wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới b5

Total questions: 131

Worksheet time: 2hrs 35mins

Name
Class
Date
1.

buổi sáng

a)

우전

b)

오천

c)

오후

d)

오전

2.

sáng/bữa sáng

(a)  

3.

오후

a)

đêm

b)

bữa tối

c)

ban ngày

d)

buổi chiều

4.

bữa tối

a)

저녁

b)

c)

점심

d)

5.

rửa mặt

(a)  

6.

đi làm

(a)  

7.

thức dậy

a)

일어가다

b)

일어나다

c)

인어나다

d)

일어라다

8.

bắt đầu

a)

시적하다

b)

시착하다

c)

시작하다

d)

시작

9.

kết thúc

(a)  

10.

tan làm

(a)  

11.

dọn dẹp

a)

정소하다

b)

청수하다

c)

정수하다

d)

청소하다

12.

học

a)

배우다

b)

배오다

c)

공부하다

d)

공보하다

13.

năm

a)

b)

c)

14.

thu vien

a)

토서관

b)

도사관

c)

도서관

d)

도사

15.

ngân hàng

a)

윽핸

b)

은행

c)

은핵

d)

윽행

16.

bạn bè

a)

진구

b)

친구

c)

직구

d)

칙구

17.

nhan vien van phong

a)

회사월

b)

회서원

c)

회사원

d)

회서월

18.

giao vien

(a)  

19.

nha hang

a)

식당

b)

신당

c)

식덩

d)

신덩

20.

ban ngày

(a)  

21.

ban đêm

a)

b)

c)

d)

22.

đánh răng

(a)  

23.

làm bài tập

(a)  

24.

đi học

(a)  

25.

mỗi ngày

a)

매일

b)

메일

c)

날마다

d)

널마

26.

hôm qua

a)

언제

b)

오제

c)

어제

d)

온제

27.

ngày mai

a)

네일

b)

내일

c)

네인

d)

28.

tiết học

a)

수업

b)

소업

c)

수압

d)

소압

29.

thứ 2

a)

월요인

b)

월요일

c)

원요일

d)

원요

30.

thứ 5

(a)  

31.

thứ 7

(a)  

32.

thứ 3

(a)  

33.

thứ 4

a)

소요일

b)

수요일

c)

소요인

d)

수요

34.

chủ nhật

(a)  

35.

tuần trước

a)

지난달

b)

지난주

c)

다음 주

d)

다음 달

36.

tháng này

(a)  

37.

sinh nhật

(a)  

38.

cuối tuần

(a)  

39.

sách báo

a)

신몬

b)

심문

c)

신문

d)

40.

bài hát

a)

노래

b)

노레

c)

누래

d)

노레

41.

đi dạo

a)

산잭하다

b)

산책하다

c)

삭잭하다

d)

삭책하

42.

tập thể dục

a)

온동하다

b)

온둥하다

c)

운동하다

d)

운동하다

43.

dùng bữa

a)

식서하다

b)

신사하다

c)

식사하다

d)

식서하

44.

gặp gỡ

(a)  

45.

nghỉ ngơi

(a)  

46.

thích

(a)  

47.

nói chuyện

(a)  

48.

uống

(a)  

49.

nhiều

(a)  

50.

xinh đẹp

a)

예쁘다

b)

에쁘다

c)

예브다

d)

에브다

51.

ít

a)

작다

b)

적다

c)

많다

d)

좋다

52.

thú vị

a)

재미없다

b)

재미잇다

c)

제미있다

d)

재미있다

53.

bánh mì

(a)  

54.

quả táo

(a)  

55.

phim ảnh

(a)  

56.

cà phê

(a)  

57.

âm nhạc

a)

음악

b)

음막

c)

음억

d)

음먹

58.

điện thoại di động

a)

휴대적화

b)

휴데전화

c)

휴대전화

d)

휴데적

59.

Tivi

(a)  

60.

cái bàn

(a)  

61.

cái ghế

a)

의저

b)

위자

c)

의차

d)

의자

62.

cái bảng

a)

칠반

b)

질판

c)

칠판

d)

63.

cửa

(a)  

64.

cửa sổ

(a)  

65.

balo

a)

가박

b)

가방

c)

가빵

d)

가반

66.

đồng hồ

a)

시게

b)

시케

c)

시계

d)

67.

máy tính

a)

컴뷰터

b)

컴퓨더

c)

컴퓨터

d)

컴표터

68.

từ điển

a)

사전

b)

서전

c)

서잔

d)

사잔

69.

book

(a)  

70.

pen

(a)  

71.

bản đồ

a)

지두

b)

지도

c)

치도

d)

치두

72.

cục tẩy

a)

지우개

b)

치우개

c)

지우게

d)

치우게

73.

quyển vở

a)

공잭

b)

궁책

c)

공책

d)

궁잭

74.

hộp bút

a)

필통

b)

빌통

c)

필동

d)

75.

classroom

a)

강의신

b)

강의실

c)

교실

d)

교신

76.

phong ve sinh

a)

화장신

b)

화장실

c)

화정실

d)

회장

77.

hiệu sách

(a)  

78.

nhà thi đấu thể thao

a)

체육관

b)

제육관

c)

채유관

d)

재육관

79.

sân vận động

a)

운둥장

b)

운동장

c)

온동장

d)

온둥장

80.

hotel

a)

호텔

b)

호델

c)

후텐

d)

81.

school

(a)  

82.

nhà hát/rạp chiếu phim

(a)  

83.

cửa hàng

(a)  

84.

hospital

(a)  

85.

cửa hàng bách hóa

(a)  

86.

văn phòng

a)

사무신

b)

사모실

c)

사모실

d)

사무실

87.

thẻ sinh viên

a)

학생층

b)

학생증

c)

한생층

d)

한생증

88.

name

(a)  

89.

người

(a)  

90.

nhân viên công chức

a)

공무월

b)

공무원

c)

궁무원

d)

궁무월

91.

hướng dẫn viên du lịch

a)

관광 가이트

b)

관광 가이드

c)

곽광 가이트

d)

곽광 가이

92.

nội trợ

(a)  

93.

hiệu thuốc

a)

약국

b)

얀국

c)

약국

d)

94.

dược

a)

약서

b)

약사

c)

역사

d)

역서

95.

lái xe

a)

운전기서

b)

운전키사

c)

운전기사

d)

온전기

96.

vietnam

(a)  

97.

hàn quốc

(a)  

98.

nước mỹ

(a)  

99.

nước anh

(a)  

100.

nước úc

a)

호조

b)

호주

c)

후주

d)

후조

101.

nhật bản

(a)  

102.

china

(a)  

103.

india

(a)  

104.

germany

a)

독일

b)

둑일

c)

독인

d)

둑인

105.

france

a)

프랑스

b)

브란스

c)

브란스

d)

프란스

106.

Russia

a)

러씨아

b)

러시아

c)

러시어

d)

러씨어

107.

thailand

(a)  

108.

dâu tây

a)

딸기

b)

달끼

c)

딸끼

d)

달기

109.

quần áo

(a)  

110.

hoa

a)

b)

c)

d)

111.

con cá

a)

생산

b)

생상

c)

생선

d)

112.

cái ví

a)

지갑

b)

치갑

c)

지깝

d)

치깝

113.

bàn chân

(a)  

114.



(a)  

115.

con gà

a)

b)

c)

116.

quả táo

a)

사과

b)

서과

c)

사괴

d)

서괴

117.

thịt

a)

고키

b)

고기

c)

코기

d)

코키

118.

giấy lau, khăn giấy

a)

휴지

b)

효지

c)

휴치

d)

효치

119.

con lợn

a)

되지

b)

돼지

c)

되치

d)

돼치

120.

cái ghế

(a)  

121.

pizza

(a)  

122.

quả nho

a)

포토

b)

보토

c)

포도

d)

포토

123.

tàu hỏa

a)

기자

b)

기차

c)

키자

d)

키차

124.

con thỏ

a)

토끼

b)

도기

c)

토기

d)

도끼

125.

dưa chuột

a)

우이

b)

오이

c)

오아

d)

126.

đứa bé

a)

아이

b)

어이

c)

오이

d)

우이

127.

cùng với

a)

와/과 같이

b)

와/과 갇이

c)

와/과 함게

d)

와/과 함께

128.

mỗi ngày

a)

메일

b)

매일

c)

날마다

d)

날마

129.

rất

a)

아주

b)

정말

c)

너무

d)

130.

often

a)

보동

b)

보통

c)

포통

d)

포동

131.

always

a)

자주

b)

자조

c)

차주

d)

자추