d)
$70 (70 đô la)
6.
Câu 6. (Đ1) Which of these people would be able to make an appointment with the writer? (Ai trong số những người này có thể đặt lịch hẹn với người viết tờ rơi?)
a)
A flute player with 5 years of experience (Một người chơi sáo với 5 năm kinh nghiệm)
b)
A piano player with 7 years of experience (Một người chơi đàn piano với 7 năm kinh nghiệm)
c)
A guitar player with 6 years of experience (Một người chơi guitar với 6 năm kinh nghiệm)
d)
A violin player with 3 years of experience (Một người chơi đàn violin với 3 năm kinh nghiệm)
7.
Câu 7. (Đ1) How can someone make an appointment? (Làm thế nào để đặt lịch hẹn?)
a)
Come to the writer’s office on Elm St. (Đến văn phòng của người viết trên Elm St.)
b)
Call the writer at their Elm St office (Gọi điện cho người viết tại văn phòng Elm St.)
c)
Call the writer at their home (Gọi điện cho người viết tại nhà của họ)
d)
Come to the writer’s home
8.
Câu 8. (Đ2) Which did Tumer add to his home? (Tumer đã thêm gì vào ngôi nhà của mình?)
a)
A deciduous tree (Một cây rụng lá)
b)
West-facing windows (Cửa sổ hướng Tây)
c)
Sun shades (Tấm chắn nắng)
d)
A roof overhang (Mái che)
9.
Câu 9. (Đ2) Which is correct about Tumer’s vegetables? (Điều nào đúng về rau củ của Tumer?)
a)
He is hoping to sell them (Anh ấy hy vọng sẽ bán chúng)
b)
He used to sell them in the past (Anh ấy đã từng bán chúng trong quá khứ)
c)
He plans to eat them himself (Anh ấy dự định sẽ tự ăn chúng)
d)
He sold some recently (Anh ấy đã bán một số gần đây)
10.
Câu 10. (Đ2) Based on the information in the article, which is true of Tumer’s home? (Dựa trên thông tin trong bài viết, điều nào đúng về ngôi nhà của Tumer?)
a)
It has more than one bathroom (Nó có hơn một phòng tắm)
b)
It has more than one garden (Nó có hơn một khu vườn)
c)
It’s made up of two separate buildings (Nó bao gồm hai tòa nhà riêng biệt)
d)
It has only one floor (Nó chỉ có một tầng)
11.
Câu 11. (Đ2) Tumer’s kitchen …………………. (Nhà bếp của Tumer ………………….)
a)
Is quite large (Khá lớn)
b)
Is extremely small (Rất nhỏ)
c)
Was recently rebuilt (Mới được xây lại)
d)
Will soon be rebuilt (Sẽ được xây lại trong thời gian tới)
12.
Câu 12. (Đ2) The section that Tumer tore down used to be ……………….. (Phần mà Tumer đã phá bỏ trước đây là ………………..)
a)
A dining room (Một phòng ăn)
b)
A bathroom (Một phòng tắm)
c)
A kitchen (Một nhà bếp)
d)
An indoor garden (Một khu vườn trong nhà)
13.
Câu 13. (Đ2) The writer believes that energy-saving methods …………… (Tác giả tin rằng các phương pháp tiết kiệm năng lượng ……………)
a)
Can save money over time (Có thể tiết kiệm tiền theo thời gian)
b)
Are much cheaper than other methods (Rẻ hơn nhiều so với các phương pháp khác)
c)
Are much too expensive (Quá đắt đỏ)
d)
Cannot truly protect the environment (Không thể bảo vệ môi trường một cách thực sự)
14.
Câu 14. (Đ2) The primary focus of the article is ………………………….. (Mục tiêu chính của bài viết là …………………………..)
a)
How Tumer saves energy (Cách Tumer tiết kiệm năng lượng)
b)
Tumer’s exterior landscaping (Cảnh quan bên ngoài của Tumer)
c)
Tumer’s interior decorating (Trang trí nội thất của Tumer)
d)
How Tumer saves money (Cách Tumer tiết kiệm tiền)
15.
Câu 15. (Đ2) According to the writer, most homeowners ………… (Theo tác giả, hầu hết chủ nhà ………….)
a)
Want energy efficient homes (Muốn có nhà tiết kiệm năng lượng)
b)
Have their own garden (Có khu vườn riêng)
c)
Use fossil fuel energy sources (Sử dụng nguồn năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch)
d)
Purchase smaller homes (Mua nhà nhỏ hơn)
16.
Câu 16. (Đ3) How will the family travel this year? (Gia đình sẽ di chuyển bằng phương tiện nào trong năm nay?)
a)
In a van (Bằng xe tải)
b)
In a car (Bằng ô tô)
c)
On the train (Bằng tàu hỏa)
d)
On the bus (Bằng xe buýt)
17.
Câu 17. (Đ3) What is the problem with the train? (Vấn đề với tàu hỏa là gì?)
a)
It is too expensive (Nó quá đắt)
b)
It is not clean (Nó không sạch)
c)
It is too crowded (Nó quá đông đúc)
d)
There are no tickets (Không có vé)
18.
Câu 18. (Đ3) What is the email mainly about? (Email chủ yếu nói về điều gì?)
a)
A family newsletter (Bản tin gia đình)
b)
A party invitation (Lời mời tham dự tiệc)
c)
A weather forecast (Dự báo thời tiết)
d)
A travel schedule (Lịch trình du lịch)
19.
Câu 19. (Đ3) Why did Nate give back his sneakers? (Tại sao Nate lại trả lại đôi giày thể thao của mình?)
a)
They were the wrong size (Chúng có kích thước không đúng)
b)
They cost too much money (Chúng quá đắt tiền)
c)
They were the wrong color (Chúng có màu sắc không đúng)
d)
He wanted something else (Anh ấy muốn một cái gì đó khác)
20.
Câu 20. (Đ3) What day will the family arrive in Massachusetts? (Gia đình sẽ đến Massachusetts vào ngày nào?)
a)
April 19th (Ngày 19 tháng 4)
b)
April 12th (Ngày 12 tháng 4)
c)
April 18th (Ngày 18 tháng 4)
d)
April 20th (Ngày 20 tháng 4)
21.
Câu 21. (Đ3) How long is the road trip? (Chuyến đi đường bộ kéo dài bao lâu?)
a)
One week (Một tuần)
b)
One day (Một ngày)
c)
One month (Một tháng)
d)
Two months (Hai tháng)
22.
Câu 22. (Đ4) Angus works …………………… (Angus làm việc ………………….)
a)
As a doctor (Như một bác sĩ)
b)
As a hospital (Tại bệnh viện)
c)
As hard (Cực kỳ vất vả)
d)
As a job (Như một công việc)
23.
Câu 23. (Đ4) Angus works ………………………… (Angus làm việc …………………………)
a)
Either five or six days a week (Năm hoặc sáu ngày mỗi tuần)
b)
Eleven days each week (Mười một ngày mỗi tuần)
c)
At least six days per week (Ít nhất sáu ngày mỗi tuần)
d)
Each day of the week (Mỗi ngày trong tuần)
24.
Câu 24. (Đ4) Angus says that he ………takes the bus to work. (Angus nói rằng anh ấy ……… đi xe buýt đến nơi làm việc.)
a)
Sometimes (Đôi khi)
b)
Always (Luôn luôn)
c)
Never (Không bao giờ)
d)
Usually (Thường xuyên)
25.
Câu 25. (Đ4) According to Angus, he wakes up at 5.30 am ………… (Theo Angus, anh ấy thức dậy lúc 5:30 sáng ………….)
a)
On the days that he works (Vào những ngày anh ấy làm việc)
b)
Each day (Mỗi ngày)
c)
Every day of the week (Mỗi ngày trong tuần)
d)
Four days a week (Bốn ngày một tuần)
26.
Câu 26. (Đ4) Angus eats a large breakfast ……………… (Angus ăn một bữa sáng lớn ………………)
a)
After running along the beach (Sau khi chạy dọc bãi biển)
b)
Afterwards the beach (Sau khi đi biển)
c)
After to run along the beach (Sau khi chạy dọc bãi biển)
d)
Before running each morning (Trước khi chạy mỗi sáng)
27.
Câu 27. (Đ4) As a doctor, Angus understands that sugar is unhealthy. ………… he never eats it. (Là một bác sĩ, Angus hiểu rằng đường không tốt cho sức khỏe. ………… anh ấy không bao giờ ăn nó.)
a)
So (Vì vậy)
b)
That (Vì điều đó)
c)
Such (Như vậy)
d)
Because (Bởi vì)
28.
Câu 28. (Đ4) From Angus’s daily routines we understand that he doesn’t have good …… (Từ thói quen hàng ngày của Angus, chúng ta hiểu rằng anh ấy không có ……… tốt)
a)
Vision (Thị giác)
b)
Hearing (Thính giác)
c)
Touch (Xúc giác)
d)
Taste (Vị giác)
29.
Câu 29. (Đ4) According to Paragraph 6, which of these statements is not true? (Theo đoạn 6, câu nào dưới đây là không đúng?)
a)
Angus goes home in the afternoon (Angus về nhà vào buổi chiều)
b)
Angus likes Asian food (Angus thích đồ ăn châu Á)
c)
Angus is a doctor for children (Angus là bác sĩ cho trẻ em)
d)
Angus is tired after work (Angus mệt mỏi sau khi làm việc)
30.
Câu 30. (Đ4) In the final paragraph, we learn that Angus …… reads novel these days and …… goes to bed before 11pm. (Trong đoạn văn cuối, chúng ta biết rằng Angus …… đọc tiểu thuyết những ngày này và …… đi ngủ trước 11 giờ tối.)
a)
Seldom/ usually (Hiếm khi/ thường xuyên)
b)
Usually/ generally (Thường xuyên/ nói chung)
c)
Always/ often (Luôn luôn/ thường xuyên)
d)
Never/ hopefully (Không bao giờ/ hy vọng)
31.
Câu 31. (Đ5) The stone was initially placed on the museum grounds because …. (Hòn đá ban đầu được đặt trên khuôn viên bảo tàng vì ...)
a)
It was too heavy to be placed inside. (Nó quá nặng để có thể đặt bên trong)
b)
It was too unwieldy to fit through the doors. (Nó quá cồng kềnh để có thể qua cửa)
c)
It was too difficult to transport. (Nó quá khó để vận chuyển)
d)
Its value was not yet recognized. (Giá trị của nó chưa được công nhận)
32.
Câu 32. (Đ5) According to the writer, the details of the stone’s discovery are …. (Theo tác giả, các chi tiết về việc phát hiện hòn đá là ...)
a)
Shrouded in mystery. (Bao phủ trong bí ẩn)
b)
Not available to the public. (Không có sẵn cho công chúng)
c)
Extremely limited. (Rất hạn chế)
d)
Widely disputed. (Bị tranh cãi rộng rãi)
33.
Câu 33. (Đ5) Which of the following can be deduced from the information in the article? (Điều nào dưới đây có thể suy ra từ thông tin trong bài viết?)
a)
The year of Napoleon’s initial defeat (Năm thất bại ban đầu của Napoleon)
b)
The number of times Napoleon was defeated (Số lần Napoleon bị đánh bại)
c)
How long the stone resided on the museum grounds (Hòn đá đã ở lại trên khuôn viên bảo tàng bao lâu)
d)
Where the stone was relocated in 1917 (Hòn đá đã được di dời đến đâu vào năm 1917)
34.
Câu 34. (Đ5) In the last paragraph, the writer focuses on the ….. (Trong đoạn văn cuối, tác giả tập trung vào ...)
a)
Continuously expanding symbolism of the stone. (Biểu tượng của hòn đá ngày càng mở rộng)
b)
Stone’s steadily fluctuating value. (Giá trị thay đổi không ngừng của hòn đá)
c)
Efforts made to preserve the stone’s legacy. (Nỗ lực bảo tồn di sản của hòn đá)
d)
Advancements that the stone has made possible. (Những tiến bộ mà hòn đá đã làm cho có thể)
35.
Câu 35. (Đ5) Which term best describes the author’s attitude towards the Egyptian representatives? (Thuật ngữ nào mô tả thái độ của tác giả đối với các đại diện Ai Cập?)
a)
Neutral (Trung lập)
b)
Sympathetic (Thông cảm)
c)
Disparaging (Miệt thị)
d)
Tolerant (Khoan dung)
36.
Câu 36. (Đ5) Before the discovery of the stone, Europeans ….. (Trước khi phát hiện ra hòn đá, người châu Âu ….)
a)
Were unable to translate hieroglyphics. (Không thể dịch chữ tượng hình)
b)
Were incapable of tracing their ancestry. (Không thể truy tìm tổ tiên của họ)
c)
Were misinformed about Egypt’s history. (Đã bị thông tin sai về lịch sử Ai Cập)
d)
Possessed no relics from ancient Egypt. (Không sở hữu bất kỳ di vật nào từ Ai Cập cổ đại)
37.
Câu 37. (Đ5) Which of the following was NOT listed by some European connoisseur as a reason to retain the stone? (Điều nào dưới đây KHÔNG được liệt kê bởi một số chuyên gia châu Âu là lý do để giữ lại hòn đá?)
a)
It is an important part of their past. (Nó là một phần quan trọng trong quá khứ của họ)
b)
It could be destroyed during shipping. (Nó có thể bị phá hủy trong khi vận chuyển)
c)
It is too expensive to transport. (Nó quá đắt để vận chuyển)
d)
It might overly encourage patriotism. (Nó có thể khuyến khích lòng yêu nước quá mức)
38.
Câu 38. (Đ5) According to the writer, which of the following is under contention? (Theo tác giả, điều nào dưới đây đang bị tranh cãi?)
a)
The appropriate location for the stone (Vị trí thích hợp để đặt hòn đá)
b)
The stone’s country of origin (Quốc gia xuất xứ của hòn đá)
c)
The fundamental utility of the stone (Tính hữu ích cơ bản của hòn đá)
d)
Who originally discovered the stone (Ai là người phát hiện ra hòn đá đầu tiên)
39.
Câu 39. (Đ6) Which best describes the relationship between Lilli and Perry? (Điều nào mô tả tốt nhất mối quan hệ giữa Lilli và Perry?)
a)
They were casual associates. (Họ là những người cộng tác không chính thức)
b)
They were close friends. (Họ là bạn thân)
c)
They were fellow researchers. (Họ là các nhà nghiên cứu đồng nghiệp)
d)
They were perfect strangers. (Họ là những người hoàn toàn xa lạ)
40.
Câu 40. (Đ6) External stimuli is …… (Kích thích bên ngoài là …….)
a)
Any outside light, sound, or noise. (Bất kỳ ánh sáng, âm thanh hay tiếng ồn bên ngoài nào)
b)
The difference between the mind and the body. (Sự khác biệt giữa tâm trí và cơ thể)
c)
The study of the human brain. (Nghiên cứu về não bộ con người)
d)
A calm, relaxed state of mind. (Một trạng thái tâm trí bình tĩnh, thư giãn)
41.
Câu 41. (Đ6) Unlike Lilly’s design, Perry’s “isolation tank” ….. (Khác với thiết kế của Lilly, “bể cách ly” của Perry …..)
a)
Required the subject to be upright (Yêu cầu người tham gia phải ngồi thẳng)
b)
Used salt water (Dùng nước muối)
c)
Allowed the subject to breathe normally (Cho phép người tham gia thở bình thường)
d)
Prevented the subject from floating (Ngăn cản người tham gia không được nổi)
42.
Câu 42. (Đ6) What did Perry do with his tanks? (Perry đã làm gì với các bể của mình?)
a)
He sold them to the public. (Anh ấy bán chúng cho công chúng)
b)
He used them for experiments. (Anh ấy đã sử dụng chúng cho các thí nghiệm)
c)
He traveled around with them. (Anh ấy mang chúng đi khắp nơi)
d)
He used them himself. (Anh ấy tự sử dụng chúng)
43.
Câu 43. (Đ6) Lilly created the tank because he …… (Lilly tạo ra bể vì anh ấy …….)
a)
Didn’t agree with a theory (Không đồng ý với một lý thuyết)
b)
Wanted to prove a theory (Muốn chứng minh một lý thuyết)
c)
Wanted to prevent brain function (Muốn ngừng hoạt động của não)
d)
Wanted to learn how to swim (Muốn học cách bơi)
44.
Câu 44. (Đ6) Sensory deprivation is meant to …. (Sự tước bỏ cảm giác nhằm ….)
a)
Quiet activity within the brain (Làm giảm hoạt động trong não)
b)
Remove oxygen from the brain (Loại bỏ oxy khỏi não)
c)
Protect the brain from damage (Bảo vệ não khỏi bị tổn thương)
d)
Prevent normal operation of the brain (Ngừng hoạt động bình thường của não)
45.
Câu 45. (Đ6) The aim of the article is to …. (Mục tiêu của bài viết là ….)
a)
Analyze a scientific theory (Phân tích một lý thuyết khoa học)
b)
Describe the development of a device (Mô tả sự phát triển của một thiết bị)
c)
Compare and contrast two designs (So sánh và đối chiếu hai thiết kế)
d)
Recount the main events in a man’s life (Kể lại các sự kiện chính trong cuộc đời một người đàn ông)
46.
Câu 46. (Đ6) Lilly discovered that being in the tank….. (Lilly phát hiện rằng việc ở trong bể …..)
a)
Allowed him to concentrate better (Giúp anh ấy tập trung tốt hơn)
b)
Caused his brain to shut down (Khiến não của anh ấy ngừng hoạt động)
c)
Activated his five senses (Kích hoạt năm giác quan của anh ấy)
d)
Interfered with his breathing (Gây trở ngại cho việc thở của anh ấy)
47.
Câu 47. (Đ6) Many scientists in the 1950s did not …. (Nhiều nhà khoa học vào những năm 1950 không …. )
a)
Understand the human brain (Hiểu về não bộ con người)
b)
Study the human brain (Nghiên cứu não bộ con người)
c)
Use human subjects (Sử dụng đối tượng là con người)
d)
Respect Dr. Lilly’s work (Tôn trọng công trình nghiên cứu của Dr. Lilly)
48.
Câu 48. (Đ7) What is A Family Century? (A Family Century là gì?)
a)
A TV program (Một chương trình truyền hình)
b)
A documentary (Một bộ phim tài liệu)
c)
A TV station (Một đài truyền hình)
d)
A reality show (Một chương trình thực tế)
49.
Câu 49. (Đ7) What can a reader learn about the Carpenter sisters from the text? (Độc giả có thể học được gì về các chị em Carpenter từ bài viết?)
a)
What kind of jobs they did (Họ đã làm công việc gì)
b)
How old they are now (Họ hiện bao nhiêu tuổi)
c)
How many children they had (Họ có bao nhiêu con)
d)
When their parents got married (Khi nào cha mẹ họ kết hôn)
50.
Câu 50. (Đ7) Why does Madge feel she is better than her sisters? (Tại sao Madge cảm thấy cô ấy giỏi hơn các chị em của mình?)
a)
She had the best education. (Cô ấy đã có nền giáo dục tốt nhất)
b)
She is the oldest. (Cô ấy là người lớn tuổi nhất)
c)
She has the most money. (Cô ấy có nhiều tiền nhất)
d)
She has the clearest memory. (Cô ấy có trí nhớ rõ ràng nhất)
51.
Câu 51. (Đ7) What in the writer’s opinion, makes A Family Century valuable? (Theo tác giả, điều gì làm cho A Family Century trở nên quý giá?)
a)
It mixes personal stories with historical fact. (Nó kết hợp câu chuyện cá nhân với sự thật lịch sử)
b)
It makes you laugh and cry at the same time. (Nó khiến bạn vừa cười vừa khóc cùng một lúc)
c)
It isn’t afraid to tell the truth about bad times. (Nó không ngần ngại nói ra sự thật về những thời gian khó khăn)
d)
It gives ordinary people a chance to speak. (Nó cho phép những người bình thường có cơ hội lên tiếng)
52.
Câu 52. (Đ7) The word “one” in the second paragraph replace for: (Từ "one" trong đoạn văn thứ hai thay thế cho:)
a)
A famous family (Một gia đình nổi tiếng)
b)
A suitable actor (Một diễn viên phù hợp)
c)
An interesting scenario (Một tình huống thú vị)
d)
A historical setting (Một bối cảnh lịch sử)
53.
Câu 53. (Đ8) In this text, the writer wants to _______ (Trong bài viết này, tác giả muốn _______)
a)
advise people about safe driving in winter (Khuyên mọi người về việc lái xe an toàn trong mùa đông)
b)
complain about bad winter driving (Phàn nàn về việc lái xe trong mùa đông tồi tệ)
c)
give information about winter weather (Cung cấp thông tin về thời tiết mùa đông)
d)
warn people against driving in winter (Cảnh báo mọi người không nên lái xe vào mùa đông)
54.
Câu 54. (Đ8) Why would somebody read this text? (Tại sao ai đó lại đọc bài viết này?)
a)
to learn about better driving (Để học cách lái xe tốt hơn)
b)
to find out about the weather (Để tìm hiểu về thời tiết)
c)
for information on driving lessons (Để có thông tin về các bài học lái xe)
d)
to decide when to travel (Để quyết định khi nào nên đi du lịch)
55.
Câu 55. (Đ8) What does the writer think? (Tác giả nghĩ gì?)
a)
Drivers should expect problems in winter. (Các tài xế nên mong đợi các vấn đề vào mùa đông)
b)
People should avoid driving in the snow. (Mọi người nên tránh lái xe trong tuyết)
c)
People drive too fast in winter. (Mọi người lái xe quá nhanh trong mùa đông)
d)
Winter drivers should use their brakes less. (Các tài xế mùa đông nên sử dụng phanh ít hơn)
56.
Câu 56. (Đ8) Why does the writer talk about a cup of coffee? (Tại sao tác giả lại nói về một tách cà phê?)
a)
to explain the importance of smooth movements (Để giải thích tầm quan trọng của các chuyển động mượt mà)
b)
because he thinks refreshments are important for drivers (Vì ông ấy nghĩ rằng đồ uống là quan trọng đối với các tài xế)
c)
because he wants drivers to be more relaxed (Vì ông ấy muốn các tài xế thư giãn hơn)
d)
to show how it can be spilled (Để chỉ ra cách nó có thể bị đổ)
57.
Câu 57. (Đ8) The stopping distance should be the longest when you drive: (Khoảng cách dừng xe nên dài nhất khi bạn lái xe trên:)
a)
on an icy road (Trên một con đường phủ băng)
b)
on a normal road (Trên một con đường bình thường)
c)
on a wet road (Trên một con đường ướt)
d)
on a hot road (Trên một con đường nóng)
58.
Câu 58. (Đ9) Why did Alice’s parents decide to take the family on a round-the-world trip? (Tại sao cha mẹ của Alice quyết định đưa gia đình đi một chuyến du lịch vòng quanh thế giới?)
a)
They believed it was a good way to learn new things. (Họ tin rằng đó là cách tốt để học hỏi những điều mới.)
b)
They were a little bored with life at home. (Họ cảm thấy hơi chán cuộc sống ở nhà.)
c)
They wanted to visit other countries while the children were still young. (Họ muốn thăm các quốc gia khác khi các con vẫn còn nhỏ.)
59.
Câu 59. (Đ9) Alice says that most days she and Luke …. (Alice nói rằng hầu hết các ngày, cô và Luke ….)
a)
did lessons on the internet. (Học các bài học trên internet.)
b)
visited an exhibition. (Tham quan một triển lãm.)
c)
read a guidebook. (Đọc một cuốn sách hướng dẫn.)
60.
Câu 60. (Đ9) What is Alice doing in the third paragraph? (Alice đang làm gì trong đoạn văn thứ ba?)
a)
describing some activities they did (Mô tả một số hoạt động họ đã làm)
b)
explaining how to plan a trip (Giải thích cách lập kế hoạch cho một chuyến đi)
c)
giving advice to people who enjoy travelling (Đưa ra lời khuyên cho những người thích du lịch)
61.
Câu 61. (Đ9) Which place did Alice enjoy visiting the most? (Nơi nào Alice thích thăm nhất?)
a)
the Rocky Mountains in Canada (Dãy núi Rocky ở Canada)
b)
the Taj Mahal in India (Taj Mahal ở Ấn Độ)
c)
the Amboseli National Park in Kenya (Vườn quốc gia Amboseli ở Kenya)
62.
Câu 62. (Đ9) How does Alice feel now that their trip has finished? (Alice cảm thấy thế nào khi chuyến đi của họ đã kết thúc?)
a)
glad to see her friends again (Mừng khi gặp lại bạn bè)
b)
happy to eat meals cooked at home (Vui vì được ăn những bữa ăn nấu tại nhà)
c)
pleased to be back in her own room (Hài lòng khi trở về phòng của mình)
63.
Câu 63. (Đ9) Why did Alice’s parents take her and her brother Luke out of school? (Tại sao cha mẹ Alice lại cho cô và anh trai Luke nghỉ học?)
a)
Because they wanted them to travel and learn from real-life experiences (Vì họ muốn các con du lịch và học hỏi từ những trải nghiệm thực tế)
b)
Because they were moving to another country (Vì họ sẽ chuyển đến một quốc gia khác)
c)
Because they wanted the children to rest at home (Vì họ muốn các con nghỉ ngơi ở nhà)
64.
Câu 64. (Đ9) What did Alice and Luke do during the trip to continue their studies? (Alice và Luke đã làm gì trong suốt chuyến đi để tiếp tục việc học?)
a)
They had online classes in subjects like maths and science (Họ học các lớp học trực tuyến về các môn như toán và khoa học)
b)
They read only history books (Họ chỉ đọc sách lịch sử)
c)
They did not study during the trip (Họ không học trong suốt chuyến đi)
65.
Câu 65. (Đ9) Which place did Alice enjoy the most during the trip? (Nơi nào Alice thích nhất trong suốt chuyến đi?)
a)
The Rocky Mountains in Canada (Dãy núi Rocky ở Canada)
b)
The Taj Mahal in India (Taj Mahal ở Ấn Độ)
c)
The Mekong River in Vietnam (Sông Mekong ở Việt Nam)
66.
Câu 66. (Đ10) What is the writer doing in this text? (Tác giả đang làm gì trong bài viết này?)
a)
reporting what happens in a new television series (Báo cáo những gì xảy ra trong một series truyền hình mới)
b)
giving information about how colours influence us (Cung cấp thông tin về cách màu sắc ảnh hưởng đến chúng ta)
c)
giving information about a television presenter (Cung cấp thông tin về một người dẫn chương trình truyền hình)
d)
giving his opinion of a recent television show (Đưa ra ý kiến của ông về một chương trình truyền hình gần đây)
67.
Câu 67. (Đ10) According to Verity, why is toothpaste usually white, blue, or red and not green? (Theo Verity, tại sao kem đánh răng thường có màu trắng, xanh dương hoặc đỏ mà không phải màu xanh lá cây?)
a)
People think white and blue are clean, but green seems disgusting (Mọi người nghĩ rằng màu trắng và xanh dương sạch sẽ, nhưng màu xanh lá cây thì có vẻ khó chịu)
b)
Green toothpaste is more expensive to make (Kem đánh răng màu xanh lá cây đắt hơn để sản xuất)
c)
Green is a difficult colour to find (Màu xanh lá cây là một màu khó tìm)
d)
Red and blue taste better (Màu đỏ và xanh dương có vị ngon hơn)
68.
Câu 68. (Đ10) Which of the following shows the probable content of the four shows? (Điều nào dưới đây mô tả nội dung có thể có của bốn chương trình?)
a)
Part 1 – Blue and Black; Part 2 – Red and Orange; Part 3 – White and Grey; Part 4 – Green and Yellow (Phần 1 – Xanh dương và Đen; Phần 2 – Đỏ và Cam; Phần 3 – Trắng và Xám; Phần 4 – Xanh lá cây và Vàng)
b)
Part 1 – Health; Part 2 – Products and Industry; Part 3 – Emotions; Part 4 – Decisions (Phần 1 – Sức khỏe; Phần 2 – Sản phẩm và Công nghiệp; Phần 3 – Cảm xúc; Phần 4 – Quyết định)
c)
Part 1 – Meeting Designers; Part 2 – Meeting People who Name Colours; Part 3 – Meeting Doctors; Part 4 – Meeting Scientists (Phần 1 – Gặp gỡ các nhà thiết kế; Phần 2 – Gặp gỡ những người đặt tên màu sắc; Phần 3 – Gặp gỡ các bác sĩ; Phần 4 – Gặp gỡ các nhà khoa học)
d)
Part 1 – Cleaning Products; Part 2 – Make-up; Part 3 – Clothes; Part 4 – Food (Phần 1 – Sản phẩm vệ sinh; Phần 2 – Trang điểm; Phần 3 – Quần áo; Phần 4 – Thực phẩm)
69.
Câu 69. (Đ10) According to Verity, why is knowledge of colour important? (Theo Verity, tại sao kiến thức về màu sắc lại quan trọng?)
a)
It can help you to change people’s minds. (Nó có thể giúp bạn thay đổi suy nghĩ của người khác)
b)
It can help you to choose the best products. (Nó có thể giúp bạn chọn sản phẩm tốt nhất)
c)
It can give you new ideas. (Nó có thể mang lại cho bạn những ý tưởng mới)
d)
It can help you to sell products. (Nó có thể giúp bạn bán sản phẩm)
70.
Câu 70. (Đ10) Who does the writer respect least? (Tác giả ít tôn trọng ai nhất?)
a)
The ‘Colour Doctor’ (“Bác sĩ màu sắc”)
b)
Verity Allen (Verity Allen)
c)
The people who name lipsticks (Những người đặt tên cho son môi)
d)
The scientists who work with mice (Các nhà khoa học làm việc với chuột)
71.
Câu 71. (Đ10) What is one criticism mentioned in the passage about Verity’s show? (Một sự chỉ trích được đề cập trong đoạn văn về chương trình của Verity là gì?)
a)
She allows viewers to decide what to believe, even when ideas aren’t scientific (Cô ấy cho phép người xem quyết định tin gì, ngay cả khi các ý tưởng không khoa học)
b)
It is too short and not detailed (Nó quá ngắn và không chi tiết)
c)
She is not polite to the people she interviews (Cô ấy không lịch sự với những người cô ấy phỏng vấn)
d)
She only talks to scientists, not designers (Cô ấy chỉ nói chuyện với các nhà khoa học, không phải nhà thiết kế)
72.
Câu 72. (Đ10) What does Verity Allen say about the colours used in toothpaste? (Verity Allen nói gì về các màu sắc được sử dụng trong kem đánh răng?)
a)
Toothpaste is usually white, blue, or red because those colours seem clean (Kem đánh răng thường có màu trắng, xanh dương hoặc đỏ vì những màu sắc đó có vẻ sạch sẽ)
b)
Most toothpaste comes in many different colours (Hầu hết kem đánh răng có nhiều màu sắc khác nhau)
c)
People prefer green toothpaste because it looks natural (Mọi người thích kem đánh răng màu xanh lá cây vì nó trông tự nhiên)
d)
Red toothpaste is not popular because it looks dangerous (Kem đánh răng màu đỏ không phổ biến vì nó trông nguy hiểm)
73.
Câu 73. (Đ10) According to Verity, why do companies avoid using pink or orange in their logos? (Theo Verity, tại sao các công ty tránh sử dụng màu hồng hoặc cam trong logo của họ?)
a)
They are considered less professional or respectable (Chúng bị coi là ít chuyên nghiệp hoặc không đáng tin cậy)
b)
These colours are too expensive to print (Những màu sắc này quá đắt để in)
c)
People find them difficult to read (Mọi người thấy chúng khó đọc)
d)
They are only used for fun products (Chúng chỉ được sử dụng cho các sản phẩm vui nhộn)
74.
Câu 74. (Đ10) Which of the following would make a good title for the text? (Điều nào dưới đây sẽ là tiêu đề phù hợp cho bài viết?)
a)
Enjoy it, but don’t believe everything. (Tận hưởng nó, nhưng đừng tin mọi thứ.)
b)
Another great show from Verity Allen! Five Stars! (Một chương trình tuyệt vời nữa từ Verity Allen! Năm sao!)
c)
Don’t miss this if you work in Business! (Đừng bỏ lỡ chương trình này nếu bạn làm việc trong ngành Kinh doanh!)
d)
Watch this programme! It will make you healthy (Xem chương trình này! Nó sẽ giúp bạn khỏe mạnh)