wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Hàn

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

"Gia đình" trong tiếng Hàn là gì?

a)

가족

b)

친척

c)

부모님

d)

대가족

2.

할아버지 nghĩa là gì?

a)

Ông nội

b)

Bà nội

c)

Ông ngoại

d)

Cậu

3.

"Bà ngoại" trong tiếng Hàn là gì?

a)

고모

b)

외할머니

c)

할머니

d)

이모

4.

"Mẹ" trong tiếng Hàn là gì?

a)

아버지

b)

어머니

c)

언니

d)

누나

5.

오빠 có nghĩa là gì?

a)

Anh trai (nam gọi)

b)

Anh trai (nữ gọi)

c)

Em trai

d)

Chú

6.

언니 là:

a)

Chị gái (nữ gọi)

b)

Chị gái (nam gọi)

c)

Em gái

d)

7.

"Em trai" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

남동생

c)

오빠

d)

동생

8.

형 nghĩa là gì?

a)

Anh trai (nam gọi)

b)

Anh trai (nữ gọi)

c)

Chú

d)

Ông

9.

누나 nghĩa là gì?

a)

Chị gái (nam gọi)

b)

Chị gái (nữ gọi)

c)

d)

Mợ

10.

"Giáo sư" trong tiếng Hàn là gì?

a)

교수

b)

연구원

c)

변호사

d)

사업가

11.

연구원 nghĩa là gì?

a)

Luật sư

b)

Giáo sư

c)

Nhà nghiên cứu

d)

Cảnh sát

12.

"Bộ đội" trong tiếng Hàn là gì?

a)

군인

b)

경찰관

c)

사업가

d)

농부

13.

"Doanh nhân" trong tiếng Hàn là gì?

a)

사업가

b)

장사꾼

c)

경찰관

d)

변호사

14.

"Luật sư" tiếng Hàn là:

a)

사업가

b)

변호사

c)

통역사

d)

교수

15.

경찰관 nghĩa là gì?

a)

Bộ đội

b)

Cảnh sát

c)

Công nhân

d)

Luật sư

16.

통역사 là nghề gì?

a)

Người biên dịch

b)

Người thông dịch

c)

Người viết báo

d)

Phiên dịch viên máy

17.

"Nông dân" tiếng Hàn là gì?

a)

농부

b)

사업가

c)

경찰관

d)

교수

18.

사업을 하다 nghĩa là gì?

a)

Làm nông nghiệp

b)

Buôn bán

c)

Kinh doanh

d)

Đi công tác

19.

"Đi công tác" trong tiếng Hàn là gì?

a)

장사를 하다

b)

출장을 가다

c)

전공하다

d)

되다

20.

농사를 짓다 nghĩa là gì?

a)

Buôn bán

b)

Làm nông nghiệp

21.

nghĩa là gì?

a)

Làm nông nghiệp

b)

Buôn bán

c)

Kinh doanh

d)

Đi công tác

22.

"Đi công tác" trong tiếng Hàn là gì?

a)

장사를 하다

b)

출장을 가다

c)

전공하다

d)

되다

23.

농사를 짓다 nghĩa là gì?

a)

Buôn bán

b)

Làm nông nghiệp

c)

Học chuyên ngành

d)

Trở thành

24.

Số "20" thuần Hàn là gì?

a)

b)

스물

c)

서른

d)

25.

서른 nghĩa là gì?

a)

Ba mươi

b)

Năm mươi

c)

Sáu mươi

d)

Chín mươi

26.

"40" thuần Hàn là gì?

a)

마흔

b)

c)

예순

d)

일흔

27.

쉰 nghĩa là gì?

a)

40

b)

50

c)

60

d)

70

28.

"70" trong tiếng Hàn là gì?

a)

예순

b)

일흔

c)

아흔

d)

여든

29.

백 nghĩa là gì?

a)

100

b)

90

c)

80

d)

70

30.

계시다 là kính ngữ của động từ nào?

a)

있다

b)

먹다

c)

자다

d)

하다

31.

주무시다 nghĩa là gì?

a)

Ăn (kính ngữ)

b)

Ngủ (kính ngữ)

c)

Nói (kính ngữ)

d)

Có (kính ngữ)

32.

돌아가시다 là gì?

a)

Đi công tác

b)

Về quê

c)

Qua đời

d)

Đi học

33.

드시다/잡수시다 nghĩa là gì?

a)

Ăn (kính ngữ)

b)

Uống (kính ngữ)

c)

Ngủ (kính ngữ)

d)

Nói (kính ngữ)

34.

말씀하시다 là gì?

a)

Nghe (kính ngữ)

b)

Nói (kính ngữ)

c)

Ăn (kính ngữ)

d)

Đi (kính ngữ)

35.

"Nhà (kính ngữ)" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

c)

건물

d)

가게

36.

"Sinh nhật (kính ngữ)" là gì?

a)

생일

b)

생신

c)

진지

d)

말씀

37.

진지 nghĩa là gì?

a)

Bữa ăn, cơm (kính ngữ)

b)

Lời nói

c)

Tên

d)

Tuổi

38.

성함 nghĩa là gì?

a)

Tên (kính ngữ)

b)

Tuổi (kính ngữ)

c)

Lời nói

d)

Người

39.

연세 nghĩa là gì?

a)

Tuổi (kính ngữ)

b)

Tên (kính ngữ)

c)

Người (kính ngữ)

d)

Sinh nhật (kính ngữ)

40.

gì?

a)

Tên (kính ngữ)

b)

Tuổi (kính ngữ)

c)

Lời nói

d)

Người

41.

연세 nghĩa là gì?

a)

Tuổi (kính ngữ)

b)

Tên (kính ngữ)

c)

Người (kính ngữ)

d)

Sinh nhật (kính ngữ)

42.

"Người, vị (kính ngữ)" tiếng Hàn là gì?

a)

b)

사람

c)

분명

d)

43.

드라마 nghĩa là gì?

a)

Phim truyền hình

b)

Nhạc kịch

c)

Phim tài liệu

d)

Kịch nói

44.

열심히 nghĩa là gì?

a)

Cẩn thận

b)

Nhanh chóng

c)

Chăm chỉ

d)

Thường xuyên

45.

나중에 nghĩa là gì?

a)

Hôm nay

b)

Sau này

c)

Ngày mai

d)

Mãi mãi

46.

외동딸 nghĩa là gì?

a)

Con gái duy nhất

b)

Con trai duy nhất

c)

Cháu gái

d)

Cháu dâu

47.

"Đám cưới" tiếng Hàn là gì?

a)

결혼식

b)

결혼하다

c)

연애

d)

생일

48.

친척 nghĩa là gì?

a)

Họ hàng

b)

Gia đình nhỏ

c)

Vợ chồng

d)

Bạn bè

49.

고모부 là ai?

a)

b)

Dượng (chồng của cô)

c)

Chú

d)

Anh họ

50.

강아지 nghĩa là gì?

a)

Con mèo

b)

Con chó con

c)

Con gà

d)

Con vịt

51.

대가족 nghĩa là gì?

a)

Gia đình nhỏ

b)

Đại gia đình

c)

Họ hàng xa

d)

Bạn bè

52.

되다 nghĩa là gì?

a)

Trở thành

b)

Bắt đầu

c)

Kết thúc

d)

Tiếp tục

53.

외아들 nghĩa là gì?

a)

Con trai duy nhất

b)

Con trai trưởng

c)

Cháu trai

d)

Con nuôi

54.

"Trẻ mẫu giáo" tiếng Hàn là gì?

a)

초등학생

b)

유치원생

c)

중학생

d)

대학생

55.

"Sân bay" trong tiếng Hàn là gì?

a)

기차역

b)

공항

c)

버스정류장

d)

터미널