WorksheetsQuiz về Ký hiệu Hóa học
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Ký hiệu 'He' đại diện cho nguyên tố nào?
Helium
Hydrogen
Hafnium
Hahnium
Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là H?
Helium
Hydrogen
Holmium
Hassium
Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là B?
Bromine
Barium
Boron
Beryllium
Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là N?
Neon
Nickel
Nitrogen
Sodium
Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Li?
Lithium
Lutetium
Lead
Lanthanum
Ký hiệu 'Be' đại diện cho nguyên tố nào?
Boron
Beryllium
Barium
Bromine
Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là F?
Iron
Francium
Fermium
Fluorine
Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Na?
Neon
Sodium
Nitrogen
Nickel
Ký hiệu 'C' đại diện cho nguyên tố nào?
Carbon
Calcium
Chlorine
Cobalt
Ký hiệu 'O' đại diện cho nguyên tố nào?
Oxygen
Osmium
Potassium
Oganesson
Ký hiệu 'Si' đại diện cho nguyên tố nào?
Silver
Silicon
Sulfur
Sodium
Ký hiệu 'Ne' đại diện cho nguyên tố nào?
Neon
Nitrogen
Nickel
Niobium
Ký hiệu 'Mg' đại diện cho nguyên tố nào?
Manganese
Magnesium
Mercury
Molybdenum
Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là P?
Potassium
Phosphorus
Platinum
Promethium
Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Al?
Aluminum
Argon
Actinium
Aurum
Ký hiệu 'S' đại diện cho nguyên tố nào?
Silicon
Sodium
Scandium
Sulfur
Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Cl?
Chromium
Chlorine
Carbon
Calcium
Ký hiệu 'Mn' đại diện cho nguyên tố nào?
Magnesium
Manganese
Mercury
Molybdenum
Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là K?
Potassium
Phosphorus
Krypton
Kalium
Ký hiệu 'Ar' đại diện cho nguyên tố nào?
Aluminum
Argon
Arsenic
Actinium
Ký hiệu 'Ca' đại diện cho nguyên tố nào?
Carbon
Cadmium
Calcium
Cesium
Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Cr?
Calcium
Chromium
Copper
Curium
Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Zn?
Zirconium
Zineb
Zinc
Zenium
Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Fe?
Fluorine
Fermium
Ironium
Iron
Ký hiệu 'Cu' đại diện cho nguyên tố nào?
Cadmium
Copper
Chromium
Cobalt
Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Ag?
Gold
Aluminum
Silver
Argon
Ký hiệu 'Br' đại diện cho nguyên tố nào?
Boron
Bromine
Barium
Berkelium
Ký hiệu 'Au' đại diện cho nguyên tố nào?
Silver
Aluminum
Aurum
Gold
Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Pb?
Platinum
Polonium
Potassium
Lead
Ký hiệu 'Hg' đại diện cho nguyên tố nào?
Helium
Mercury
Magnesium
Molybdenum
Nguyên tố nào có số hiệu nguyên tử là 8?
Beryllium
Boron
Carbon
Oxygen
Nguyên tố nào có số hiệu nguyên tử là 6?
Beryllium
Boron
Carbon
Bromine
Ký hiệu 'P' đại diện cho nguyên tố nào?
Potassium
Phosphorus
Platinum
Polonium
Nguyên tố nào có số hiệu nguyên tử là 19?
Argon
Calcium
Potassium
Chlorine
Ký hiệu 'Fe' đại diện cho nguyên tố nào?
Iron
Fluorine
Ferrum
Ironium
Nguyên tố nào có số hiệu nguyên tử là 20?
Potassium
Scandium
Calcium
Argon
Ký hiệu 'Ag' đại diện cho nguyên tố nào?
Gold
Silver
Aluminum
Argon
Nguyên tố nào là kim loại lỏng ở nhiệt độ phòng?
Iron
Bromine
Mercury
Zinc
Nguyên tố nào có ký hiệu hóa học là Au?
Silver
Aluminum
Gold
Aurum
Ký hiệu 'Pb' đại diện cho nguyên tố nào?
Lead
Platinum
Polonium
Potassium
