Font size
WorksheetsHỏi Đáp Về Thực Đơn
Total questions: 93
Worksheet time: 47mins
菜单 (càidān) nghĩa là gì?
Bàn ăn
Thực đơn
Hóa đơn
Ghế
请给我一杯水 (qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ) nghĩa là gì?
Xin cho tôi một cái bàn
Xin cho tôi một cốc nước
Xin cho tôi một hóa đơn
Xin cho tôi một thực đơn
服务员 (fúwùyuán) là ai?
Đầu bếp
Khách hàng
Nhân viên phục vụ
Quản lý
点菜 (diǎn cài) có nghĩa là gì?
Gọi món
Trả tiền
Đặt bàn
Ăn cơm
结账 (jié zhàng) nghĩa là gì?
Đặt bàn
Tính tiền
Thanh toán trước
Gọi món
多少钱? (duōshǎo qián?) nghĩa là gì?
Cái này ở đâu?
Bao nhiêu tiền?
Có ai không?
Khi nào ăn?
请稍等 (qǐng shāo děng) nghĩa là gì?
Mời ngồi
Vui lòng đợi một chút
Cảm ơn
Xin lỗi
好吃 (hǎochī) có nghĩa là gì?
Ngon
Dở
Rẻ
Đắt
辣 (là) trong món ăn có nghĩa là gì?
Mặn
Chua
Cay
Ngọt
甜点 (tiándiǎn) là gì?
Món mặn
Món khai vị
Món tráng miệng
Món chính
饮料 (yǐnliào) nghĩa là gì?
Đồ ăn
Đồ uống
Tráng miệng
Gia vị
米饭 (mǐfàn) là gì?
Bún
Cơm
Phở
Cháo
汤 (tāng) nghĩa là gì?
Súp, canh
Bánh
Đồ nướng
Nước mắm
请问,有没有空位?(qǐngwèn, yǒu méiyǒu kòngwèi?) nghĩa là gì?
Xin hỏi, có chỗ trống không?
Xin hỏi, có nước không?
Xin hỏi, có menu không?
Xin hỏi, có bia không?
不好意思 (bù hǎoyìsi) nghĩa là gì?
Cảm ơn
Xin lỗi
Không sao
Tạm biệt
买单 (mǎidān) nghĩa là gì?
Gọi món
Trả tiền (tính tiền)
Đặt bàn
Ăn thử
再来一份 (zài lái yí fèn) nghĩa là gì?
Cho thêm một phần
Cho bớt lại
Không cần nữa
Hết rồi
请坐 (qǐng zuò) nghĩa là gì?
Mời ngồi
Mời ăn
Mời uống
Mời gọi món
您要喝什么?(nín yào hē shénme?) nghĩa là gì?
Anh/chị muốn ăn gì?
Anh/chị muốn uống gì?
Anh/chị muốn đi đâu?
Anh/chị muốn ngồi đâu?
这道菜很有名 (zhè dào cài hěn yǒumíng)
Món này rất đắt
Món này rất nổi tiếng
Món này rất cay
Món này rất dở
请给我一双筷子 (qǐng gěi wǒ yì shuāng kuàizi)
Xin cho tôi một cái chén
Xin cho tôi một đôi đũa
Xin cho tôi một cái thìa
Xin cho tôi một cái dĩa
饮料菜单 (yǐnliào càidān)
Thực đơn món chính
Thực đơn đồ uống
Thực đơn tráng miệng
Thực đơn món khai vị
冷饮 (lěng yǐn)
Đồ nóng
Đồ lạnh (giải khát)
Đồ ăn mặn
Đồ ngọt
热菜 (rè cài)
Món nóng
Món nguội
Món khai vị
Món ngọt
欢迎光临 (huānyíng guānglín)
Tạm biệt
Chào mừng quý khách
Hẹn gặp lại
Cảm ơn
慢用 (màn yòng)
Ăn ngon miệng
Uống từ từ
Dùng nhanh lên
Chờ một chút
请不要放辣椒 (qǐng bú yào fàng làjiāo)
Xin đừng cho muối
Xin đừng cho ớt
Xin đừng cho đường
Xin đừng cho dấm
请打包 (qǐng dǎbāo)
Làm nóng lại
Xin gói mang về
Cho thêm
Hết rồi
我吃素 (wǒ chī sù)
Tôi ăn mặn
Tôi ăn chay
Tôi ăn nhiều
Tôi ăn ít
您几位?(nín jǐ wèi?)
Quý khách muốn mấy món?
Quý khách bao nhiêu người?
Quý khách mấy giờ đến?
Quý khách mấy tuổi?
请进 (qǐng jìn)
Mời vào
Mời ngồi
Mời uống
Mời ra
请坐 (qǐng zuò)
Mời vào
Mời ngồi
Mời gọi món
Mời tính tiền
这道菜很好吃 (zhè dào cài hěn hǎochī) nghĩa là gì?
Món này rất cay
Món này rất ngon
Món này rất đắt
Món này rất lạ
请用餐 (qǐng yòng cān) nghĩa là gì?
Mời dùng bữa
Mời thanh toán
Mời ngồi
Mời vào
祝您用餐愉快 (zhù nín yòngcān yúkuài) nghĩa là gì?
Chúc quý khách ăn ngon miệng
Chúc quý khách nghỉ ngơi
Chúc quý khách vui vẻ
Chúc quý khách mạnh khỏe
需要帮忙吗?(xūyào bāngmáng ma?) nghĩa là gì?
Quý khách có cần giúp gì không?
Quý khách đi mấy người?
Quý khách có đói không?
Quý khách có muốn gọi món không?
请稍候 (qǐng shāo hòu) nghĩa là gì?
Xin hãy chờ một lát
Xin hãy ăn đi
Xin hãy rời đi
Xin hãy thanh toán
对不起,让您久等了 (duìbuqǐ, ràng nín jiǔ děng le) nghĩa là gì?
Xin lỗi, để quý khách phải chờ lâu
Xin lỗi, món ăn hết rồi
Xin lỗi, không có bàn
Xin lỗi, không có nước
您的菜来了 (nín de cài lái le) nghĩa là gì?
Món của quý khách đã đến
Bàn của quý khách sẵn sàng
Hóa đơn đã tính xong
Nhà hàng đã đóng cửa
请慢用 (qǐng màn yòng) nghĩa là gì?
Ăn ngon miệng
Uống nhiều vào
Dùng nhanh lên
Thanh toán nhanh lên
"需要饮料吗?(xūyào yǐnliào ma?)" nghĩa là gì?
Quý khách có cần gọi thêm món không?
Quý khách có cần đồ uống không?
Quý khách có cần đũa không?
Quý khách có cần bàn khác không?
"请收好 (qǐng shōu hǎo)" nghĩa là gì?
Xin quý khách giữ cẩn thận
Xin quý khách đi nhanh
Xin quý khách ăn đi
Xin quý khách đợi
"买单 (mǎidān)" nghĩa là gì?
Gọi món
Thanh toán
Đặt bàn
Ăn thử
"欢迎再来 (huānyíng zài lái)" nghĩa là gì?
Tạm biệt
Hẹn gặp lại
Chúc may mắn
Cảm ơn nhiều
"优惠 (yōuhuì)" nghĩa là gì?
Ưu đãi
Giá gốc
Hóa đơn
Đặt chỗ
"打折 (dǎzhé)" nghĩa là gì?
Khuyến mãi
Đặt bàn
Mua vé
Ăn thử
"特价 (tèjià)" nghĩa là gì?
Giá đặc biệt
Giá cao
Giá sai
Giá cũ
"免费 (miǎnfèi)" nghĩa là gì?
Có phí
Miễn phí
Rẻ
Đắt
"半价 (bàn jià)" nghĩa là gì?
Giá gốc
Nửa giá
Giá cao
Giá mới
"新产品 (xīn chǎnpǐn)" nghĩa là gì?
Sản phẩm mới
Sản phẩm cũ
Sản phẩm giảm giá
Sản phẩm hết hàng
"试吃 (shì chī)" nghĩa là gì?
Ăn thử
Uống thử
Ăn lại
Ăn nhanh
"买一送一 (mǎi yī sòng yī)" nghĩa là gì?
Mua một được hai
Mua hai giảm giá
Mua ba tặng một
Mua bốn miễn phí
"赠品 (zèngpǐn)" nghĩa là gì?
Hóa đơn
Quà tặng kèm
Món chính
Đặt chỗ
"活动 (huódòng)" nghĩa là gì?
Khuyến mãi, sự kiện
Nhà hàng
Đặt bàn
Bữa ăn
"今日特价 (jīnrì tèjià)" nghĩa là gì?
Giá hôm qua
Giá đặc biệt hôm nay
Giá cao hôm nay
Giá ngày mai
"折扣 (zhékòu)" nghĩa là gì?
Chiết khấu
Tăng giá
Giá gốc
Miễn phí
"新顾客 (xīn gùkè)" nghĩa là gì?
Khách quen
Khách mới
Khách VIP
Khách cũ
会员 (huìyuán) nghĩa là gì?
Khách thường
Hội viên
Người bán
Nhân viên
积分 (jīfēn) nghĩa là gì?
Điểm thưởng
Giá tiền
Tiền thừa
Quà tặng
抽奖 (chōujiǎng) nghĩa là gì?
Rút thăm trúng thưởng
Mua vé số
Mua hàng
Thanh toán
限时 (xiànshí) nghĩa là gì?
Vĩnh viễn
Có giới hạn thời gian
Giá gốc
Ưu đãi mãi mãi
优惠券 (yōuhuìquàn) nghĩa là gì?
Hóa đơn
Phiếu ưu đãi
Thẻ tín dụng
Phiếu gửi xe
打折季 (dǎzhé jì) nghĩa là gì?
Mùa mua sắm
Mùa khuyến mãi
Mùa lễ hội
Mùa du lịch
折后价 (zhé hòu jià) nghĩa là gì?
Giá gốc
Giá sau khi giảm
Giá mới
Giá đặc biệt
新品上市 (xīnpǐn shàngshì) nghĩa là gì?
Sản phẩm mới ra mắt
Sản phẩm cũ giảm giá
Sản phẩm hết hàng
Sản phẩm miễn phí
最低价 (zuì dī jià) nghĩa là gì?
Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Giá trung bình
Giá miễn phí
打八折 (dǎ bā zhé) nghĩa là gì?
Giảm 80%
Giảm 20%
Tăng 20%
Miễn phí
送饮料 (sòng yǐnliào) nghĩa là gì?
Bán đồ uống
Tặng đồ uống
Mua đồ uống
Pha đồ uống
结账 (jié zhàng) nghĩa là gì?
Gọi món
Thanh toán
Đặt bàn
Ăn thử
买单 (mǎidān) nghĩa là gì?
Tính tiền
Gọi món
Món tráng miệng
Đặt chỗ
账单 (zhàngdān) nghĩa là gì?
Thực đơn
Hóa đơn
Đặt bàn
Phiếu ưu đãi
现金 (xiànjīn) nghĩa là gì?
Tiền mặt
Thẻ ngân hàng
Phiếu giảm giá
Hóa đơn
刷卡 (shuā kǎ) nghĩa là gì?
Quẹt thẻ
Thanh toán tiền mặt
Nhận tiền thừa
Đặt món
信用卡 (xìnyòngkǎ) nghĩa là gì?
Thẻ giảm giá
Thẻ tín dụng
Thẻ hội viên
Thẻ qu
"零钱 (língqián)" nghĩa là gì?
Tiền lẻ
Tiền giả
Tiền gốc
Tiền vay
"收据 (shōujù)" nghĩa là gì?
Phiếu gửi xe
Biên lai
Thẻ hội viên
Hóa đơn khuyến mãi
"找零 (zhǎo líng)" nghĩa là gì?
Đưa tiền
Thối lại tiền
Thanh toán đủ
Gọi món
"可以用支付宝吗?(kěyǐ yòng zhīfùbǎo ma?)" nghĩa là gì?
Có thể dùng WeChat không?
Có thể dùng Alipay không?
Có thể dùng tiền mặt không?
Có thể dùng thẻ không?
"盐 (yán)" nghĩa là gì?
Đường
Muối
Giấm
Nước tương
"糖 (táng)" nghĩa là gì?
Muối
Đường
Ớt
Hành
"醋 (cù)" nghĩa là gì?
Giấm
Dầu ăn
Nước lọc
Rượu
"酱油 (jiàngyóu)" nghĩa là gì?
Nước tương
Dầu mè
Nước mắm
Nước sốt cà
"辣椒 (làjiāo)" nghĩa là gì?
Tiêu
Ớt
Hành
Gừng
"胡椒 (hújiāo)" nghĩa là gì?
Hành
Hạt tiêu
Tỏi
Ớt
"蒜 (suàn)" nghĩa là gì?
Gừng
Hành
Tỏi
Ớt
"姜 (jiāng)" nghĩa là gì?
Tỏi
Gừng
Hành
Hạt tiêu
"葱 (cōng)" nghĩa là gì?
Hành
Tỏi
Gừng
Ớt
"香菜 (xiāngcài)" nghĩa là gì?
Ngò rí (rau mùi)
Cải xanh
Xà lách
Rau húng
"麻油 (máyóu)" nghĩa là gì?
Nước mắm
Dầu mè
Dầu đậu phộng
Dầu ô liu
"味精 (wèijīng)" nghĩa là gì?
Nước tương
Bột ngọt
Muối
Đường
"甜 (tián)" nghĩa là gì?
Mặn
Chua
Ngọt
Cay
"酸 (suān)" nghĩa là gì?
Ngọt
Mặn
Cay
Chua
"苦 (kǔ)" nghĩa là gì?
Cay
Đắng
Ngọt
Mặn
