NEW
Font size
WorksheetsQuiz về Tiếng Trung
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Từ "爱" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
trà
món ăn
không
yêu
Số "八" trong tiếng Trung là số mấy?
mười
bảy
tám
chín
Từ "爸爸" có nghĩa là gì?
anh
bố
chị
mẹ
Từ "杯子" có nghĩa là gì?
cốc
bát
đĩa
thìa
"北京" là tên của thành phố nào?
Quảng Châu
Bắc Kinh
Thượng Hải
Thẩm Dương
Từ "不客气" có nghĩa là gì?
cảm ơn
không có gì
xin lỗi
tạm biệt
Từ "吃" có nghĩa là gì?
uống
ăn
đi
ngủ
Từ "出租车" Chu1 zu1 che1 có nghĩa là gì?
xe đạp
xe buýt
taxi
xe máy
Từ "大" có nghĩa là gì?
cũ
mới
to
nhỏ
Từ "电脑" có nghĩa là gì?
tivi
điện thoại
máy tính
máy bay
Từ "对不起" có nghĩa là gì?
không sao
cảm ơn
xin lỗi
tạm biệt
Từ "多" có nghĩa là gì?
không
một
ít
nhiều
Từ "儿子" có nghĩa là gì?
con gái
con trai
bố
mẹ
Số "二" trong tiếng Trung là số mấy?
bốn
ba
hai
một
Từ "飞机" có nghĩa là gì?
xe
xe hơi
tàu
máy bay
Từ "高兴" có nghĩa là gì?
khó chịu
mệt mỏi
vui vẻ
buồn
Từ "家" có nghĩa là gì?
nhà
trường
cửa hàng
bệnh viện
Từ "今天" có nghĩa là gì?
buổi sáng
hôm nay
hôm qua
ngày mai
Từ "看见" có nghĩa là gì?
nghe thấy
nhìn thấy
nói chuyện
đọc
Từ "老师" có nghĩa là gì?
nhân viên
học sinh
bác sĩ
giáo viên
Từ "没关系" có nghĩa là gì?
xin lỗi
cảm ơn
tạm biệt
không sao
Từ "名字" có nghĩa là gì?
số điện thoại
địa chỉ
tuổi
tên
Từ "朋友" có nghĩa là gì?
bạn
anh
chị
mẹ
Từ "钱" có nghĩa là gì?
tiền
thức ăn
đồ uống
quần áo
Từ "请" có nghĩa là gì?
mời
xin
xin lỗi
cảm ơn
Từ "热" có nghĩa là gì?
lạnh
nóng
mát
khô
Từ "认识" có nghĩa là gì?
nói chuyện
biết
không biết
gặp
Từ "学校" có nghĩa là gì?
trường học
nhà
cửa hàng
bệnh viện
Từ "怎么" có nghĩa là gì?
thế nào
đâu
cái gì
ai
Từ "中国" có nghĩa là gì?
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Hàn Quốc
