wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kanji 500 _ Phần 4

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.
a)
TRẠCH (nhà)
b)
BÌ (mệt mỏi)
c)
DU (chơi)
d)
KINH (kinh tế, trải qua)
2.
a)
GIA (nhà)
b)
HỘI (bức tranh)
c)
LỤC (xanh lá)
d)
PHẢN (trả lại)
3.
a)
QUÁN (tòa nhà)
b)
THỨ (tiếp theo)
c)
DẠNG (hình dạng)
d)
NGUNG (góc)
4.
a)
VIỆN (viện)
b)
VẬN (vận chuyển)
c)
MAI (tờ, tấm)
d)
TỤC (tiếp tục)
5.
a)
CỨU (nghiên cứu sâu)
b)
NGUY (nguy hiểm)
c)
HÀ (hành lý)
d)
TỐC (tốc độ, nhanh)
6.
a)
KHÔNG (trống, bầu trời)
b)
TRẠCH (nhà)
c)
HỘI (bức tranh)
d)
DẠNG (hình dạng)
7.
a)
TẨM (ngủ)
b)
CẤP (cung cấp)
c)
ỐC (căn nhà)
d)
DU (chơi)
8.
a)
THẤT (phòng)
b)
BỆNH (bệnh)
c)
TRÀ (trà)
d)
TỤC (tiếp tục)
9.
宿
a)
TÚC (ngủ trọ)
b)
HÀ (hành lý)
c)
DẠNG (hình dạng)
d)
CƠ (máy móc)
10.
a)
DOANH (doanh nghiệp)
b)
HỘI (bức tranh)
c)
BÌ (mệt mỏi)
d)
DẠNG (hình dạng)
11.
a)
BỆNH (bệnh)
b)
TẨM (ngủ)
c)
NGUNG (góc)
d)
LỤC (xanh lá)
12.
a)
BÌ (mệt mỏi)
b)
CẤP (cung cấp)
c)
DẠNG (hình dạng)
d)
TRẠCH (nhà)
13.
a)
THỐNG (đau)
b)
TỐC (tốc độ, nhanh)
c)
MAI (tờ, tấm)
d)
ỐC (căn nhà)
14.
a)
TỊCH (ghế, chỗ ngồi)
b)
TRƯỜNG (địa điểm)
c)
HÀN (lạnh)
d)
BỆNH (bệnh)
15.
a)
TỌA (ngồi)
b)
DẠNG (hình dạng)
c)
TRẠCH (nhà)
d)
MAI (tờ, tấm)
16.
a)
ĐIẾM (cửa hàng)
b)
CẤP (cung cấp)
c)
NGUNG (góc)
d)
HÀ (hành lý)
17.
a)
HIỆU (trường)
b)
NGƯ (ngư nghiệp)
c)
TRẠCH (nhà)
d)
BỊ (bị thương)
18.
a)
ỐC (căn nhà)
b)
DẠNG (hình dạng)
c)
MAI (tờ, tấm)
d)
HÀ (hành lý)
19.
a)
GIỚI (giao đến)
b)
TỔ (nhóm, tổ chức)
c)
LỤC (xanh lá)
d)
CẤP (cung cấp)
20.
a)
TRÌ (muộn)
b)
NGUNG (góc)
c)
HÀN (lạnh)
d)
CƠ (máy móc)
21.
a)
VIỄN (xa)
b)
TỤC (tiếp tục)
c)
THỨ (tiếp theo)
d)
PHẢN (trả lại)
22.
a)
CẬN (gần)
b)
NGUY (nguy hiểm)
c)
DẠNG (hình dạng)
d)
TRƯỜNG (địa điểm)
23.
a)
BIÊN (biên giới)
b)
NGUNG (góc)
c)
TRẠCH (nhà)
d)
BỆNH (bệnh)
24.
a)
TỐNG (gửi)
b)
DẠNG (hình dạng)
c)
MAI (tờ, tấm)
d)
HỌC (học)
25.
a)
ĐẠO (đường)
b)
TỐC (tốc độ, nhanh)
c)
DU (chơi)
d)
NGUNG (góc)
26.
a)
THỦ (cổ, cái đầu)
b)
DẠNG (hình dạng)
c)
HÀ (hành lý)
d)
CẤP (cung cấp)
27.
a)
NGHÊNH (đón tiếp)
b)
MAI (tờ, tấm)
c)
BÌ (mệt mỏi)
d)
THỐNG (đau)
28.
a)
TUYỂN (tuyển chọn)
b)
PHẢN (trả lại)
c)
CƠ (máy móc)
d)
DẠNG (hình dạng)
29.
a)
THÔNG (thông qua)
b)
DU (chơi)
c)
TRẠCH (nhà)
d)
NGUNG (góc)
30.
a)
TỐC (tốc độ, nhanh)
b)
BỆNH (bệnh)
c)
NGUNG (góc)
d)
THẤT (phòng)
31.
a)
DU (chơi)
b)
LỤC (xanh lá)
c)
DẠNG (hình dạng)
d)
HỌC (học)
32.
a)
VẬN (vận chuyển)
b)
TRẠCH (nhà)
c)
MAI (tờ, tấm)
d)
BÌ (mệt mỏi)
33.
a)
LIÊN (liên lạc)
b)
TỤC (tiếp tục)
c)
THỐNG (đau)
d)
DU (chơi)
34.
a)
QUÁ (quá khứ, trải qua)
b)
BỆNH (bệnh)
c)
TRẠCH (nhà)
d)
CẤP (cung cấp)
35.
a)
VI (sai, khác)
b)
HỌC (học)
c)
DẠNG (hình dạng)
d)
MAI (tờ, tấm)
36.
a)
ĐỒ (con đường)
b)
DU (chơi)
c)
TRƯỜNG (địa điểm)
d)
NGUNG (góc)
37.
a)
PHẢN (trả lại)
b)
DU (chơi)
c)
HÀ (hành lý)
d)
TRẠCH (nhà)
38.
a)
ĐỊA (địa phương)
b)
DẠNG (hình dạng)
c)
NGUNG (góc)
d)
THỨ (tiếp theo)
39.
a)
TRƯỜNG (địa điểm)
b)
DU (chơi)
c)
BỆNH (bệnh)
d)
NGUNG (góc)
40.
a)
TĂNG (tăng thêm)
b)
DẠNG (hình dạng)
c)
HỌC (học)
d)
BỊ (bị thương)
41.
a)
XÃ (xã hội)
b)
MAI (tờ, tấm)
c)
DU (chơi)
d)
NGUNG (góc)
42.
a)
TẨU (chạy)
b)
DU (chơi)
c)
HÀN (lạnh)
d)
TRẠCH (nhà)
43.
a)
VIỆT (vượt qua)
b)
NGUNG (góc)
c)
DU (chơi)
d)
CẤP (cung cấp)
44.
a)
THIÊU (đốt cháy)
b)
TRẠCH (nhà)
c)
DẠNG (hình dạng)
d)
BỆNH (bệnh)
45.
a)
MAI (tờ, tấm)
b)
DU (chơi)
c)
HỌC (học)
d)
TRẠCH (nhà)
46.
a)
THÔN (làng)
b)
TRẠCH (nhà)
c)
DU (chơi)
d)
HỌC (học)
47.
a)
KIỀU (cầu)
b)
TỐC (tốc độ, nhanh)
c)
DẠNG (hình dạng)
d)
HỘI (bức tranh)
48.
a)
KY (cái bàn)
b)
BÌ (mệt mỏi)
c)
TRẠCH (nhà)
d)
THỨ (tiếp theo)
49.
a)
TƯƠNG (hộp)
b)
NGUNG (góc)
c)
DẠNG (hình dạng)
d)
PHẢN (trả lại)
50.
a)
CÁCH (tính cách)
b)
DU (chơi)
c)
MAI (tờ, tấm)
d)
TRƯỜNG (địa điểm)
51.
a)
DẠNG (hình dạng)
b)
THỐNG (đau)
c)
TRẠCH (nhà)
d)
BÌ (mệt mỏi)
52.
a)
HOÀNH (ngang)
b)
CẤP (cung cấp)
c)
DU (chơi)
d)
LỤC (xanh lá)
53.
a)
CƠ (máy móc)
b)
HỌC (học)
c)
NGUNG (góc)
d)
MAI (tờ, tấm)
54.
a)
LÃNH (lạnh)
b)
DU (chơi)
c)
TRẠCH (nhà)
d)
THỐNG (đau)
55.
a)
THỨ (tiếp theo)
b)
TỐC (tốc độ, nhanh)
c)
BỆNH (bệnh)
d)
NGUNG (góc)
56.
a)
HÀN (lạnh)
b)
DẠNG (hình dạng)
c)
DU (chơi)
d)
TRẠCH (nhà)
57.
a)
CHỈ (giấy)
b)
DU (chơi)
c)
CẤP (cung cấp)
d)
MAI (tờ, tấm)
58.
a)
CHUNG (kết thúc)
b)
DẠNG (hình dạng)
c)
HỌC (học)
d)
TRẠCH (nhà)
59.
a)
TỤC (tiếp tục)
b)
DU (chơi)
c)
DẠNG (hình dạng)
d)
TRẠCH (nhà)
60.
a)
TỔ (nhóm, tổ chức)
b)
DU (chơi)
c)
THỐNG (đau)
d)
NGUNG (góc)
61.
a)
TỔ (tổ tiên)
b)
BỆNH (bệnh)
c)
CẤP (cung cấp)
d)
DẠNG (hình dạng)
62.
a)
LẠC (liên lạc)
b)
DU (chơi)
c)
TRẠCH (nhà)
d)
MAI (tờ, tấm)
63.
a)
LUYỆN (luyện tập)
b)
HỌC (học)
c)
NGUNG (góc)
d)
DẠNG (hình dạng)
64.
a)
KẾT (kết nối)
b)
DU (chơi)
c)
MAI (tờ, tấm)
d)
TRẠCH (nhà)
65.
a)
HỘI (bức tranh)
b)
DU (chơi)
c)
BỆNH (bệnh)
d)
TRẠCH (nhà)
66.
a)
CẤP (cung cấp)
b)
DẠNG (hình dạng)
c)
THỐNG (đau)
d)
NGUNG (góc)
67.
a)
LỤC (xanh lá)
b)
DU (chơi)
c)
MAI (tờ, tấm)
d)
TRẠCH (nhà)
68.
a)
KINH (kinh tế, trải qua)
b)
DU (chơi)
c)
NGUNG (góc)
d)
DẠNG (hình dạng)
69.
a)
NHƯỢC (trẻ)
b)
BỆNH (bệnh)
c)
TRẠCH (nhà)
d)
CẤP (cung cấp)
70.
a)
KHỔ (khổ cực, đau khổ)
b)
DU (chơi)
c)
NGUNG (góc)
d)
THỐNG (đau)
71.
a)
HÀ (hành lý)
b)
TRẠCH (nhà)
c)
MAI (tờ, tấm)
d)
DẠNG (hình dạng)
72.
a)
DIỆP (lá)
b)
DU (chơi)
c)
LỤC (xanh lá)
d)
TRẠCH (nhà)
73.
a)
THÁI (rau)
b)
DẠNG (hình dạng)
c)
BỆNH (bệnh)
d)
NGUNG (góc)
74.
a)
TRÀ (trà)
b)
DU (chơi)
c)
TRẠCH (nhà)
d)
THỐNG (đau)
75.
a)
QUẢ (bánh kẹo)
b)
CẤP (cung cấp)
c)
DU (chơi)
d)
MAI (tờ, tấm)
76.
a)
MỘNG (giấc mơ)
b)
DU (chơi)
c)
NGUNG (góc)
d)
TRẠCH (nhà)
77.
a)
ANH (nước Anh)
b)
DẠNG (hình dạng)
c)
THỐNG (đau)
d)
TRẠCH (nhà)
78.
a)
PHÙ (phù hiệu)
b)
DU (chơi)
c)
NGUNG (góc)
d)
BỆNH (bệnh)
79.
a)
TIẾU (cười)
b)
DU (chơi)
c)
MAI (tờ, tấm)
d)
DẠNG (hình dạng)
80.
a)
HIỂM (hiểm họa)
b)
DU (chơi)
c)
TRẠCH (nhà)
d)
LỤC (xanh lá)
81.
a)
NGHIỆM (kiểm nghiệm)
b)
DU (chơi)
c)
HỘI (bức tranh)
d)
TRẠCH (nhà)
82.
a)
NGUNG (góc)
b)
DU (chơi)
c)
MAI (tờ, tấm)
d)
TRẠCH (nhà)
83.
a)
GIAI (giai cấp, bậc thềm)
b)
DU (chơi)
c)
DẠNG (hình dạng)
d)
BỆNH (bệnh)
84.
a)
GIÁNG (xuống xe)
b)
DU (chơi)
c)
TRẠCH (nhà)
d)
THỐNG (đau)