wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài1

Total questions: 94

Worksheet time: 2hrs 34mins

Name
Class
Date
1.

Hành động, hành vi, cử chỉ

(a)  

2.

Gánh nặng, vật nặng, chất ,chở

(a)  

3.

Chôn cất, mai táng

(a)  

4.

Xây dựng , toà nhà

(a)  

5.

Khó , cứng rắn , hà khắc

(a)  

6.

Đá

(a)  

7.

Ở trên , lên

(a)  

8.

Miêu tả,hình dung , đại diện , thay mặt

(a)  

9.

Phê bình, phê phán

(a)  

10.

Bạn trai

(a)  

11.

Tính toán

(a)  

12.

Fry

(a)  

13.

Bảng chữ cái

(a)  

14.

Đánh, đập, đình công, bãi công

(a)  

15.

Bạc

(a)  

16.

Vững chắc, kiên quyết

(a)  

17.

Sự phá hoại, sự phá hủy, tiêu diệt

(a)  

18.

Sự đồng cảm, sự đồng ý

(a)  

19.

Ô , ngăn

(a)  

20.

Nghỉ ngờ

(a)  

21.

Kem

(a)  

22.

Mét

(a)  

23.

Gây ấn tượng mạnh, hùng vĩ , oai vệ

(a)  

24.

Taxi

(a)  

25.

Khâm phục , thán phục

(a)  

26.

Đề ra , đưa ra y

(a)  

27.

Hoài bão , khát vọng

(a)  

28.

Sự ưu tiên, quyền ưu tiên

(a)  

29.

Rộng lớn, vĩ đại

(a)  

30.

Băng, băng ghi âm

(a)  

31.

Sai lầm , hiểu lầm

(a)  

32.

Nào

(a)  

33.

Hoà bình, sự hoà thuận

(a)  

34.

Bắt đầu

(a)  

35.

Planet

(a)  

36.

Sự thảo luận , tranh luận

(a)  

37.

Trả, thanh toán

(a)  

38.

Đứng yên, bất động

(a)  

39.

Tai hoạ, thảm hoạ

(a)  

40.

Phòng tắm

(a)  

41.

Tính thần, tâm hồn

(a)  

42.

Báo , thông báo

(a)  

43.

Gây ra căm phẫn, gây kích động

(a)  

44.

Xoắn , cuộn

(a)  

45.

Gây lo lắng, gây lo nghĩ

(a)  

46.

Nhà vệ sinh

(a)  

47.

Vân vân (a)  

48.

Viên thuốc

(a)  

49.

Thế giới

(a)  

50.

Khách hàng

(a)  

51.

Địa chỉ

(a)  

52.

Sự làm cho thoả mãn, toại nguyện trả nợ

(a)  

53.

Có trật tự , ngăn nắp

(a)  

54.

Xăng dầu

(a)  

55.

Tiếng đập

(a)  

56.

Đều đặn, thường xuyên

(a)  

57.

Sự đe doạ

(a)  

58.

Quan hệ, liên quan

(a)  

59.

Cảnh , phong cảnh

(a)  

60.

Vô cùng, khắc nghiệt , quá khích

(a)  

61.

Bắt lấy, chộp lấy

(a)  

62.

Chăm sóc, sự giữ gìn

(a)  

63.

Ca sĩ

(a)  

64.

Liều lĩnh

(a)  

65.

Má ( mặt)

(a)  

66.

Uớc muốn , thèm muốn, ao ước

(a)  

67.

Táo

(a)  

68.

Học sinh

(a)  

69.

Của cô ấy

(a)  

70.

Chắc chắn

(a)  

71.

Cộng, thêm vào

(a)  

72.

Làm đầy, lấp đầy

(a)  

73.

Bất lực

(a)  

74.

Kính, thủy tinh

(a)  

75.

Bị hoảng sợ, bị sợ hãi

(a)  

76.

Máy tính

(a)  

77.

Hợp, phù hợp

(a)  

78.

Vết thương, thương tích

(a)  

79.

Sức ép, áp lực

(a)  

80.

Có thể, có khả năng

(a)  

81.

Thêm vào, tăng thêm

(a)  

82.

Thiên nhiên

(a)  

83.

Suy nghĩ

(a)  

84.

Công tắc , roi, tắt , bật

(a)  

85.

Sự tin tưởng, tin cậy

(a)  

86.

Sợ, hoảng sợ

(a)  

87.

Sự ước lượng

(a)  

88.

Nhìn

(a)  

89.

Đĩa

(a)  

90.

Nhiều

(a)  

91.



(a)  

92.

Sắc , bén

(a)  

93.

Dừng , ngưng

(a)  

94.

Sẵn lòng, bằng lòng

(a)