NEW
Font size
Worksheets10.3.1.2
Total questions: 38
Worksheet time: 6mins
Động từ manufacture trong tiếng Anh thường có nghĩa là gì?
Sản xuất
Phá hủy
Vứt bỏ
Chinh phục
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘nhiều hơn, vượt trội hơn’?
Outweigh
Captivate
Salvage
Withdraw
Tính từ vivid có nghĩa gần nhất là gì?
Sinh động, rực rỡ
Mơ hồ
Mờ nhạt
Ngắn gọn
Trong tiếng Anh, tính từ nào có nghĩa là ‘ăn cỏ’?
Herbivorous
Robust
Vulnerable
Plausible
Từ robust được dịch là gì trong tiếng Việt?
Mạnh mẽ, khỏe mạnh
Mong manh
Dễ bị tổn thương
Tinh tế
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘sự phá hoại của côn trùng, sự nhiễm khuẩn’?
Infestation
Fungus
Flaw
Hypothesis
Danh từ advertisement có nghĩa là gì?
Quảng cáo
Trình bày
Đề tài
Hạn chế
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘thúc đẩy, gợi ra’?
Prompt
Render
Salvage
Dismantle
Trạng từ presumably thường được hiểu là gì?
Có lẽ
Chính xác
Nghiêm trọng
Vĩnh viễn
Trong tiếng Anh, tính từ nào có nghĩa là ‘kháng cự, chống lại’?
Resistant
Sensitive
Subtle
Vulnerable
Danh từ host có nghĩa gần nhất là gì?
Vật chủ (sinh học)
Khách
Người giám sát
Người học việc
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘khiếm khuyết, thiếu sót’?
Flaw
Feature
Hue
Aspect
Động từ ascertain trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Xác định, tìm hiểu chắc chắn
Loại bỏ
Tăng cường
Duy trì
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘cường độ’?
Intensity
Expense
Spectrum
Sequence
Tính từ plausible có nghĩa là gì?
Hợp lý, đáng tin
Mong manh
Kỳ lạ
Khó chịu
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘giả thuyết’?
Hypothesis
Paradoxical
Compound
Prospect
Tính từ paradoxical có nghĩa gần nhất là gì?
Nghịch lý
Khiếm khuyết
Vượt trội
Tinh tế
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘tối cao’?
Supreme
Intact
Precious
Acute
Trạng từ supremely trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Vô cùng, tối thượng
Vừa đủ
Tạm thời
Khiếm khuyết
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘cứu vớt, tận dụng lại’?
Salvage
Withdraw
Scramble
Deplete
Tính từ exquisitely thường được dịch là gì?
Thanh tú, tinh tế
Bẩn thỉu
Kỳ quặc
Hời hợt
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘áp đảo, choáng ngợp’?
Overwhelm
Deteriorate
Suppress
Inspire
Danh từ deficiency có nghĩa là gì?
Sự thiếu hụt
Sự thặng dư
Sự phong phú
Sự thay thế
Trong tiếng Anh, tính từ nào có nghĩa là ‘cấp tính, nghiêm trọng’?
Acute
Concise
Subtle
Static
Từ intact có nghĩa gần nhất là gì?
Nguyên vẹn
Bị vỡ
Suy giảm
Bị loại bỏ
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘dễ bị tổn thương’?
Vulnerable
Robust
Resistant
Dominant
Tính từ destructive thường được hiểu là gì?
Mang tính phá hủy
Mang tính xây dựng
Mang tính hỗ trợ
Mang tính chữa trị
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘nghi ngờ’?
Suspect
Judge
Appraise
Abandon
Tính từ straightforward có nghĩa là gì?
Thẳng thắn, rõ ràng
Mập mờ
Khiếm khuyết
Vòng vo
Tính từ susceptible có nghĩa là gì?
Dễ bị ảnh hưởng
Mạnh mẽ
Tự lập
Bền bỉ
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘nhạy cảm’?
Sensitive
Robust
Subtle
Acute
Danh từ hue thường được dịch là gì?
Màu sắc, sắc thái
Kết cấu
Chất liệu
Hợp chất
Trong tiếng Anh, cụm từ nào có nghĩa là ‘có sẵn để dùng’?
At disposal
In awe of
In harness
Out of reach
Danh từ overexposure có nghĩa gần nhất là gì?
Sự tiếp xúc quá mức
Sự thiếu hụt
Sự bổ sung
Sự phục hồi
Trong tiếng Anh, tính từ nào có nghĩa là ‘tinh tế, khó nhận ra, thay đổi nhỏ’?
Subtle
Severe
Vivid
Concise
Danh từ description có nghĩa là gì?
Sự miêu tả
Sự kết hợp
Sự phán xét
Sự nổi bật
Trong tiếng Anh, trạng từ nào có nghĩa là ‘ban đầu, lúc đầu’?
Initially
Precisely
Supremely
Permanently
Động từ contradict có nghĩa là gì?
Mâu thuẫn, trái ngược
Thống trị
Thúc đẩy
Ngăn chặn
