wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Long 8

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

từ vựng

(a)  

2.

phù hợp

(a)  

3.

about

(a)  

4.

ưa thích

(a)  

5.

vòng tay

(a)  

6.

way

(a)  

7.

gửi

(a)  

8.

tiếng đồng hồ

(a)  

9.

thích (f...)

(a)  

10.

mô hình

(a)  

11.

thích (i...d)

(a)  

12.

thích (i...o)

(a)  

13.

đốt cháy

(a)  

14.

tự mình

(a)  

15.

thích (c...)

(a)  

16.

gợi ý

(a)  

17.

điền vào

(a)  

18.

hình thức

(a)  

19.

đúng

(a)  

20.

ngoặc đơn

(a)  

21.

thêm

(a)  

22.

cần thiết

(a)  

23.

thỉnh thoảng

(a)  

24.

cũng

(a)  

25.

tuy nhiên

(a)  

26.

nhìn trở lại

(a)  

27.

thứ

(a)  

28.

bắt đầu

(a)  

29.

cuộc sống

(a)  

30.

nông thôn

(a)  

31.

kì nghỉ

(a)  

32.

last

(a)  

33.

da rám nắng

(a)  

34.

just

(a)  

35.

trở lại

(a)  

36.

thú vị

(a)  

37.

thật vậy sao

(a)  

38.



(a)  

39.

where

(a)  

40.

bác, cậu, chú

(a)  

41.

tỉnh

(a)  

42.

cung cấp

(a)  

43.

ở đó

(a)  

44.

thu hoạch

(a)  

45.

dân làng

(a)  

46.

máy gặt đập liên hợp

(a)  

47.

chất, khuân vác

(a)  

48.

xe tải

(a)  

49.

sau đó

(a)  

50.

dỡ xuống

(a)  

51.

khô

(a)  

52.

nghe có vẻ rất tuyệt vời

(a)  

53.

trẻ con

(a)  

54.

đầu tiên

(a)  

55.

thân thiện

(a)  

56.

đưa

(a)  

57.

cánh đồng

(a)  

58.

lúa

(a)  

59.

like

(a)  

60.

rắn

(a)  

61.

ghen tị

(a)  

62.

di chuyển

(a)  

63.

chậm

(a)  

64.

dường như

(a)  

65.

lành mạnh, tốt cho sức khỏe

(a)  

66.

hơn

(a)  

67.

của chúng tôi

(a)  

68.

nhưng

(a)