wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST VOCAB ĐỀ HN

Total questions: 102

Worksheet time: 2hrs 42mins

Name
Class
Date
1.

trại hè

(a)  

2.

summer camp

(a)  

3.

trung tâm thể thao

(a)  

4.

sports centre

(a)  

5.

rất phù hợp với

(a)  

6.

perfect for

(a)  

7.

huấn luyện viên

(a)  

8.

coach

(a)  

9.

cải thiện

(a)  

10.

improve

(a)  

11.

skill

(a)  

12.

kỹ năng

(a)  

13.

necessary

(a)  

14.

cần thiết




(a)  

15.

equipment

(a)  

16.

thiết bị

(a)  

17.

snack

(a)  

18.

đồ ăn nhẹ

(a)  

19.

có sẵn

(a)  

20.

available

(a)  

21.

during breaks

(a)  

22.

trong giờ nghỉ

(a)  

23.

stay active




(a)  

24.

duy trì vận động, giữ cơ thể năng động




(a)  

25.

make new friends




(a)  

26.


kết bạn mới

(a)  

27.


price

(a)  

28.


giá

(a)  

29.


per week

(a)  

30.

mỗi tuần

(a)  

31.

for more information




(a)  

32.

để biết thêm thông tin


(a)  

33.

contact us at




(a)  

34.

liên hệ với chúng tôi qua (số điện thoại)


(a)  

35.

provide

(a)  

36.

cung cấp

(a)  

37.

get fit




(a)  

38.

trở nên khỏe mạnh




(a)  

39.

fit





(a)  

40.

khỏe mạnh, có thể lực tốt

(a)  

41.

stay fit

(a)  

42.

giữ vóc dáng khỏe mạnh, duy trì thể lực

(a)  

43.

look for

(a)  

44.

tìm kiếm




(a)  

45.

partner





(a)  

46.

bạn đồng hành, cộng sự





(a)  

47.

comfortable




(a)  

48.

thoải mái




(a)  

49.

prevent




(a)  

50.

ngăn ngừa 





(a)  

51.

injuries



(a)  

52.

chấn thương



(a)  

53.

warm up



(a)  

54.

khởi động



(a)  

55.

deep breathing

(a)  

56.

hít thở sâu

(a)  

57.

increase

(a)  

58.

tăng

(a)  

59.

decrease

(a)  

60.

giảm

(a)  

61.

reduce




(a)  

62.

giảm

(a)  

63.

raise


(a)  

64.

nâng lên, tăng lên


(a)  

65.

pace


(a)  

66.

tốc độ (chạy)


(a)  

67.

fitness level

(a)  

68.

mức độ thể lực

(a)  

69.

motivated

(a)  

70.

động lực

(a)  

71.

set 

(a)  

72.

 đặt 

(a)  

73.

goal

(a)  

74.

mục tiêu




(a)  

75.

achieve




(a)  

76.

đạt được





(a)  

77.

healthy 

(a)  

78.

 lành mạnh

(a)  

79.

have enough sleep

(a)  

80.

ngủ đủ giấc

(a)  

81.

factor

(a)  

82.

yếu tố

(a)  

83.

sign out

(a)  

84.

đăng xuất

(a)  

85.

set up

(a)  

86.

thiết lập, tạo ra

(a)  

87.

go on

(a)  

88.

tiếp tục




(a)  

89.

maintain

(a)  

90.

duy trì

(a)  

91.

in case of

(a)  

92.

trong trường hợp

(a)  

93.

so as to

(a)  

94.

để mà (mục đích)

(a)  

95.

instead of

(a)  

96.

thay vì

(a)  

97.

conditions

(a)  

98.

điều kiện

(a)  

99.

since

(a)  

100.

kể từ khi

(a)  

101.

technology

(a)  

102.

công nghệ

(a)