wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hỏi Đáp Về Thực Đơn

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

菜单 (càidān) nghĩa là gì?

a)

Bàn ăn

b)

Thực đơn

c)

Hóa đơn

d)

Ghế

2.

请给我一杯水 (qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ) nghĩa là gì?

a)

Xin cho tôi một cái bàn

b)

Xin cho tôi một cốc nước

c)

Xin cho tôi một hóa đơn

d)

Xin cho tôi một thực đơn

3.

服务员 (fúwùyuán) là ai?

a)

Đầu bếp

b)

Khách hàng

c)

Nhân viên phục vụ

d)

Quản lý

4.

点菜 (diǎn cài) có nghĩa là gì?

a)

Gọi món

b)

Trả tiền

c)

Đặt bàn

d)

Ăn cơm

5.

结账 (jié zhàng) nghĩa là gì?

a)

Đặt bàn

b)

Tính tiền

c)

Thanh toán trước

d)

Gọi món

6.

多少钱? (duōshǎo qián?) nghĩa là gì?

a)

Cái này ở đâu?

b)

Bao nhiêu tiền?

c)

Có ai không?

d)

Khi nào ăn?

7.

请稍等 (qǐng shāo děng) nghĩa là gì?

a)

Mời ngồi

b)

Vui lòng đợi một chút

c)

Cảm ơn

d)

Xin lỗi

8.

好吃 (hǎochī) có nghĩa là gì?

a)

Ngon

b)

Dở

c)

Rẻ

d)

Đắt

9.

辣 (là) trong món ăn có nghĩa là gì?

a)

Mặn

b)

Chua

c)

Cay

d)

Ngọt

10.

甜点 (tiándiǎn) là gì?

a)

Món mặn

b)

Món khai vị

c)

Món tráng miệng

d)

Món chính

11.

饮料 (yǐnliào) nghĩa là gì?

a)

Đồ ăn

b)

Đồ uống

c)

Tráng miệng

d)

Gia vị

12.

米饭 (mǐfàn) là gì?

a)

Bún

b)

Cơm

c)

Phở

d)

Cháo

13.

汤 (tāng) nghĩa là gì?

a)

Súp, canh

b)

Bánh

c)

Đồ nướng

d)

Nước mắm

14.

请问,有没有空位?(qǐngwèn, yǒu méiyǒu kòngwèi?) nghĩa là gì?

a)

Xin hỏi, có chỗ trống không?

b)

Xin hỏi, có nước không?

c)

Xin hỏi, có menu không?

d)

Xin hỏi, có bia không?

15.

不好意思 (bù hǎoyìsi) nghĩa là gì?

a)

Cảm ơn

b)

Xin lỗi

c)

Không sao

d)

Tạm biệt

16.

买单 (mǎidān) nghĩa là gì?

a)

Gọi món

b)

Trả tiền (tính tiền)

c)

Đặt bàn

d)

Ăn thử

17.

再来一份 (zài lái yí fèn) nghĩa là gì?

a)

Cho thêm một phần

b)

Cho bớt lại

c)

Không cần nữa

d)

Hết rồi

18.

请坐 (qǐng zuò) nghĩa là gì?

a)

Mời ngồi

b)

Mời ăn

c)

Mời uống

d)

Mời gọi món

19.

您要喝什么?(nín yào hē shénme?) nghĩa là gì?

a)

Anh/chị muốn ăn gì?

b)

Anh/chị muốn uống gì?

c)

Anh/chị muốn đi đâu?

d)

Anh/chị muốn ngồi đâu?

20.

这道菜很有名 (zhè dào cài hěn yǒumíng)

a)

Món này rất đắt

b)

Món này rất nổi tiếng

c)

Món này rất cay

d)

Món này rất dở

21.

请给我一双筷子 (qǐng gěi wǒ yì shuāng kuàizi)

a)

Xin cho tôi một cái chén

b)

Xin cho tôi một đôi đũa

c)

Xin cho tôi một cái thìa

d)

Xin cho tôi một cái dĩa

22.

饮料菜单 (yǐnliào càidān)

a)

Thực đơn món chính

b)

Thực đơn đồ uống

c)

Thực đơn tráng miệng

d)

Thực đơn món khai vị

23.

冷饮 (lěng yǐn)

a)

Đồ nóng

b)

Đồ lạnh (giải khát)

c)

Đồ ăn mặn

d)

Đồ ngọt

24.

热菜 (rè cài)

a)

Món nóng

b)

Món nguội

c)

Món khai vị

d)

Món ngọt

25.

欢迎光临 (huānyíng guānglín)

a)

Tạm biệt

b)

Chào mừng quý khách

c)

Hẹn gặp lại

d)

Cảm ơn

26.

慢用 (màn yòng)

a)

Ăn ngon miệng

b)

Uống từ từ

c)

Dùng nhanh lên

d)

Chờ một chút

27.

请不要放辣椒 (qǐng bú yào fàng làjiāo)

a)

Xin đừng cho muối

b)

Xin đừng cho ớt

c)

Xin đừng cho đường

d)

Xin đừng cho dấm

28.

请打包 (qǐng dǎbāo)

a)

Làm nóng lại

b)

Xin gói mang về

c)

Cho thêm

d)

Hết rồi

29.

我吃素 (wǒ chī sù)

a)

Tôi ăn mặn

b)

Tôi ăn chay

c)

Tôi ăn nhiều

d)

Tôi ăn ít

30.

您几位?(nín jǐ wèi?)

a)

Quý khách muốn mấy món?

b)

Quý khách bao nhiêu người?

c)

Quý khách mấy giờ đến?

d)

Quý khách mấy tuổi?

31.

请进 (qǐng jìn)

a)

Mời vào

b)

Mời ngồi

c)

Mời uống

d)

Mời ra

32.

请坐 (qǐng zuò)

a)

Mời vào

b)

Mời ngồi

c)

Mời gọi món

d)

Mời tính tiền

33.

这道菜很好吃 (zhè dào cài hěn hǎochī) nghĩa là gì?

a)

Món này rất cay

b)

Món này rất ngon

c)

Món này rất đắt

d)

Món này rất lạ

34.

请用餐 (qǐng yòng cān) nghĩa là gì?

a)

Mời dùng bữa

b)

Mời thanh toán

c)

Mời ngồi

d)

Mời vào

35.

祝您用餐愉快 (zhù nín yòngcān yúkuài) nghĩa là gì?

a)

Chúc quý khách ăn ngon miệng

b)

Chúc quý khách nghỉ ngơi

c)

Chúc quý khách vui vẻ

d)

Chúc quý khách mạnh khỏe

36.

需要帮忙吗?(xūyào bāngmáng ma?) nghĩa là gì?

a)

Quý khách có cần giúp gì không?

b)

Quý khách đi mấy người?

c)

Quý khách có đói không?

d)

Quý khách có muốn gọi món không?

37.

请稍候 (qǐng shāo hòu) nghĩa là gì?

a)

Xin hãy chờ một lát

b)

Xin hãy ăn đi

c)

Xin hãy rời đi

d)

Xin hãy thanh toán

38.

对不起,让您久等了 (duìbuqǐ, ràng nín jiǔ děng le) nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi, để quý khách phải chờ lâu

b)

Xin lỗi, món ăn hết rồi

c)

Xin lỗi, không có bàn

d)

Xin lỗi, không có nước

39.

您的菜来了 (nín de cài lái le) nghĩa là gì?

a)

Món của quý khách đã đến

b)

Bàn của quý khách sẵn sàng

c)

Hóa đơn đã tính xong

d)

Nhà hàng đã đóng cửa

40.

请慢用 (qǐng màn yòng) nghĩa là gì?

a)

Ăn ngon miệng

b)

Uống nhiều vào

c)

Dùng nhanh lên

d)

Thanh toán nhanh lên

41.

"需要饮料吗?(xūyào yǐnliào ma?)" nghĩa là gì?

a)

Quý khách có cần gọi thêm món không?

b)

Quý khách có cần đồ uống không?

c)

Quý khách có cần đũa không?

d)

Quý khách có cần bàn khác không?

42.

"请收好 (qǐng shōu hǎo)" nghĩa là gì?

a)

Xin quý khách giữ cẩn thận

b)

Xin quý khách đi nhanh

c)

Xin quý khách ăn đi

d)

Xin quý khách đợi

43.

"买单 (mǎidān)" nghĩa là gì?

a)

Gọi món

b)

Thanh toán

c)

Đặt bàn

d)

Ăn thử

44.

"欢迎再来 (huānyíng zài lái)" nghĩa là gì?

a)

Tạm biệt

b)

Hẹn gặp lại

c)

Chúc may mắn

d)

Cảm ơn nhiều

45.

"优惠 (yōuhuì)" nghĩa là gì?

a)

Ưu đãi

b)

Giá gốc

c)

Hóa đơn

d)

Đặt chỗ

46.

"打折 (dǎzhé)" nghĩa là gì?

a)

Khuyến mãi

b)

Đặt bàn

c)

Mua vé

d)

Ăn thử

47.

"特价 (tèjià)" nghĩa là gì?

a)

Giá đặc biệt

b)

Giá cao

c)

Giá sai

d)

Giá cũ

48.

"免费 (miǎnfèi)" nghĩa là gì?

a)

Có phí

b)

Miễn phí

c)

Rẻ

d)

Đắt

49.

"半价 (bàn jià)" nghĩa là gì?

a)

Giá gốc

b)

Nửa giá

c)

Giá cao

d)

Giá mới

50.

"新产品 (xīn chǎnpǐn)" nghĩa là gì?

a)

Sản phẩm mới

b)

Sản phẩm cũ

c)

Sản phẩm giảm giá

d)

Sản phẩm hết hàng

51.

"试吃 (shì chī)" nghĩa là gì?

a)

Ăn thử

b)

Uống thử

c)

Ăn lại

d)

Ăn nhanh

52.

"买一送一 (mǎi yī sòng yī)" nghĩa là gì?

a)

Mua một được hai

b)

Mua hai giảm giá

c)

Mua ba tặng một

d)

Mua bốn miễn phí

53.

"赠品 (zèngpǐn)" nghĩa là gì?

a)

Hóa đơn

b)

Quà tặng kèm

c)

Món chính

d)

Đặt chỗ

54.

"活动 (huódòng)" nghĩa là gì?

a)

Khuyến mãi, sự kiện

b)

Nhà hàng

c)

Đặt bàn

d)

Bữa ăn

55.

"今日特价 (jīnrì tèjià)" nghĩa là gì?

a)

Giá hôm qua

b)

Giá đặc biệt hôm nay

c)

Giá cao hôm nay

d)

Giá ngày mai

56.

"折扣 (zhékòu)" nghĩa là gì?

a)

Chiết khấu

b)

Tăng giá

c)

Giá gốc

d)

Miễn phí

57.

"新顾客 (xīn gùkè)" nghĩa là gì?

a)

Khách quen

b)

Khách mới

c)

Khách VIP

d)

Khách cũ

58.

会员 (huìyuán) nghĩa là gì?

a)

Khách thường

b)

Hội viên

c)

Người bán

d)

Nhân viên

59.

积分 (jīfēn) nghĩa là gì?

a)

Điểm thưởng

b)

Giá tiền

c)

Tiền thừa

d)

Quà tặng

60.

抽奖 (chōujiǎng) nghĩa là gì?

a)

Rút thăm trúng thưởng

b)

Mua vé số

c)

Mua hàng

d)

Thanh toán

61.

限时 (xiànshí) nghĩa là gì?

a)

Vĩnh viễn

b)

Có giới hạn thời gian

c)

Giá gốc

d)

Ưu đãi mãi mãi

62.

优惠券 (yōuhuìquàn) nghĩa là gì?

a)

Hóa đơn

b)

Phiếu ưu đãi

c)

Thẻ tín dụng

d)

Phiếu gửi xe

63.

打折季 (dǎzhé jì) nghĩa là gì?

a)

Mùa mua sắm

b)

Mùa khuyến mãi

c)

Mùa lễ hội

d)

Mùa du lịch

64.

折后价 (zhé hòu jià) nghĩa là gì?

a)

Giá gốc

b)

Giá sau khi giảm

c)

Giá mới

d)

Giá đặc biệt

65.

新品上市 (xīnpǐn shàngshì) nghĩa là gì?

a)

Sản phẩm mới ra mắt

b)

Sản phẩm cũ giảm giá

c)

Sản phẩm hết hàng

d)

Sản phẩm miễn phí

66.

最低价 (zuì dī jià) nghĩa là gì?

a)

Giá cao nhất

b)

Giá thấp nhất

c)

Giá trung bình

d)

Giá miễn phí

67.

打八折 (dǎ bā zhé) nghĩa là gì?

a)

Giảm 80%

b)

Giảm 20%

c)

Tăng 20%

d)

Miễn phí

68.

送饮料 (sòng yǐnliào) nghĩa là gì?

a)

Bán đồ uống

b)

Tặng đồ uống

c)

Mua đồ uống

d)

Pha đồ uống

69.

结账 (jié zhàng) nghĩa là gì?

a)

Gọi món

b)

Thanh toán

c)

Đặt bàn

d)

Ăn thử

70.

买单 (mǎidān) nghĩa là gì?

a)

Tính tiền

b)

Gọi món

c)

Món tráng miệng

d)

Đặt chỗ

71.

账单 (zhàngdān) nghĩa là gì?

a)

Thực đơn

b)

Hóa đơn

c)

Đặt bàn

d)

Phiếu ưu đãi

72.

现金 (xiànjīn) nghĩa là gì?

a)

Tiền mặt

b)

Thẻ ngân hàng

c)

Phiếu giảm giá

d)

Hóa đơn

73.

刷卡 (shuā kǎ) nghĩa là gì?

a)

Quẹt thẻ

b)

Thanh toán tiền mặt

c)

Nhận tiền thừa

d)

Đặt món

74.

信用卡 (xìnyòngkǎ) nghĩa là gì?

a)

Thẻ giảm giá

b)

Thẻ tín dụng

c)

Thẻ hội viên

d)

Thẻ qu

75.

"零钱 (língqián)" nghĩa là gì?

a)

Tiền lẻ

b)

Tiền giả

c)

Tiền gốc

d)

Tiền vay

76.

"收据 (shōujù)" nghĩa là gì?

a)

Phiếu gửi xe

b)

Biên lai

c)

Thẻ hội viên

d)

Hóa đơn khuyến mãi

77.

"找零 (zhǎo líng)" nghĩa là gì?

a)

Đưa tiền

b)

Thối lại tiền

c)

Thanh toán đủ

d)

Gọi món

78.

"可以用支付宝吗?(kěyǐ yòng zhīfùbǎo ma?)" nghĩa là gì?

a)

Có thể dùng WeChat không?

b)

Có thể dùng Alipay không?

c)

Có thể dùng tiền mặt không?

d)

Có thể dùng thẻ không?

79.

"盐 (yán)" nghĩa là gì?

a)

Đường

b)

Muối

c)

Giấm

d)

Nước tương

80.

"糖 (táng)" nghĩa là gì?

a)

Muối

b)

Đường

c)

Ớt

d)

Hành

81.

"醋 (cù)" nghĩa là gì?

a)

Giấm

b)

Dầu ăn

c)

Nước lọc

d)

Rượu

82.

"酱油 (jiàngyóu)" nghĩa là gì?

a)

Nước tương

b)

Dầu mè

c)

Nước mắm

d)

Nước sốt cà

83.

"辣椒 (làjiāo)" nghĩa là gì?

a)

Tiêu

b)

Ớt

c)

Hành

d)

Gừng

84.

"胡椒 (hújiāo)" nghĩa là gì?

a)

Hành

b)

Hạt tiêu

c)

Tỏi

d)

Ớt

85.

"蒜 (suàn)" nghĩa là gì?

a)

Gừng

b)

Hành

c)

Tỏi

d)

Ớt

86.

"姜 (jiāng)" nghĩa là gì?

a)

Tỏi

b)

Gừng

c)

Hành

d)

Hạt tiêu

87.

"葱 (cōng)" nghĩa là gì?

a)

Hành

b)

Tỏi

c)

Gừng

d)

Ớt

88.

"香菜 (xiāngcài)" nghĩa là gì?

a)

Ngò rí (rau mùi)

b)

Cải xanh

c)

Xà lách

d)

Rau húng

89.

"麻油 (máyóu)" nghĩa là gì?

a)

Nước mắm

b)

Dầu mè

c)

Dầu đậu phộng

d)

Dầu ô liu

90.

"味精 (wèijīng)" nghĩa là gì?

a)

Nước tương

b)

Bột ngọt

c)

Muối

d)

Đường

91.

"甜 (tián)" nghĩa là gì?

a)

Mặn

b)

Chua

c)

Ngọt

d)

Cay

92.

"酸 (suān)" nghĩa là gì?

a)

Ngọt

b)

Mặn

c)

Cay

d)

Chua

93.

"苦 (kǔ)" nghĩa là gì?

a)

Cay

b)

Đắng

c)

Ngọt

d)

Mặn