Font size
S
M
L
XL
WorksheetsQuizizz bài 2
Total questions: 49
Worksheet time: 46mins
Name
Class
Date
1.
학교
a)
Trường học
b)
Thư viện
c)
Nhà ăn
d)
Khách sạn
2.
도서관
a)
Hiệu sách
b)
Thư viện
c)
Cửa tiệm
d)
Phòng học
3.
식당
a)
Nhà ăn học sinh
b)
Cái ghế
c)
Nhà ăn
d)
Ẩm thực
4.
호텔
a)
Bệnh viện
b)
Ngân hàng
c)
Công ty
d)
Khách sạn
5.
극장
a)
Nhà hát
b)
Bưu điện
c)
Phòng sinh hoạt CLB
d)
Giảng đường
6.
우체국
a)
Trung tâm thương mại
b)
Bưu điện
c)
Ngân hàng
d)
Bệnh viện
7.
병원
a)
Nhà vệ sinh
b)
Trường học
c)
Bệnh viện
d)
Khách sạn
8.
은행
a)
Bệnh viện
b)
Cửa tiệm
c)
Nhà hát
d)
Ngân hàng
9.
백화점
a)
Trung tâm thương mại
b)
Tiệm thuốc
c)
Nhà ăn
d)
Khách sạn
10.
약국
a)
Trường học
b)
Tiệm thuốc
c)
Ngân hàng
d)
Khách sạn
11.
가게
a)
Hiệu sách
b)
Hiệu thuốc
c)
Cửa tiệm
d)
Văn phòng
12.
사무실
a)
Phòng hội thảo
b)
Nhà ăn
c)
Phòng nghỉ
d)
Văn phòng
13.
강의실
a)
Giảng đường
b)
Sân vận động
c)
Nhà vệ sinh
d)
Phòng lab
14.
교실
a)
Nhà thể chất
b)
Phòng học
c)
Nhà vệ sinh
d)
Phòng nghỉ
15.
화장실
a)
Phòng lab
b)
Phòng sinh hoạt clb
c)
Nhà vệ sinh
d)
Cửa ra vào
16.
휴게실
a)
Giảng đường lớn
b)
Nhà ăn học sinh
c)
Phòng hôị thảo
d)
Phòng nghỉ
17.
랩실
a)
Phòng lab'
b)
Ngân hàng
c)
Nhà hát
d)
Phòng nghỉ
18.
동아리방
a)
Hiệu sách
b)
Phòng sinh hoạt clb
c)
Sân vận động
d)
Nhà thể chất
19.
체육관
a)
Sân vận động
b)
Nhà ăn học sinh
c)
Nhà thể chất
d)
Hiệu sách
20.
운동장
a)
Trung tâm thương mại
b)
Bệnh viện
c)
Nhà thể chất
d)
Sân vận động
21.
강당
a)
Giảng đường lớn
b)
Trường học
c)
Phòng hôị thảo
d)
Văn phòng
22.
학생 식당
a)
Nhà ăn
b)
Nhà ăn học sinh
c)
Ẩm thực
d)
Cửa tiệm
23.
세미나실
a)
Văn phòng
b)
Trung tâm thương mại
c)
Phòng hôị thảo
d)
Phòng lab
24.
서점
a)
Thư viện
b)
Nhà ăn
c)
Cửa ra vào
d)
Hiệu sách
25.
책상
a)
Cái bàn
b)
Cái ghế
c)
Cái bảng
d)
Cửa ra vào
26.
의자
a)
Sách
b)
Cái ghế
c)
Từ điển
d)
Cục tẩy
27.
칠판
a)
Bút
b)
Bản đồ
c)
Cái bảng
d)
Máy tính
28.
문
a)
Vở
b)
Sách
c)
Từ điển
d)
Cửa ra vào
29.
창문
a)
Cửa sổ
b)
Cục tẩy
c)
Máy tính
d)
Đầu bếp
30.
시계
a)
Sách
b)
Đồng hồ
c)
Cái bảng
d)
Cửa ra vào
31.
가방
a)
Sách
b)
Từ điển
c)
Cặp sách
d)
Hộp bút
32.
컴퓨터
a)
Bản đồ
b)
Nhà ăn
c)
Cục tẩy
d)
Máy tính
33.
책
a)
Sách
b)
Vở
c)
Từ điển
d)
Cục tẩy
34.
공책
a)
Bản đồ
b)
Vở
c)
Đầu bếp
d)
Cửa ra vào
35.
사전
a)
Radio
b)
Vở
c)
Từ điển
d)
Hộp bút
36.
지우개
a)
Máy tính
b)
Sách
c)
Cửa ra vào
d)
Cục tẩy
37.
지도
a)
Bản đồ
b)
Hộp bút
c)
Cửa ra vào
d)
Hộp bút
38.
펜
a)
Bản đồ
b)
Bút
c)
Cái bảng
d)
Từ điển
39.
필통
a)
Cái bảng
b)
Cửa ra vào
c)
Hộp bút
d)
Cục tẩy
40.
요리사
a)
Máy tính
b)
Nhà ăn
c)
Hiệu sách
d)
Đầu bếp
41.
라디오
a)
Radio
b)
Cục tẩy
c)
Cái bảng
d)
Máy tính
42.
어디
a)
Ai
b)
Ở đâu
c)
Cái gì
43.
누구
a)
Cái gì
b)
Ở đâu
c)
Ai
44.
무엇
a)
Cái gì
b)
Ở đâu
c)
Ai
45.
....은/는 학교입니다
a)
이것
b)
저기
46.
....은/는 사전입니다
a)
그것
b)
여기
47.
형 + 이/가=?
a)
형이
b)
형가
48.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: Có cái ghế ở phòng học
(a)
49.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: Không phải sân vận động. Là nhà thể chất
(a)
Reset
