wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Lạm phát

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Lạm phát ảnh hưởng như thế nào đến việc so sánh lợi nhuận thực tế giữa các thời kỳ?

a)

Khó khăn hơn do giá trị tiền thay đổi

b)

Không thay đổi gì

c)

Không bị ảnh hưởng do lợi nhuận không tính đến lạm phát

d)

Dễ dàng hơn lợi nhuận dựa trên sổ sách kế toán

2.

Lực lượng lao động gồm 60 triệu người, trong đó 54 triệu người có việc làm. Số người thất nghiệp là bao nhiêu?

a)

4 triệu

b)

7 triệu

c)

5 triệu

d)

6 triệu

3.

Theo lý thuyết sô lượng tiền tệ, phát biểu nào sau đây chính xác

a)

Mức giá tăng ít hơn so với tỷ lệ tăng của lượng cung tiền, sản lượng thực không thay đổi

b)

Mức giá tăng nhiều hơn so với tỷ lệ tăng lượng cung tiền tệ, sản lượng thực không thay đổi

c)

Mức giá không tăng, cho dù lượng cung tiền tăng, sản lượng thực không đổi

d)

Mức giá tăng cùng một tỷ lệ với tỷ lệ tăng của lượng cung tiền, sản lượng thực không thay đổi

4.

Lạm phát do chi phí đẩy thường xuất hiện khi nào?

a)

Lãi suất giảm sâu

b)

Tổng cầu tăng mạnh do chi tiêu hoặc xuất khẩu

c)

Giá nguyên liệu đầu vào tăng đột biến

d)

Chính phủ tăng chi tiêu công

5.

Trong một nền kinh tế, khi có sự đầu tư và chi tiêu quá mức của tư nhân, của chính phủ hoặc xuất khẩu tăng mạnh sẽ dẫn đến tình trạng

a)

lạm phát ỳ

b)

lạm phát do cầu kéo

c)

lạm phát do chi phí đẩy

d)

lạm phát phi mã

6.

Lạm phát do chi phí đẩy xảy ra khi nào?

a)

Tỷ giá hối đoái cố định

b)

Chi phí sản xuất tăng

c)

Tổng cầu tăng

d)

Lãi suất giảm

7.

Lạm phát phi mã thường được hiểu là:

a)

Tỷ lệ lạm phát trên 50%/tháng

b)

Tỷ lệ lạm phát hai hoặc ba chữ số mỗi năm

c)

Tỷ lệ lạm phát dưới 10%/năm

d)

Tỷ lệ lạm phát từ 10% đến 20%/năm

8.

Một người gửi tiền tiết kiệm với lãi suất danh nghĩa 7%, tỷ lệ lạm phát là 3%. Lãi suất thực là bao nhiêu?

a)

3%

b)

10%

c)

2%

d)

4%

9.

Nếu chỉ số giá tiêu dùng năm trước là 120 và năm nay là 132, tỷ lệ lạm phát là bao nhiêu?

a)

8%

b)

12%

c)

10%

d)

15%

10.

loại thất nghiệp nào có xu hướng tồn tại thường xuyên trong nền kinh tế ngay cả khi đạt toàn dụng lao động

a)

thất nghiệp chu kì

b)

thất nghiệp cổ điển

c)

thất nghiệp tự nhiên

d)

thất nghiệp do khủng hoảng

11.

Nếu chỉ số giá tiêu dùng năm trước là 120 và năm nay là 132, tỷ lệ lạm phát là bao nhiêu?

a)

8%

b)

12%

c)

10%

d)

15%

12.

Thất nghiệp tự nhiên bao gồm những loại nào sau đây?

a)

Thất nghiệp dài hạn và thất nghiệp ngắn hạn

b)

Thất nghiệp tạm thời và thất nghiệp cơ cấu

c)

Thất nghiệp tự nguyện và thất nghiệp không tự nguyện

d)

Thất nghiệp chu kỳ và thất nghiệp tiềm ẩn

13.

Một công nhân bị mất việc vì nhà máy đóng cửa do nhu cầu thị trường suy giảm trong thời kỳ suy thoái kinh tế. Đây là dạng thất nghiệp nào?

a)

Thất nghiệp cơ cấu

b)

Thất nghiệp chu kỳ

c)

Thất nghiệp do tiền lương tối thiểu

d)

Thất nghiệp tạm thời

14.

Đường Phillips mô tả mối quan hệ gì trong ngắn hạn?

a)

Lạm phát và cung tiền

b)

Lạm phát và thất nghiệp

c)

Lạm phát và lãi suất

d)

Lạm phát và sản lượng

15.

Phát biểu nào sau đây là chính xác nhất về lạm phát?

a)

Mức giá chung giảm liên tục theo thời gian

b)

Mức giá chung tăng liên tục theo thời gian

c)

Tỷ lệ thất nghiệp giảm liên tục theo thời gian

d)

Sản lượng tăng liên tục theo thời gian

16.

Khi xảy ra lạm phát thì yếu tố nào sau đây sẽ giảm?

a)

Sức mua của đồng tiền

b)

Lãi suất thực tế của đồng tiền

c)

Giá trị danh nghĩa của đồng tiền

d)

Thu nhập danh nghĩa của người lao động

17.

Nếu lạm phát tăng cao và thu nhập danh nghĩa tăng tương ứng, điều gì xảy ra với thu nhập thực tế?

a)

Chưa đủ điều kiện để xác định

b)

Thu nhập thực tế giảm

c)

Thu nhập thực tế không đổi

d)

Thu nhập thực tế tăng

18.

Một quốc gia A có tổng dân số trưởng thành là 100 triệu người, trong đó số người có việc làm là 76 triệu, số người thất nghiệp là 4 triệu người. Tỷ lệ thất nghiệp là

a)

4%

b)

3%

c)

7%

d)

5%

19.

Nếu tốc độ tăng cung tiền lớn hơn tốc độ tăng sản lượng, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Không có gì thay đổi

b)

Sản lượng tăng mạnh

c)

Thất nghiệp giảm mạnh

d)

Lạm phát xảy ra

20.

Chi phí thực đơn là gì?

a)

Chi phí gây ra các thay đổi không mong muốn trong giá tương đối

b)

Chi phí kinh tế và thời gian để quản lý tiền của mình

c)

Chi phí gây ra do thay đổi nghĩa vụ nộp thuế

d)

Chi phí doanh nghiệp phải bỏ ra để thay đổi giá cả hàng hóa

21.

Đường Phillips thể hiện mối quan hệ ngược chiều giữa hai yếu tố nào?

a)

Lãi suất và lạm phát

b)

Lạm phát và tăng trưởng kinh tế

c)

Lạm phát và thất nghiệp

d)

Lãi suất và thất nghiệp

22.

Theo đường Phillips ngắn hạn, khi tỷ lệ thất nghiệp giảm thì lạm phát có xu hướng:

a)

Giảm

b)

Không thay đổi

c)

Giảm rồi tăng

d)

Tăng

23.

Trong dài hạn, theo lý thuyết kinh tế vĩ mô, đường Phillips có dạng như thế nào?

a)

Dốc lên từ trái sang phải

b)

Dốc xuống từ trái sang phải

c)

Nằm ngang tại mức lạm phát mục tiêu

d)

Đứng thẳng tại mức thất nghiệp tự nhiên

24.

Trong một nền kinh tế, nếu cung tiền tăng 12%, tốc độ tăng trưởng kinh tế là 5%, thì có thể dự đoán tỷ lệ lạm phát là

a)

-7%

b)

7%

c)

-17%

d)

17%

25.

Nếu thu nhập danh nghĩa tăng 8% và tỷ lệ lạm phát là 5%, thu nhập thực tế tăng bao nhiêu?

a)

5%

b)

3%

c)

8%

d)

11%

26.

Một kỹ sư cơ khí bị mất việc do công ty chuyển sang sử dụng dây chuyền sản xuất tự động hóa và không còn nhu cầu tuyển dụng kỹ sư vận hành máy móc cũ. Đây là dạng thất nghiệp nào?

a)

Thất nghiệp tạm thời

b)

Thất nghiệp cơ cấu

c)

Thất nghiệp chu kỳ

d)

Thất nghiệp do thị trường lao động không linh hoạt

27.

uyển dụng kỹ sư vận hành máy móc cũ. Đây là dạng thất nghiệp nào?

a)

Thất nghiệp tạm thời

b)

Thất nghiệp cơ cấu

c)

Thất nghiệp chu kỳ

d)

Thất nghiệp do thị trường lao động không linh hoạt

28.

Nếu mức giá chung tăng từ 200 lên 220 trong một năm, tỷ lệ lạm phát là bao nhiêu?

a)

12%

b)

10%

c)

5%

d)

8%

29.

Một sinh viên vừa tốt nghiệp đại học, đã nộp đơn xin việc trong 4 tuần qua, nhưng đến nay chưa tìm được việc làm, thì có thể xếp sinh viên này vào nhóm?

a)

thất nghiệp do tiền lương

b)

thất nghiệp tạm thời

c)

thất nghiệp chu kỳ

d)

thất nghiệp cơ cấu

30.

Thất nghiệp chu kỳ thường liên quan đến:

a)

Sự thay đổi công nghệ

b)

Sự thay đổi sở thích tiêu dùng

c)

Suy giảm tổng cầu trong chu kỳ kinh doanh

d)

Người lao động tạm thời rời khỏi thị trường lao động

31.

Siêu lạm phát là gì?

a)

Lạm phát trên 50% mỗi tháng

b)

Lạm phát dưới 5% mỗi năm

c)

Lạm phát từ 5% đến 10% mỗi năm

d)

Lạm phát từ 10% đến 50% mỗi năm

32.

Đường Phillips mô tả mối quan hệ nào trong ngắn hạn giữa lạm phát và thất nghiệp?

a)

Tỷ lệ thuận, cả hai cùng giảm

b)

Ngược chiều, lạm phát tăng thì thất nghiệp giảm

c)

Không có mối liên hệ

d)

Cùng chiều, lạm phát tăng thì thất nghiệp tăng

33.

Khi lạm phát xảy ra, nhóm nào dưới đây thường chịu tác động bất lợi nhất?

a)

Người vay nợ dài hạn với lãi suất cố định

b)

Doanh nghiệp xuất khẩu

c)

Người có thu nhập cố định

d)

Nhà đầu tư bất động sản

34.

Lạm phát vừa phải thường ở mức:

a)

Dưới 1%/năm

b)

Trên 50%/năm

c)

2–3%/năm

d)

Dưới 10%/năm

35.

Tỷ lệ thất nghiệp được tính như thế nào?

a)

Số người thất nghiệp chia cho tổng dân số

b)

Số người thất nghiệp chia cho số người có việc làm

c)

Số người có việc làm chia cho tổng dân số

d)

Số người thất nghiệp chia cho lực lượng lao động

36.

Nếu chính phủ sử dụng chính sách tài khóa mở rộng để giảm thất nghiệp trong ngắn hạn, hệ quả có thể xảy ra là gì?

a)

Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên

b)

Lạm phát tăng do tổng cầu tăng

c)

Sản lượng thực tế giảm

d)

Lạm phát giảm xuống

37.

Thất nghiệp tạm thời thường xảy ra khi:

a)

Cơ cấu ngành nghề thay đổi làm kỹ năng lao động không phù hợp

b)

Tiền lương thực tế cao hơn mức cân bằng

c)

Nền kinh tế suy thoái, tổng cầu giảm

d)

Người lao động đang tìm kiếm hoặc chuyển đổi việc làm

38.

Nếu số người thất nghiệp là 3 triệu, số người có việc làm là 57 triệu, tổng dân số là 90 triệu người. Tỷ lệ thất nghiệp là bao nhiêu?

a)

5.6%

b)

5 %

c)

3.3%

d)

5.3%

39.

Yếu tố nào sau đây làm tăng cung ngoại tệ vào thị trường ngoại hối?

a)

Lượng kiều hối từ nước ngoài gửi về tăng

b)

Người dân đi du lịch nước ngoài nhiều hơn

c)

Doanh nghiệp trong nước tăng nhập khẩu máy móc thiết bị

d)

Người dân mua vàng để dự trữ

40.

Khi tỷ giá hối đoái Evnd/usd giảm, cầu ngoại hối sẽ như thế nào?

a)

Tăng

b)

Không đổi

c)

Giảm

d)

Không xác định

41.

Khi tỷ giá hối đoái Evnd/usd tăng, điều gì xảy ra với cung ngoại hối?

a)

Giảm

b)

Biến động không xác định

c)

Không đổi

d)

Tăng

42.

Khi tỷ giá hối đoái E tăng, các hoạt động tạo nguồn thu về ngoại hối (ví dụ như xuất khẩu) sẽ như thế nào?

a)

Không xác định

b)

Không đổi

c)

Giảm

d)

Gia tăng

43.

Khi dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tăng mạnh vào quốc gia, tác động trực tiếp nào xảy ra trên thị trường ngoại hối?

a)

Cầu ngoại tê giảm

b)

Cung ngoại tệ tăng

c)

Cầu ngoại tệ tăng

d)

Cung ngoại tệ giảm

44.

Cầu ngoại hối?

a)

Cầu ngoại tê giảm

b)

Cung ngoại tệ tăng

c)

Cầu ngoại tệ tăng

d)

Cung ngoại tệ giảm

45.

Phá giá đồng nội tệ (currency devaluation) là gì?

a)

Việc Chính phủ tăng giá trị chính thức của đồng nội tệ so với ngoại tệ

b)

Việc tỷ giá hối đoái giảm do cung – cầu ngoại tệ trên thị trường

c)

Việc Chính phủ giảm giá trị chính thức của đồng nội tệ so với ngoại tệ

d)

Việc người dân ngừng sử dụng đồng nội tệ

46.

Nếu cán cân thanh toán thâm hụt, tài khoản tài trợ chính thức sẽ mang dấu gì?

a)

Không có dấu

b)

Dấu trừ

c)

Dấu nhân

d)

Dấu cộng

47.

Khi doanh nghiệp trong nước giảm nhập khẩu nguyên vật liệu từ nước ngoài, điều gì xảy ra?

a)

Cung ngoại tệ tăng

b)

Cầu ngoại tệ giảm

c)

Cầu ngoại tệ tăng

d)

Cung ngoại tê giảm

48.

Trong chế độ tỷ giá thả nổi, khi tỷ giá giảm, GDP thực tế sẽ như thế nào trong ngắn hạn và dài hạn?

a)

Giảm trong ngắn hạn, tăng trong dài hạn

b)

Giảm trong ngắn hạn, trở về mức tiềm năng trong dài hạn

c)

Tăng trong ngắn hạn, giảm trong dài hạn

d)

Tăng lên ở mức tiềm năng cả trong ngắn hạn và dài hạn

49.

Trong chế độ tỷ giá thả nổi, khi VND giảm giá so với USD, điều gì xảy ra trong ngắn hạn?

a)

Lãi suất giảm

b)

GDP thực tế tăng

c)

GDP thực tế giảm

d)

Lạm phát giảm

50.

Nếu đồng nội tệ lên giá, tác động nào thường xảy ra đối với tổng cầu?

a)

Nhập khẩu giảm, tổng cầu tăng

b)

Xuất khẩu ròng giảm, tổng cầu giảm

c)

Không ảnh hưởng đến tổng cầu

d)

Xuất khẩu ròng tăng, tổng cầu tăng

51.

Tỷ giá hối đoái thả nổi được quyết định bởi yếu tố nào?

a)

Quan hệ cung cầu ngoại tệ trên thị trường

b)

Mức thuế xuất khẩu và nhập khẩu

c)

Dự trữ ngoại hối của Ngân hàng trung ương

d)

Người mua và người bán giữa hai quốc gia

52.

Khi Ngân hàng Trung ương phá giá đồng nội tệ trong chế độ tỷ giá cố định, điều gì xảy ra trong ngắn hạn?

a)

GDP thực tế giảm

b)

GDP thực tế tăng

c)

Lạm phát giảm

d)

Lãi suất giảm

53.

Khi xuất khẩu tăng, cán cân thanh toán sẽ như thế nào?

a)

Giảm

b)

Không xác định

c)

Không đổi

d)

Tăng

54.

Khi người dân trong nước đi du lịch nước ngoài nhiều hơn, tác động trực tiếp đến thị trường ngoại hối là:

a)

Cầu ngoại tệ giảm

b)

Cung ngoại tệ tăng

c)

Cầu ngoại tệ tăng

d)

Cung ngoại tệ giảm

55.

Trong nền kinh tế mở, cán cân thương mại thặng dư xảy ra khi:

a)

Tỷ giá hối đoái danh nghĩa giảm

b)

Tỷ giá hối đoái danh nghĩa tăng

c)

Giá trị nhập khẩu lớn hơn giá trị xuất khẩu

d)

Giá trị xuất khẩu lớn hơn giá trị nhập khẩu

56.

Nếu cán cân thanh toán âm, nguồn tài trợ cho thâm hụt lấy từ đâu?

a)

Thuế xuất khẩu

b)

Quỹ dự trữ ngoại hối quốc gia

c)

Vay nước ngoài

d)

Ngân sách nhà nước

57.

Đối với chế độ tỷ giá hối đoái cố định, khi Ngân hàng trung ương muốn điều chỉnh tỷ giá Evnd/usd từ 26000 lên 25000, Ngân hàng Trung ương sẽ phải làm gì?

a)

Mua vào USD

b)

Mua vào VND

c)

Bán ra VND

d)

Bán ra USD

58.

Khi cầu ngoại hối giảm, điều gì xảy ra với tỷ giá hối đoái Evnd/usd?

a)

Giảm

b)

Không

59.

Khi cầu ngoại hối giảm, điều gì xảy ra với tỷ giá hối đoái Evnd/usd?

a)

Giảm

b)

Không đổi

c)

Tăng

d)

Không xác định

60.

Tài khoản nào ghi nhận giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu?

a)

Tài khoản đầu tư

b)

Tài khoản vốn

c)

Tài khoản vãng lai

d)

Tài khoản tiết kiệm

61.

Khi nhập khẩu tăng, cán cân thanh toán sẽ như thế nào?

a)

Giảm

b)

Không đổi

c)

Không xác định

d)

Tăng

62.

Khi Ngân hàng Trung ương phải bán ra USD, điều này thường xảy ra khi nào?

a)

Định giá quá thấp VND

b)

Định giá quá cao VND

c)

Định giá đúng VND

d)

Không xác định

63.

Cán cân thanh toán bao gồm những tài khoản nào?

a)

Tài khoản vãng lai, tài khoản tiết kiệm, tài khoản điều chỉnh chính thức

b)

Tài khoản tiết kiệm, tài khoản đầu tư và tài khoản vốn

c)

Tài khoản vãng lai, tài khoản vốn và tài khoản điều chỉnh chính thức

d)

Tài khoản vốn, tài khoản đầu tư và tài khoản điều chỉnh chính thức

64.

Đối với chế độ tỷ giá hối đoái cố định, khi Ngân hàng trung ương muốn điều chỉnh tỷ giá Evnd/usd từ 26000 lên 26700, Ngân hàng Trung ương sẽ phải làm gì?

a)

Bán ra VND

b)

Bán ra USD

c)

Mua vào VND

d)

Mua vào USD

65.

Khi cán cân thanh toán dương, điều này có nghĩa là gì?

a)

Cán cân thương mại cân bằng

b)

Không có giao dịch quốc tế

c)

Thâm hụt cán cân thanh toán

d)

Thặng dư cán cân thanh toán