NEW
Font size
WorksheetsKiểm Tra Kỹ Thuật Cảm Biến
Total questions: 38
Worksheet time: 19mins
Sensor là gì?
Thiết bị chỉ làm việc với tín hiệu điện.
Thiết bị chuyển đổi tín hiệu điện sang tín hiệu không thuộc điện.
Thiết bị dùng để chuyển đổi các tín hiệu không thuộc điện ra dạng tín hiệu điện và đưa vào các dạng mạch điện để xử lý.
Thiết bị chỉ phát hiện các hiện tượng thuộc điện.
PIR là viết tắt của thuật ngữ nào?
Positive Infrared sensor.
Passive InfraRed sensor.
Power Infrared sensor.
Pulse Infrared sensor.
Tia hồng ngoại (IR) chính là các tia gì?
Các tia sáng nhìn thấy được phát ra từ vật nóng.
Các tia cực tím phát ra từ vật nóng.
Các tia nhiệt phát ra từ các vật thể nóng.
Các tia X phát ra từ vật nóng.
Vì sao cảm biến PIR được gọi là thụ động?
Vì nó dùng nguồn nhiệt tự phát làm nguồn tích cực.
Vì nó phát ra tia hồng ngoại để quét khu vực.
Vì nó không dùng nguồn nhiệt tự phát mà chỉ phụ thuộc vào các nguồn thân nhiệt của các thực thể khác.
Vì nó cần nguồn điện lớn để hoạt động.
Đầu dò hồng ngoại Passive (PIR) phát hiện sự hiện diện của con người bằng cách cảm ứng thân nhiệt tỏa ra năng lượng hồng ngoại có bước sóng khoảng bao nhiêu micrometers?
Khoảng 1 đến 5 micrometers.
Khoảng 5 đến 8 micrometers.
Khoảng 9 đến 10 micrometers.
Khoảng 12 đến 15 micrometers.
Phạm vi cảm ứng tiêu chuẩn của thiết bị cảm ứng PIR là từ bao nhiêu đến bao nhiêu micrometers?
1 đến 5 micrometers.
5 đến 8 micrometers.
8 đến 12 micrometers.
12 đến 15 micrometers.
Đầu dò hồng ngoại photoelectric beam (chùm tia quang điện) hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
Phát hiện thân nhiệt của người đi qua.
Phát hiện sự gián đoạn của chùm tia sáng khi có người đi qua.
Phát hiện sóng siêu âm phản xạ từ vật thể.
Phát hiện chấn động trên bề mặt.
Công tắc từ (magnetic contact) hoạt động dựa trên nguyên lý nào để báo động?
Phát hiện nhiệt độ thay đổi.
Phát hiện khói.
Phát hiện ánh sáng bị chặn.
Hai thanh nam châm tách rời nhau làm rơle chuyển từ thường đóng (NC) sang thường mở (NO).
Chức năng chính của kính Fresnel trong đầu dò PIR là gì?
Ngăn chặn bụi bẩn và côn trùng.
Chống nước cho cảm biến.
Tăng độ nhạy, hội tụ tia nhiệt và mở rộng góc dò.
Phân cực cho transistor FET.
Khi có một vật nóng đi ngang qua, đầu dò PIR với 2 cảm biến pyroelectric sẽ hoạt động như thế nào?
Hai cảm biến sẽ phát ra một tín hiệu điện duy nhất khi vật đi vào vùng dò.
Hai cảm biến sẽ lần lượt cho xuất hiện 2 tín hiệu khi nguồn nóng di chuyển ngang.
Vật liệu pyroelectric sẽ nóng chảy và tạo ra tín hiệu.
Kính Fresnel sẽ tự động điều chỉnh tiêu điểm.
Trong sơ đồ mạch điện điển hình của đầu dò PIR, IC LM324 thường được dùng với chức năng gì?
Tạo thời gian trễ.
Khuếch đại tín hiệu và làm tầng so áp.
Cung cấp nguồn cho đầu dò.
Kích hoạt relay trực tiếp.
IC CD4538 trong sơ đồ mạch điện điển hình của đầu dò PIR có chức năng gì?
Khuếch đại tín hiệu.
Làm tầng so áp.
Tạo thời gian trễ bằng cách định thời theo thời hằng của điện trở và tụ điện.
Điều khiển trực tiếp đèn báo động.
Ngoài đầu dò hồng ngoại Passive (thụ động), tài liệu còn nhắc đến loại đầu dò hồng ngoại nào khác?
Đầu dò hồng ngoại Active (chủ động).
Đầu dò hồng ngoại photoelectric beam (chùm tia quang điện).
Đầu dò hồng ngoại siêu âm.
Đầu dò hồng ngoại phản xạ.
Thiết bị cảm ứng PIR (passive infrared) thường được ứng dụng trong không gian như thế nào?
Không gian rộng lớn ngoài trời.
Không gian nhà xưởng công nghiệp.
Không gian hẹp.
Không gian dưới lòng đất.
Đầu hồng ngoại photoelectric beam (chùm tia quang điện) có thể gắn ở hai vị trí cách xa nhau trong phạm vi nào?
Từ 0.5 m đến 10 m.
Từ 1 m đến 20 m.
Từ 2 m đến 200 m.
Từ 50 m đến 500 m.
Bộ phận cố định của công tắc từ (magnetic contact) thường được lắp đặt ở đâu trên cửa?
Ở giữa cánh cửa.
Ở phía trên cùng của cánh cửa.
Ngay khung cửa.
Ở sàn nhà gần cửa.
Khi cửa đóng, hai thanh nam châm của công tắc từ được đặt thích hợp sẽ làm cho rơle bên trong chuyển sang trạng thái nào?
Thường mở (NO).
Không xác định.
Thường đóng (NC).
Luôn ở trạng thái mở.
Một đầu dò PIR điển hình có mấy chân ra?
2 chân.
3 chân.
4 chân.
5 chân.
Điện áp làm việc (nguồn volt DC) của đầu dò PIR có thể trong khoảng nào?
1 đến 3V.
3 đến 15V.
15 đến 24V.
24 đến 30V.
Ngoài việc tăng độ nhạy và hội tụ tia nhiệt, kính Fresnel còn có tác dụng nào khác được đề cập trong tài liệu?
Tăng cường khả năng chống nước.
Giảm nhiễu điện từ.
Ngăn tia tử ngoại.
Phát ra tia hồng ngoại.
Vật liệu pyroelectric được sử dụng trong đầu dò PIR có đặc tính gì khi có tác kích của tia nhiệt?
Nóng chảy và thay đổi điện trở.
Phát sáng.
Tạo ra tín hiệu điện trên hai bản cực.
Phát ra sóng siêu âm.
Vì sao tín hiệu điện tạo ra từ vật liệu pyroelectric cần mạch khuếch đại?
Để chuyển đổi tần số.
Để lọc nhiễu.
Vì tín hiệu yếu.
Để thay đổi pha.
Theo tài liệu, nhiệt là một dạng năng lượng được tạo ra từ đâu?
Sự đốt cháy hóa học.
Các xao động hỗn loạn của các phân tử nhỏ li ti.
Phản ứng hạt nhân.
Sóng điện từ.
Một khuyết điểm của loại kính hội tụ dùng mặt lồi thông thường khi mặt kính mở rộng là gì?
Giảm độ nhạy.
Điểm tiêu tụ sẽ không nằm ở một chỗ.
Tăng góc dò không mong muốn.
Bị biến dạng dưới nhiệt độ cao.
Trong sơ đồ mạch điện điển hình của đầu dò PIR, chân số 2 của bộ đầu dò PIR có chức năng gì?
Nối masse.
Nối vào đường nguồn.
Xuất ra tín hiệu.
Nối với transistor FET.
Điện trở R2 (100K) trong sơ đồ mạch điện của đầu dò PIR có chức năng gì?
Định thời gian trễ.
Điện trở lấy tín hiệu.
Giới hạn dòng cho relay.
Phân cực cho IC CD4538.
Trong tầng khuếch đại đầu tiên của mạch PIR (với IC1A), các điện trở nào được sử dụng để định độ lợi?
R2 và R3.
R5 và R6.
R4 và R3.
R7 và R8.
Tụ điện C3 (0.1uF) trong mạch khuếch đại của đầu dò PIR có tác dụng gì?
Tăng độ lợi.
Ép dãy tần hẹp lại, chỉ cho làm việc ở vùng tần thấp.
Chống nhiễu nguồn.
Tạo dao động.
Cầu chia áp tạo điện áp mẫu (Vref) cấp cho các tầng so áp (IC1C và IC1D) trong mạch PIR được tạo thành từ những linh kiện nào?
R3, C2, R4.
R5, C4.
R6, D1, D2 và R7.
R10, C6.
Tín hiệu cảm biến sau khi được khuếch đại ra trên chân 7 của IC LM324 sẽ được đưa cùng lúc vào các chân nào của tầng so áp?
Chân 1 và chân 2.
Chân 5 và chân 6.
Chân 10 và chân 13.
Chân 8 và chân 14.
IC CD4538 là loại IC nào?
IC khuếch đại toán thuật.
IC điều khiển động cơ.
IC logic có 2 tầng đơn ổn.
IC chuyển đổi analog sang digital.
Điều gì kích hoạt IC CD4538 trong sơ đồ mạch điện điển hình của đầu dò PIR?
Nguồn cấp điện.
Xung làm chuyển trạng thái đưa vào trên chân số 4.
Tín hiệu từ transistor thúc Q1.
Điện trở R10.
Chức năng của transistor thúc Q1 trong mạch PIR là gì?
Khuếch đại tín hiệu từ đầu dò.
Kích dẫn và cấp dòng cho relay.
Tạo thời gian trễ.
So sánh điện áp.
Mức nguồn nuôi cho mạch PIR điển hình được phân tích trong tài liệu là bao nhiêu?
3 đến 5V.
5 đến 12V.
12 đến 24V.
24 đến 30V.
Ứng dụng phổ biến của mạch PIR đã được phân tích trong tài liệu là gì?
Điều khiển tốc độ quạt.
Điều khiển nhiệt độ.
Tắt mở đèn theo 'hơi người qua lại'.
Đo khoảng cách.
Trong các sơ đồ tham khảo, IC KC778B chuyên dùng cho đầu dò cảm biến PIR thường được sử dụng cho ứng dụng nào?
Điều khiển động cơ.
Làm mạch tự tắt mở đèn theo hơi người.
Đo nhiệt độ chính xác.
Ghi hình.
Theo tài liệu, khi một người chuyển động theo hướng nào thì mắt hồng ngoại (PIR) có khả năng kích hoạt báo động tốt nhất?
Song song với khu vực kiểm soát của sensor.
Chếch 45 độ so với khu vực kiểm soát.
Vuông góc với khu vực kiểm soát của sensor.
Đứng yên trong khu vực kiểm soát.
Trường hợp nào sau đây có thể khiến mắt hồng ngoại (PIR) không kích hoạt báo động dù có người trong khu vực kiểm soát?
Người di chuyển vuông góc với khu vực kiểm soát.
Người di chuyển chậm qua khu vực kiểm soát.
Người chuyển động theo hướng song song, phát ra cùng lúc hai luồng bức xạ vào hai đơn vị cảm biến.
Nguồn nhiệt từ cơ thể người rất yếu.
