Font size
WorksheetsÔN TẬP HIRAGANA
Total questions: 37
Worksheet time: 16mins
MI
MU
ME
MA
A
I
U
E
A
E
KA
U
CHI
WO
O
KI
KA
KI
KE
KO
KE
KU
SHI
KO
KI
KU
SA
TA
TSU
RI
RA
CHI
SA
SE
SO
SHI
NI
NA
SA
TA
RU
RE
NU
NE
FU
HI
HU
U
HE
YA
YU
YO
I
RI
SHI
RU
HO
HA
HI
MO
いぬ
inu
neko
enu
imu
なつ
aki
ratsu
nasu
natsu
おかね
Okame
akane
Okena
Okane
きつね
kisune
neko
kitsune
kinoko
くち
kuchi
te
soto
kusa
たいこ
teiko
oto
taito
taiko
たいこ
teiko
oto
taito
taiko
ちかてつ
chikatetsu
densha
saketatsu
otoko
すし
tsushi
sashi
sushi
sakana
うし
ashi
ushi
neko
eshi
すいか
suika
sekai
tsuike
ase
ねこ
nuno
Nako
kitsune
Neko
ねこ
nuno
Nako
kitsune
Neko
きのこ
konoki
kinoko
kimoko
niku
にく
miku
riku
kuni
niku
chọn ý nghĩa tương ứng với từ vựng bên
Trái cây
đồ ăn
thịt
trứng
chọn ý nghĩa tương ứng với từ vựng bên
Trái cây
đồ ăn
thịt
trứng
chọn ý nghĩa tương ứng với từ vựng bên
rau
thịt
cá
trứng
chọn ý nghĩa tương ứng với từ vựng bên
rau
thịt
trái cây
trứng
chọn ý nghĩa tương ứng với từ vựng bên
rau
thịt
trái cây
trứng
chọn ý nghĩa tương ứng với từ vựng bên
cá
thịt
trái cây
trứng
Tìm các cặp tương ứng sau
ごはん
gohan
パン
pan
やさい
yasai
にく
niku
くだもの
kudamono
