Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Ký hiệu Hóa học

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Ký hiệu 'He' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Helium

b)

Hydrogen

c)

Hafnium

d)

Hahnium

2.

Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là H?

a)

Helium

b)

Hydrogen

c)

Holmium

d)

Hassium

3.

Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là B?

a)

Bromine

b)

Barium

c)

Boron

d)

Beryllium

4.

Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là N?

a)

Neon

b)

Nickel

c)

Nitrogen

d)

Sodium

5.

Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Li?

a)

Lithium

b)

Lutetium

c)

Lead

d)

Lanthanum

6.

Ký hiệu 'Be' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Boron

b)

Beryllium

c)

Barium

d)

Bromine

7.

Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là F?

a)

Iron

b)

Francium

c)

Fermium

d)

Fluorine

8.

Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Na?

a)

Neon

b)

Sodium

c)

Nitrogen

d)

Nickel

9.

Ký hiệu 'C' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Carbon

b)

Calcium

c)

Chlorine

d)

Cobalt

10.

Ký hiệu 'O' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Oxygen

b)

Osmium

c)

Potassium

d)

Oganesson

11.

Ký hiệu 'Si' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Silver

b)

Silicon

c)

Sulfur

d)

Sodium

12.

Ký hiệu 'Ne' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Neon

b)

Nitrogen

c)

Nickel

d)

Niobium

13.

Ký hiệu 'Mg' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Manganese

b)

Magnesium

c)

Mercury

d)

Molybdenum

14.

Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là P?

a)

Potassium

b)

Phosphorus

c)

Platinum

d)

Promethium

15.

Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Al?

a)

Aluminum

b)

Argon

c)

Actinium

d)

Aurum

16.

Ký hiệu 'S' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Silicon

b)

Sodium

c)

Scandium

d)

Sulfur

17.

Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Cl?

a)

Chromium

b)

Chlorine

c)

Carbon

d)

Calcium

18.

Ký hiệu 'Mn' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Magnesium

b)

Manganese

c)

Mercury

d)

Molybdenum

19.

Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là K?

a)

Potassium

b)

Phosphorus

c)

Krypton

d)

Kalium

20.

Ký hiệu 'Ar' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Aluminum

b)

Argon

c)

Arsenic

d)

Actinium

21.

Ký hiệu 'Ca' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Carbon

b)

Cadmium

c)

Calcium

d)

Cesium

22.

Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Cr?

a)

Calcium

b)

Chromium

c)

Copper

d)

Curium

23.

Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Zn?

a)

Zirconium

b)

Zineb

c)

Zinc

d)

Zenium

24.

Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Fe?

a)

Fluorine

b)

Fermium

c)

Ironium

d)

Iron

25.

Ký hiệu 'Cu' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Cadmium

b)

Copper

c)

Chromium

d)

Cobalt

26.

Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Ag?

a)

Gold

b)

Aluminum

c)

Silver

d)

Argon

27.

Ký hiệu 'Br' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Boron

b)

Bromine

c)

Barium

d)

Berkelium

28.

Ký hiệu 'Au' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Silver

b)

Aluminum

c)

Aurum

d)

Gold

29.

Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Pb?

a)

Platinum

b)

Polonium

c)

Potassium

d)

Lead

30.

Ký hiệu 'Hg' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Helium

b)

Mercury

c)

Magnesium

d)

Molybdenum

31.

Nguyên tố nào có số hiệu nguyên tử là 8?

a)

Beryllium

b)

Boron

c)

Carbon

d)

Oxygen

32.

Nguyên tố nào có số hiệu nguyên tử là 6?

a)

Beryllium

b)

Boron

c)

Carbon

d)

Bromine

33.

Ký hiệu 'P' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Potassium

b)

Phosphorus

c)

Platinum

d)

Polonium

34.

Nguyên tố nào có số hiệu nguyên tử là 19?

a)

Argon

b)

Calcium

c)

Potassium

d)

Chlorine

35.

Ký hiệu 'Fe' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Iron

b)

Fluorine

c)

Ferrum

d)

Ironium

36.

Nguyên tố nào có số hiệu nguyên tử là 20?

a)

Potassium

b)

Scandium

c)

Calcium

d)

Argon

37.

Ký hiệu 'Ag' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Gold

b)

Silver

c)

Aluminum

d)

Argon

38.

Nguyên tố nào là kim loại lỏng ở nhiệt độ phòng?

a)

Iron

b)

Bromine

c)

Mercury

d)

Zinc

39.

Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Au?

a)

Silver

b)

Aluminum

c)

Gold

d)

Aurum

40.

Ký hiệu 'Pb' đại diện cho nguyên tố nào?

a)

Lead

b)

Platinum

c)

Polonium

d)

Potassium