wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP HIRAGANA

Total questions: 37

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
a)

MI

b)

MU

c)

ME

d)

MA

2.
a)

A

b)

I

c)

U

d)

E

3.
a)

A

b)

E

c)

KA

d)

U

4.
a)

CHI

b)

WO

c)

O

d)

KI

5.
a)

KA

b)

KI

c)

KE

d)

KO

6.
a)

KE

b)

KU

c)

SHI

d)

KO

7.
a)

KI

b)

KU

c)

SA

d)

TA

8.
a)

TSU

b)

RI

c)

RA

d)

CHI

9.
a)

SA

b)

SE

c)

SO

d)

SHI

10.
a)

NI

b)

NA

c)

SA

d)

TA

11.
a)

RU

b)

RE

c)

NU

d)

NE

12.
a)

FU

b)

HI

c)

HU

d)

U

13.
a)

HE

b)

YA

c)

YU

d)

YO

14.
a)

I

b)

RI

c)

SHI

d)

RU

15.
a)

HO

b)

HA

c)

HI

d)

MO

16.

いぬ

a)

inu

b)

neko

c)

enu

d)

imu

17.

なつ

a)

aki

b)

ratsu

c)

nasu

d)

natsu

18.

おかね

a)

Okame

b)

akane

c)

Okena

d)

Okane

19.

きつね

a)

kisune

b)

neko

c)

kitsune

d)

kinoko

20.

くち

a)

kuchi

b)

te

c)

soto

d)

kusa

21.

たいこ

a)

teiko

b)

oto

c)

taito

d)

taiko

22.

たいこ

a)

teiko

b)

oto

c)

taito

d)

taiko

23.

ちかてつ

a)

chikatetsu

b)

densha

c)

saketatsu

d)

otoko

24.

すし

a)

tsushi

b)

sashi

c)

sushi

d)

sakana

25.

うし

a)

ashi

b)

ushi

c)

neko

d)

eshi

26.

すいか

a)

suika

b)

sekai

c)

tsuike

d)

ase

27.

ねこ

a)

nuno

b)

Nako

c)

kitsune

d)

Neko

28.

ねこ

a)

nuno

b)

Nako

c)

kitsune

d)

Neko

29.

きのこ

a)

konoki

b)

kinoko

c)

kimoko

d)

niku

30.

にく

a)

miku

b)

riku

c)

kuni

d)

niku

31.

chọn ý nghĩa tương ứng với từ vựng bên

a)

Trái cây

b)

đồ ăn

c)

thịt

d)

trứng

32.

chọn ý nghĩa tương ứng với từ vựng bên

a)

Trái cây

b)

đồ ăn

c)

thịt

d)

trứng

33.

chọn ý nghĩa tương ứng với từ vựng bên

a)

rau

b)

thịt

c)

d)

trứng

34.

chọn ý nghĩa tương ứng với từ vựng bên

a)

rau

b)

thịt

c)

trái cây

d)

trứng

35.

chọn ý nghĩa tương ứng với từ vựng bên

a)

rau

b)

thịt

c)

trái cây

d)

trứng

36.

chọn ý nghĩa tương ứng với từ vựng bên

a)

b)

thịt

c)

trái cây

d)

trứng

37.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

ごはん

gohan

b)

2.

パン

pan

c)

3.

やさい

yasai

d)

4.

にく

niku

e)

5.

くだもの

kudamono