wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kanji 500 _ Ôn tập buổi 1

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
a)
KIM (bây giờ)
b)
AN (an toàn)
c)
THỦY (nước)
d)
HẮC (đen)
2.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
TRIỀU (buổi sáng)
c)
THỦY (nước)
d)
TÂN (mới)
3.
a)
TÂN (mới)
b)
THỦY (nước)
c)
KIỀN (khô)
d)
ĐÔNG (mùa đông)
4.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
ĐÔNG (mùa đông)
c)
XUÂN (mùa xuân)
d)
TRÚ (buổi trưa)
5.
a)
THỦY (nước)
b)
ĐẠI (lớn)
c)
AN (an toàn)
d)
TỊCH (chiều tối)
6.
a)
VÃN (buổi tối)
b)
AN (an toàn)
c)
THU (mùa thu)
d)
THỦY (nước)
7.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
THỦY (nước)
c)
TÂN (mới)
d)
DẠ (đêm)
8.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
THỜI (giờ, thời gian)
c)
TÂN (mới)
d)
THỦY (nước)
9.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
AN (an toàn)
c)
PHÂN (phần)
d)
THỦY (nước)
10.
a)
AN (an toàn)
b)
BÁN (một nửa)
c)
THỦY (nước)
d)
ĐẠI (lớn)
11.
a)
NGỌ (giờ ngọ (12h))
b)
TÂN (mới)
c)
THỦY (nước)
d)
ĐẠI (lớn)
12.
a)
THỦY (nước)
b)
ĐẠI (lớn)
c)
TIỀN (trước)
d)
TÂN (mới)
13.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
HẬU (sau)
c)
AN (an toàn)
d)
THỦY (nước)
14.
a)
AN (an toàn)
b)
THỦY (nước)
c)
HƯU (nghỉ)
d)
ĐẠI (lớn)
15.
a)
THỦY (nước)
b)
MỖI (mỗi)
c)
ĐẠI (lớn)
d)
TÂN (mới)
16.
a)
THỦY (nước)
b)
ĐẠI (lớn)
c)
AN (an toàn)
d)
XUÂN (mùa xuân)
17.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
THỦY (nước)
c)
HẠ (mùa hè)
d)
AN (an toàn)
18.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
AN (an toàn)
c)
THU (mùa thu)
d)
THỦY (nước)
19.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
ĐÔNG (mùa đông)
c)
THỦY (nước)
d)
AN (an toàn)
20.
a)
THỦY (nước)
b)
AN (an toàn)
c)
ĐẠI (lớn)
d)
DIỆU (thứ (trong tuần))
21.
a)
CHU (tuần)
b)
AN (an toàn)
c)
ĐẠI (lớn)
d)
THỦY (nước)
22.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
NIÊN (năm)
c)
THỦY (nước)
d)
AN (an toàn)
23.
a)
AN (an toàn)
b)
ĐẠI (lớn)
c)
HỒI (lần)
d)
THỦY (nước)
24.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
THỦY (nước)
c)
TÍCH (cổ tích, ngày xưa)
d)
AN (an toàn)
25.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
MẠT (cuối)
c)
AN (an toàn)
d)
THỦY (nước)
26.
a)
CAO (cao, đắt)
b)
AN (an toàn)
c)
THỦY (nước)
d)
ĐẠI (lớn)
27.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
AN (an toàn)
c)
THỦY (nước)
d)
TÂN (mới)
28.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
THỦY (nước)
c)
AN (an toàn)
d)
TÂN (mới)
29.
a)
AN (an toàn)
b)
ĐẠI (lớn)
c)
THỦY (nước)
d)
THÁI (béo)
30.
a)
THỦY (nước)
b)
TIỂU (nhỏ)
c)
AN (an toàn)
d)
ĐẠI (lớn)
31.
a)
THỦY (nước)
b)
AN (an toàn)
c)
TÂN (mới)
d)
ĐẠI (lớn)
32.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
AN (an toàn)
c)
CỔ (cũ)
d)
THỦY (nước)
33.
a)
AN (an toàn)
b)
THỦY (nước)
c)
THANH (xanh)
d)
ĐẠI (lớn)
34.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
THỦY (nước)
c)
TĨNH (yên tĩnh)
d)
AN (an toàn)
35.
a)
THỦY (nước)
b)
XÍCH (đỏ)
c)
AN (an toàn)
d)
ĐẠI (lớn)
36.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
AN (an toàn)
c)
HẮC (đen)
d)
THỦY (nước)
37.
a)
THỦY (nước)
b)
QUẢNG (rộng)
c)
AN (an toàn)
d)
ĐẠI (lớn)
38.
a)
AN (an toàn)
b)
ĐA (nhiều)
c)
ĐẠI (lớn)
d)
THỦY (nước)
39.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
THỦY (nước)
c)
THIỂU (ít)
d)
AN (an toàn)
40.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
TRƯỜNG (dài)
c)
AN (an toàn)
d)
THỦY (nước)
41.
a)
AN (an toàn)
b)
THỦY (nước)
c)
TRƯỚNG (căng ra)
d)
ĐẠI (lớn)
42.
a)
THỦY (nước)
b)
ĐẠI (lớn)
c)
AN (an toàn)
d)
ĐOẢN (ngắn)
43.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
TRỌNG (nặng)
c)
AN (an toàn)
d)
THỦY (nước)
44.
a)
THỦY (nước)
b)
KHINH (nhẹ)
c)
AN (an toàn)
d)
ĐẠI (lớn)
45.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
AN (an toàn)
c)
TẢO (sớm)
d)
THỦY (nước)
46.
a)
AN (an toàn)
b)
LỢI (tiện lợi)
c)
ĐẠI (lớn)
d)
THỦY (nước)
47.
a)
THỦY (nước)
b)
HẢO (thích)
c)
AN (an toàn)
d)
ĐẠI (lớn)
48.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
AN (an toàn)
c)
CAM (ngọt)
d)
THỦY (nước)
49.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
HỘI (gặp gỡ)
c)
AN (an toàn)
d)
THỦY (nước)
50.
a)
THỦY (nước)
b)
AN (an toàn)
c)
HỢP (hợp lại)
d)
ĐẠI (lớn)
51.
a)
AN (an toàn)
b)
ĐẠI (lớn)
c)
HÀNH (đi)
d)
THỦY (nước)
52.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
LAI (đến)
c)
THỦY (nước)
d)
AN (an toàn)
53.
a)
THỦY (nước)
b)
AN (an toàn)
c)
THỰC (ăn)
d)
ĐẠI (lớn)
54.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
ẨM (uống)
c)
THỦY (nước)
d)
AN (an toàn)
55.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
THƯ (sách, viết)
c)
AN (an toàn)
d)
THỦY (nước)
56.
a)
THỦY (nước)
b)
MÃI (mua)
c)
ĐẠI (lớn)
d)
AN (an toàn)
57.
a)
AN (an toàn)
b)
THỦY (nước)
c)
KHỞI (thức dậy)
d)
ĐẠI (lớn)
58.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
AN (an toàn)
c)
QUY (trở về)
d)
THỦY (nước)
59.
a)
AN (an toàn)
b)
THỦY (nước)
c)
THIẾT (cắt)
d)
ĐẠI (lớn)
60.
a)
THỦY (nước)
b)
LỮ (du lịch)
c)
AN (an toàn)
d)
ĐẠI (lớn)
61.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
GIÁO (dạy)
c)
AN (an toàn)
d)
THỦY (nước)
62.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
THỦY (nước)
c)
TẬP (học)
d)
AN (an toàn)
63.
a)
AN (an toàn)
b)
MIỄN (cố gắng)
c)
THỦY (nước)
d)
ĐẠI (lớn)
64.
a)
THỦY (nước)
b)
ĐẠI (lớn)
c)
CƯỜNG (miễn cường (học))
d)
AN (an toàn)
65.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
AN (an toàn)
c)
BỘ (đi bộ)
d)
THỦY (nước)
66.
a)
AN (an toàn)
b)
ĐÃI (chờ đợi)
c)
THỦY (nước)
d)
ĐẠI (lớn)
67.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
LẬP (đứng)
c)
AN (an toàn)
d)
THỦY (nước)
68.
a)
THỦY (nước)
b)
AN (an toàn)
c)
CHỈ (dừng lại)
d)
ĐẠI (lớn)
69.
a)
ĐẠI (lớn)
b)
AN (an toàn)
c)
MẠI (bán)
d)
THỦY (nước)
70.
a)
AN (an toàn)
b)
THỦY (nước)
c)
ĐẠI (lớn)
d)
CA (ca hát)
71.
GIÁC (nhớ)
a)
b)
c)
d)
72.
TRÍ (đặt để)
a)
b)
c)
d)
73.
PHI (bay)
a)
b)
c)
d)
74.
ĐỊNH (quyết định)
a)
b)
c)
d)
75.
TỬ (chết)
a)
b)
c)
d)
76.
ĐÁP (trả lời)
a)
b)
c)
d)
77.
KHÚC (rẽ)
a)
b)
c)
d)
78.
DŨNG (nhảy múa)
a)
b)
c)
d)
79.
DỰ (dự định)
a)
b)
c)
d)
80.
TẬP (tập hợp)
a)
b)
c)
d)
81.
NOÃN (trứng)
a)
b)
c)
d)
82.
PHẠN (cơm)
a)
b)
c)
d)
83.
MÃNH (đĩa)
a)
b)
c)
d)
84.
NHŨ (sữa)
a)
b)
c)
d)
85.
ĐIỂM (điểm số)
a)
b)
c)
d)
86.
GIAI (mọi người)
a)
b)
c)
d)
87.
NHỤC (thịt)
a)
b)
c)
d)
88.
XA (xe)
a)
b)
c)
d)
89.
TẢ (chụp, miêu tả)
a)
b)
c)
d)
90.
CHÂN (chân thật)
a)
b)
c)
d)
91.
ÁNH (chiếu phim)
a)
b)
c)
d)
92.
HỌA (tranh, vẽ)
a)
b)
c)
d)
93.
TỰ (chùa)
a)
b)
c)
d)
94.
VĂN (văn hóa)
a)
b)
c)
d)
95.
DANH (tên)
a)
b)
c)
d)
96.
NGOA (giày)
a)
b)
c)
d)
97.
PHỤC (trang phục)
a)
b)
c)
d)
98.
HÌNH (hình dạng)
a)
b)
c)
d)
99.
PHÁT (tóc)
a)
b)
c)
d)
100.
XỈ (răng)
a)
b)
c)
d)