wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng 2 (43 từ)

Total questions: 43

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Ngưỡng mộ

(a)  

2.

Tình nguyện

(a)  

3.

Quân đội

(a)  

4.

Bác sĩ phẩu thuật

(a)  

5.

Cuộc kháng chiến

(a)  

6.

Nhật kí

(a)  

7.

Bệnh viện dã chiến

(a)  

8.

Câu chuyện

(a)  

9.

Trải nghiệm

(a)  

10.

Kẻ thù

(a)  

11.

Nghĩa vụ, nhiệm vụ

(a)  

12.

Cống hiến

(a)  

13.

Tuổi trẻ

(a)  

14.

Cái chết

(a)  

15.

Đi học, tham dự

(a)  

16.

Tuổi thơ

(a)  

17.

Hôn nhân

(a)  

18.

Đầy ấn tượng

(a)  

19.

Anh hùng

(a)  

20.

Thành tựu

(a)  

21.

Quan hệ ruột thịt

(a)  

22.

Nhận con nuôi

(a)  

23.

Kết thân, kết nối

(a)  

24.

Dễ tiếp cận

(a)  

25.

Màn hình chạm

(a)  

26.

Hiện đại

(a)  

27.

Kiểu cách, phong cách

(a)  

28.

Hoạt hình

(a)  

29.

Phim bom tấn

(a)  

30.

Chuẩn đoán

(a)  

31.

Hiếm

(a)  

32.

Ung thư

(a)  

33.

Có tầm nhìn

(a)  

34.

Sáng tạo

(a)  

35.

Thiên tài

(a)  

36.

Quân sự

(a)  

37.

Đảng Cộng Sản

(a)  

38.

Trận chiến

(a)  

39.

Tiểu sử

(a)  

40.

Trị vì, cai trị

(a)  

41.

Lòng quyết tâm

(a)  

42.

Đánh bại

(a)  

43.

Tham vọng

(a)