Font size
WorksheetsTừ mới b5
Total questions: 131
Worksheet time: 2hrs 35mins
buổi sáng
우전
오천
오후
오전
sáng/bữa sáng
(a)
오후
đêm
bữa tối
ban ngày
buổi chiều
bữa tối
저녁
밤
점심
낮
rửa mặt
(a)
đi làm
(a)
thức dậy
일어가다
일어나다
인어나다
일어라다
bắt đầu
시적하다
시착하다
시작하다
시작
kết thúc
(a)
tan làm
(a)
dọn dẹp
정소하다
청수하다
정수하다
청소하다
học
배우다
배오다
공부하다
공보하다
năm
냔
년
녁
thu vien
토서관
도사관
도서관
도사
ngân hàng
윽핸
은행
은핵
윽행
bạn bè
진구
친구
직구
칙구
nhan vien van phong
회사월
회서원
회사원
회서월
giao vien
(a)
nha hang
식당
신당
식덩
신덩
ban ngày
(a)
ban đêm
밤
범
번
반
đánh răng
(a)
làm bài tập
(a)
đi học
(a)
mỗi ngày
매일
메일
날마다
널마
hôm qua
언제
오제
어제
온제
ngày mai
네일
내일
네인
내
tiết học
수업
소업
수압
소압
thứ 2
월요인
월요일
원요일
원요
thứ 5
(a)
thứ 7
(a)
thứ 3
(a)
thứ 4
소요일
수요일
소요인
수요
chủ nhật
(a)
tuần trước
지난달
지난주
다음 주
다음 달
tháng này
(a)
sinh nhật
(a)
cuối tuần
(a)
sách báo
신몬
심문
신문
선
bài hát
노래
노레
누래
노레
đi dạo
산잭하다
산책하다
삭잭하다
삭책하
tập thể dục
온동하다
온둥하다
운동하다
운동하다
dùng bữa
식서하다
신사하다
식사하다
식서하
gặp gỡ
(a)
nghỉ ngơi
(a)
thích
(a)
nói chuyện
(a)
uống
(a)
nhiều
(a)
xinh đẹp
예쁘다
에쁘다
예브다
에브다
ít
작다
적다
많다
좋다
thú vị
재미없다
재미잇다
제미있다
재미있다
bánh mì
(a)
quả táo
(a)
phim ảnh
(a)
cà phê
(a)
âm nhạc
음악
음막
음억
음먹
điện thoại di động
휴대적화
휴데전화
휴대전화
휴데적
Tivi
(a)
cái bàn
(a)
cái ghế
의저
위자
의차
의자
cái bảng
칠반
질판
칠판
칠
cửa
(a)
cửa sổ
(a)
balo
가박
가방
가빵
가반
đồng hồ
시게
시케
시계
시
máy tính
컴뷰터
컴퓨더
컴퓨터
컴표터
từ điển
사전
서전
서잔
사잔
book
(a)
pen
(a)
bản đồ
지두
지도
치도
치두
cục tẩy
지우개
치우개
지우게
치우게
quyển vở
공잭
궁책
공책
궁잭
hộp bút
필통
빌통
필동
빌
classroom
강의신
강의실
교실
교신
phong ve sinh
화장신
화장실
화정실
회장
hiệu sách
(a)
nhà thi đấu thể thao
체육관
제육관
채유관
재육관
sân vận động
운둥장
운동장
온동장
온둥장
hotel
호텔
호델
후텐
후
school
(a)
nhà hát/rạp chiếu phim
(a)
cửa hàng
(a)
hospital
(a)
cửa hàng bách hóa
(a)
văn phòng
사무신
사모실
사모실
사무실
thẻ sinh viên
학생층
학생증
한생층
한생증
name
(a)
người
(a)
nhân viên công chức
공무월
공무원
궁무원
궁무월
hướng dẫn viên du lịch
관광 가이트
관광 가이드
곽광 가이트
곽광 가이
nội trợ
(a)
hiệu thuốc
약국
얀국
약국
얀
dược
약서
약사
역사
역서
lái xe
운전기서
운전키사
운전기사
온전기
vietnam
(a)
hàn quốc
(a)
nước mỹ
(a)
nước anh
(a)
nước úc
호조
호주
후주
후조
nhật bản
(a)
china
(a)
india
(a)
germany
독일
둑일
독인
둑인
france
프랑스
브란스
브란스
프란스
Russia
러씨아
러시아
러시어
러씨어
thailand
(a)
dâu tây
딸기
달끼
딸끼
달기
quần áo
(a)
hoa
꽃
곷
꽂
곶
con cá
생산
생상
생선
생
cái ví
지갑
치갑
지깝
치깝
bàn chân
(a)
lá
(a)
con gà
닮
닭
딹
quả táo
사과
서과
사괴
서괴
thịt
고키
고기
코기
코키
giấy lau, khăn giấy
휴지
효지
휴치
효치
con lợn
되지
돼지
되치
돼치
cái ghế
(a)
pizza
(a)
quả nho
포토
보토
포도
포토
tàu hỏa
기자
기차
키자
키차
con thỏ
토끼
도기
토기
도끼
dưa chuột
우이
오이
오아
우
đứa bé
아이
어이
오이
우이
cùng với
와/과 같이
와/과 갇이
와/과 함게
와/과 함께
mỗi ngày
메일
매일
날마다
날마
rất
아주
정말
너무
많
often
보동
보통
포통
포동
always
자주
자조
차주
자추
