wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizz Nội Quy Phòng Tin Học

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.
Các bạn học sinh phải xếp thành mấy hàng?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
2.
Hàng thứ nhất bao gồm các bạn có số thứ tự từ bao nhiêu đến bao nhiêu?
a)
1 đến 20
b)
1 đến 22
c)
1 đến 24
d)
1 đến 25
3.
Hàng thứ hai bao gồm các bạn có số thứ tự từ bao nhiêu?
a)
20 đến hết
b)
22 đến hết
c)
24 đến hết
d)
25 đến hết
4.
Trước khi vào lớp, học sinh cần chuẩn bị sẵn những gì?
a)
Sách vở
b)
Sách tin học và bút
c)
Sách tin học quốc tế, tin học cánh diều và bút
d)
Cặp sách và vở
5.
Ai là người vào lớp trước để kiểm tra thiết bị?
a)
Lớp trưởng
b)
Lớp phó
c)
Tổ trưởng
d)
Giáo viên
6.
Tổ trưởng kiểm tra những thiết bị nào?
a)
Bàn phím và chuột
b)
Máy tính và màn hình
c)
Ghế và bàn
d)
Cặp sách và bút
7.
Nếu phát hiện thiết bị bị mất nút hoặc thiếu, tổ trưởng phải làm gì?
a)
Tự sửa
b)
Báo ngay cho giáo viên
c)
Báo cho bạn kế bên
d)
Báo cho lớp trưởng
8.
Sau khi kiểm tra, tổ trưởng sẽ đứng ở vị trí nào?
a)
Cuối hàng
b)
Giữa hàng
c)
Đầu hàng của dãy máy tính tổ mình
d)
Trước cửa lớp
9.
Tổ trưởng có nhiệm vụ gì sau khi vào vị trí?
a)
Quan sát và nhắc nhở tổ viên
b)
Ngồi vào chỗ ngay lập tức
c)
Chơi game
d)
Ngủ
10.
Tổ trưởng sẽ nhắc nhở các bạn tổ viên trong trường hợp nào?
a)
Ngồi sai vị trí, phá máy tính hoặc ồn ào
b)
Ngồi im lặng
c)
Ngồi ngay ngắn
d)
Viết bài
11.
Ai là người báo cáo đầu tiên sau khi các bạn đã ổn định?
a)
Tổ trưởng
b)
Lớp trưởng và hai lớp phó
c)
Giáo viên
d)
Lớp phó học tập
12.
Ai là người báo cáo sau khi lớp trưởng và hai lớp phó báo cáo xong?
a)
Giáo viên
b)
Tổ trưởng
c)
Lớp phó
d)
Không ai cả
13.
Tổ trưởng báo cáo những gì trong quá trình các bạn về chỗ?
a)
Tên và số thứ tự của những bạn đùa giỡn, nói chuyện
b)
Tình trạng của máy tính
c)
Tên của những bạn ngồi sai chỗ
d)
Tên những bạn vắng mặt
14.
Hàng nào sẽ bước vào lớp trước?
a)
Hàng 1
b)
Hàng 2
c)
Hàng 3
d)
Cả 2 hàng cùng vào
15.
Mỗi lần có bao nhiêu bạn được vào lớp?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
16.
Các bạn vào lớp trước phải để cặp ở đâu?
a)
Sát ghế giáo viên
b)
Sát tường từ cửa chính đến ghế giáo viên
c)
Trên bàn
d)
Sát bảng
17.
Sau khi để cặp, các bạn phải làm gì?
a)
Về vị trí chỗ ngồi
b)
Đứng chơi
c)
Tiếp tục chờ bạn khác
d)
Ra ngoài
18.
Ai sẽ điều khiển các bạn ở bên trong lớp?
a)
Lớp phó học tập
b)
Lớp phó kỹ luật
c)
Lớp trưởng
d)
Giáo viên
19.
Ai sẽ điều khiển các bạn ở bên ngoài lớp?
a)
Lớp trưởng
b)
Lớp phó học tập
c)
Lớp phó kỹ luật
d)
Tổ trưởng
20.
Lớp phó học tập đứng ở vị trí nào khi các bạn xếp hàng vào lớp?
a)
Ở cuối hàng
b)
Ở giữa hàng
c)
Ở trước hàng
d)
Ở trong lớp
21.
Lớp phó kỹ luật đứng ở vị trí nào khi các bạn xếp hàng vào lớp?
a)
Ở đầu hàng
b)
Ở giữa hàng
c)
Ở cuối hàng
d)
Ở trong lớp
22.
Ai là người ra lệnh cho lớp phó học tập kêu tiếp 3 bạn tiếp theo vào?
a)
Giáo viên
b)
Lớp trưởng
c)
Lớp phó kỹ luật
d)
Tổ trưởng
23.
Lớp phó học tập có nhiệm vụ nhắc nhở những bạn nào?
a)
Những bạn chưa cầm sẵn sách và bút trên tay
b)
Những bạn đùa giỡn
c)
Những bạn không làm bài tập
d)
Những bạn không đeo khăn quàng
24.
Lớp phó học tập cần ghi nhớ những thông tin gì?
a)
Tên và số thứ tự của bạn vắng
b)
Tên của những bạn xếp hàng đẹp
c)
Tên của những bạn nói chuyện
d)
Tên của những bạn đi trễ
25.
Ai là người báo cáo cho giáo viên về những bạn vắng học?
a)
Lớp trưởng, lớp phó học tập và lớp phó kỹ luật
b)
Chỉ có lớp trưởng
c)
Chỉ có lớp phó học tập
d)
Tổ trưởng
26.
Việc báo cáo bạn vắng học được thực hiện khi nào?
a)
Khi tất cả các bạn đã vào hết
b)
Khi có bạn vắng
c)
Trước khi vào lớp
d)
Khi giáo viên hỏi
27.
Ai là người báo cáo những bạn mất trật tự khi xếp hàng?
a)
Lớp phó học tập, lớp phó kỹ luật và lớp trưởng
b)
Tổ trưởng
c)
Giáo viên
d)
Chỉ có lớp trưởng
28.
Sau khi các bạn vào trước đã ổn định xong, bao nhiêu bạn tiếp theo mới được vào?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
29.
Ai chịu trách nhiệm kiểm tra chuột và bàn phím?
a)
Lớp trưởng
b)
Lớp phó
c)
Tổ trưởng
d)
Giáo viên
30.
Mục đích của việc kiểm tra thiết bị là gì?
a)
Để biết máy tính có hỏng hay không
b)
Để biết bạn nào làm hỏng máy tính
c)
Để đảm bảo thiết bị đầy đủ và hoạt động tốt
d)
Để báo cáo cho phụ huynh
31.
Học sinh cần làm gì ngay sau khi vào lớp và ngồi đúng vị trí?
a)
Ngay lập tức khởi động máy tính.
b)
Báo cáo cho giáo viên về tình trạng máy.
c)
Kiểm tra bàn phím máy tính xem có bị mất nút không.
d)
Chờ hiệu lệnh từ tổ trưởng.
32.
Trách nhiệm của học sinh khi máy tính tại vị trí của mình bị hư hỏng hoặc mất bàn phím/chuột là gì?
a)
Báo cáo cho giáo viên để tìm người chịu trách nhiệm khác.
b)
Phải chịu hoàn toàn trách nhiệm.
c)
Giáo viên sẽ chịu trách nhiệm.
d)
Tổ trưởng sẽ chịu trách nhiệm.
33.
Ai là người sẽ chịu trách nhiệm nếu máy tính bị hư hao hoặc mất thiết bị sau khi học sinh đã ngồi vào chỗ?
a)
Giáo viên.
b)
Tổ trưởng.
c)
Học sinh ngồi tại vị trí đó.
d)
Cả giáo viên và học sinh.
34.
Khi nào học sinh mới được khởi động máy tính?
a)
Sau khi đã kiểm tra bàn phím xong.
b)
Khi giáo viên có hiệu lệnh.
c)
Bất cứ lúc nào khi đã ổn định chỗ ngồi.
d)
Khi tổ trưởng ra hiệu lệnh.
35.
Sau khi có hiệu lệnh từ giáo viên, ai là người sẽ đi kiểm tra việc mở máy của học sinh?
a)
Giáo viên.
b)
Tổ trưởng của các tổ.
c)
Trực nhật của lớp.
d)
Ban cán sự lớp.
36.
Khi các tổ trưởng đã kiểm tra xong việc mở máy của các bạn trong tổ, họ sẽ làm gì tiếp theo?
a)
Về chỗ ngồi và khởi động máy tính của mình.
b)
Báo cáo ngay cho giáo viên.
c)
Giúp đỡ các bạn khác trong tổ.
d)
Chờ hiệu lệnh tiếp theo từ giáo viên.
37.
Trong trường hợp có bạn trong tổ mở máy không lên, bạn tổ trưởng cần làm gì?
a)
Giúp bạn sửa máy.
b)
Báo cáo số máy không khởi động được cho giáo viên.
c)
Bỏ qua và tiếp tục công việc của mình.
d)
Chờ bạn đó tự báo cáo.
38.
Học sinh cần báo ngay cho giáo viên khi phát hiện điều gì?
a)
Bàn phím bị mất nút.
b)
Máy tính khởi động chậm.
c)
Ghế ngồi bị hỏng.
d)
màn hình xanh
39.
Mục đích của việc kiểm tra bàn phím trước khi khởi động máy là gì?
a)
Để đảm bảo bàn phím còn đầy đủ nút.
b)
Để học sinh biết cách kiểm tra máy tính.
c)
Để tránh học sinh phải chịu trách nhiệm khi máy tính có vấn đề.
d)
Để giáo viên kiểm tra máy.
40.
Thứ tự các bước diễn ra trong quy trình sử dụng máy tính được nêu trong đoạn văn là gì?
a)
Vào lớp - Kiểm tra bàn phím - Khởi động máy - Tổ trưởng kiểm tra.
b)
Vào lớp - Khởi động máy - Kiểm tra bàn phím - Tổ trưởng kiểm tra.
c)
Vào lớp - Kiểm tra bàn phím - Tổ trưởng kiểm tra - Khởi động máy.
d)
Khởi động máy - Kiểm tra bàn phím - Vào lớp - Tổ trưởng kiểm tra.
41.
Học sinh được phép mang theo bao nhiêu quyển sách và bao nhiêu cây bút xuống chỗ ngồi trong giờ học?
a)
2 quyển sách và 2 cây bút.
b)
1 quyển sách và 1 cây bút.
c)
2 quyển sách và 1 cây bút.
d)
1 quyển sách và 2 cây bút.
42.
Nếu bút hết mực, học sinh cần làm gì?
a)
Tự ý ra ngoài mua bút mới.
b)
Xin giáo viên để đổi bút khác.
c)
Nhờ bạn ngồi cạnh cho mượn bút.
d)
Tiếp tục làm bài với bút hết mực.
43.
Mỗi buổi học, học sinh đi học đầy đủ và tuân thủ quy định sẽ được tính bao nhiêu điểm chuyên cần?
a)
0.1 điểm
b)
0.6 điểm
c)
1 điểm
d)
0.0 điểm
44.
Tổng số tuần học trong một học kỳ là bao nhiêu?
a)
16 tuần
b)
17 tuần
c)
15 tuần
d)
Không được đề cập
45.
Tuần học đầu tiên có được tính điểm chuyên cần không?
a)
Có, nếu đi học đầy đủ.
b)
Không, việc tính điểm sẽ bắt đầu từ tuần thứ hai.
c)
Tùy thuộc vào giáo viên.
d)
Có, nhưng chỉ tính 0.1 điểm.
46.
Khi nào thì học sinh bị trừ 0.1 điểm?
a)
Đi trễ.
b)
Mất trật tự trong lớp.
c)
Vô lễ với giáo viên.
d)
Tất cả các lỗi trên.
47.
Lỗi "mang vật dụng không cần thiết xuống chỗ ngồi" bao gồm những gì?
a)
Nước, thức ăn, gương.
b)
Lược, đồ chơi.
c)
Cả hai câu trên đều đúng.
d)
Chỉ có sách và bút.
48.
Nếu học sinh bị trừ âm điểm, điểm sẽ được tính như thế nào?
a)
Được làm tròn thành 0 điểm.
b)
Bị trừ vào buổi học sau.
c)
Không được tính vào tổng điểm.
d)
Sẽ được giáo viên xóa bỏ.
49.
Sau khi kết thúc học kỳ 1, học sinh đạt bao nhiêu điểm?
a)
10 điểm
b)
9 điểm
c)
0.6 điểm
d)
1 điểm
50.
1 điểm còn lại để đạt được tổng 10 điểm có thể được quy ra từ đâu?
a)
Đi học đầy đủ.
b)
Tuân thủ quy định trong lớp.
c)
Tích cực phát biểu, xây dựng bài.
d)
Không mang vật dụng không cần thiết.
51.
Học sinh có được mang nước và thức ăn xuống vị trí ngồi không?
a)
Được phép.
b)
Không được phép.
c)
Được phép mang nước, nhưng không được mang thức ăn.
d)
Được phép mang thức ăn, nhưng không được mang nước.
52.
Lỗi "không mang theo sách" bị trừ bao nhiêu điểm?
a)
0.6 điểm
b)
0.1 điểm
c)
1 điểm
d)
Không bị trừ điểm.
53.
Hành động nào sẽ bị trừ 0.1 điểm?
a)
Phá ghế.
b)
Chọc ghẹo bạn ngồi cạnh bên.
c)
Cả A và B đều đúng.
d)
Chỉ có A đúng.
54.
Nếu học sinh mang điện thoại di động xuống chỗ ngồi, điều gì sẽ xảy ra?
a)
Bị tịch thu và bị trừ 1 điểm.
b)
Bị tịch thu và không bị trừ điểm.
c)
Bị giáo viên nhắc nhở và không bị trừ điểm.
d)
Chỉ bị trừ 0.1 điểm.
55.
Khi nào học sinh sẽ bị mời ra khỏi lớp và xuống phòng giám thị?
a)
Nhắc nhở quá 3 lần.
b)
Đi trễ.
c)
Mang điện thoại di động.
d)
Mất trật tự trong giờ xếp hàng.
56.
Học sinh có được tự ý di chuyển bàn phím không?
a)
Có.
b)
Không, bàn phím phải đúng vị trí cạnh đế màn hình.
c)
Tùy trường hợp.
d)
Chỉ được di chuyển nếu được giáo viên cho phép.
57.
Việc "tích cực trong giờ học hoặc có những phát biểu hay xây dựng bài học" sẽ được cộng thêm bao nhiêu điểm?
a)
0.6 điểm
b)
0.1 điểm
c)
1 điểm
d)
9 điểm
58.
Học sinh có được phép tự ý ra khỏi chỗ ngồi trong giờ học không?
a)
Có.
b)
Không.
c)
Tùy thuộc vào lý do.
d)
Chỉ khi có việc cần thiết.
59.
Lỗi nào dưới đây không được đề cập trong danh sách bị trừ điểm?
a)
Mất trật tự trong lớp.
b)
Vô lễ với giáo viên.
c)
Không nộp bài tập về nhà.
d)
Đi trễ.
60.
Giáo viên sẽ tính điểm chuyên cần dựa trên những tiêu chí nào?
a)
Đi học đầy đủ.
b)
Tuân thủ các quy định trong khi học.
c)
Cả hai câu trên đều đúng.
d)
Chỉ có đi học đầy đủ.
61.
Khi một học sinh bị trừ 0.1 điểm, điều đó có thể là do lỗi nào?
a)
Mất trật tự.
b)
Đi trễ.
c)
Không mang theo sách.
d)
Tất cả các lỗi trên.
62.
Hành vi "chọc ghẹo bạn ngồi cạnh bên" có bị tính là vi phạm không?
a)
Có, và bị trừ 0.1 điểm.
b)
Có, nhưng không bị trừ điểm.
c)
Không, đó là hành vi bình thường.
d)
Tùy thuộc vào giáo viên.
63.
Học sinh nào được cộng 1 điểm vào cuối học kỳ?
a)
Học sinh đi học đầy đủ.
b)
Học sinh không vi phạm lỗi nào trong 16 tuần.
c)
Học sinh có tổng điểm 9 điểm.
d)
Học sinh không vi phạm lỗi nào trong 17 tuần.
64.
Mục đích của việc cộng 1 điểm cuối kỳ là gì?
a)
Thưởng cho học sinh có điểm cao.
b)
Khuyến khích sự tích cực và tuân thủ quy định.
c)
Bù trừ cho các lỗi vi phạm.
d)
Không được đề cập.
65.
Lỗi "vô lễ với giáo viên" bị trừ bao nhiêu điểm?
a)
0.1 điểm
b)
0.6 điểm
c)
1 điểm
d)
9 điểm
66.
Số tuần mà giáo viên tính điểm chuyên cần là bao nhiêu?
a)
16 tuần
b)
17 tuần
c)
1 tuần
d)
2 tuần
67.
Tình huống nào sau đây sẽ bị trừ 1 điểm?
a)
Phá ghế.
b)
Mang điện thoại di động về chỗ ngồi.
c)
Đi trễ.
d)
Không mang theo bút.
68.
Lỗi nào dưới đây có thể bị mời ra khỏi lớp?
a)
Đi trễ.
b)
Mang vật dụng không cần thiết.
c)
Nhắc nhở quá 3 lần.
d)
Không mang theo sách.
69.
Bàn phím cần được đặt ở vị trí nào?
a)
Tùy ý.
b)
Cách xa màn hình.
c)
Đúng vị trí cạnh đế màn hình.
d)
Không được đề cập.
70.
Nếu học sinh mang gương xuống chỗ ngồi, điều gì sẽ xảy ra?
a)
Bị nhắc nhở.
b)
Bị trừ 0.1 điểm.
c)
Bị trừ 1 điểm.
d)
Không có vấn đề gì.
71.
Nếu một học sinh vi phạm lỗi bị trừ 0.1 điểm và đang có tổng điểm là 0, thì điểm của học sinh đó sẽ là bao nhiêu?
a)
-0.1 điểm
b)
0.0 điểm
c)
0.1 điểm
d)
1.0 điểm
72.
Tổng số điểm tối đa một học sinh có thể đạt được trong học kỳ 1 là bao nhiêu?
a)
9 điểm
b)
10 điểm
c)
16 điểm
d)
17 điểm
73.
Lỗi nào sau đây bị trừ điểm?
a)
Mang lược xuống chỗ ngồi.
b)
Gương.
c)
Đồ chơi.
d)
Tất cả các lỗi trên.
74.
Nếu một học sinh bị trừ 0.1 điểm vào buổi học thứ 2, và có điểm chuyên cần là 0.6 điểm, thì điểm của học sinh đó sau buổi học sẽ là bao nhiêu?
a)
0.5 điểm
b)
0.7 điểm
c)
-0.1 điểm
d)
0.0 điểm
75.
Việc học sinh không mang theo bút bị tính là lỗi vi phạm như thế nào?
a)
Bị trừ 0.1 điểm.
b)
Bị trừ 0.6 điểm.
c)
Bị trừ 1 điểm.
d)
Không bị trừ điểm.
76.
Mục đích của việc cấm học sinh làm việc riêng trong giờ học là gì?
a)
Để học sinh tập trung nghe giảng.
b)
Để giáo viên dễ kiểm soát lớp học.
c)
Cả hai đều đúng.
d)
Không được đề cập.
77.
Các hành vi như "phá máy tính" có được tính là vi phạm lỗi không?
a)
Có, và bị trừ điểm.
b)
Có, và bị tịch thu điện thoại.
c)
Không được đề cập.
d)
Cả A và B đều đúng.
78.
Điều gì sẽ xảy ra nếu một học sinh tự ý di chuyển bàn phím ra khỏi vị trí?
a)
Bị giáo viên nhắc nhở.
b)
Bị trừ 0.1 điểm.
c)
Bị tịch thu và xuống phòng giám thị.
d)
Văn bản không đề cập hình phạt cụ thể cho lỗi này.
79.
Giáo viên sẽ bắt đầu tính điểm chuyên cần từ buổi học của tuần thứ mấy?
a)
Tuần 1
b)
Tuần 2
c)
Tuần 3
d)
Không có tuần nào cụ thể.
80.
Một trong những cách để học sinh được cộng thêm 1 điểm là gì?
a)
Đạt 9 điểm vào cuối học kỳ.
b)
Phát hiện bạn học có hành động phá máy tính.
c)
Đi học đầy đủ 17 tuần.
d)
Không vi phạm lỗi nào trong 17 tuần.
81.
Giáo viên trình chiếu điểm và lý do bị trừ điểm (nếu có) trước khi ra về bao lâu?
a)
5 phút
b)
10 phút
c)
15 phút
d)
Ngay trước khi ra về
82.
Trước khi ra khỏi lớp, học sinh phải để chuột ở đâu?
a)
Trên bàn
b)
Lên trên đế màn hình
c)
Dưới gầm bàn
d)
Cầm trên tay
83.
Học sinh các dãy sẽ ra khỏi lớp theo thứ tự nào?
a)
Dãy 1, 2, 3, 4
b)
Dãy 4, 3, 2, 1
c)
Tùy ý
d)
Không có quy định
84.
Ai có nhiệm vụ điều khiển các bạn ra về?
a)
Lớp phó học tập
b)
Giáo viên
c)
Lớp trưởng
d)
Lớp phó kỷ luật
85.
Trước khi ra lấy cặp, học sinh phải làm gì?
a)
Xếp hàng đứng đợi
b)
Đẩy ghế sát vào trong
c)
Vệ sinh chỗ ngồi
d)
Báo cáo với tổ trưởng
86.
Học sinh được phép bỏ đồ vào cặp khi nào?
a)
Khi còn trong phòng học
b)
Khi đã ra ngoài phòng học
c)
Khi lấy cặp ra
d)
Bất cứ lúc nào
87.
Nhiệm vụ của lớp phó kỷ luật và lớp phó học tập là gì?
a)
Điều khiển các bạn ra về
b)
Kiểm tra bàn phím và chuột
c)
Quan sát, nhắc nhở các bạn mất trật tự hoặc chen hàng
d)
Báo cáo với giáo viên
88.
Tổ trưởng các dãy có nhiệm vụ gì khi ra về?
a)
Báo cáo tên những bạn mất trật tự
b)
Đẩy ghế sát vào bàn
c)
Kiểm tra bàn phím, chuột và ghế
d)
Dẫn các bạn ra về
89.
Nếu tổ trưởng phát hiện bạn nào để quên sách, họ sẽ làm gì?
a)
Để lại trên bàn
b)
Cất vào ngăn bàn
c)
Cầm và ra ngoài trả lại cho bạn
d)
Báo cáo với giáo viên
90.
Ai sẽ báo cáo tên và số thứ tự của các bạn mất trật tự, đùa giỡn trong quá trình ra về?
a)
Tổ trưởng các dãy
b)
Lớp trưởng, lớp phó học tập và kỷ luật
c)
Giáo viên
d)
Tất cả các bạn học sinh
91.
Khi nào thì lớp trưởng, lớp phó học tập và kỷ luật báo cáo cho giáo viên?
a)
Ngay sau khi ra khỏi phòng
b)
Sau khi tất cả các bạn học sinh ra về hết
c)
10 phút trước khi ra về
d)
Khi giáo viên yêu cầu
92.
Mục đích của việc yêu cầu học sinh để chuột lên đế màn hình là gì?
a)
Giúp giáo viên kiểm tra dễ dàng hơn
b)
Tránh làm rơi chuột
c)
Giữ vệ sinh bàn học
d)
Nội dung không đề cập
93.
Hành động nào bị nhắc nhở khi ra về?
a)
Đẩy ghế sát vào bàn
b)
Đùa giỡn, mất trật tự
c)
Để chuột trên đế màn hình
d)
Xếp hàng theo dãy
94.
Ai là người chịu trách nhiệm chính về việc kiểm tra ghế của học sinh?
a)
Lớp trưởng
b)
Lớp phó kỷ luật
c)
Tổ trưởng
d)
Giáo viên
95.
Việc xếp hàng ra về từng dãy có tác dụng gì?
a)
Giúp các bạn ra về nhanh chóng hơn
b)
Tránh tình trạng chen lấn, xô đẩy
c)
Giúp giáo viên dễ kiểm soát
d)
Cả A và B đều đúng
96.
Trong quá trình ra về, học sinh nên làm gì để tránh gây mất trật tự?
a)
Trò chuyện với bạn bè
b)
Đi theo hàng, không chen lấn
c)
Chơi đùa với bạn
d)
Cả A và C đều đúng
97.
Theo quy định, hành động "bỏ đồ vào cặp khi còn trong phòng" là đúng hay sai?
a)
Đúng, để tiết kiệm thời gian
b)
Sai, phải ra ngoài phòng mới được bỏ đồ
c)
Tùy thuộc vào giáo viên
d)
Đúng, để không quên đồ
98.
Ai là người quyết định thứ tự ra về của các dãy?
a)
Lớp phó học tập
b)
Tổ trưởng
c)
Lớp trưởng
d)
Giáo viên
99.
Nếu một học sinh chen hàng trong lúc ra về, ai sẽ nhắc nhở họ?
a)
Tổ trưởng
b)
Giáo viên
c)
Lớp phó kỷ luật hoặc lớp phó học tập
d)
Lớp trưởng
100.
Sau khi ra về hết, tổ trưởng có phải báo cáo lại với giáo viên không?
a)
Có, báo cáo tên và số thứ tự của bạn mất trật tự
b)
Có, nhưng không cần số thứ tự
c)
Không, chỉ có lớp trưởng và lớp phó báo cáo
d)
Tùy trường hợp
101.

Bạn hãy quan sát ảnh bên dưới và cho biết vị trí bàn phím và chuột như thế nào là đúng

a)

b)

c)

d)

102.

Hình ảnh nào bên dưới là đúng khi có hiệu lệnh ra về

a)

b)

c)

d)

103.

Bạn hãy quan sát ảnh này và cho biết để khởi động máy tính chúng ta cần chọn vào nút nào

a)

Nút số 1

b)

Nút số 2