wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về thành tế bào

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Thành tế bào sơ cấp thường xuất hiện ở:

a)

Tế bào non

b)

Tế bào già

c)

Tế bào chết

d)

Tế bào gỗ

2.

Thành tế bào sơ cấp được cấu tạo chủ yếu từ:

a)

Cellulose, hemicellulose, pectin

b)

Cellulose và lignin

c)

Chitin

d)

Lignin và cutin

3.

Đặc điểm nổi bật của thành sơ cấp:

a)

Cứng, không đàn hồi

b)

Mỏng, linh hoạt

c)

Chỉ có ở mạch gỗ

d)

Giàu lignin

4.

Thành tế bào sơ cấp cho phép:

a)

Tế bào tiếp tục lớn lên

b)

Tế bào ngừng lớn

c)

Tế bào chết nhanh

d)

Không tham gia vào sinh trưởng

5.

Pectin trong thành sơ cấp có vai trò:

a)

Làm thành cứng chắc

b)

Duy trì tính mềm dẻo và liên kết

c)

Chống thấm nước

d)

Tạo độ bền cơ học cao

6.

Ở thực vật, thành sơ cấp thường gặp nhiều nhất ở:

a)

Tế bào gỗ

b)

Tế bào nhu mô

c)

Tế bào sợi

d)

Tế bào chết

7.

Đặc điểm vi sợi cellulose ở thành sơ cấp là:

a)

Sắp xếp lỏng lẻo

b)

Sắp xếp rất chặt chẽ

c)

Không có mặt

d)

Bị lignin hóa

8.

Loại tế bào nào sau đây có thành sơ cấp mỏng?

a)

Nhu mô lá

b)

Mạch gỗ

c)

Sợi libe

d)

Bần

9.

Thành sơ cấp có chức năng chính:

a)

Ngăn thấm nước

b)

Tăng trưởng tế bào

c)

Giữ cây đứng vững

d)

Vận chuyển nhựa nguyên

10.

Thành sơ cấp được hình thành khi nào?

a)

Khi tế bào đang phân chia

b)

Sau khi tế bào ngừng lớn

c)

Ở tế bào chết

d)

Trong mô gỗ

11.

Thành thứ cấp hình thành ở:

a)

Ngoài thành sơ cấp

b)

Trong thành sơ cấp

c)

Giữa 2 tế bào

d)

Trong chất nguyên sinh

12.

Thành thứ cấp xuất hiện khi:

a)

Tế bào đang lớn

b)

Tế bào ngừng lớn

c)

Tế bào vừa phân chia

d)

Tế bào chết

13.

Thành phần quan trọng nhất của thành thứ cấp:

a)

Pectin

b)

Cellulose và lignin

c)

Cutin

d)

Chitin

14.

Lignin trong thành thứ cấp có vai trò:

a)

Làm mềm dẻo

b)

Chống thấm và tăng độ cứng

c)

Tăng khả năng hút

15.

quan trọng nhất của thành thứ cấp:

a)

Pectin

b)

Cellulose và lignin

c)

Cutin

d)

Chitin

16.

Lignin trong thành thứ cấp có vai trò:

a)

Làm mềm dẻo

b)

Chống thấm và tăng độ cứng

c)

Tăng khả năng hút nước

d)

Tạo liên kết giữa tế bào

17.

Thành thứ cấp thường có ở:

a)

Mạch gỗ và sợi

b)

Tế bào nhu mô

c)

Tế bào biểu bì

d)

Tế bào mô mềm

18.

Đặc điểm của thành thứ cấp:

a)

Mỏng, dẻo

b)

Dày, cứng

c)

Giàu pectin

d)

Linh hoạt

19.

Thành thứ cấp thường làm tế bào:

a)

Vẫn tiếp tục lớn

b)

Ngừng lớn

c)

Mềm hơn

d)

Tăng khả năng trao đổi chất

20.

Loại tế bào nào có thành thứ cấp rất dày?

a)

Nhu mô

b)

Tế bào gỗ

c)

Biểu bì

d)

Tế bào thịt lá

21.

Thành phần nào không đặc trưng của thành thứ cấp?

a)

Cellulose

b)

Lignin

c)

Pectin

d)

Hemicellulose

22.

Thành thứ cấp có vai trò:

a)

Cho phép tế bào phình to

b)

Cung cấp độ bền cơ học và chống thấm

c)

Hỗ trợ quá trình phân bào

d)

Duy trì tính mềm dẻo

23.

Phiến giữa nằm ở:

a)

Giữa chất nguyên sinh và thành tế bào

b)

Giữa thành sơ cấp của hai tế bào kề nhau

c)

Trong thành thứ cấp

d)

Trong không bào

24.

Phiến giữa chủ yếu cấu tạo từ:

a)

Cellulose

b)

Pectin (canxi pectat)

c)

Lignin

d)

Protein

25.

Chức năng chính của phiến giữa:

a)

Cố định hình dạng tế bào

b)

Dán kết các tế bào lại với nhau

c)

Ngăn sự trao đổi chất

d)

Làm cứng mô

26.

Phiến giữa được hình thành từ:

a)

Tấm tế bào (cell plate) sau phân bào

b)

Lắng đọng lignin

c)

Màng sinh chất

d)

Không bào

27.

Loại hợp chất nào làm phiến giữa có tính keo dính?

a)

Hemicellulose

b)

Pectin

c)

Cellulose

d)

Lignin

28.

Vị trí của phiến giữa so với thành sơ cấp:

a)

Bên trong

b)

Bên ngoài

c)

Nằm giữa hai thành sơ cấp

d)

Trong nhân

29.

Vị trí của phiến giữa so với thành sơ cấp:

a)

Bên trong

b)

Bên ngoài

c)

Nằm giữa hai thành sơ cấp

d)

Trong nhân

30.

Khi xử lý bằng enzyme pectinase, phiến giữa sẽ:

a)

Bị phá hủy → tế bào tách rời

b)

Bền vững hơn

c)

Không bị ảnh hưởng

d)

Dày hơn

31.

Phiến giữa có nhiều ở:

a)

Mô phân sinh

b)

Mô gỗ

c)

Mô cứng

d)

Mô chết

32.

Nếu phiến giữa không tồn tại:

a)

Tế bào sẽ không liên kết thành mô

b)

Tế bào sẽ chết

c)

Thành tế bào sẽ dày hơn

d)

Nhân không hoạt động

33.

Phiến giữa có tính chất:

a)

Khô cứng

b)

Dẻo và keo dính

c)

Không đàn hồi

d)

Giàu lignin

34.

Thành sơ cấp khác thành thứ cấp ở điểm:

a)

Mỏng, dẻo vs dày, cứng

b)

Giàu lignin vs giàu pectin

c)

Có ở tế bào già vs tế bào non

d)

Ngăn thấm vs cho trao đổi

35.

Điểm chung của thành sơ cấp và phiến giữa là:

a)

Giàu lignin

b)

Giàu pectin

c)

Rất dày

d)

Chỉ có ở mạch gỗ

36.

Tế bào mô mềm chủ yếu có:

a)

Thành sơ cấp

b)

Thành thứ cấp

c)

Phiến giữa

d)

Không có thành

37.

Mô gỗ chủ yếu có:

a)

Thành sơ cấp

b)

Thành thứ cấp

c)

Phiến giữa

d)

Cả ba

38.

Nếu loại bỏ phiến giữa, tế bào sẽ:

a)

Dễ dàng tách riêng

b)

Bền chặt hơn

c)

Chết ngay

d)

Không lớn được

39.

Thành tế bào nào cho phép trao đổi chất dễ dàng nhất?

a)

Thành sơ cấp

b)

Thành thứ cấp

c)

Phiến giữa

d)

Không bào

40.

Thành tế bào nào giúp cây đứng vững?

a)

Sơ cấp

b)

Thứ cấp

c)

Phiến giữa

d)

Màng sinh chất

41.

Thành tế bào nào có tính mềm dẻo nhất?

a)

Sơ cấp

b)

Thứ cấp

c)

Phiến giữa

d)

Nhân

42.

Lớp nào hình thành đầu tiên trong quá trình phát triển tế bào?

a)

Phiến giữa

b)

Thành sơ cấp

c)

Thành thứ cấp

d)

Màng sinh chất

43.

Lớp nào hình thành sau cùng khi tế bào trưởng thành?

a)

Phiến giữa

b)

Thành sơ cấp

c)

Thành thứ cấp

d)

Nhân

44.

Tế bào?

a)

Phiến giữa

b)

Thành sơ cấp

c)

Thành thứ cấp

d)

Màng sinh chất

45.

Lớp nào hình thành sau cùng khi tế bào trưởng thành?

a)

Phiến giữa

b)

Thành sơ cấp

c)

Thành thứ cấp

d)

Nhân

46.

Enzyme dùng để phá vỡ phiến giữa trong sản xuất nước trái cây là:

a)

Amylase

b)

Pectinase

c)

Cellulase

d)

Lipase

47.

Tại sao thành thứ cấp ít tham gia trao đổi chất?

a)

Vì quá mỏng

b)

Vì giàu lignin, khó thấm

c)

Vì mềm dẻo

d)

Vì chưa hoàn thiện

48.

Loại thành nào có vai trò chính trong quá trình chín mềm của quả?

a)

Sơ cấp

b)

Thứ cấp

c)

Phiến giữa

d)

Nhân

49.

Khi quả chín, enzyme pectinase làm phiến giữa:

a)

Mềm → tế bào tách rời → quả mềm

b)

Dày cứng hơn

c)

Không đổi

d)

Chết

50.

Ở cây gỗ, tính bền chắc chủ yếu nhờ:

a)

Thành sơ cấp

b)

Thành thứ cấp giàu lignin

c)

Phiến giữa

d)

Màng sinh chất

51.

Thành sơ cấp thường có ở loại mô nào nhiều nhất?

a)

Mô mềm (nhu mô)

b)

Mô cứng

c)

Mô gỗ

d)

Mô bần

52.

Lớp nào quyết định hình dáng ban đầu của tế bào thực vật?

a)

Phiến giữa

b)

Thành sơ cấp

c)

Thành thứ cấp

d)

Nhân

53.

Lớp nào có vai trò chủ yếu trong sự liên kết tế bào → mô → cơ quan?

a)

Thành sơ cấp

b)

Thành thứ cấp

c)

Phiến giữa

d)

Nhân

54.

Khi tế bào ngừng sinh trưởng, sự lắng đọng nào diễn ra?

a)

Cellulose và lignin tạo thành thứ cấp

b)

Pectin tạo thành sơ cấp

c)

Cutin tạo phiến giữa

d)

Chitin tạo vách

55.

Thứ tự hình thành các lớp thành tế bào:

a)

Sơ cấp → Phiến giữa → Thứ cấp

b)

Phiến giữa → Sơ cấp → Thứ cấp

c)

Thứ cấp → Sơ cấp → Phiến giữa

d)

Phiến giữa → Thứ cấp → Sơ cấp