Font size
Worksheets[PRE] U1 - READING
Total questions: 94
Worksheet time: 16mins
Từ "exploitation" có nghĩa là gì?
sự khai thác, bóc lột
sự tái sinh, cải tạo
sự thành lập, thiết lập
có nguy cơ tuyệt chủng
Từ nào sau đây có nghĩa là "làm trầm trọng thêm"?
colonise
exacerbate
establishment
inhospitable
Từ "inhospitable" được sử dụng để mô tả điều gì?
Một nơi dễ sống
Một nơi khắc nghiệt, không thể sống được
Một nơi có nhiều tài nguyên
Một nơi có nhiều động vật quý hiếm
Từ nào sau đây có nghĩa là "chưa từng có tiền lệ"?
endangered
unprecedented
ancestral
regeneration
Dự án tập trung vào điều gì nếu nói về "urban regeneration"?
Sự khai thác tài nguyên
Sự tái sinh, cải tạo đô thị
Sự thành lập trường đại học
Sự truyền lại đất tổ tiên
Từ "colonise" có nghĩa là gì?
chiếm làm thuộc địa
có nguy cơ tuyệt chủng
khắc nghiệt, không thể sống được
sự thành lập
Từ "establishment" được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?
Khi nói về sự khai thác tài nguyên
Khi nói về sự thành lập một tổ chức mới
Khi nói về sự truyền lại đất tổ tiên
Khi nói về sự tuyệt chủng của loài vật
Từ "ancestral" liên quan đến điều gì?
Sự tái sinh
Tổ tiên, truyền lại
Sự khai thác
Sự thành lập
Loài gấu trúc lớn là ví dụ cho từ nào sau đây?
inhospitable
endangered
colonise
unprecedented
Từ "archipelago" có nghĩa là gì?
Quần đảo
Động vật ăn thịt
Môi trường sống
Sự bảo tồn
Từ nào sau đây có nghĩa là "thuộc về hậu cần"?
Logistical
Barren
Respite
Pressing
"Predator" dùng để chỉ loại động vật nào?
Động vật ăn thịt, kẻ săn mồi
Thảm thực vật
Lãnh thổ
Sự bảo tồn
Từ "vegetation" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Thảm thực vật
Lãnh thổ
Môi trường sống
Cấp thiết
Từ nào sau đây có nghĩa là "lãnh thổ, khu vực kiểm soát"?
Territory
Habitat
Conservation
Exponential(ly)
"Habitat" là gì?
Môi trường sống
Sự bảo tồn
Thảm thực vật
Động vật ăn thịt
Từ "barren" dùng để mô tả điều gì?
Cằn cỗi, không thể trồng trọt
Cấp thiết
Theo cấp số nhân
Tạm dừng
"Respite" có nghĩa là gì?
Thời gian nghỉ ngơi, tạm dừng
Sự bảo tồn
Lãnh thổ
Động vật ăn thịt
Từ nào sau đây có nghĩa là "cấp thiết, khẩn cấp"?
Pressing
Logistical
Barren
Vegetation
"Exponential(ly)" được dùng để chỉ điều gì?
Theo cấp số nhân
Môi trường sống
Thảm thực vật
Sự bảo tồn
Từ "conservation" có nghĩa là gì?
Sự bảo tồn
Động vật ăn thịt
Lãnh thổ
Cấp thiết
Hãy chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "Indonesia is the world’s largest _______."
Archipelago
Desert
Peninsula
Island
Theo ví dụ trong tài liệu, điều gì có thể là "logistical challenge"?
Việc chuyển giao viện trợ
Sự bảo tồn động vật hoang dã
Sự phát triển theo cấp số nhân
Thời gian nghỉ ngơi
Theo ví dụ, loài sư tử là gì đối với ngựa vằn?
Predator
Territory
Conservation
Respite
Theo ví dụ, điều gì có thể bị phá hủy bởi nạn phá rừng?
Habitat
Barren
Pressing
Exponential(ly)
Từ "encounter" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đáng kể, quan trọng
Chạm trán, gặp phải
Sống động, rõ ràng
Sự theo đuổi
Từ nào sau đây có nghĩa là "đủ, đầy đủ"?
sufficient
trek
prey
pursuit
Từ "prospect" được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?
Khi nói về một chuyến đi bộ dài
Khi nói về triển vọng, khả năng xảy ra điều gì đó
Khi nói về sự sống động, rõ ràng
Khi nói về con mồi
Từ "considerable" và "substantial" đều có nghĩa gần giống nhau. Ý nghĩa chung của chúng là gì?
Đáng kể, to lớn
Sự theo đuổi
Khu định cư
Chuyến đi vất vả
Từ nào sau đây là danh từ chỉ "khu định cư"?
prey
settlement
pursuit
vivid
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "Tigers stalk their ___ silently."
pursuit
prey
trek
prospect
Từ "vivid" được dùng để miêu tả điều gì?
Một chuyến đi dài
Một điều gì đó sống động, rõ ràng
Một khu định cư
Một sự theo đuổi
Từ "trek" thường dùng để nói về điều gì?
Một chuyến đi vất vả, đi bộ dài
Một triển vọng
Một sự sống động
Một con mồi
Từ "pursuit" có nghĩa là gì?
Sự theo đuổi
Đủ, đầy đủ
Đáng kể, quan trọng
Khu định cư
Từ "flee" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Chạy trốn, lẩn trốn
Khám phá
Thành tựu
Cao nguyên
Nhà khảo cổ học trong tiếng Anh là từ nào sau đây?
Explorer
Archaeologist
Achievement
Plateau
Từ nào sau đây có nghĩa là "nhà thám hiểm"?
Empire
Explorer
Remote
Approach
Từ "remote" được dùng để miêu tả điều gì?
Một nơi xa xôi, hẻo lánh
Một nền văn minh
Một thành tựu
Một cao nguyên
"Empire" có nghĩa là gì?
Cao nguyên
Đế chế, đế quốc
Sự kỳ vọng
Cách tiếp cận
Từ nào sau đây có nghĩa là "cao nguyên"?
Plateau
Civilisation
Circuitous
Achievement
Từ "circuitous" dùng để miêu tả điều gì?
Một cách tiếp cận mới
Một con đường vòng vo, loanh quanh
Một nền văn minh
Một nhà khảo cổ học
"Achievement" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Sự kỳ vọng
Thành tựu, kết quả
Đế chế
Cao nguyên
Từ "civilisation" dùng để chỉ điều gì?
Nền văn minh
Nhà thám hiểm
Sự kỳ vọng
Cách tiếp cận
"Expectation" có nghĩa là gì?
Sự kỳ vọng, mong đợi
Đế chế
Cao nguyên
Thành tựu
Từ "approach" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cách tiếp cận, phương pháp
Nhà khảo cổ học
Đế chế
Cao nguyên
Từ "extent" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
tầm nhìn
mức độ, phạm vi
sự tiêu thụ
sự bảo tồn
Từ nào sau đây có nghĩa là "tầm nhìn, quan điểm"?
vision
scarcity
viable
alternative
Từ "significance" được sử dụng để chỉ điều gì?
sự khan hiếm
tầm quan trọng, ý nghĩa
sự tiêu thụ
sự bảo tồn
Từ "sustainable" có nghĩa là gì?
bền vững, thân thiện môi trường
khả thi
to lớn, khổng lồ
sự tiêu thụ
Từ nào sau đây có nghĩa là "sự tiêu thụ"?
conservation
consumption
scarcity
alternative
Từ "conservation" được dùng để nói về điều gì?
sự bảo tồn
sự khan hiếm
sự lựa chọn thay thế
mức độ, phạm vi
"Scarcity" là vấn đề lớn ở đâu theo ví dụ?
rừng
sa mạc
thành phố
biển
Từ "alternative" có nghĩa là gì?
sự bảo tồn
sự tiêu thụ
lựa chọn thay thế
tầm nhìn
Từ nào sau đây có nghĩa là "khả thi"?
sustainable
viable
enormous
significance
Từ "enormous" được dùng để mô tả điều gì?
nhỏ bé
bền vững
to lớn, khổng lồ
thay thế
Từ "generate" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
chuyển đổi
tạo ra, phát ra
bảo trì
nhu cầu
"Carbon footprint" dùng để chỉ điều gì?
lượng khí thải carbon
lĩnh vực ngành
ban điều hành
tiềm năng
Từ nào sau đây có nghĩa là "sự bảo trì, duy trì"?
intensive
maintenance
convert
demand
Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "The course requires ______ study."
sector
intensive
funding
executive
Từ "convert" có nghĩa là gì?
chuyển đổi
nhu cầu
kinh phí
mạnh mẽ
Từ nào sau đây mang nghĩa "tiềm năng"?
potential
sector
maintenance
executive
"Municipal" dùng để chỉ điều gì?
thuộc đô thị, thành phố
lĩnh vực ngành
nhu cầu
chuyển đổi
Từ "sector" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
lĩnh vực, ngành
kinh phí
bảo trì
tiềm năng
Ai là thành viên của "executive board"?
ban điều hành, lãnh đạo
công nhân
khách hàng
nhà cung cấp
Dự án phụ thuộc vào nguồn gì từ chính phủ?
funding
demand
convert
maintenance
Có sự gia tăng về gì đối với năng lượng tái tạo?
demand
sector
executive
intensive
Từ "reliable" có nghĩa là gì?
Đáng tin cậy
Mạo hiểm
Nhân đạo
Kim tự tháp
Từ nào sau đây có nghĩa là "dự án kinh doanh, việc mạo hiểm"?
awareness
venture
tribute
requirement
"Awareness" được định nghĩa là gì?
Sự nhận thức
Đài kỷ niệm
Hình dung
Cổ đại
Từ "envision" thuộc loại từ nào?
Danh từ
Tính từ
Động từ
Trạng từ
Từ nào sau đây có nghĩa là "nhân đạo"?
reliable
humanitarian
pyramid
ancient
"Requirement" có nghĩa là gì?
Yêu cầu, điều kiện cần
Tượng đài
Vật/từ tỏ lòng kính trọng
Sự nhận thức
Từ "monument" được sử dụng để chỉ điều gì?
Kim tự tháp
Tượng đài, đài kỷ niệm
Cổ đại
Nhân đạo
Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng kim tự tháp để làm gì?
Làm nơi ở
Làm mộ
Làm trường học
Làm chợ
Từ "ancient" có nghĩa là gì?
Hiện đại
Cổ đại
Đáng tin cậy
Mạo hiểm
"Tribute" là gì?
Sự nhận thức
Vật/từ tỏ lòng kính trọng
Điều kiện cần
Hình dung
Từ "evolution" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sự tiến hóa
kiến trúc sư
mô, lăng mộ
học giả
Từ nào sau đây có nghĩa là "kiến trúc sư"?
architect
tomb
scholar
attribute
"Reign" được dùng để chỉ điều gì?
triều đại, thời kỳ trị vì
việc xây dựng
phức tạp, tinh vi
đã khuất
Từ "tomb" có nghĩa là gì?
mô, lăng mộ
hình dung, tưởng tượng
dần dần, tăng lên đều
quy cho, cho là do
Từ nào sau đây là tính từ chỉ người đã khuất?
deceased
intricate
progressively
construction
"Conceive" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
hình dung, tưởng tượng
học giả
kiến trúc sư
việc xây dựng
Từ "progressively" được sử dụng như thế nào trong câu?
Dùng để chỉ sự tăng lên đều hoặc dần dần
Dùng để chỉ một người đã khuất
Dùng để chỉ một công trình xây dựng
Dùng để chỉ một học giả
Từ nào sau đây có nghĩa là "học giả"?
scholar
attribute
evolution
tomb
"Attribute" là động từ mang nghĩa gì?
quy cho, cho là do
xây dựng
phức tạp, tinh vi
đã khuất
Từ "intricate" được dùng để mô tả điều gì?
phức tạp, tinh vi
dần dần, tăng lên đều
học giả
mô, lăng mộ
Việc xây dựng một cây cầu mới sẽ mất 2 năm. Từ tiếng Anh nào phù hợp với "việc xây dựng" trong câu này?
construction
reign
deceased
conceive
Từ "excavate" có nghĩa là gì?
Khai quật
Đại diện
Thành tựu
Kiến trúc
Từ nào sau đây có nghĩa là "sự phòng ngừa"?
Accomplishment
Precaution
Milestone
Architecture
Từ "constitute" được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?
Women constitute 70% of the workforce.
The dove represents peace.
The site has not yet been fully excavated.
The town has examples of most styles of architecture.
Từ "milestone" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cột mốc
Kiến trúc
Đại diện
Phòng ngừa
Từ nào sau đây là danh từ chỉ "kiến trúc"?
Architecture
Revolutionary
Represent
Accomplishment
Từ "revolutionary" mang ý nghĩa gì?
Mang tính cách mạng
Thành tựu
Đại diện
Khai quật
Từ "accomplishment" được dùng để chỉ điều gì?
Thành tựu
Cột mốc
Kiến trúc
Phòng ngừa
Từ "represent" có nghĩa là gì?
Đại diện, biểu trưng
Khai quật
Cấu thành
Mang tính cách mạng
