Worksheets10.1.3.3
Total questions: 27
Worksheet time: 5mins
“Recognise” = ?
Nhận ra
Biến mất
Nắm bắt
Lựa chọn
“Từ nào có nghĩa là ‘chống lại, kháng cự’?”
Resist
Cite
Exhibit
Gamble
“Veteran” = ?
Người kỳ cựu
Người mới bắt đầu
Đối thủ
Người tham gia
“Từ nào có nghĩa là ‘người ủng hộ’?”
Advocate
Organism
Recruit
Driver
“Peer” = ?
Bạn cùng trang lứa, đồng nghiệp
Người ủng hộ
Người lãnh đạo
Đối thủ
“Từ nào có nghĩa là ‘hình dung, tưởng tượng’?”
Visualise
Underline
Revitalise
Exhibit
“Prototype” = ?
việc tạo mẫu, mô hình
Công thức
Vật liệu
Hành khách
“Từ nào có nghĩa là ‘sự tham gia, gắn kết’?”
Engagement
Pride
Gamble
Brief
“Inhibit” = ?
Ngăn chặn, kiềm hãm
Giải thích
Phát triển
Thúc đẩy
“Từ nào có nghĩa là ‘sự lãnh đạo/ khả năng lãnh đạo’?”
Leadership
Credit
Circumstance
Finance
“Exhibit” = ?
Trưng bày
Tiêu thụ
Tồn tại
Xung đột
“Từ nào có nghĩa là ‘tập thể, chung’?”
Collective
Counterintuitive
Objective
Adopt
“Material” = ?
Vật chất, nguyên liệu
Tinh thần
Tài chính
Quan điểm
“Từ nào có nghĩa là ‘thái độ’?”
Attitude
Awareness
Instinct
Objective
“Furniture” = ?
Đồ nội thất
Thư viện
Vật liệu xây dựng
Sản phẩm
“Từ nào có nghĩa là ‘niềm tự hào’?”
Pride
Credit
Exhibit
Joint
“Credit” = ?
sự ghi nhận
Đầu tư
Công thức
Chi phí
“Từ nào có nghĩa là ‘đồng thời’?”
Simultaneously
Solely
Constantly
Invariably
“Recommendation” = ?
Sự khuyến nghị, đề xuất
Sự phản đối
Sự chiếm chỗ
Sự áp dụng
“Từ nào có nghĩa là ‘công thức’?”
Formula
Prototype
Organism
Resource
“Reality” = ?
Thực tế
Ảo tưởng
Sự tự hào
Sự đánh cược
“Từ nào có nghĩa là ‘gạch chân, nhấn mạnh’?”
Underline
Brief
Visualise
Cite
“Objective” = ?
Mục tiêu
Tài chính
Nguyên lý
Quan điểm
“Từ nào có nghĩa là ‘nhận thức đc về’?”
Be conscious of
Resist
Inhibit
Matter
“Partnership” = ?
Quan hệ đối tác
Quan hệ họ hàng
Quan hệ đồng nghiệp
Quan hệ ngắn hạn
“Từ nào có nghĩa là ‘vượt trội hơn, làm tốt hơn’?”
Outperform
Gamble
Seize
Recover
“Joint” = ?
Chung, cùng nhau
Riêng biệt
Đơn độc
Mâu thuẫn
