wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 2 - HSK5 TIÊU CHUẨN

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

a)

/dòng/ đgt. bị cóng, rét

b)

/rè/ đgt. nóng, ấm

c)

/hàn/ đgt. lạnh, mát

d)

/tàng/ đgt. ẩn, giấu

2.

a)

/tào/ lượng. bộ, căn, cái

b)

/tāo/ lượng. chiếc, bộ

c)

/tào/ lượng. cái, bộ, chiếc

d)

/tāo/ lượng. bộ, cái, chiếc

3.

a)

/pū/ đgt. trải

b)

/pū/ đgt. ngủ

c)

/pū/ đgt. ăn

d)

/pū/ đgt. chơi

4.

a)

/duàn/ đgt. cai, dứt

b)

/zhǔn/ đgt. cho phép

c)

/tíng/ đgt. dừng lại

d)

/huǐ/ đgt. hủy bỏ

5.

a)

/piāo/ đgt. thoảng đưa, thoang thoảng

b)

/piao/ n. một loại hoa

c)

/piao/ v. bay lên cao

d)

/piao/ n. một loại trái cây

6.

a)

/chuàn/ lượng. xâu, chuỗi, đời

b)

/zhù/ lượng. bữa, lần, lần lượt

c)

/chù/ lượng. mảnh, miếng, phần

d)

/chā/ lượng. khoảng, chừng, độ

7.

a)

/shài/ đgt. phơi

b)

/shài/ đgt. ăn

c)

/shài/ đgt. ngủ

d)

/shài/ đgt. chạy

8.

坚决

a)

/jiānjué/ tt. kiên quyết

b)

/jīngjué/ tt. kiên định

c)

/jiānqū/ tt. kiên cường

d)

/jiānzhì/ tt. kiên trì

9.

被子

a)

/bèizi/ dt. mền, chăn

b)

/tāng/ dt. bát, chén

c)

/shū/ dt. sách, vở

d)

/zhuō/ dt. bàn, ghế

10.

a)

/zùi/ đgt. say (rượu)

b)

/zài/ đgt. ở (nơi)

c)

/zuì/ đgt. cuối cùng

d)

/zhuì/ đgt. rơi xuống

11.

强烈

a)

/qiángliè/ tt. mãnh liệt, kịch liệt,cố gắng hết mức

b)

/qiángliè/ tt. nhẹ nhàng, êm dịu

c)

/qiángliè/ tt. bình tĩnh, yên lặng

d)

/qiángliè/ tt. yếu ớt, mỏng manh

12.

a)

/pū/ đgt. bổ nhào, (mùi) phả vào

b)

/pū/ đgt. nhảy lên, (mùi) bay ra

c)

/pū/ đgt. chạy nhanh, (mùi) tỏa ra

d)

/pū/ đgt. đứng yên, (mùi) lặng lẽ

13.

屋(子)

a)

wū (zi) dt. nhà

b)

zhù (zi) dt. nhà

c)

fáng (zi) dt. nhà

d)

lǐ (zi) dt. nhà

14.

不得了

a)

/ bùdéliǎo/tt. cực kỳ, vô cùng

b)

/ bùdéliǎo/tt. bình thường

c)

/ bùdéliǎo/tt. không quan trọng

d)

/ bùdéliǎo/tt. dễ dàng

15.

舅舅

a)

/jiùjiu/ dt. cậu

b)

/shūshu/ dt. chú

c)

/nǎinai/ dt. bà

d)

/yéye/ dt. ông

16.

立刻

a)

/lìkè/ phó. lập tức

b)

/zhèngzài/ 正在

c)

/máng/ 忙

d)

/hǎo/ 好

17.

灰尘

a)

/huīchén/ đt. bụi bặm

b)

/fēng/ đt. gió

c)

/yǔ/ đt. mưa

d)

/xǐ/ đt. rửa

18.

卧室

a)

/wòshì/ dt. phòng ngủ

b)

/shūfáng/ dt. phòng sách

c)

/cāntīng/ dt. phòng ăn

d)

/yùshì/ dt. phòng tắm

19.

a)

/liàng/ tt./đgt. sáng; tỏa sáng

b)

/liàng/ tt./đgt. tối; mờ nhạt

c)

/liàng/ tt./đgt. lạnh; ẩm ướt

d)

/liàng/ tt./đgt. khô; cứng

20.

a)

/yè/ dt. ban đêm

b)

/yè/ dt. ban ngày

c)

/yà/ dt. buổi sáng

d)

/yê/ dt. buổi chiều