Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz1 Camp

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

“Pick up” có nghĩa là gì?

a)

Nhặt lên

b)

Đặt xuống

c)

Ném đi

d)

Đóng lại

2.

“Honest” có nghĩa là gì?

a)

Trung thực

b)

Nhanh nhẹn

c)

Tinh tế

d)

Giàu có

3.

“Proposal” có nghĩa là gì?

a)

Đề xuất

b)

Tuyên bố

c)

Bản tin

d)

Tài khoản

4.

“Promising” có nghĩa là gì?

a)

Tiềm năng

b)

Khó khăn

c)

Nguy hiểm

d)

Buồn chán

5.

“Performance” có nghĩa là gì?

a)

Hiệu suất / Buổi biểu diễn

b)

Tài khoản

c)

Cuộc họp

d)

Thỏa thuận

6.

“Impressive” có nghĩa là gì?

a)

Ấn tượng

b)

Chán nản

c)

Lười biếng

d)

Đơn giản

7.

“Management” có nghĩa là gì?

a)

Ban quản lý

b)

Khách hàng

c)

Nhân viên

d)

Ứng viên

8.

“Create” có nghĩa là gì?

a)

Tạo ra

b)

Xóa bỏ

c)

Mượn

d)

Đặt hàng

9.

“Special” có nghĩa là gì?

a)

Đặc biệt

b)

Bình thường

c)

Cẩn thận

d)

Chính xác

10.

“Advice” có nghĩa là gì?

a)

Lời khuyên

b)

Cuộc hẹn

c)

Giấy phép

d)

Mẫu đơn

11.

“Supervisor” có nghĩa là gì?

a)

Người giám sát

b)

Người mua hàng

c)

Người lái xe

d)

Người bán

12.

“Competition” có nghĩa là gì?

a)

Cuộc thi / Sự cạnh tranh

b)

Cuộc họp

c)

Sự hợp tác

d)

Bài báo

13.

“Employee” có nghĩa là gì?

a)

Nhân viên

b)

Giám đốc

c)

Cố vấn

d)

Khách hàng

14.

“Consultant” có nghĩa là gì?

a)

Cố vấn

b)

Sinh viên

c)

Bác sĩ

d)

Khách du lịch

15.

“Candidate” có nghĩa là gì?

a)

Ứng viên

b)

Giám sát

c)

Chủ tịch

d)

Người tổ chức

16.

“Qualification” có nghĩa là gì?

a)

Bằng cấp / Trình độ

b)

Cơ hội

c)

Trách nhiệm

d)

Chức vụ

17.

“Participant” có nghĩa là gì?

a)

Người tham gia

b)

Người hướng dẫn

c)

Người bán hàng

d)

Người vận chuyển

18.

“Require” có nghĩa là gì?

a)

Yêu cầu

b)

Cho phép

c)

Từ chối

d)

Hủy bỏ

19.

“Sign” có nghĩa là gì?

a)

Dấu hiệu / Ký tên

b)

Hóa đơn

c)

Văn bản

d)

Máy móc

20.

“Application” có nghĩa là gì?

a)

Đơn xin

b)

Chứng minh thư

c)

Giấy tờ

d)

Hợp đồng

21.

“Receive” có nghĩa là gì?

a)

Nhận được

b)

Cho đi

c)

Mượn

d)

Gửi

22.

“Staff” có nghĩa là gì?

a)

Nhân viên (tập thể)

b)

Khách hàng

c)

Giám đốc

d)

Nhà đầu tư

23.

“Provide” có nghĩa là gì?

a)

Cung cấp

b)

Yêu cầu

c)

Đặt câu hỏi

d)

Bỏ qua

24.

“Install” có nghĩa là gì?

a)

Cài đặt

b)

Xóa bỏ

c)

Kiểm tra

d)

Tăng tốc

25.

“Equipment” có nghĩa là gì?

a)

Trang thiết bị

b)

Bản báo cáo

c)

Tài liệu

d)

Sản phẩm

26.

“Electrician” có nghĩa là gì?

a)

Thợ điện

b)

Kỹ sư xây dựng

c)

Lái xe tải

d)

Bác sĩ

27.

“Rewiring project” có nghĩa là gì?

a)

Dự án đi dây lại

b)

Dự án xây cầu

c)

Dự án trồng cây

d)

Dự án bán hàng

28.

“Consult” có nghĩa là gì?

a)

Tư vấn / Tham khảo

b)

Trả lời

c)

Tham gia

d)

Cung cấp

29.

“Digital camera” có nghĩa là gì?

a)

Máy ảnh kỹ thuật số

b)

Máy chiếu phim

c)

Máy ghi âm

d)

Máy in

30.

The company will (a)   a new office in Singapore next year.

31.

All employees are (a)   to attend the safety training.

32.

The (a)   of the new system has improved productivity.

33.

The manager gave useful (a)   to the team about the project.

34.

Only qualified (a)   will be interviewed next week.

35.

The new advertising campaign was very (a)   .

36.

She signed the (a)   form before submitting it.

37.

The company will (a)   high-quality service to all customers.

38.

The annual meeting will include all members of the (a)   .

39.

The supervisor asked the (a)   to finish the rewiring project by Friday.