wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10.3.1.2

Total questions: 38

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Động từ manufacture trong tiếng Anh thường có nghĩa là gì?

a)

Sản xuất

b)

Phá hủy

c)

Vứt bỏ

d)

Chinh phục

2.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘nhiều hơn, vượt trội hơn’?

a)

Outweigh

b)

Captivate

c)

Salvage

d)

Withdraw

3.

Tính từ vivid có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Sinh động, rực rỡ

b)

Mơ hồ

c)

Mờ nhạt

d)

Ngắn gọn

4.

Trong tiếng Anh, tính từ nào có nghĩa là ‘ăn cỏ’?

a)

Herbivorous

b)

Robust

c)

Vulnerable

d)

Plausible

5.

Từ robust được dịch là gì trong tiếng Việt?

a)

Mạnh mẽ, khỏe mạnh

b)

Mong manh

c)

Dễ bị tổn thương

d)

Tinh tế

6.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘sự phá hoại của côn trùng, sự nhiễm khuẩn’?

a)

Infestation

b)

Fungus

c)

Flaw

d)

Hypothesis

7.

Danh từ advertisement có nghĩa là gì?

a)

Quảng cáo

b)

Trình bày

c)

Đề tài

d)

Hạn chế

8.

Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘thúc đẩy, gợi ra’?

a)

Prompt

b)

Render

c)

Salvage

d)

Dismantle

9.

Trạng từ presumably thường được hiểu là gì?

a)

Có lẽ

b)

Chính xác

c)

Nghiêm trọng

d)

Vĩnh viễn

10.

Trong tiếng Anh, tính từ nào có nghĩa là ‘kháng cự, chống lại’?

a)

Resistant

b)

Sensitive

c)

Subtle

d)

Vulnerable

11.

Danh từ host có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Vật chủ (sinh học)

b)

Khách

c)

Người giám sát

d)

Người học việc

12.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘khiếm khuyết, thiếu sót’?

a)

Flaw

b)

Feature

c)

Hue

d)

Aspect

13.

Động từ ascertain trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Xác định, tìm hiểu chắc chắn

b)

Loại bỏ

c)

Tăng cường

d)

Duy trì

14.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘cường độ’?

a)

Intensity

b)

Expense

c)

Spectrum

d)

Sequence

15.

Tính từ plausible có nghĩa là gì?

a)

Hợp lý, đáng tin

b)

Mong manh

c)

Kỳ lạ

d)

Khó chịu

16.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘giả thuyết’?

a)

Hypothesis

b)

Paradoxical

c)

Compound

d)

Prospect

17.

Tính từ paradoxical có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Nghịch lý

b)

Khiếm khuyết

c)

Vượt trội

d)

Tinh tế

18.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘tối cao’?

a)

Supreme

b)

Intact

c)

Precious

d)

Acute

19.

Trạng từ supremely trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Vô cùng, tối thượng

b)

Vừa đủ

c)

Tạm thời

d)

Khiếm khuyết

20.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘cứu vớt, tận dụng lại’?

a)

Salvage

b)

Withdraw

c)

Scramble

d)

Deplete

21.

Tính từ exquisitely thường được dịch là gì?

a)

Thanh tú, tinh tế

b)

Bẩn thỉu

c)

Kỳ quặc

d)

Hời hợt

22.

Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘áp đảo, choáng ngợp’?

a)

Overwhelm

b)

Deteriorate

c)

Suppress

d)

Inspire

23.

Danh từ deficiency có nghĩa là gì?

a)

Sự thiếu hụt

b)

Sự thặng dư

c)

Sự phong phú

d)

Sự thay thế

24.

Trong tiếng Anh, tính từ nào có nghĩa là ‘cấp tính, nghiêm trọng’?

a)

Acute

b)

Concise

c)

Subtle

d)

Static

25.

Từ intact có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Nguyên vẹn

b)

Bị vỡ

c)

Suy giảm

d)

Bị loại bỏ

26.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘dễ bị tổn thương’?

a)

Vulnerable

b)

Robust

c)

Resistant

d)

Dominant

27.

Tính từ destructive thường được hiểu là gì?

a)

Mang tính phá hủy

b)

Mang tính xây dựng

c)

Mang tính hỗ trợ

d)

Mang tính chữa trị

28.

Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘nghi ngờ’?

a)

Suspect

b)

Judge

c)

Appraise

d)

Abandon

29.

Tính từ straightforward có nghĩa là gì?

a)

Thẳng thắn, rõ ràng

b)

Mập mờ

c)

Khiếm khuyết

d)

Vòng vo

30.

Tính từ susceptible có nghĩa là gì?

a)

Dễ bị ảnh hưởng

b)

Mạnh mẽ

c)

Tự lập

d)

Bền bỉ

31.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘nhạy cảm’?

a)

Sensitive

b)

Robust

c)

Subtle

d)

Acute

32.

Danh từ hue thường được dịch là gì?

a)

Màu sắc, sắc thái

b)

Kết cấu

c)

Chất liệu

d)

Hợp chất

33.

Trong tiếng Anh, cụm từ nào có nghĩa là ‘có sẵn để dùng’?

a)

At disposal

b)

In awe of

c)

In harness

d)

Out of reach

34.

Danh từ overexposure có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Sự tiếp xúc quá mức

b)

Sự thiếu hụt

c)

Sự bổ sung

d)

Sự phục hồi

35.

Trong tiếng Anh, tính từ nào có nghĩa là ‘tinh tế, khó nhận ra, thay đổi nhỏ’?

a)

Subtle

b)

Severe

c)

Vivid

d)

Concise

36.

Danh từ description có nghĩa là gì?

a)

Sự miêu tả

b)

Sự kết hợp

c)

Sự phán xét

d)

Sự nổi bật

37.

Trong tiếng Anh, trạng từ nào có nghĩa là ‘ban đầu, lúc đầu’?

a)

Initially

b)

Precisely

c)

Supremely

d)

Permanently

38.

Động từ contradict có nghĩa là gì?

a)

Mâu thuẫn, trái ngược

b)

Thống trị

c)

Thúc đẩy

d)

Ngăn chặn