wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizzi lớp 10 (14/9)

Total questions: 64

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Thơ thuộc loại tác phẩm nào?

a)

Tự sự

b)

Kịch

c)

Trữ tình

d)

Nghị luận

2.

Thơ cách luật và thơ tự do khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

Độ dài bài thơ

b)

Quy tắc số câu, số chữ, gieo vần

c)

Nội dung tình cảm

d)

Vai trò nhân vật trữ tình

3.

Chủ thể trữ tình trong thơ thường xuất hiện qua:

a)

Hình ảnh thiên nhiên

b)

Các đại từ nhân xưng “tôi”, “ta”, “anh”, “em”...

c)

Nhịp điệu và vần thơ

d)

Ý nghĩa biểu tượng của hình ảnh

4.

Đối tượng trữ tình trong thơ là gì?

a)

Người trực tiếp bộc lộ tình cảm trong thơ

b)

Người đọc tiếp nhận tác phẩm

c)

Hình tượng trung tâm mà nhân vật trữ tình hướng đến

d)

Lời nhắn gửi của tác giả

5.

Cặp nào dưới đây thể hiện đúng sự phân biệt giữa đề tài và chủ đề?

a)

Đề tài: mảnh đất; Chủ đề: vẻ đẹp thiên nhiên

b)

Đề tài: tình mẫu tử; Chủ đề: số phận con người

c)

Đề tài: người phụ nữ; Chủ đề: vận mệnh con người trong xã hội phong kiến

d)

Đề tài: tình yêu đôi lứa; Chủ đề: biện pháp tu từ

6.

Tư tưởng của văn bản thơ là gì?

a)

Lĩnh vực đời sống được khái quát trong tác phẩm

b)

Nhận thức, thông điệp mà tác giả muốn gửi gắm đến người đọc

c)

Sự lựa chọn hình thức thể hiện trong bài thơ

d)

Cách tổ chức bố cục của tác phẩm

7.

Cảm hứng nghệ thuật khác cảm hứng chủ đạo ở điểm nào?

a)

Cảm hứng nghệ thuật là trạng thái tâm hồn chung của tác phẩm, còn cảm hứng chủ đạo là tình cảm mạnh mẽ xuyên suốt bài thơ

b)

Cảm hứng nghệ thuật là nội dung tư tưởng, còn cảm hứng chủ đạo chỉ là hình thức

c)

Cả hai hoàn toàn giống nhau

d)

Cảm hứng nghệ thuật chỉ tồn tại trong văn xuôi

8.

Trong các yếu tố hình thức, biện pháp tu từ có vai trò gì?

a)

Tăng sức gợi hình, gợi cảm, làm câu thơ sinh động

b)

Q

9.

Trong các yếu tố hình thức, biện pháp tu từ có vai trò gì?

a)

Tăng sức gợi hình, gợi cảm, làm câu thơ sinh động

b)

Quy định số câu, số chữ trong bài thơ

c)

Tạo mạch cảm xúc cho toàn bài

d)

Xác định đề tài của bài thơ

10.

Nhịp thơ được hiểu là:

a)

Sự lặp lại hình ảnh trong thơ

b)

Cách gieo vần ở cuối câu

c)

Những điểm ngắt, dừng trong dòng thơ tạo bước đi nhanh/chậm khác nhau

d)

Nội dung chính của bài thơ

11.

Khái niệm “cấu tứ” trong thơ chỉ:

a)

Cách gieo vần và ngắt nhịp

b)

Cách triển khai, tổ chức hình ảnh và mạch cảm xúc để làm nổi bật tứ thơ

c)

Tư tưởng của tác giả gửi gắm trong bài thơ

d)

Biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt

12.

Thơ Đường luật được hình thành từ thời nào?

a)

Thời Hán (Trung Quốc)

b)

Thời Đường (Trung Quốc)

c)

Thời Tống (Trung Quốc)

d)

Thời Minh (Trung Quốc)

13.

Thể thơ nào được xem là dạng cơ bản nhất của thơ Đường luật?

a)

Thất ngôn tứ tuyệt

b)

Ngũ ngôn tứ tuyệt

c)

Thất ngôn bát cú

d)

Ngũ ngôn bát cú

14.

Bố cục chuẩn của bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật gồm:

a)

Khởi – Thừa – Chuyển – Hợp

b)

Đề – Thực – Luận – Kết

c)

Mở – Thân – Kết

d)

Tình – Cảnh – Luận – Tả

15.

Trong thơ thất ngôn bát cú, các câu nào thường phải đối nhau?

a)

Câu 1 và câu 2

b)

Câu 2 và câu 3

c)

Câu 3 và câu 4, câu 5 và câu 6

d)

Câu 7 và câu 8

16.

Vần thơ Đường luật thường gieo ở đâu và thuộc loại vần nào?

a)

Ở cuối tất cả các câu, vần trắc

b)

Ở cuối các câu chẵn, vần bằng

c)

Ở cuối các câu 1, 2, 4, 6, 8, thường là vần bằng

d)

Ở cuối các câu 2, 4, 6, 8, thường là vần trắc

17.

Điểm khác biệt cơ bản giữa thơ tự do và thơ cách luật là gì?

4 lines
18.

Điểm khác biệt cơ bản giữa thơ tự do và thơ cách luật là gì?

a)

Thơ tự do không phân dòng

b)

Thơ tự do không quy định số dòng, số chữ, cách gieo vần

c)

Thơ tự do không có cảm xúc

d)

Thơ tự do luôn gieo vần liền

19.

Thơ tự do khác với thơ văn xuôi ở điểm nào?

a)

Thơ tự do không có biện pháp tu từ

b)

Thơ tự do có phân dòng, thơ văn xuôi thì không

c)

Thơ tự do luôn gieo vần bằng

d)

Thơ tự do luôn có nhạc điệu đều đặn

20.

Thơ tự do có đặc điểm gì về vần?

a)

Không bao giờ có vần

b)

Chỉ có vần chân cố định

c)

Có thể có vần hoặc không vần, gieo vần linh hoạt

d)

Luôn gieo vần cách

21.

Nhịp điệu của thơ tự do được tạo nên bởi:

a)

Quy tắc niêm luật chặt chẽ

b)

Cách ngắt các vế, số tiếng từng dòng, bố trí thanh điệu và vần

c)

Cấu trúc khổ 8 câu cố định

d)

Luật bằng trắc

22.

Ý nghĩa lớn nhất của sự “phóng khoáng hình thức” trong thơ tự do là gì?

a)

Giúp thơ ngắn gọn, dễ thuộc

b)

Giúp thơ diễn tả sinh động cảm xúc và phản ánh đời sống đa dạng

c)

Giúp thơ luôn giữ nhịp 4/3

d)

Giúp thơ trùng khớp với thơ Đường luật

23.

Truyện là gì?

a)

Tác phẩm văn học sáng tác bằng phương thức trữ tình

b)

Tác phẩm văn học sáng tác bằng phương thức tự sự, kể về chuỗi sự việc, nhân vật

c)

Tác phẩm chỉ phản ánh lịch sử

d)

Tác phẩm có kết cấu tự do, phóng khoáng

24.

Nhân vật trong truyện có thể là:

a)

Con người

b)

Con vật hoặc đồ vật được nhân hoá

c)

Cả A và B

d)

Chỉ nhân vật chính

25.

Chi tiết trong truyện là gì?

a)

Những sự việc lớn làm thay đổi toàn bộ tác phẩm

b)

Những sự việc nhỏ nhưng góp phần tạo sự sinh động cho tác phẩm

26.

Chi tiết trong truyện là gì?

a)

Những sự việc lớn làm thay đổi toàn bộ tác phẩm

b)

Những sự việc nhỏ nhưng góp phần tạo sự sinh động cho tác phẩm

c)

Những đoạn văn dài mang tính miêu tả

d)

Chỉ là lời nói của nhân vật

27.

Đặc điểm nhân vật trong truyện được thể hiện qua:

a)

Hình dáng, cử chỉ, hành động, lời nói, ý nghĩ

b)

Tình huống truyện

c)

Cốt truyện

d)

Điểm nhìn trần thuật

28.

Việc thay đổi điểm nhìn trong truyện có tác dụng gì?

a)

Giúp câu chuyện ngắn gọn hơn

b)

Giúp đi sâu vào nội tâm, mở rộng khả năng bao quát, tạo nhiều giọng điệu

c)

Giúp cốt truyện đơn giản, dễ hiểu

d)

Làm mất đi sự đa thanh của tác phẩm

29.

Đề tài trong truyện là gì?

a)

Nội dung cụ thể của nhân vật

b)

Nội dung lớn, bao trùm, phản ánh hiện tượng đời sống

c)

Ý nghĩa ẩn dụ của tác phẩm

d)

Thông điệp mà tác giả gửi gắm

30.

Chủ đề trong truyện là gì?

a)

Khía cạnh cụ thể của đề tài mà tác giả lựa chọn để phản ánh

b)

Hình thức thể hiện tác phẩm

c)

Cách xây dựng cốt truyện

d)

Nghệ thuật trần thuật

31.

Thông điệp trong tác phẩm văn học là:

a)

Lời kể của nhân vật

b)

Ý tưởng quan trọng, bài học, cách ứng xử mà tác giả gửi đến người đọc

c)

Cách sắp xếp tình tiết truyện

d)

Nhân vật chính và nhân vật phụ

32.

Tư tưởng của tác phẩm là:

a)

Quan niệm, thái độ, nhận thức của tác giả về đời sống thể hiện trong truyện

b)

Cách dùng từ ngữ gợi hình

c)

Nghệ thuật sử dụng chi tiết tiêu biểu

d)

Cách bố trí lời đối thoại

33.

Cốt truyện là gì?

a)

Hệ thống chi tiết nhỏ, rời rạc

b)

Hệ thống sự kiện chính, sắp xếp hợp lý, thể hiện chủ đề, tư tưởng

c)

Toàn bộ lời thoại của nhân vật

d)

Toàn bộ đặc điểm nhân vật

34.

Cốt truyện đơn tuyến là gì?

a)

Có nhiều tuyến nhân vật, nhiều sự kiện đan xen

b)

Chỉ có một chuỗi sự kiện, gắn với một vài nhân vật chính

c)

Không có cốt truyện rõ ràng

d)

Dựa hoàn toàn vào lời kể của nhân vật

35.

Chi tiết tiêu biểu trong truyện có vai trò gì?

a)

Chỉ làm cho câu chuyện thêm dài

b)

Tạo sự bất ngờ, ấn tượng, góp phần thể hiện nhân vật và chủ đề

c)

Thay thế hoàn toàn cốt truyện

d)

Chỉ mang tính giải trí

36.

Người kể chuyện ngôi thứ nhất là:

a)

Người kể giấu mình

b)

Người kể xưng “tôi”, tham gia vào câu chuyện

c)

Người ngoài cuộc hoàn toàn

d)

Người chỉ dẫn dắt điểm nhìn

37.

Tình huống truyện là gì?

a)

Tình thế làm nảy sinh câu chuyện, giúp nhân vật bộc lộ tính cách

b)

Những lời thoại giữa các nhân vật

c)

Đề tài của tác phẩm

d)

Cái kết của tác phẩm

38.

Lời đối thoại và độc thoại trong truyện khác nhau ở điểm nào?

a)

Đối thoại là lời nhân vật tự nói thầm; độc thoại là lời nhân vật trò chuyện

b)

Đối thoại là trao đổi giữa các nhân vật; độc thoại là nhân vật tự nói với mình (thường là nội tâm)

c)

Đối thoại và độc thoại hoàn toàn giống nhau

d)

Đối thoại chỉ xuất hiện trong truyện cổ tích

39.

Truyện ngắn thuộc thể loại nào?

a)

Thơ trữ tình

b)

Văn xuôi tự sự cỡ nhỏ

c)

Kịch bản sân khấu

d)

Bút kí, hồi kí

40.

Đặc điểm quan trọng nhất của truyện ngắn là:

a)

Cốt truyện nhiều tầng, nhiều tuyến

b)

Chi tiết cô đúc, lời văn hàm súc, giàu hàm ý

c)

Nhiều nhân vật, nhiều sự kiện phức tạp

d)

Kết cấu luôn chia thành nhiều chương hồi

41.

Truyện ngắn thường phản ánh điều gì?

a)

Toàn bộ cuộc đời một nhân vật

b)

Một khoảnh khắc, một tình huống độc đáo, sự kiện ấn tượng

c)

Lịch sử lâu dài của một cộng đồng

d)

Một quá trình biến đổi xã hội phức tạp

42.

Về số lượng nhân vật và sự việc, truyện ngắn thường có:

a)

Ít nhân vật, ít sự việc phức tạp

b)

Nhiều nhân vật, nhiều tuyến truyện song song

c)

Chỉ một nhân vật duy nhất

d)

Nhân vật phong phú như tiểu thuyết

43.

Yếu tố nào giúp truyện ngắn thu hút và gây ám ảnh với người đọc?

a)

Lời kể dài dòng, chi tiết tỉ mỉ

b)

Tình huống bất ngờ, chi tiết cô đọng, ý tưởng sắc sảo

c)

Sử dụng nhiều chương hồi, kết cấu phức tạp

d)

Có kết thúc bỏ lửng, không rõ chủ đề

44.

Văn bản Hai đứa trẻ được viết bởi tác giả nào?

a)

Nguyễn Tuân

b)

Thạch Lam

c)

Nam Cao

d)

Vũ Trọng Phụng

45.

Thể loại của văn bản Hai đứa trẻ là:

a)

Truyện ngắn

b)

Tiểu thuyết

c)

Hồi kí

d)

Tuỳ bút

46.

Sự việc mở đầu truyện Hai đứa trẻ là:

a)

Chuyến tàu đêm đi qua phố huyện

b)

Cảnh chiều tàn trên phố huyện

c)

Tâm trạng bâng khuâng của Liên

d)

Tiếng trống thu không vang lên

47.

Trong buổi chiều ở phố huyện, âm thanh nào được nhắc đến nhiều nhất?

a)

Tiếng ve râm ran

b)

Tiếng trống thu không vang ra từ huyện nhỏ

c)

Tiếng sáo vi vu

d)

Tiếng người mua bán náo nhiệt

48.

Buổi tối ở phố huyện được miêu tả chủ yếu bằng:

a)

Ánh sáng rực rỡ của đèn điện

b)

Ánh sáng leo lét, yếu ớt của ngọn đèn và hàng quán

c)

Cảnh đông đúc, ồn ào

d)

Cảnh tràn ngập tiếng nhạc

49.

Hành động nào sau đây KHÔNG phải của Liên?

a)

Trông hàng giúp mẹ

b)

Phân phát thuốc cho người nghèo

c)

Quan sát mọi người buôn bán

d)

Chờ tàu đi qua

50.

Liên thường dành tình cảm thế nào cho những người lao động nghèo khổ ở phố huyện?

a)

Thờ ơ, lạnh nhạt

b)

Đồng cảm, xót thương

c)

Chê trách, xa lánh

d)

Không quan tâm

51.

Tâm trạng của Liên khi chiều xuống là:

a)

Buồn man mác, mơ hồ

b)

Hồi hộp, lo sợ

c)

Vui vẻ, náo nhiệt

d)

Hồn nhiên, vô tư

52.

Tâm trạng của Liên khi chờ tàu là:

a)

Hồi hộp, háo hức, khát khao đổi thay

b)

Buồn ngủ, thờ ơ

c)

Hoảng sợ, lo lắng

d)

Vui vẻ, trêu đùa với em An

53.

Qua tâm trạng và hành động, Liên hiện lên là một cô bé:

a)

Lạnh lùng và vô cảm

b)

Nhạy cảm, giàu lòng trắc ẩn

c)

Vô tư, hồn nhiên, ham chơi

d)

Cứng rắn, mạnh mẽ, cá tính

54.

Điểm nổi bật trong nghệ thuật miêu tả không gian và thời gian của Hai đứa trẻ là:

a)

Kịch tính, gay gắt

b)

Chậm rãi, tĩnh lặng, giàu chất thơ

c)

Gấp gáp, dữ dội

d)

Phóng đại, khoa trương

55.

Thạch Lam thường sử dụng biện pháp nghệ thuật nào để khắc họa tâm trạng nhân vật?

a)

Ẩn dụ, nhân hóa, so sánh

b)

Nghị luận, bình luận

c)

Phóng đại, nói quá

d)

Hài hước, trào phúng

56.

Ngôn ngữ trong truyện Hai đứa trẻ có đặc điểm:

a)

Hào hùng, bi tráng

b)

Giản dị, gợi cảm, giàu chất thơ

c)

Nặng tính triết lí, khô khan

d)

Dữ dội, kịch tính

57.

Giọng văn và nhịp điệu truyện được nhận xét là:

a)

Hối hả, dồn dập

b)

Khoan thai, trầm lắng, tha thiết

c)

Sôi nổi, rộn ràng

d)

Hóm hỉnh, châm biếm

58.

u truyện được nhận xét là:

a)

Hối hả, dồn dập

b)

Khoan thai, trầm lắng, tha thiết

c)

Sôi nổi, rộn ràng

d)

Hóm hỉnh, châm biếm

59.

Điều gì tạo nên sức hấp dẫn của Hai đứa trẻ dù truyện không có cốt truyện kịch tính?

a)

Cốt truyện lãng mạn

b)

Sự tinh tế trong miêu tả tâm trạng và cảnh vật

c)

Lời thoại hài hước

d)

Kết thúc bất ngờ

60.

Hình ảnh ánh sáng thường gắn với:

a)

Những niềm vui, hi vọng mong manh của con người

b)

Sự giàu sang, phồn hoa nơi phố huyện

c)

Cảnh sinh hoạt náo nhiệt

d)

Tính cách mạnh mẽ của Liên

61.

Hình ảnh bóng tối trong truyện chủ yếu gợi:

a)

Vẻ đẹp huyền bí của thiên nhiên

b)

Sự buồn tẻ, nghèo nàn, quẩn quanh nơi phố huyện

c)

Niềm vui trong lao động

d)

Cảnh nhộn nhịp ngoài chợ

62.

Hình ảnh chuyến tàu mang ý nghĩa biểu tượng gì đối với Liên?

a)

Hiện thực khắc nghiệt của đời sống

b)

Khát vọng đổi thay, ước mơ về một cuộc sống khác tươi sáng hơn

c)

Nỗi buồn man mác

d)

Hạnh phúc hiện tại

63.

Sự đối lập giữa ánh sáng rực rỡ của chuyến tàu và ánh sáng leo lét nơi phố huyện thể hiện:

a)

Niềm vui của trẻ thơ

b)

Sự tương phản trong nghệ thuật tả cảnh

c)

Thực trạng tăm tối, nghèo khổ của đời sống dân nghèo phố huyện

d)

Sự phát triển của phố huyện

64.

Thông điệp chủ đạo mà Hai đứa trẻ muốn gửi đến người đọc là:

a)

Ca ngợi sự náo nhiệt của phố huyện

b)

Bộc lộ niềm cảm thương với cuộc sống quẩn quanh, đồng thời trân trọng khát vọng đổi thay của con người nghèo khổ

c)

Tả chân hiện thực xã hội một cách lạnh lùng

d)

Đề cao giá trị vật chất