wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Triết học

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ IX - VII TCN

b)

Thế kỷ VIII - VI TCN

c)

Thế kỷ VII - V TCN

d)

Thế kỷ V - III TCN

2.

Nguồn gốc nhận thức của triết học gắn liền với:

a)

Tín ngưỡng tôn giáo

b)

Nhu cầu nhận thức thế giới

c)

Kinh tế hàng hóa

d)

Nhà nước

3.

Tư duy huyền thoại và tín ngưỡng nguyên thủy thuộc loại hình nhận thức nào?

a)

Triết học

b)

Tôn giáo

c)

Triết lý đầu tiên của nhân loại

d)

Khoa học

4.

Nguồn gốc xã hội của triết học gắn với điều kiện nào sau đây?

a)

Sự ra đời của ngôn ngữ

b)

Sự hình thành giai cấp và nhà nước

c)

Sự phát minh chữ viết

d)

Sự xuất hiện đô thị

5.

"Triết học không treo lơ lửng ngoài thế giới, cũng như bộ óc không tồn tại bên ngoài con người" là câu nói của ai?

a)

Ăngghen

b)

Lênin

c)

C. Mác

d)

Hêghen

6.

Thuật ngữ "Triết học" (philosophia) xuất hiện đầu tiên ở đâu?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Hy Lạp cổ đại

d)

Ai Cập

7.

Ở Ấn Độ, từ "Dar'sana" nghĩa gốc là gì?

a)

Chiêm ngưỡng

b)

Suy ngẫm

c)

Yêu mến sự thông thái

d)

Thấu hiểu

8.

Bách khoa thư Britannica định nghĩa triết học là:

a)

Sự truy tìm chân lý

b)

Sự xem xét lý tính, trừu tượng và có phương pháp về thực tại

c)

Sự kết hợp của tôn giáo và khoa học

d)

Nghệ thuật sống

9.

Đối tượng của triết học là gì?

a)

Quy luật riêng của từng lĩnh vực

b)

Các quan hệ phổ biến và quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

c)

Vấn đề đạo đức và pháp luật

d)

Mọi hiện tượng cụ thể

10.

Thế giới quan là gì?

a)

Hệ thống tri thức khoa học cụ thể

b)

Hệ thống quan điểm, tri thức, niềm tin, lý tưởng về thế giới và vị trí con người trong đó

c)

Tri thức kinh nghiệm

d)

Quan điểm chính trị

11.

Ai là người đầu tiên dùng từ "Weltanschauung" (thế giới quan)?

a)

Ăngghen

b)

Kant

c)

Hêghen

d)

Lênin

12.

Hạt nhân lý luận của thế giới quan là:

a)

Khoa học tự nhiên

b)

Triết học

c)

Đạo đức học

d)

Lịch sử

13.

Thế giới quan duy vật biện chứng xem xét thế giới dựa trên:

a)

Niềm tin tôn giáo

b)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và sự phát triển

c)

Quy luật riêng biệt

d)

Thần thoại

14.

Triết học Mác ra đời vào khoảng:

a)

Những năm 30 TK XIX

b)

Những năm 40 TK XIX

c)

Cuối TK XVIII

d)

Đầu TK XX

15.

Điều kiện kinh tế - xã hội trực tiếp dẫn đến sự ra đời triết học Mác là:

a)

Cách mạng công nghiệp

b)

Khủng hoảng kinh tế

c)

Phát minh khoa học mới

d)

Sự xuất hiện đô thị lớn

16.

Giai cấp đóng vai trò tiên phong trong cuộc đấu tranh cho dân chủ và tiến bộ xã hội vào TK XIX là:

a)

Tư sản

b)

Vô sản

c)

Quý tộc

d)

Trí thức

17.

Ai gọi phong trào Hiến chương ở Anh là "phong trào cách mạng vô sản to lớn đầu tiên"?

a)

C. Mác

b)

Lênin

c)

Ăngghen

d)

Hêghen

18.

Nguồn gốc lý luận trực tiếp của triết học Mác là:

a)

Triết học cổ điển Đức

b)

Triết học Trung Hoa

c)

Triết học Ấn Độ

d)

Triết học kinh viện

19.

Ai là tác giả của phép biện chứng duy tâm được Mác kế thừa "hạt nhân hợp lý"?

a)

Feuerbach

b)

Hêghen

c)

Kant

d)

Bacon

20.

Ai là đại biểu tiêu biểu của chủ nghĩa duy vật nhân bản?

a)

Feuerbach

b)

Hêghen

c)

Lênin

d)

Spinoza

21.

Ba nguồn gốc lý luận của chủ nghĩa Mác gồm:

a)

Triết học cổ điển Đức, Kinh tế chính trị học cổ điển Anh, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

b)

Triết học Hy Lạp, Kinh tế học Mỹ, Chủ nghĩa dân chủ

c)

Triết học Trung Hoa, Kinh tế học Pháp, Chủ nghĩa tôn giáo

d)

Triết học Đức, Chủ nghĩa tư bản, Chủ nghĩa nhân

22.

Một trong ba phát minh lớn của khoa học tự nhiên có ý nghĩa đối với triết học Mác là:

a)

Thuyết lượng tử

b)

Thuyết tế bào

c)

Thuyết tương đối

d)

Thuyết Big Bang

23.

Triết học Mác - Lênin là sự thống nhất hữu cơ giữa:

a)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử

c)

Kinh tế và chính trị

d)

Khoa học và nghệ thuật

24.

Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác - Lênin là:

a)

Các quy luật riêng biệt

b)

Quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

c)

Hiện tượng tự nhiên cụ thể

d)

Các vấn đề đạo đức

25.

Chức năng cơ bản của triết học Mác - Lênin là:

a)

Nhận thức và giáo dục

b)

Thế giới quan và phương pháp luận

c)

Dự báo và phê phán

d)

Quản lý xã hội

26.

Phương pháp luận là gì?

a)

Kỹ năng thu thập số liệu

b)

Hệ thống quan điểm, nguyên tắc chỉ đạo việc sử dụng phương pháp

c)

Học thuyết chính trị

d)

Tri thức kinh nghiệm

27.

Ai nói: "Triết học là hạt nhân lý luận của thế giới quan"?

a)

Lênin

b)

Ăngghen

c)

Mác

d)

Hêghen

28.

Triết học Mác - Lênin giúp con người tránh sai lầm do:

a)

Chủ nghĩa duy vật

b)

Chủ nghĩa giáo điều và phương pháp tư duy siêu hình

c)

Tư duy sáng tạo

d)

Khoa học tự nhiên

29.

Mối quan hệ giữa quy luật triết học và quy luật khoa học cụ thể là:

a)

Cái chung và cái riêng

b)

Giống nhau hoàn toàn

c)

Không liên quan

d)

Cái riêng quyết định cái chung

30.

Thế giới quan đúng đắn là tiền đề để xác lập:

a)

Nhân sinh quan tích cực

b)

Phương pháp duy tâm

c)

Thuyết siêu hình

d)

Niềm tin tôn giáo

31.

Triết học Mác - Lênin coi vật chất và ý thức có mối quan hệ:

a)

Vật chất quyết định ý thức

b)

Ý thức quyết định vật chất

c)

Không liên quan

d)

Song song

32.

Phép biện chứng duy vật nghiên cứu:

a)

Quy luật chung nhất của sự vận động và phát triển

b)

Những hiện tượng riêng lẻ

c)

Chỉ lĩnh vực tự nhiên

d)

Chỉ lĩnh vực xã hội

33.

Ai khẳng định "Không có lý luận cách mạng thì cũng không thể có phong trào cách mạng"?

a)

Mác

b)

Lênin

c)

Ăngghen

d)

Hồ Chí Minh

34.

Chức năng dự báo của triết học là:

a)

Phán đoán xu hướng phát triển của sự vật, hiện tượng

b)

Lập kế hoạch sản xuất

c)

Xây dựng mô hình kinh tế

d)

Tính toán tài chính

35.

Nhân sinh quan là:

a)

Quan niệm của con người về cuộc sống

b)

Khoa học nghiên cứu tự nhiên

c)

Thế giới quan duy tâm

d)

Quan điểm chính trị

36.

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến khẳng định:

a)

Mọi sự vật đều tách rời nhau

b)

Mọi sự vật hiện tượng đều có mối liên hệ với nhau

c)

Không thể nhận thức thế giới

d)

Thế giới bất biến

37.

Theo triết học Mác - Lênin, cơ sở của thế giới quan khoa học là:

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

d)

Tôn giáo

38.

Lập trường cơ bản của triết học Mác - Lênin khi giải quyết vấn đề cơ bản của triết học là:

a)

Duy tâm

b)

Duy vật biện chứng

c)

Thực chứng

d)

Siêu hình

39.

Vấn đề cơ bản của triết học là:

a)

Duy tâm

b)

Duy vật biện chứng

c)

Thực chứng

d)

Siêu hình

40.

Người sáng lập triết học Mác - Lênin là:

a)

Mác và Lênin

b)

Mác và Ăngghen

c)

Mác, Ăngghen, Lênin

d)

Hồ Chí Minh

41.

Chức năng phê phán của triết học giúp:

a)

Loại bỏ quan điểm sai lầm, phản khoa học

b)

Tăng năng suất lao động

c)

Mở rộng sản xuất

d)

Phát triển kinh tế

42.

Phương pháp siêu hình xem xét sự vật như thế nào?

a)

Tách rời, bất biến, không phát triển

b)

Có mối liên hệ phổ biến

c)

Luôn biến đổi

d)

Chỉ vận động trong xã hội

43.

Phép biện chứng duy vật coi nguồn gốc của sự phát triển là:

a)

Mâu thuẫn nội tại

b)

Tác động bên ngoài

c)

Ngẫu nhiên

d)

Ý chí con người

44.

Ai là tác giả của tác phẩm "Biện chứng của tự nhiên"?

a)

Mác

b)

Ăngghen

c)

Lênin

d)

Hêghen

45.

Theo Mác, "Triết học là sự nắm bắt thời đại bằng":

a)

Cảm xúc

b)

Tư tưởng

c)

Niềm tin

d)

Tôn giáo

46.

Triết học Mác - Lênin kế thừa phép biện chứng của:

a)

Hêghen

b)

Kant

c)

Feuerbach

d)

Spinoza

47.

Chủ nghĩa duy vật lịch sử nghiên cứu:

a)

Quy luật chung nhất của sự phát triển xã hội

b)

Quy luật tự nhiên

c)

Hiện tượng tư duy

d)

Quan điểm tôn giáo

48.

Câu "Vấn đề chỉ ở chỗ họ muốn bị chi phối bởi triết học nào" là của ai?

a)

Mác

b)

Ăngghen

c)

Lênin

d)

Hồ Chí Minh

49.

Triết học Mác - Lênin coi con người là:

a)

Sản phẩm của lịch sử - xã hội

b)

Sản phẩm của thần linh

c)

Cá thể biệt lập

d)

Không liên quan xã hội

50.

Triết học Mác - Lênin là học thuyết:

a)

Khoa học và cách mạng

b)

Tôn giáo

c)

Chính trị thuần túy

d)

Đạo đức học