wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[PRE] U1 - READING

Total questions: 94

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Từ "exploitation" có nghĩa là gì?

a)

sự khai thác, bóc lột

b)

sự tái sinh, cải tạo

c)

sự thành lập, thiết lập

d)

có nguy cơ tuyệt chủng

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "làm trầm trọng thêm"?

a)

colonise

b)

exacerbate

c)

establishment

d)

inhospitable

3.

Từ "inhospitable" được sử dụng để mô tả điều gì?

a)

Một nơi dễ sống

b)

Một nơi khắc nghiệt, không thể sống được

c)

Một nơi có nhiều tài nguyên

d)

Một nơi có nhiều động vật quý hiếm

4.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chưa từng có tiền lệ"?

a)

endangered

b)

unprecedented

c)

ancestral

d)

regeneration

5.

Dự án tập trung vào điều gì nếu nói về "urban regeneration"?

a)

Sự khai thác tài nguyên

b)

Sự tái sinh, cải tạo đô thị

c)

Sự thành lập trường đại học

d)

Sự truyền lại đất tổ tiên

6.

Từ "colonise" có nghĩa là gì?

a)

chiếm làm thuộc địa

b)

có nguy cơ tuyệt chủng

c)

khắc nghiệt, không thể sống được

d)

sự thành lập

7.

Từ "establishment" được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Khi nói về sự khai thác tài nguyên

b)

Khi nói về sự thành lập một tổ chức mới

c)

Khi nói về sự truyền lại đất tổ tiên

d)

Khi nói về sự tuyệt chủng của loài vật

8.

Từ "ancestral" liên quan đến điều gì?

a)

Sự tái sinh

b)

Tổ tiên, truyền lại

c)

Sự khai thác

d)

Sự thành lập

9.

Loài gấu trúc lớn là ví dụ cho từ nào sau đây?

a)

inhospitable

b)

endangered

c)

colonise

d)

unprecedented

10.

Từ "archipelago" có nghĩa là gì?

a)

Quần đảo

b)

Động vật ăn thịt

c)

Môi trường sống

d)

Sự bảo tồn

11.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thuộc về hậu cần"?

a)

Logistical

b)

Barren

c)

Respite

d)

Pressing

12.

"Predator" dùng để chỉ loại động vật nào?

a)

Động vật ăn thịt, kẻ săn mồi

b)

Thảm thực vật

c)

Lãnh thổ

d)

Sự bảo tồn

13.

Từ "vegetation" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Thảm thực vật

b)

Lãnh thổ

c)

Môi trường sống

d)

Cấp thiết

14.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lãnh thổ, khu vực kiểm soát"?

a)

Territory

b)

Habitat

c)

Conservation

d)

Exponential(ly)

15.

"Habitat" là gì?

a)

Môi trường sống

b)

Sự bảo tồn

c)

Thảm thực vật

d)

Động vật ăn thịt

16.

Từ "barren" dùng để mô tả điều gì?

a)

Cằn cỗi, không thể trồng trọt

b)

Cấp thiết

c)

Theo cấp số nhân

d)

Tạm dừng

17.

"Respite" có nghĩa là gì?

a)

Thời gian nghỉ ngơi, tạm dừng

b)

Sự bảo tồn

c)

Lãnh thổ

d)

Động vật ăn thịt

18.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cấp thiết, khẩn cấp"?

a)

Pressing

b)

Logistical

c)

Barren

d)

Vegetation

19.

"Exponential(ly)" được dùng để chỉ điều gì?

a)

Theo cấp số nhân

b)

Môi trường sống

c)

Thảm thực vật

d)

Sự bảo tồn

20.

Từ "conservation" có nghĩa là gì?

a)

Sự bảo tồn

b)

Động vật ăn thịt

c)

Lãnh thổ

d)

Cấp thiết

21.

Hãy chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "Indonesia is the world’s largest _______."

a)

Archipelago

b)

Desert

c)

Peninsula

d)

Island

22.

Theo ví dụ trong tài liệu, điều gì có thể là "logistical challenge"?

a)

Việc chuyển giao viện trợ

b)

Sự bảo tồn động vật hoang dã

c)

Sự phát triển theo cấp số nhân

d)

Thời gian nghỉ ngơi

23.

Theo ví dụ, loài sư tử là gì đối với ngựa vằn?

a)

Predator

b)

Territory

c)

Conservation

d)

Respite

24.

Theo ví dụ, điều gì có thể bị phá hủy bởi nạn phá rừng?

a)

Habitat

b)

Barren

c)

Pressing

d)

Exponential(ly)

25.

Từ "encounter" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đáng kể, quan trọng

b)

Chạm trán, gặp phải

c)

Sống động, rõ ràng

d)

Sự theo đuổi

26.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đủ, đầy đủ"?

a)

sufficient

b)

trek

c)

prey

d)

pursuit

27.

Từ "prospect" được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Khi nói về một chuyến đi bộ dài

b)

Khi nói về triển vọng, khả năng xảy ra điều gì đó

c)

Khi nói về sự sống động, rõ ràng

d)

Khi nói về con mồi

28.

Từ "considerable" và "substantial" đều có nghĩa gần giống nhau. Ý nghĩa chung của chúng là gì?

a)

Đáng kể, to lớn

b)

Sự theo đuổi

c)

Khu định cư

d)

Chuyến đi vất vả

29.

Từ nào sau đây là danh từ chỉ "khu định cư"?

a)

prey

b)

settlement

c)

pursuit

d)

vivid

30.

Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "Tigers stalk their ___ silently."

a)

pursuit

b)

prey

c)

trek

d)

prospect

31.

Từ "vivid" được dùng để miêu tả điều gì?

a)

Một chuyến đi dài

b)

Một điều gì đó sống động, rõ ràng

c)

Một khu định cư

d)

Một sự theo đuổi

32.

Từ "trek" thường dùng để nói về điều gì?

a)

Một chuyến đi vất vả, đi bộ dài

b)

Một triển vọng

c)

Một sự sống động

d)

Một con mồi

33.

Từ "pursuit" có nghĩa là gì?

a)

Sự theo đuổi

b)

Đủ, đầy đủ

c)

Đáng kể, quan trọng

d)

Khu định cư

34.

Từ "flee" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chạy trốn, lẩn trốn

b)

Khám phá

c)

Thành tựu

d)

Cao nguyên

35.

Nhà khảo cổ học trong tiếng Anh là từ nào sau đây?

a)

Explorer

b)

Archaeologist

c)

Achievement

d)

Plateau

36.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nhà thám hiểm"?

a)

Empire

b)

Explorer

c)

Remote

d)

Approach

37.

Từ "remote" được dùng để miêu tả điều gì?

a)

Một nơi xa xôi, hẻo lánh

b)

Một nền văn minh

c)

Một thành tựu

d)

Một cao nguyên

38.

"Empire" có nghĩa là gì?

a)

Cao nguyên

b)

Đế chế, đế quốc

c)

Sự kỳ vọng

d)

Cách tiếp cận

39.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cao nguyên"?

a)

Plateau

b)

Civilisation

c)

Circuitous

d)

Achievement

40.

Từ "circuitous" dùng để miêu tả điều gì?

a)

Một cách tiếp cận mới

b)

Một con đường vòng vo, loanh quanh

c)

Một nền văn minh

d)

Một nhà khảo cổ học

41.

"Achievement" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sự kỳ vọng

b)

Thành tựu, kết quả

c)

Đế chế

d)

Cao nguyên

42.

Từ "civilisation" dùng để chỉ điều gì?

a)

Nền văn minh

b)

Nhà thám hiểm

c)

Sự kỳ vọng

d)

Cách tiếp cận

43.

"Expectation" có nghĩa là gì?

a)

Sự kỳ vọng, mong đợi

b)

Đế chế

c)

Cao nguyên

d)

Thành tựu

44.

Từ "approach" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cách tiếp cận, phương pháp

b)

Nhà khảo cổ học

c)

Đế chế

d)

Cao nguyên

45.

Từ "extent" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tầm nhìn

b)

mức độ, phạm vi

c)

sự tiêu thụ

d)

sự bảo tồn

46.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tầm nhìn, quan điểm"?

a)

vision

b)

scarcity

c)

viable

d)

alternative

47.

Từ "significance" được sử dụng để chỉ điều gì?

a)

sự khan hiếm

b)

tầm quan trọng, ý nghĩa

c)

sự tiêu thụ

d)

sự bảo tồn

48.

Từ "sustainable" có nghĩa là gì?

a)

bền vững, thân thiện môi trường

b)

khả thi

c)

to lớn, khổng lồ

d)

sự tiêu thụ

49.

Từ nào sau đây có nghĩa là "sự tiêu thụ"?

a)

conservation

b)

consumption

c)

scarcity

d)

alternative

50.

Từ "conservation" được dùng để nói về điều gì?

a)

sự bảo tồn

b)

sự khan hiếm

c)

sự lựa chọn thay thế

d)

mức độ, phạm vi

51.

"Scarcity" là vấn đề lớn ở đâu theo ví dụ?

a)

rừng

b)

sa mạc

c)

thành phố

d)

biển

52.

Từ "alternative" có nghĩa là gì?

a)

sự bảo tồn

b)

sự tiêu thụ

c)

lựa chọn thay thế

d)

tầm nhìn

53.

Từ nào sau đây có nghĩa là "khả thi"?

a)

sustainable

b)

viable

c)

enormous

d)

significance

54.

Từ "enormous" được dùng để mô tả điều gì?

a)

nhỏ bé

b)

bền vững

c)

to lớn, khổng lồ

d)

thay thế

55.

Từ "generate" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

chuyển đổi

b)

tạo ra, phát ra

c)

bảo trì

d)

nhu cầu

56.

"Carbon footprint" dùng để chỉ điều gì?

a)

lượng khí thải carbon

b)

lĩnh vực ngành

c)

ban điều hành

d)

tiềm năng

57.

Từ nào sau đây có nghĩa là "sự bảo trì, duy trì"?

a)

intensive

b)

maintenance

c)

convert

d)

demand

58.

Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "The course requires ______ study."

a)

sector

b)

intensive

c)

funding

d)

executive

59.

Từ "convert" có nghĩa là gì?

a)

chuyển đổi

b)

nhu cầu

c)

kinh phí

d)

mạnh mẽ

60.

Từ nào sau đây mang nghĩa "tiềm năng"?

a)

potential

b)

sector

c)

maintenance

d)

executive

61.

"Municipal" dùng để chỉ điều gì?

a)

thuộc đô thị, thành phố

b)

lĩnh vực ngành

c)

nhu cầu

d)

chuyển đổi

62.

Từ "sector" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

lĩnh vực, ngành

b)

kinh phí

c)

bảo trì

d)

tiềm năng

63.

Ai là thành viên của "executive board"?

a)

ban điều hành, lãnh đạo

b)

công nhân

c)

khách hàng

d)

nhà cung cấp

64.

Dự án phụ thuộc vào nguồn gì từ chính phủ?

a)

funding

b)

demand

c)

convert

d)

maintenance

65.

Có sự gia tăng về gì đối với năng lượng tái tạo?

a)

demand

b)

sector

c)

executive

d)

intensive

66.

Từ "reliable" có nghĩa là gì?

a)

Đáng tin cậy

b)

Mạo hiểm

c)

Nhân đạo

d)

Kim tự tháp

67.

Từ nào sau đây có nghĩa là "dự án kinh doanh, việc mạo hiểm"?

a)

awareness

b)

venture

c)

tribute

d)

requirement

68.

"Awareness" được định nghĩa là gì?

a)

Sự nhận thức

b)

Đài kỷ niệm

c)

Hình dung

d)

Cổ đại

69.

Từ "envision" thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Tính từ

c)

Động từ

d)

Trạng từ

70.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nhân đạo"?

a)

reliable

b)

humanitarian

c)

pyramid

d)

ancient

71.

"Requirement" có nghĩa là gì?

a)

Yêu cầu, điều kiện cần

b)

Tượng đài

c)

Vật/từ tỏ lòng kính trọng

d)

Sự nhận thức

72.

Từ "monument" được sử dụng để chỉ điều gì?

a)

Kim tự tháp

b)

Tượng đài, đài kỷ niệm

c)

Cổ đại

d)

Nhân đạo

73.

Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng kim tự tháp để làm gì?

a)

Làm nơi ở

b)

Làm mộ

c)

Làm trường học

d)

Làm chợ

74.

Từ "ancient" có nghĩa là gì?

a)

Hiện đại

b)

Cổ đại

c)

Đáng tin cậy

d)

Mạo hiểm

75.

"Tribute" là gì?

a)

Sự nhận thức

b)

Vật/từ tỏ lòng kính trọng

c)

Điều kiện cần

d)

Hình dung

76.

Từ "evolution" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

sự tiến hóa

b)

kiến trúc sư

c)

mô, lăng mộ

d)

học giả

77.

Từ nào sau đây có nghĩa là "kiến trúc sư"?

a)

architect

b)

tomb

c)

scholar

d)

attribute

78.

"Reign" được dùng để chỉ điều gì?

a)

triều đại, thời kỳ trị vì

b)

việc xây dựng

c)

phức tạp, tinh vi

d)

đã khuất

79.

Từ "tomb" có nghĩa là gì?

a)

mô, lăng mộ

b)

hình dung, tưởng tượng

c)

dần dần, tăng lên đều

d)

quy cho, cho là do

80.

Từ nào sau đây là tính từ chỉ người đã khuất?

a)

deceased

b)

intricate

c)

progressively

d)

construction

81.

"Conceive" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

hình dung, tưởng tượng

b)

học giả

c)

kiến trúc sư

d)

việc xây dựng

82.

Từ "progressively" được sử dụng như thế nào trong câu?

a)

Dùng để chỉ sự tăng lên đều hoặc dần dần

b)

Dùng để chỉ một người đã khuất

c)

Dùng để chỉ một công trình xây dựng

d)

Dùng để chỉ một học giả

83.

Từ nào sau đây có nghĩa là "học giả"?

a)

scholar

b)

attribute

c)

evolution

d)

tomb

84.

"Attribute" là động từ mang nghĩa gì?

a)

quy cho, cho là do

b)

xây dựng

c)

phức tạp, tinh vi

d)

đã khuất

85.

Từ "intricate" được dùng để mô tả điều gì?

a)

phức tạp, tinh vi

b)

dần dần, tăng lên đều

c)

học giả

d)

mô, lăng mộ

86.

Việc xây dựng một cây cầu mới sẽ mất 2 năm. Từ tiếng Anh nào phù hợp với "việc xây dựng" trong câu này?

a)

construction

b)

reign

c)

deceased

d)

conceive

87.

Từ "excavate" có nghĩa là gì?

a)

Khai quật

b)

Đại diện

c)

Thành tựu

d)

Kiến trúc

88.

Từ nào sau đây có nghĩa là "sự phòng ngừa"?

a)

Accomplishment

b)

Precaution

c)

Milestone

d)

Architecture

89.

Từ "constitute" được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Women constitute 70% of the workforce.

b)

The dove represents peace.

c)

The site has not yet been fully excavated.

d)

The town has examples of most styles of architecture.

90.

Từ "milestone" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cột mốc

b)

Kiến trúc

c)

Đại diện

d)

Phòng ngừa

91.

Từ nào sau đây là danh từ chỉ "kiến trúc"?

a)

Architecture

b)

Revolutionary

c)

Represent

d)

Accomplishment

92.

Từ "revolutionary" mang ý nghĩa gì?

a)

Mang tính cách mạng

b)

Thành tựu

c)

Đại diện

d)

Khai quật

93.

Từ "accomplishment" được dùng để chỉ điều gì?

a)

Thành tựu

b)

Cột mốc

c)

Kiến trúc

d)

Phòng ngừa

94.

Từ "represent" có nghĩa là gì?

a)

Đại diện, biểu trưng

b)

Khai quật

c)

Cấu thành

d)

Mang tính cách mạng