wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1-3어휘 복습

Total questions: 39

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
“입학식” nghĩa là gì?
a)
Lễ nhập học
b)
Lễ tốt nghiệp
c)
Lễ hội
d)
Lễ chào mừng
2.
“졸업식” nghĩa là gì?
a)
Lễ khai giảng
b)
Lễ nhập học
c)
Lễ tốt nghiệp
d)
Lễ hội
3.
“장학금” nghĩa là gì?
a)
Học phí
b)
Học bổng
c)
Kỳ thi
d)
Điểm số
4.
“강의” nghĩa là gì?
a)
Bài giảng
b)
Giáo sư
c)
Sinh viên
d)
Kỳ nghỉ
5.
“전공” nghĩa là gì?
a)
Chuyên ngành
b)
Học bổng
c)
Môn học
d)
Bài kiểm tra
6.
“성적” nghĩa là gì?
a)
Điểm số
b)
Kết quả học tập
c)
Học kỳ
d)
Chứng chỉ
7.
“과목” nghĩa là gì?
a)
Môn học
b)
Chuyên ngành
c)
Giáo trình
d)
Giảng đường
8.
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm trường học?
a)
전공
b)
강의
c)
장학금
d)
천둥이 치다
9.
“(시험에) 합격하다” nghĩa là gì?
a)
Đậu kỳ thi
b)
Trượt kỳ thi
c)
Nộp đơn xin học
d)
Nhận học bổng
10.
“(대학에) 지원하다” nghĩa là gì?
a)
Học đại học
b)
Nộp đơn vào đại học
c)
Học bổng
d)
Đi du học
11.
“동아리” nghĩa là gì?
a)
Câu lạc bộ
b)
Môn học
c)
Chứng chỉ
d)
Giáo viên
12.
“축제” nghĩa là gì?
a)
Lễ hội
b)
Kỳ thi
c)
Điểm số
d)
Khóa học
13.
“장학금을 신청하다” = Nộp đơn xin học bổng.
a)
Đúng
b)
Sai
14.
“손톱을 깨물다” nghĩa là gì?
a)
Cắn móng tay
b)
Cắn môi
c)
Cắn bút
d)
Cắn táo
15.
“다리를 떨다” nghĩa là gì?
a)
Rung chân
b)
Đá bóng
c)
Đi bộ
d)
Leo núi
16.
“코를 골다” nghĩa là gì?
a)
Ngáy
b)
Ho
c)
Khịt mũi
d)
Hắt hơi
17.
“한숨을 쉬다” nghĩa là gì?
a)
Thở dài
b)
Thở mạnh
c)
Thở gấp
d)
Hít thở sâu
18.
“머리를 긁다” nghĩa là gì?
a)
Gãi đầu
b)
Gãi tay
c)
Vuốt tóc
d)
Xoa vai
19.
“잠꼬대를 하다” nghĩa là gì?
a)
Nói mớ
b)
Ngủ gật
c)
Thức khuya
d)
Thở dài
20.
“다리를 꼬다” nghĩa là gì?
a)
Vắt chân
b)
Rung chân
c)
Chạy bộ
d)
Đi lại
21.
“이를 갈다” nghĩa là gì?
a)
Nghiến răng
b)
Cắn răng
c)
Nhổ răng
d)
Chải răng
22.
“불평을 하다” nghĩa là gì?
a)
Phàn nàn
b)
Hát hò
c)
Tập thể dục
d)
Ngủ gật
23.
“조언(을) 하다” nghĩa là gì?
a)
Khuyên bảo
b)
Đe dọa
c)
Phàn nàn
d)
Thảo luận
24.
“습관을 기르다” nghĩa là gì?
a)
Tạo thói quen
b)
Bỏ thói quen
c)
Sửa thói quen
d)
Quên thói quen
25.
“포기하다” = từ bỏ, bỏ cuộc.
a)
Đúng
b)
Sai
26.
“소나기가 오다” nghĩa là gì?
a)
Mưa rào
b)
Mưa phùn
c)
Mưa đá
d)
Mưa lớn
27.
“폭우가 내리다” nghĩa là gì?
a)
Mưa to
b)
Mưa nhỏ
c)
Mưa bụi
d)
Mưa phùn
28.
“폭설이 내리다” nghĩa là gì?
a)
Tuyết rơi nhiều
b)
Tuyết ít
c)
Trời lạnh
d)
Có sương mù
29.
“태풍이 오다” nghĩa là gì?
a)
Bão đến
b)
Mưa to
c)
Sấm chớp
d)
Mưa đá
30.
“홍수가 나다” nghĩa là gì?
a)
Lũ lụt
b)
Bão
c)
Gió mạnh
d)
Động đất
31.
“번개가 치다” nghĩa là gì?
a)
Sấm sét đánh
b)
Trời tối
c)
Mưa nhỏ
d)
Bão đến
32.
“천둥이 치다” nghĩa là gì?
a)
Sấm nổ
b)
Sét đánh
c)
Mưa rào
d)
Bão
33.
“가뭄이 들다” nghĩa là gì?
a)
Hạn hán
b)
Mưa đá
c)
Tuyết rơi
d)
Sấm sét
34.
“안개가 끼다” nghĩa là gì?
a)
Có sương mù
b)
Có tuyết
c)
Có gió
d)
Có bão
35.
“일기 예보” nghĩa là gì?
a)
Dự báo thời tiết
b)
Khí hậu
c)
Đo nhiệt độ
d)
Mùa
36.
“영상” nghĩa là gì?
a)
Trên 0 độ
b)
Dưới 0 độ
c)
Trời nắng
d)
Trời mưa
37.
“영하” nghĩa là gì?
a)
Dưới 0 độ
b)
Trên 0 độ
c)
Nhiệt độ cao
d)
Nhiệt độ thấp
38.
“쓰러지다” nghĩa là gì?
a)
Ngã xuống
b)
Đứng lên
c)
Chạy đi
d)
Bước tới
39.
“부서지다” nghĩa là gì?
a)
Vỡ ra
b)
Nứt
c)
Đổ
d)
Ngã