NEW
Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Hàn
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
"Gia đình" trong tiếng Hàn là gì?
가족
친척
부모님
대가족
할아버지 nghĩa là gì?
Ông nội
Bà nội
Ông ngoại
Cậu
"Bà ngoại" trong tiếng Hàn là gì?
고모
외할머니
할머니
이모
"Mẹ" trong tiếng Hàn là gì?
아버지
어머니
언니
누나
오빠 có nghĩa là gì?
Anh trai (nam gọi)
Anh trai (nữ gọi)
Em trai
Chú
언니 là:
Chị gái (nữ gọi)
Chị gái (nam gọi)
Em gái
Dì
"Em trai" trong tiếng Hàn là gì?
형
남동생
오빠
동생
형 nghĩa là gì?
Anh trai (nam gọi)
Anh trai (nữ gọi)
Chú
Ông
누나 nghĩa là gì?
Chị gái (nam gọi)
Chị gái (nữ gọi)
Cô
Mợ
"Giáo sư" trong tiếng Hàn là gì?
교수
연구원
변호사
사업가
연구원 nghĩa là gì?
Luật sư
Giáo sư
Nhà nghiên cứu
Cảnh sát
"Bộ đội" trong tiếng Hàn là gì?
군인
경찰관
사업가
농부
"Doanh nhân" trong tiếng Hàn là gì?
사업가
장사꾼
경찰관
변호사
"Luật sư" tiếng Hàn là:
사업가
변호사
통역사
교수
경찰관 nghĩa là gì?
Bộ đội
Cảnh sát
Công nhân
Luật sư
통역사 là nghề gì?
Người biên dịch
Người thông dịch
Người viết báo
Phiên dịch viên máy
"Nông dân" tiếng Hàn là gì?
농부
사업가
경찰관
교수
사업을 하다 nghĩa là gì?
Làm nông nghiệp
Buôn bán
Kinh doanh
Đi công tác
"Đi công tác" trong tiếng Hàn là gì?
장사를 하다
출장을 가다
전공하다
되다
농사를 짓다 nghĩa là gì?
Buôn bán
Làm nông nghiệp
nghĩa là gì?
Làm nông nghiệp
Buôn bán
Kinh doanh
Đi công tác
"Đi công tác" trong tiếng Hàn là gì?
장사를 하다
출장을 가다
전공하다
되다
농사를 짓다 nghĩa là gì?
Buôn bán
Làm nông nghiệp
Học chuyên ngành
Trở thành
Số "20" thuần Hàn là gì?
열
스물
서른
쉰
서른 nghĩa là gì?
Ba mươi
Năm mươi
Sáu mươi
Chín mươi
"40" thuần Hàn là gì?
마흔
쉰
예순
일흔
쉰 nghĩa là gì?
40
50
60
70
"70" trong tiếng Hàn là gì?
예순
일흔
아흔
여든
백 nghĩa là gì?
100
90
80
70
계시다 là kính ngữ của động từ nào?
있다
먹다
자다
하다
주무시다 nghĩa là gì?
Ăn (kính ngữ)
Ngủ (kính ngữ)
Nói (kính ngữ)
Có (kính ngữ)
돌아가시다 là gì?
Đi công tác
Về quê
Qua đời
Đi học
드시다/잡수시다 nghĩa là gì?
Ăn (kính ngữ)
Uống (kính ngữ)
Ngủ (kính ngữ)
Nói (kính ngữ)
말씀하시다 là gì?
Nghe (kính ngữ)
Nói (kính ngữ)
Ăn (kính ngữ)
Đi (kính ngữ)
"Nhà (kính ngữ)" trong tiếng Hàn là gì?
집
댁
건물
가게
"Sinh nhật (kính ngữ)" là gì?
생일
생신
진지
말씀
진지 nghĩa là gì?
Bữa ăn, cơm (kính ngữ)
Lời nói
Tên
Tuổi
성함 nghĩa là gì?
Tên (kính ngữ)
Tuổi (kính ngữ)
Lời nói
Người
연세 nghĩa là gì?
Tuổi (kính ngữ)
Tên (kính ngữ)
Người (kính ngữ)
Sinh nhật (kính ngữ)
gì?
Tên (kính ngữ)
Tuổi (kính ngữ)
Lời nói
Người
연세 nghĩa là gì?
Tuổi (kính ngữ)
Tên (kính ngữ)
Người (kính ngữ)
Sinh nhật (kính ngữ)
"Người, vị (kính ngữ)" tiếng Hàn là gì?
분
사람
분명
씨
드라마 nghĩa là gì?
Phim truyền hình
Nhạc kịch
Phim tài liệu
Kịch nói
열심히 nghĩa là gì?
Cẩn thận
Nhanh chóng
Chăm chỉ
Thường xuyên
나중에 nghĩa là gì?
Hôm nay
Sau này
Ngày mai
Mãi mãi
외동딸 nghĩa là gì?
Con gái duy nhất
Con trai duy nhất
Cháu gái
Cháu dâu
"Đám cưới" tiếng Hàn là gì?
결혼식
결혼하다
연애
생일
친척 nghĩa là gì?
Họ hàng
Gia đình nhỏ
Vợ chồng
Bạn bè
고모부 là ai?
Cô
Dượng (chồng của cô)
Chú
Anh họ
강아지 nghĩa là gì?
Con mèo
Con chó con
Con gà
Con vịt
대가족 nghĩa là gì?
Gia đình nhỏ
Đại gia đình
Họ hàng xa
Bạn bè
되다 nghĩa là gì?
Trở thành
Bắt đầu
Kết thúc
Tiếp tục
외아들 nghĩa là gì?
Con trai duy nhất
Con trai trưởng
Cháu trai
Con nuôi
"Trẻ mẫu giáo" tiếng Hàn là gì?
초등학생
유치원생
중학생
대학생
"Sân bay" trong tiếng Hàn là gì?
기차역
공항
버스정류장
터미널
