Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10.1.3.3

Total questions: 27

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

“Recognise” = ?

a)

Nhận ra

b)

Biến mất

c)

Nắm bắt

d)

Lựa chọn

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘chống lại, kháng cự’?”

a)

Resist

b)

Cite

c)

Exhibit

d)

Gamble

3.

“Veteran” = ?

a)

Người kỳ cựu

b)

Người mới bắt đầu

c)

Đối thủ

d)

Người tham gia

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘người ủng hộ’?”

a)

Advocate

b)

Organism

c)

Recruit

d)

Driver

5.

“Peer” = ?

a)

Bạn cùng trang lứa, đồng nghiệp

b)

Người ủng hộ

c)

Người lãnh đạo

d)

Đối thủ

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘hình dung, tưởng tượng’?”

a)

Visualise

b)

Underline

c)

Revitalise

d)

Exhibit

7.

“Prototype” = ?

a)

việc tạo mẫu, mô hình

b)

Công thức

c)

Vật liệu

d)

Hành khách

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự tham gia, gắn kết’?”

a)

Engagement

b)

Pride

c)

Gamble

d)

Brief

9.

“Inhibit” = ?

a)

Ngăn chặn, kiềm hãm

b)

Giải thích

c)

Phát triển

d)

Thúc đẩy

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự lãnh đạo/ khả năng lãnh đạo’?”

a)

Leadership

b)

Credit

c)

Circumstance

d)

Finance

11.

“Exhibit” = ?

a)

Trưng bày

b)

Tiêu thụ

c)

Tồn tại

d)

Xung đột

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘tập thể, chung’?”

a)

Collective

b)

Counterintuitive

c)

Objective

d)

Adopt

13.

“Material” = ?

a)

Vật chất, nguyên liệu

b)

Tinh thần

c)

Tài chính

d)

Quan điểm

14.

“Từ nào có nghĩa là ‘thái độ’?”

a)

Attitude

b)

Awareness

c)

Instinct

d)

Objective

15.

“Furniture” = ?

a)

Đồ nội thất

b)

Thư viện

c)

Vật liệu xây dựng

d)

Sản phẩm

16.

“Từ nào có nghĩa là ‘niềm tự hào’?”

a)

Pride

b)

Credit

c)

Exhibit

d)

Joint

17.

“Credit” = ?

a)

sự ghi nhận

b)

Đầu tư

c)

Công thức

d)

Chi phí

18.

“Từ nào có nghĩa là ‘đồng thời’?”

a)

Simultaneously

b)

Solely

c)

Constantly

d)

Invariably

19.

“Recommendation” = ?

a)

Sự khuyến nghị, đề xuất

b)

Sự phản đối

c)

Sự chiếm chỗ

d)

Sự áp dụng

20.

“Từ nào có nghĩa là ‘công thức’?”

a)

Formula

b)

Prototype

c)

Organism

d)

Resource

21.

“Reality” = ?

a)

Thực tế

b)

Ảo tưởng

c)

Sự tự hào

d)

Sự đánh cược

22.

“Từ nào có nghĩa là ‘gạch chân, nhấn mạnh’?”

a)

Underline

b)

Brief

c)

Visualise

d)

Cite

23.

“Objective” = ?

a)

Mục tiêu

b)

Tài chính

c)

Nguyên lý

d)

Quan điểm

24.

“Từ nào có nghĩa là ‘nhận thức đc về’?”

a)

Be conscious of

b)

Resist

c)

Inhibit

d)

Matter

25.

“Partnership” = ?

a)

Quan hệ đối tác

b)

Quan hệ họ hàng

c)

Quan hệ đồng nghiệp

d)

Quan hệ ngắn hạn

26.

“Từ nào có nghĩa là ‘vượt trội hơn, làm tốt hơn’?”

a)

Outperform

b)

Gamble

c)

Seize

d)

Recover

27.

“Joint” = ?

a)

Chung, cùng nhau

b)

Riêng biệt

c)

Đơn độc

d)

Mâu thuẫn