wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 136

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Yếu tố nào sau đây không thuộc phạm vi của môi trường nhân khẩu học?

a)

Độ tuổi

b)

Tỷ lệ sinh

c)

Tăng trưởng dân số

d)

Tình trạng thất nghiệp

2.

Yếu tố pháp lý trong mô hình PESTEL bao gồm:

a)

Quy định về môi trường

b)

Nhu cầu của người tiêu dùng

c)

Tỷ lệ lạm phát

d)

Các giá trị và niềm tin văn hóa

3.

Yếu tố địa lý và khí hậu ảnh hưởng quan trọng nhất dưới góc độ nào?

a)

Chiến lược định vị

b)

Hành vi tiêu dùng

c)

Hoạt động quảng cáo

d)

Vận chuyển và phân phối

4.

Phân tích SWOT bao gồm những yếu tố nào?

a)

Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức

b)

Chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ

c)

Khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ, trung gian

d)

Pháp luật, tự nhiên, dân số, văn hóa

5.

PESTEL là mô hình phân tích các yếu tố vĩ mô, trong đó E đại diện cho yếu tố nào?

a)

Xã hội

b)

Môi trường

c)

Công nghệ

d)

Pháp lý

6.

Điền vào chỗ trống “Môi trường Marketing là tổng hợp các yếu tố .... doanh nghiệp có ảnh hưởng đến hoạt động Marketing của doanh nghiệp”.

a)

Bên trong

b)

Bên ngoài

c)

Bên trong và bên ngoài

d)

Bên trong hoặc bên ngoài

7.

Các yếu tố môi trường marketing thường mang lại:

a)

Các cơ hội hoặc nguy cơ đe dọa cho hoạt động marketing

b)

Các cơ hội cùng những nguy cơ đe dọa cho hoạt động marketing

c)

Cung cấp những thông tin cho công tác quản trị marketing

d)

Vừa cung cấp thông tin, vừa mang lại cả cơ hội và nguy cơ đe dọa cho hoạt động marketing

8.

Môi trường nào là cơ sở hợp thành thị trường của doanh nghiệp:

a)

Kinh tế

b)

Dân số

c)

Dân số và kinh tế

d)

Là một yếu tố khác

9.

GDP, lạm phát, thất nghiệp... là các yếu tố thuộc môi trường nào?

a)

Thu nhập của dân cư

b)

Kinh tế

c)

Pháp luật

d)

Cạnh tranh

10.

Điền vào chỗ trống “Tín ngưỡng và các giá trị …… rất bền vững và ít thay đổi”.

a)

Nhân khẩu

b)

Sơ cấp

c)

Nhánh văn hoá

d)

Nền văn hoá

11.

Văn hoá là một yếu tố quan trọng trong Marketing hiện đại vì:

a)

Không sản phẩm nào không chứa những yếu tố văn hoá

b)

Hành vi tiêu dùng của khách hàng ngày càng giống nhau

c)

Hoạt động marketing là phải điều chỉnh đúng với yêu cầu của văn hoá

d)

Toàn cầu hoá làm cho văn hoá giữa các nước ngày càng có nhiều điểm tương đồng

12.

Môi trường Marketing bao gồm những loại yếu tố nào?

a)

Yếu tố bên trong và bên ngoài công ty

b)

Môi trường kinh tế và môi trường công nghệ

c)

Môi trường vi mô và môi trường vĩ mô

d)

Khách hàng và đối thủ cạnh tranh

13.

Các yếu tố thuộc Môi trường vi mô bao gồm những bên liên quan nào?

a)

Dân số, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, pháp luật, văn hoá

b)

Doanh nghiệp, nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng, các trung gian marketing

c)

Công ty, trung tâm mua, ban giám đốc

d)

Quảng cáo, sản phẩm, giá cả, phân phối

14.

Trong môi trường vi mô, bên nào cung cấp các nguồn vật tư, nguyên liệu (đầu vào) để sản xuất ra sản phẩm và dịch vụ?

a)

Các trung gian Marketing

b)

Đối thủ cạnh tranh

c)

Công chúng

d)

Nhà cung ứng

15.

Để giữ thiện cảm của giới truyền thông, doanh nghiệp nên ưu tiên hành động nào?

a)

Giảm giá bán sản phẩm

b)

Cung cấp thông tin tài chính chi tiết

c)

Bằng chứng chất lượng sản phẩm và các hoạt động xã hội (từ thiện, tài trợ)

d)

Thay đổi bao bì sản phẩm

16.

Trong môi trường vi mô, các công ty nghiên cứu thị trường, quảng cáo, tư vấn được xếp vào nhóm nào?

a)

Nhà cung ứng

b)

Khách hàng quốc tế

c)

Tổ chức cung cấp dịch vụ Marketing

d)

Giới tài chính

17.

Yếu tố nào trong môi trường vĩ mô liên quan trực tiếp đến quy mô, mật độ, tuổi tác, giới tính, chủng tộc, trình độ học vấn của con người?

a)

Môi trường Kinh tế

b)

Môi trường Văn hoá

c)

Môi trường Dân số

d)

Môi trường Công nghệ

18.

Trong môi trường vi mô, ngân hàng, công ty tài chính, và công ty bảo hiểm thuộc nhóm công chúng nào?

a)

Giới truyền thông

b)

Giới địa phương

c)

Giới công quyền

d)

Giới tài chính

19.

Theo phân loại của môi trường marketing, doanh nghiệp có thể tác động đến yếu tố nào?

a)

Môi trường vĩ mô

b)

Môi trường vi mô

c)

Văn hóa chung

d)

Chính sách nhà nước

20.

Yếu tố nào trong môi trường vĩ mô thường tạo ra cả cơ hội cho các ngành công nghiệp mới và đồng thời xóa bỏ hoàn toàn các sản phẩm hiện hữu?

a)

Môi trường Kinh tế

b)

Môi trường Pháp luật

c)

Môi trường Tự nhiên

d)

Môi trường Công nghệ

21.

Sự phân hóa về thu nhập trong dân chúng (yếu tố kinh tế vĩ mô) tạo ra ảnh hưởng chính nào đối với hoạt động marketing?

a)

Làm giảm tốc độ tăng trưởng của thị trường

b)

Làm đa dạng hơn về nhu cầu, mong muốn của người tiêu dùng và tạo ra nhiều phân khúc khác biệt

c)

Buộc doanh nghiệp phải chuyển sang chiến lược định giá thấp

d)

Buộc doanh nghiệp tập trung vào mục tiêu sinh tồn

22.

Mối đe dọa từ Nhà cung ứng đối với hoạt động Marketing của doanh nghiệp sẽ tăng lên khi nào?

a)

Khi doanh nghiệp tìm kiếm nguồn nguyên vật liệu mới

b)

Khi nhà cung ứng có sự thiếu hụt hay chậm trễ về lượng cung ứng hoặc tăng giá

c)

Khi đối thủ cạnh tranh giảm giá bán

d)

Khi công chúng có cái nhìn tích cực về công ty

23.

Khi công ty cân mở rộng quy mô hoạt động, các quyết định về Marketing của công ty sẽ bị ràng buộc và phụ thuộc phần lớn vào yếu tố nào trong môi trường vi mô?

a)

Giới truyền thông

b)

Đối thủ cạnh tranh

c)

Giới tài chính (ngân hàng)

d)

Khách hàng quốc tế

24.

Trong môi trường vĩ mô, tính bền vững của các giá trị văn hóa cốt lõi ảnh hưởng đến hoạt động marketing như thế nào?

a)

Tạo ra sự biến đổi nhanh chóng trong các giá trị văn hóa thứ cấp

b)

Buộc doanh nghiệp phải thay đổi sản phẩm thường xuyên

c)

Hầu hết các giá trị này không do những người làm Marketing tạo ra

d)

Chỉ ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu dùng cao cấp

25.

Sự can thiệp của nhà nước vào việc sử dụng và tái chế tài nguyên (môi trường tự nhiên) chủ yếu dẫn đến kết quả nào sau đây cho doanh nghiệp?

a)

Giảm chi phí sản xuất do được tài trợ

b)

Làm tăng chi phí sản xuất và đòi hỏi thay đổi hình ảnh sản phẩm (sản phẩm màu xanh lá cây)

c)

Chỉ ảnh hưởng đến các công ty khai thác khoáng sản

d)

Giảm sự khan hiếm nguồn nguyên vật liệu

26.

Điền vào chỗ trống “Thị trường người tiêu dùng bao gồm những mua sản phẩm cho mục đích tiêu dùng cá nhân, gia đình”.

a)

Cá nhân

b)

Hộ gia đình

c)

Tổ chức

d)

Cả A và B

27.

Bước cuối cùng trong mô hình hành vi mua của người tiêu dùng là:

a)

Các yếu tố kích thích

b)

Ý thức của người tiêu dùng

c)

Phản ứng đáp lại của người tiêu dùng

d)

Một vấn đề khác

28.

Nhóm yếu tố nào không phải là nhóm yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?

a)

Các yếu tố cá nhân

b)

Các yếu tố tâm lý

c)

Các yếu tố xã hội

d)

Các yếu tố khuyến mại

29.

Gia đình, bạn bè, hàng xóm, đồng nghiệp là ví dụ về nhóm yếu tố nào ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?

a)

Giai cấp

b)

Địa vị xã hội

c)

Tham khảo

30.

Yếu tố nào không thuộc nhóm các yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?

a)

Địa vị xã hội

b)

Kinh tế

c)

Tuổi tác

d)

Lối sống

31.

Quá trình thông qua quyết định mua của người tiêu dùng gồm:

a)

3 giai đoạn

b)

4 giai đoạn

c)

5 giai đoạn

d)

6 giai đoạn

32.

Nhiệm vụ của marketing trong giai đoạn đánh giá các phương án trong quá trình thông qua quyết định mua của người tiêu dùng là:

a)

Xác định tiêu chí lựa chọn của khách hàng là gì

b)

Cung cấp thông tin cho khách hàng

c)

Kích thích, tạo nhu cầu của khách hàng

d)

Xúc tiến bán hàng

33.

Câu nào không đúng khi so sánh sự khác nhau giữa thị trường của tổ chức khác với thị trường người tiêu dùng?

a)

Số lượng khách hàng tổ chức thường ít nhưng lại mua với số lượng lớn

b)

Khách hàng là các tổ chức thường tập trung theo vùng địa lý

c)

Có nhiều người tham gia vào quá trình mua hàng của các tổ chức

d)

Các tổ chức mua hàng hóa, dịch vụ thường thiếu tính chuyên nghiệp so với người tiêu dùng

34.

Hành vi mua hàng của người tiêu dùng là hành vi mua sản phẩm/dịch vụ nhằm mục đích gì?

a)

Bán lại để kiếm lời

b)

Sản xuất ra sản phẩm mới

c)

Thỏa mãn nhu cầu cá nhân hoặc của gia đình họ

d)

Phục vụ cho cơ quan công quyền

35.

Trong mô hình hành vi mua hàng, các yếu tố Marketing (4P) và Môi trường (Kinh tế, Công nghệ, Văn hóa,...) được gọi là gì?

a)

Đặc điểm người mua

b)

Quá trình mua

c)

Tác nhân kích thích

d)

Quyết định mua

36.

Trong năm giai đoạn của quá trình thông qua quyết định mua sắm, giai đoạn nào xảy ra ngay sau khi "Đánh giá các phương án"?

a)

Tìm kiếm thông tin

b)

Hành vi sau khi mua

c)

Nhận dạng nhu cầu

d)

Quyết định mua

37.

Khi người mua quyết định mua một sản phẩm ít khi mua, đắt tiền và có nhiều rủi ro, hành vi mua sắm này được gọi là gì?

a)

Hành vi mua sắm thông thường

b)

Hành vi mua sắm đa dạng

c)

Hành vi mua sắm phức tạp

d)

Hành vi mua sắm giảm bớt bất hòa

38.

Việc một người mẹ đi chợ luôn mua một nhãn hiệu bột giặt quen thuộc mà không cần tìm kiếm thông tin hay đánh giá các nhãn hiệu khác thể hiện kiểu hành vi mua sắm nào?

a)

Mua sắm phức tạp

b)

Mua sắm thông thường (thói quen)

c)

Mua sắm giảm bớt bất hòa

d)

Mua sắm tìm kiếm sự đa dạng

39.

Sự khác biệt về ngành nghề, hay tính chất công việc (nhân tố cá nhân) ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng như thế nào?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến khả năng tài chính

b)

Tạo ra các nhu cầu khác biệt về quần áo, phương tiện vận chuyển, lựa chọn nơi giải trí, ăn uống

c)

Chỉ ảnh hưởng đến niềm tin và thái độ

d)

Quyết định loại kênh phân phối họ sử dụng

40.

Theo mô hình hành vi mua sắm phức tạp (ví dụ: mua máy tính xách tay), nếu khách hàng đang ở giai đoạn tìm kiếm thông tin, nguồn thông tin nào sau đây được coi là có hiệu quả nhất (hiệu quả thuyết phục)?

a)

Nguồn thông tin thương mại (Quảng cáo)

b)

Nguồn thông tin công cộng (Các phương tiện thông tin đại chúng)

c)

Nguồn thông tin thực nghiệm (Sử dụng sản phẩm)

d)

Nguồn thông tin cá nhân (Gia đình, bạn bè)

41.

Đối với sản phẩm có hành vi mua phức tạp (giá cao, rủi ro lớn, nhiều khác biệt giữa các nhãn hiệu) như ô tô, hãng xe nên ưu tiên chiến lược xúc tiến nào để hỗ trợ tốt nhất cho khách hàng?

a)

Quảng cáo nhắc nhớ đơn giản, lặp lại logo

b)

Khuyến mãi giảm giá nhỏ lẻ

c)

Cung cấp thông tin chi tiết, lái thử, tư vấn cá nhân, nội dung so sánh rõ ràng giữa các lựa chọn

d)

Chỉ tập trung vào quảng cáo gây cười, dễ nhớ

42.

Một nhãn hiệu bột giặt lâu năm nhận thấy khách hàng đang có hành vi mua mang tính thói quen (mua lặp lại, ít suy nghĩ). Để duy trì thị phần, chiến lược nào phù hợp nhất?

a)

Liên tục thay đổi công thức để tạo khác biệt lớn

b)

Tăng giá thật cao để khẳng định "cao cấp"

c)

Tăng cường trưng bày nổi bật tại điểm bán, khuyến mãi nhỏ nhưng thường xuyên, quảng cáo nhắc nhở đều đặn

d)

Chuyển hoàn toàn sang bán online và bỏ kênh truyền thông

43.

Khách hàng mới mua laptop cao cấp của hãng X nhưng sau đó nghe nhiều nhận xét tốt về hãng Y, nên bắt đầu bất hòa sau mua. Hãng X nên làm gì để giảm bất hòa và giữ trung thành?

a)

Im lặng, không liên hệ khách hàng để tránh gợi nhớ

b)

Gửi email/video hướng dẫn khai thác tối đa tính năng, chia sẻ câu chuyện khách hàng hài lòng, mời tham gia cộng đồng người dùng

c)

Giảm giá cho khách hàng mới, mặc kệ khách hàng cũ

d)

Khuyến khách lần sau đừng nghe ý kiến người khác

44.

Trong mô hình quá trình quyết định mua, đối với điện thoại cao cấp, nỗ lực marketing nên tập trung mạnh nhất ở giai đoạn nào để giảm cảm nhận rủi ro?

a)

Nhận dạng nhu cầu

b)

Tìm kiếm thông tin và đánh giá phương án

c)

Quyết định mua

d)

Hành vi sau mua

45.

Đối với khách hàng chịu ảnh hưởng mạnh từ nhóm tham khảo (bạn bè, đồng nghiệp) khi mua thời trang, doanh nghiệp nên ưu tiên chiến lược xúc tiến nào?

a)

Giảm giá sâu nhưng không cần quảng bá

b)

Sử dụng KOL/KOC, chương trình "giới thiệu bạn bè", khuyến khích chia sẻ hình ảnh trên mạng xã hội

c)

Chỉ treo banner tại cửa hàng

d)

Gửi catalogue in đến từng hộ gia đình

46.

Tiêu dùng thông minh giúp người tiêu dùng quản lý tài chính cá nhân bằng cách nào?

a)

Mua sắm tùy ý mà không cần lập kế hoạch

b)

Chi tiêu hợp lý, tránh lãng phí

c)

Chỉ chọn sản phẩm đắt tiền để đảm bảo chất lượng

d)

Tiêu tiền càng nhiều càng tốt để kích thích nền kinh tế

47.

Tiêu dùng thông minh có lợi ích gì đối với kinh tế cá nhân?

a)

Giúp tiết kiệm chi tiêu và cân đối tài chính

b)

Khuyến khích mua sắm nhiều để tận hưởng cuộc sống

c)

Chỉ mua hàng nhập khẩu để đảm bảo chất lượng

d)

Không ảnh hưởng đến tài chính cá nhân

48.

Tiêu dùng thông minh giúp tránh điều gì?

a)

Lãng phí tiền bạc và tài nguyên

b)

Mua được nhiều sản phẩm cùng một lúc

c)

Chỉ chọn sản phẩm nhập khẩu để đảm bảo chất lượng

d)

Không cần quan tâm đến hạn sử dụng của sản phẩm

49.

Đặc điểm nào sau đây thể hiện tiêu dùng thông minh?

a)

Chỉ mua hàng hóa giá rẻ mà không quan tâm đến chất lượng

b)

Chi mua sắm vào các dịp giảm giá để tiết kiệm tiền

c)

Mua sắm có kế hoạch, phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính

d)

Luôn chạy theo xu hướng thời trang mới nhất

50.

Mua sắm có kế hoạch, tiết kiệm, biết lựa chọn sản phẩm có chất lượng và phù hợp với đặc điểm của cá nhân - đó là nội dung của khái niệm nào sau đây?

a)

Tiết kiệm tiền hiệu quả

b)

Quản lí tiền hiệu quả

c)

Lập kế hoạch chi tiêu

d)

Tiêu dùng thông minh

51.

Khi một doanh nghiệp quảng cáo nhấn mạnh rằng sản phẩm của mình "an toàn cho sức khỏe và thân thiện với môi trường," họ đang cố gắng tác động mạnh mẽ nhất đến nhân tố nào của khách hàng?

a)

Nhu cầu tự nhiên

b)

Sự tiếp thu (Learning)

c)

Niềm tin và Thái độ (Beliefs and Attitudes)

d)

Phong cách sống

52.

Khi áp dụng mô hình giá trị kỳ vọng của việc lựa chọn người tiêu dùng (như ví dụ về máy tính), nếu một nhà sản xuất muốn tác động đến quyết định mua hàng của khách hàng bằng cách thay đổi nhận thức về sản phẩm của đối thủ cạnh tranh, họ nên làm gì?

a)

Cải tiến sản phẩm của mình để tạo ra ưu thế rõ rệt

b)

Tăng cường quảng cáo so sánh để làm thay đổi niềm tin của khách hàng về nhãn hiệu đối thủ

c)

Giảm giá để tăng lợi thế cạnh tranh

d)

Cố gắng thuyết phục người mua thay đổi những mức lý tưởng của một hay nhiều tính chất đối với họ

53.

Hành động nào của doanh nghiệp nhằm mục tiêu chính là giảm bớt sự "Không ưng ý sau khi mua"?

a)

Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng mới

b)

Thiết kế lại bao bì sản phẩm

c)

Gửi thư chúc mừng người mua và cung cấp tài liệu hướng dẫn dễ hiểu, hoặc thiết lập kênh khiếu nại thuận tiện

d)

Tăng cường quảng cáo trên TV

54.

Đối với những sản phẩm có giá trị cao, hiếm khi mua và có rủi ro lớn (Hành vi mua sắm phức tạp), nhà quản trị Marketing nên phân bổ nỗ lực xúc tiến chủ yếu vào giai đoạn nào trong quá trình ra quyết định mua sắm?

a)

Giai đoạn Quyết định mua hàng (để chốt đơn)

b)

Giai đoạn Hành vi sau khi mua (để tạo sự hài lòng)

c)

Giai đoạn Tìm kiếm thông tin và Đánh giá các phương án (để cung cấp thông tin chi tiết và giảm rủi ro cảm nhận)

d)

Giai đoạn Nhận dạng nhu cầu (để kích thích nhu cầu ban đầu)

55.

Trong trường hợp Hành vi mua sắm tìm kiếm sự đa dạng, chiến lược Marketing của công ty dẫn đầu thị phần nên tập trung vào điều gì?

a)

Tăng cường quảng cáo nhắc nhở thường xuyên và đảm bảo không để xảy ra trường hợp hết hàng dự trữ

b)

Chào giá thấp hơn và đưa mẫu hàng miễn phí

56.

Nhóm nào sau đây không phải là nhóm khách hàng các tổ chức?

a)

Các doanh nghiệp

b)

Các tổ chức phi lợi nhuận

c)

Các cơ quan, tổ chức chính trị - xã hội

d)

Các hộ gia đình

57.

Thành phần tham mưu tác động đến quyết định lựa chọn cuối cùng trong quá trình mua hàng của các tổ chức là ai?

a)

Người quyết định

b)

Người ảnh hưởng

c)

Người đề xuất

d)

Người mua sắm

58.

Bước đầu tiên trong quy trình mua hàng của các tổ chức là gì?

a)

Xác định vấn đề mua sắm

b)

Xác định tính năng hàng hóa

c)

Tìm hiểu người cung cấp

d)

Lựa chọn người cung cấp

59.

Quy trình mua hàng của các tổ chức thường trải qua mấy bước?

a)

7 bước

b)

8 bước

c)

9 bước

d)

6 bước

60.

Đặc thù của việc mua hàng của các cơ quan hành chính nhà nước là gì?

a)

Mua theo ngân sách

b)

Chịu sự kiểm toán, đánh giá của công chúng

c)

Quá trình mua trải qua nhiều thủ tục phức tạp

d)

Nhiều đặc thù, trong đó có (A), (B) và (C)

61.

Các tổ chức mua hàng hóa và dịch vụ cho quá trình sản xuất để kiếm lợi nhuận và thực hiện các mục tiêu đề ra được gọi là thị trường nào?

a)

Mua đi bán lại

b)

Quốc tế

c)

Công nghiệp

d)

Tiêu dùng

62.

Nhu cầu của người mua hàng công nghiệp (nhà sản xuất) thường là nhu cầu gì?

a)

Nhu cầu trực tiếp

b)

Nhu cầu phát sinh

c)

Nhu cầu cá nhân

d)

Nhu cầu tức thời

63.

Đặc điểm chính của quá trình mua hàng công nghiệp so với mua hàng tiêu dùng cá nhân là gì?

a)

Quyết định mua hàng thường nhanh chóng và ít cân nhắc

b)

Quy trình mua hàng phức tạp, có nhiều người tham gia và tính chuyên nghiệp cao

c)

Người mua ít trung thành với thương hiệu

d)

Chủ yếu dựa vào thông tin quảng cáo đại chúng

64.

Đơn vị ra quyết định mua hàng trong một tổ chức (doanh nghiệp sản xuất) thường được gọi là gì?

a)

Ban giám đốc

b)

Trung tâm mua hàng

c)

Bộ phận kinh doanh

d)

Bộ phận marketing

65.

Giai đoạn nào trong quy trình mua hàng công nghiệp liên quan đến việc xác định đặc tính và số lượng của mặt hàng cần thiết?

a)

Nhận biết vấn đề

b)

Tìm kiếm nhà cung cấp

c)

Mô tả nhu cầu chung / Xác định quy cách sản phẩm

d)

Lựa chọn nhà cung cấp

66.

Đặc điểm nào của thị trường tổ chức khiến quá trình quyết định mua hàng thường lâu hơn và phức tạp hơn so với thị trường tiêu dùng?

a)

Nhu cầu co giãn kém

b)

Xu hướng tương hỗ, hợp tác lẫn nhau

c)

Quyết định mua hàng liên quan đến nhiều bên tham gia (Trung tâm mua)

d)

Khách hàng tổ chức có tính tập trung về mặt địa lý

67.

Trong trung tâm mua hàng, ai là người có quyền hạn chính thức trong việc lựa chọn nhà cung cấp và đàm phán các điều khoản mua bán?

a)

Người sử dụng

b)

Người ảnh hưởng

c)

Người bảo vệ

d)

Người mua

68.

Thị trường tổ chức gồm người mua là các tổ chức mua sản phẩm để làm gì?

a)

Sản xuất, bán lại hoặc phục vụ cho cơ quan công quyền

b)

Tiêu dùng cá nhân và gia đình

c)

Phục vụ cho mục tiêu phi lợi nhuận

d)

Chỉ để sản xuất tư liệu sản xuất

69.

Tình huống mua của doanh nghiệp sản xuất trong đó người mua đặt hàng lại những gì đã mua và không có bất kỳ sự điều chỉnh nào được gọi là gì?

a)

Mua mới

b)

Mua lại có thay đổi

c)

Mua lại không có thay đổi

d)

Mua bổ sung

70.

Trong Trung tâm mua, ai là những thành viên của tổ chức sẽ sử dụng sản phẩm hay dịch vụ được mua về?

a)

Người ảnh hưởng

b)

Người quyết định

c)

Người sử dụng

d)

Người mua

71.

Các yếu tố cá nhân (tuổi tác, thu nhập, trình độ học vấn, thái độ đối với rủi ro) ảnh hưởng đến quyết định mua của doanh nghiệp sản xuất như thế nào?

a)

Chúng xác định mục tiêu và chính sách của tổ chức

b)

Chúng chỉ quan trọng trong tình huống mua lại không thay đổi

c)

Chúng hình thành nên những phong cách mua khác nhau của những người tham gia

d)

Chúng chỉ liên quan đến các yếu tố kinh tế

72.

Theo mô hình hành vi mua của tổ chức, những tác nhân nào sau đây thuộc về "Tổ chức" và có khả năng kiểm soát mạnh mẽ nhất tiến trình quyết định mua?

a)

Kinh tế, công nghệ, cạnh tranh

b)

Mục tiêu, chính sách, quy trình, cơ cấu tổ chức, hệ thống

c)

Quan hệ cá nhân, thẩm quyền, địa vị

d)

Tuổi tác, thu nhập, học vấn

73.

Tại sao người bán lẻ phải đối diện với tình huống mua mới khác với tình huống mua mới của nhà sản xuất?

a)

Vì họ không cần phải mua sản phẩm mới, chỉ cần bán lại

b)

Vì người bán lẻ giới thiệu một loại sản phẩm mới và việc lựa chọn mua phụ thuộc vào khả năng sản phẩm đáp ứng yêu cầu của người bán lẻ

c)

Vì họ không bị ảnh hưởng bởi nhu cầu có tính phát sinh

d)

Vì họ luôn mua với khối lượng nhỏ

74.

Trong tiến trình mua của khách hàng tổ chức (mua mới), giai đoạn "Đánh giá kết quả thực hiện" giúp người mua làm gì?

a)

Xác định những chi tiết kỹ thuật về sản phẩm

b)

Cân nhắc mua tiếp, mua lại có thay đổi, hoặc từ chối người bán

c)

Phác họa tổng quát nhu cầu của tổ chức

d)

Xác định những người tham gia trung tâm mua

75.

Yếu tố nào sau đây không thuộc về nhóm "Các yếu tố môi trường" ảnh hưởng đến quyết định mua của doanh nghiệp sản xuất?

a)

Mức cầu cơ bản

b)

Giá trị đồng tiền

c)

Cơ cấu tổ chức

d)

Tốc độ thay đổi công nghệ

76.

Trong tình huống "Mua lại có thay đổi", lý do chính nào khiến số lượng người tham gia vào quyết định mua thường nhiều hơn so với "Mua lại không có thay đổi"?

a)

Vì sản phẩm được mua lần đầu tiên

b)

Vì người mua muốn thay đổi các chi tiết kỹ thuật của sản phẩm, giá cả hoặc thay đổi nhà cung cấp

c)

Vì phải tìm kiếm thông tin mới hoàn toàn

d)

Vì phải thông qua quy trình quyết định mua 8 giai đoạn

77.

Một doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử đang ở tình huống mua mới dây chuyền máy móc tự động, rủi ro cao, nhiều bộ phận kỹ thuật tham gia. Nhà cung cấp nên ưu tiên chiến lược marketing nào?

a)

Gửi catalogue giá rẻ, không cần gặp mặt trực tiếp

b)

Tập trung quà tặng khuyến mãi cho bộ phận mua hàng

c)

Tổ chức demo tại nhà máy, tư vấn kỹ thuật chi tiết, đề xuất giải pháp tổng thể, cam kết dịch vụ sau bán

d)

Chỉ gửi báo giá qua email và chờ khách phản hồi

78.

Một khách hàng tổ chức đang ở tình huống mua lại có thay đổi và có xu hướng xem xét thêm nhà cung cấp mới. Để giữ khách, nhà cung cấp hiện tại nên làm gì?

a)

Giảm giá bằng mọi cách, cắt bớt dịch vụ

b)

Chứng minh cải tiến về chất lượng, điều chỉnh điều kiện thanh toán và dịch vụ hỗ trợ tốt hơn, tham gia thỏa thuận lượng tích cực

c)

Phớt lờ yêu cầu thay đổi, giữ nguyên hợp đồng cũ

d)

Cắt liên lạc với bộ phận mua, chỉ làm việc với lãnh đạo cao nhất

79.

Một nhà bán lẻ lớn có xu hướng mua trực tiếp từ nhà sản xuất thay vì qua nhà bán buôn để giảm chi phí. Nhà sản xuất muốn tận dụng xu hướng này, nên làm gì?

a)

Từ chối làm việc trực tiếp vì "không có kinh nghiệm"

b)

Thiết kế chương trình bán trực tiếp cho nhà bán lẻ: giá tốt, hỗ trợ trưng bày, khuyến mãi tại điểm bán, hệ thống giao hàng riêng

c)

Bắt buộc họ vẫn phải mua qua trung gian như cũ

d)

Chỉ gửi catalogue, không hỗ trợ hoạt động tại điểm bán

80.

Một khách hàng đã có ý định mua chiếc xe máy A nhưng nhận được thông tin từ một người bạn rằng dịch vụ bảo dưỡng của hãng này không tốt. Thông tin trên là gì?

a)

Một loại nhiễu trong thông điệp

b)

Một yếu tố cản trở quyết định mua hàng

c)

Một yếu tố cần nhắc trước khi sử dụng

d)

Thông tin thứ cấp

81.

Một công ty sản xuất muốn áp dụng xu hướng thuê mướn thay vì mua đứt đối với thiết bị sản xuất. Lợi ích chính công ty muốn đạt được là gì?

a)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm

b)

Giảm chi phí cho các sản phẩm có giá trị cao nhưng sử dụng trong thời gian ngắn (bảo trì, bảo dưỡng)

c)

Tăng cường khả năng tiếp cận người tiêu dùng

d)

Chuyển đổi sang chiến lược khác

82.

Khi một doanh nghiệp mua tư liệu sản xuất chọn sử dụng đồng thời nhiều nhà cung cấp thay vì dồn đơn đặt hàng cho nhà cung cấp tốt nhất, họ đang tìm cách đạt được mục tiêu gì?

a)

Giảm thiểu rủi ro khi có sự cố

b)

Khuyến khích các nhà cung cấp cạnh tranh nhau tạo ra sự đáp ứng tốt nhất về giá bán, điều kiện thanh toán và dịch vụ

83.

Xu hướng nào của khách hàng tổ chức lại tạo ra thách thức cạnh tranh lớn cho các trung gian phân phối (nhà bán sỉ, bán lẻ)?

a)

Nhu cầu có tính co dãn.

b)

Xu hướng mua trực tiếp từ người sản xuất hơn là qua trung gian.

c)

Nhu cầu có tính biến động mạnh.

d)

Xu hướng thuê mướn thay vì mua đứt.

84.

Mục tiêu chính của việc Marketing cho Nhà cung cấp (trong môi trường vi mô) là gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất.

b)

Đảm bảo nguồn lực cần thiết cho doanh nghiệp.

c)

Cung cấp các thông tin cần thiết về thị trường mục tiêu và yêu cầu nguyên vật liệu đầu vào.

d)

Chỉ để kiểm soát chất lượng đầu vào.

85.

Một khách hàng tổ chức đang tìm giải pháp tổng thể thay vì chi mua từng sản phẩm lẻ (thiết bị + lắp đặt + đào tạo + bảo trì). Nhà cung cấp muốn đáp ứng tốt nhu cầu này nên làm gì?

a)

Chỉ báo giá từng hạng mục riêng lẻ, không gộp thành gói.

b)

Thiết kế gói trọn gói, chịu trách nhiệm từ tư vấn, cung cấp thiết bị, lắp đặt, đào tạo, bảo trì, với một mức giá tổng thể rõ ràng.

c)

Yêu cầu khách tự lo phần lắp đặt.

d)

Chỉ bán thiết bị, không kèm dịch vụ.

86.

Chọn câu đúng nhất trong các câu sau?

a)

Trong cùng một đoạn thị trường, khách hàng có tính đồng nhất về sở thích.

b)

Càng chia nhỏ thị trường thì chi phí sản xuất cho mỗi đoạn thị trường càng thấp.

c)

Tính đồng nhất càng cao thì chi phí sản xuất cho mỗi đoạn thị trường càng thấp.

d)

Trong cùng một đoạn thị trường, khách hàng có phản ứng tương tự đối với các thành tố Marketing hỗn hợp.

87.

Điều kiện để phân đoạn thị trường là:

a)

Phải có sự khác nhau về nhu cầu giữa các nhóm khách hàng khác nhau.

b)

Phải đo lường được về quy mô và hiệu quả kinh doanh của đoạn thị trường.

c)

Nhu cầu của khách hàng trong đoạn thị trường phải đủ lớn để có khả năng sinh lời.

d)

Nhiều yếu tố, trong đó có các yếu tố trên.

88.

Nếu một doanh nghiệp không thực hiện phân đoạn thị trường, được gọi là:

a)

Marketing đại trà.

b)

Marketing sản phẩm.

c)

Marketing mục tiêu.

d)

Cả 3 câu trên đều sai.

89.

Phân đoạn thị trường, giúp:

a)

Lựa chọn thị trường mục tiêu.

b)

Đáp ứng cao nhất nhu cầu khách hàng.

c)

Phân bổ các nguồn lực có hiệu quả.

d)

Tất cả các tác dụng trên.

90.

Cá tính hay sở thích là một tiêu thức cụ thể trong tiêu thức nào sau đây để phân đoạn thị trường người tiêu dùng?

a)

Địa lý.

b)

Nhân khẩu học.

c)

Tâm lý học.

d)

Hành vi.

91.

Tất cả những tiêu thức sau đây thuộc nhóm tiêu thức nhân khẩu học dùng để phân đoạn thị trường người tiêu dùng ngoại trừ:

a)

Tuổi tác.

b)

Thu nhập.

c)

Giới tính.

d)

Lối sống.

92.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất?

a)

Tiêu thức phân đoạn thị trường các tổ chức giống như người tiêu dùng.

b)

Tiêu thức phân đoạn thị trường các tổ chức thường đơn giản hơn người tiêu dùng.

c)

Tiêu thức phân đoạn thị trường các tổ chức thường phức tạp hơn người tiêu dùng.

d)

Tiêu thức phân đoạn thị trường các tổ và người tiêu dùng hoàn toàn khác nhau.

93.

Trong định vị thị trường, việc đưa các ấn tượng tốt, đặc sắc, khó quên về sản phẩm công ty trong tâm trí khách hàng bằng chiến lược Marketing mix thích hợp được gọi là gì?

a)

Phân khúc thị trường.

b)

Định vị trong thị trường.

c)

Lựa chọn thị trường mục tiêu.

d)

Marketing không phân biệt.

94.

Đáp ứng các đặc tính và lợi ích sản phẩm của khách hàng mục tiêu là loại định vị nào:

a)

Dựa vào các đặc tính của sản phẩm.

b)

Thông qua các hình ảnh về khách hàng.

c)

Theo dõi thủ cạnh tranh.

d)

Theo chất lượng/giá cả.

95.

Chia thị trường không đồng nhất thành các khúc thị trường đồng nhất để làm nổi rõ sự khác biệt về nhu cầu, tính cách hay hành vi được gọi là gì?

a)

Lựa chọn thị trường mục tiêu.

b)

Định vị sản phẩm.

c)

Phân khúc thị trường.

d)

Marketing tập trung.

96.

Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá một khúc thị trường (căn cứ theo mục tiêu và nguồn lực công ty)?

a)

Khúc thị trường có phù hợp với mục tiêu lâu dài của công ty hay không.

b)

Khúc thị trường đó có quy mô lớn nhất.

c)

Khúc thị trường đó có ít đối thủ cạnh tranh nhất.

d)

Khúc thị trường đó đòi hỏi chi phí Marketing thấp nhất.

97.

Việc phân đoạn thị trường thành hai nhóm lớn là "Khách hàng tiêu dùng cuối cùng" và "Khách hàng sử dụng trung gian" là đặc biệt có ý nghĩa theo quan điểm Marketing vì lý do gì?

a)

Vì khách hàng sử dụng trung gian luôn mua với khối lượng lớn.

b)

Vì hành vi mua của hai nhóm này khác nhau về cơ bản, dẫn đến chiến lược Marketing hỗn hợp cũng khác nhau.

c)

Vì khách hàng tiêu dùng cuối cùng là thị trường thứ cấp.

d)

Vì nó giúp công ty dễ dàng đạt được mục tiêu tồn tại.

98.

Trong phân khúc theo hành vi mua hàng, việc phân loại khách hàng dựa trên "người không mua, mua ít, mua vừa, mua nhiều" dựa trên tiêu thức nào?

a)

Dịp mua.

b)

Lợi ích khi mua hàng.

c)

Mức sử dụng.

d)

Mức trung thành với nhãn hiệu.

99.

Thị trường mục tiêu là khúc thị trường mà doanh nghiệp quyết định đáp ứng và thỏa mãn nhu cầu của khách hàng, đồng thời có yếu tố nào khác?

a)

Giá cả thấp nhất.

b)

Có khả năng mang lại lợi nhuận.

c)

Có quy mô nhỏ nhất.

d)

Là thị trường mới chưa có đối thủ.

100.

Tiêu chí nào sau đây cần thiết trong việc phân khúc thị trường, liên quan đến việc các khúc thị trường phải vươn tới và phục vụ được bằng hệ thống phân phối và các hoạt động truyền thông?

a)

Tính đo lường được.

b)

Tính hấp dẫn.

c)

Tính tiếp cận được.

d)

Tính khả thi.

101.

Khi một hãng xe gắn máy định vị sản phẩm theo kiểu "Giá thấp – Chất lượng cao", họ đang sử dụng chiến lược định vị nào?

a)

Định vị theo các đặc tính.

b)

Định vị theo chất lượng/giá cả.

c)

Định vị theo hình ảnh về khách hàng.

d)

Định vị ngành.

102.

Lợi ích cốt lõi của việc phân khúc thị trường đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Đảm bảo đạt được lợi nhuận tối đa trong ngắn hạn.

b)

Giúp doanh nghiệp nhận rõ nhu cầu của khách hàng trong từng khúc, từ đó triển khai một hỗn hợp Marketing thích ứng.

c)

Loại bỏ tất cả các đối thủ cạnh tranh.

d)

Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ với nguồn lực giới hạn.

103.

Khi đánh giá một khúc thị trường tiềm ẩn, câu hỏi đầu tiên mà công ty phải xem xét là gì?

a)

Mức độ hấp dẫn về cơ cấu của khúc thị trường.

b)

Chi phí đầu tư cho chiến lược Marketing hỗn hợp.

c)

Quy mô và mức tăng trưởng của khúc thị trường.

d)

Mối đe doạ các sản phẩm thay thế.

104.

Theo mô hình năm lực lượng của Porter (đánh giá sức hấp dẫn khúc thị trường), mối đe doạ từ những kẻ xâm nhập tiềm ẩn sẽ tăng lên khi nào?

a)

Khi rào cản xuất cao.

b)

Khi rào cản nhập cao và quan hệ càng thẳng từ phía công ty chiếm giữ.

c)

Khi rào cản nhập thấp và mức độ sẵn sàng trả đũa của công ty cũ thấp.

d)

Khi chi phí cố định cao.

105.

Theo mô hình năm lực lượng của Porter, áp lực từ phía Khách hàng sẽ tăng lên đáng kể khi nào?

a)

Khách hàng có ít quyền thương lượng.

b)

Khách hàng tập trung và mua khối lượng lớn.

c)

Chi phí chuyển đổi nhà cung ứng cao.

d)

Công ty phát triển những sản phẩm tốt hơn mà khách hàng không thể từ chối.

106.

Hãng nước ngọt dùng 1 sản phẩm, 1 giá, 1 quảng cáo cho mọi khách hàng. Cách làm này phản ánh chiến lược đáp ứng thị trường nào, và hạn chế lớn nhất là gì?

a)

Marketing không phân biệt, dễ bỏ lỡ khác biệt nhu cầu.

b)

Marketing phân biệt, chi phí cao.

c)

Marketing tập trung, rủi ro phụ thuộc 1 đoạn.

d)

Marketing tuỳ biến, khó quản lý.

107.

Một startup thời trang chỉ tập trung vào nữ văn phòng 25–35 tuổi tại TP.HCM với dòng sản phẩm “đi làm thanh lịch giá tầm trung” và thiết kế riêng chiến lược 4P cho nhóm này. Đánh giá nào sau đây là hợp lý nhất về lựa chọn thị trường mục tiêu?

a)

Phù hợp nguồn lực, marketing tập trung nhưng rủi ro nếu phân khúc này suy giảm.

b)

Sai, phải bao phủ càng rộng càng tốt.

c)

Không nên vì phân khúc rõ quá khó quảng cáo.

d)

Nên làm marketing đại trà để tiết kiệm.

108.

Hãng sữa lập 3 dòng sản phẩm riêng cho trẻ em, người ăn kiêng, người cao tuổi, mỗi dòng có 4P riêng. Đây là chiến lược đáp ứng thị trường nào, và tác động chính đến Marketing-mix là gì?

a)

Tập trung, chi phí thấp.

b)

Phân biệt, chi phí cao hơn nhưng tối ưu 4P cho từng phân khúc.

c)

Không phân biệt, định vị mờ.

d)

Bao phủ thị trường, không cần phân khúc.

109.

Đoạn thị trường có độ hấp dẫn nhất là đoạn thị trường có:

a)

Tốc độ tăng trưởng cao.

b)

Mức lợi nhuận cao.

c)

Mức độ cạnh tranh thấp và các kênh phân phối không yêu cầu cao.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

110.

Khi công ty tham gia nhiều đoạn thị trường khác nhau với các chương trình Marketing phân biệt cho từng đoạn thị trường, đây là chiến lược đáp ứng thị trường nào?

a)

Marketing không phân biệt.

b)

Marketing tập trung.

c)

Marketing phân biệt.

d)

Bao phủ toàn bộ thị trường.

111.

Một doanh nghiệp mới bước vào thị trường, chưa đủ kinh nghiệm, vốn liếng và uy tín, nên lựa chọn phương án đáp ứng thị trường mục tiêu nào sau đây?

a)

Bao phủ toàn bộ thị trường.

b)

Chuyên môn hoá theo sản phẩm.

c)

Tập trung vào một đoạn thị trường thuận lợi nhất.

d)

Chuyên môn hoá theo khả năng.

112.

Việc định vị theo kiểu "Giá cao – Chất lượng thấp" có thể dẫn đến kết quả nào sau đây?

a)

Duy trì được thị phần lớn.

b)

Mức lời tối đa trong ngắn hạn.

c)

Khách hàng không mua và công ty không thể tồn tại.

d)

Tạo ra ấn tượng một hình ảnh sản phẩm hào hạng.

113.

Công ty Johnson & Johnson mở rộng thị trường mục tiêu của dầu gội đầu trẻ em sang cả người lớn. Đây là hành động nhằm mục đích gì trong chiến lược đáp ứng thị trường?

a)

Củng cố chiến lược Marketing tập trung.

b)

Ghép bớt các đoạn thị trường lại hay mở rộng cơ sở khách hàng để tránh phân khúc quá mức thị trường.

c)

Tăng chi phí Marketing.

d)

Chuyển sang chiến lược Marketing không phân biệt.

114.

Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng Chiến lược Marketing không phân biệt?

a)

Khi thị trường có tính đồng nhất cao (thị hiếu tương tự nhau).

b)

Khi thị trường có mức độ cạnh tranh gay gắt.

c)

Khi công ty mới đưa sản phẩm ra thị trường và có khả năng sản xuất nhiều loại sản phẩm.

d)

Khi muốn xâm nhập sâu vào các đoạn thị trường khác nhau.

115.

Khi lựa chọn chiến lược định vị, tại sao việc xác định "Các yếu tố nổi bật nào đang bị các đối thủ cạnh tranh chiếm giữ" là quan trọng?

a)

Để biết được những yếu tố nào không có giá trị đối với khách hàng.

b)

Để tập trung phát triển những yếu tố đó, do chúng có tính hấp dẫn.

c)

Để công ty có thể tránh đối đầu trực diện hoặc tìm cách chiếm vị trí mới.

d)

Để công ty có thể áp dụng chiến lược giá thấp.

116.

Tại sao việc áp dụng chiến lược Marketing tập trung lại có độ rủi ro lớn đối với doanh nghiệp?

a)

Vì chi phí sản xuất lớn hơn so với Marketing phân biệt.

b)

Vì doanh nghiệp sẽ phải cạnh tranh với nhiều đối thủ lớn.

c)

Vì độ rủi ro lớn nếu có biến động về nhu cầu của khúc TT đơn lẻ mà cty đang phục vụ

d)

Vì cty khó tạo danh tiếng

117.

Mục tiêu chính của giai đoạn "Phân tích về mặt kinh doanh" (trong quá trình phát triển sản phẩm mới) là gì?

a)

Thử nghiệm sản phẩm trên thị trường mục tiêu.

b)

Đánh giá mức hấp dẫn về mặt kinh doanh (doanh số, chi phí, tiền lãi) của sản phẩm mới để xác định có thỏa mãn các mục tiêu của doanh nghiệp không.

c)

Phát triển ý tưởng thành khái niệm sản phẩm.

d)

Lựa chọn thời điểm thương mại hóa sản phẩm.

118.

Để một chiến lược định vị sản phẩm thành công và có được sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh, những yếu tố nào sau đây cần được đảm bảo?

a)

Chỉ cần yếu tố định vị thỏa mãn đầy đủ nhu cầu khách hàng mục tiêu.

b)

Các yếu tố định vị cần đúng sự thật, độc đáo, không trùng lắp với đối thủ cạnh tranh và thỏa mãn nhu cầu khách hàng mục tiêu.

c)

Các yếu tố định vị phải được truyền thông bằng tất cả các phương tiện truyền thông.

d)

Yếu tố định vị phải là "Giá thấp – Chất lượng cao".

119.

Khi một doanh nghiệp đang ở giai đoạn "Mở đầu" của chu kỳ sống sản phẩm, họ nên áp dụng chiến lược đáp ứng thị trường nào?

a)

Marketing phân biệt.

b)

Marketing tập trung hoặc Marketing không phân biệt.

c)

Chiến lược bao phủ toàn bộ thị trường.

d)

Chiến lược chuyên môn hóa theo thị trường.

120.

Đối với doanh nghiệp sản xuất sản phẩm có độ co giãn về cung thấp (ví dụ: internet, các chuyến bay), phương án lựa chọn thị trường mục tiêu nào sau đây thường được áp dụng?

a)

Tập trung vào một đoạn thị trường.

b)

Chuyên môn hóa theo khả năng.

c)

Chuyên môn hóa theo sản phẩm.

d)

Bao phủ toàn bộ thị trường.

121.

Theo quan điểm Marketing, phần cơ bản nhất của sản phẩm, thể hiện lợi ích hoặc dịch vụ cụ thể mà khách hàng mua, được gọi là gì?

a)

Sản phẩm thực tế.

b)

Sản phẩm gia tăng.

c)

Sản phẩm tiềm năng.

d)

Sản phẩm cốt lõi.

122.

Các dịch vụ như bảo hành, giao hàng và tín dụng thuộc cấp độ nào của sản phẩm?

a)

Sản phẩm cốt lõi.

b)

Sản phẩm thực tế.

c)

Sản phẩm gia tăng.

123.

Giai đoạn nào trong chu kỳ sống sản phẩm thường có khối lượng tiêu thụ tăng chậm, và nhà sản xuất phải chi phí lớn để hoàn thiện sản phẩm?

a)

Giai đoạn tăng trưởng.

b)

Giai đoạn mở đầu.

c)

Giai đoạn trưởng thành.

d)

Giai đoạn suy thoái.

124.

Trong các giai đoạn của quá trình phát triển sản phẩm mới, giai đoạn nào nhằm mục tiêu loại bỏ ý tưởng không phù hợp?

a)

Tìm ra ý tưởng mới.

b)

Chọn lọc và đánh giá ý tưởng mới.

c)

Phát triển và thử nghiệm khái niệm.

d)

Phân tích về mặt kinh doanh.

125.

Dấu hiệu của nhãn hiệu là bộ phận nào của nhãn hiệu?

a)

Tên gọi (tên thương hiệu).

b)

Thuật ngữ.

c)

Bộ phận mà ta có thể nhận biết nhưng không đọc lên được (hình vẽ, biểu tượng).

d)

Tên gọi được đăng ký bảo hộ.

126.

Đối với hàng hóa tiêu dùng, yếu tố nào trong sản phẩm thực tế đóng vai trò then chốt trong việc thu hút sự chú ý của khách hàng?

a)

Đặc điểm.

b)

Chất lượng.

c)

Bao bì và sự đóng gói.

d)

Giá trị kinh tế.

127.

Loại hàng hóa nào sau đây được phân loại là "Hàng hóa không được tìm kiếm", đòi hỏi nỗ lực bán hàng cá nhân rất lớn?

a)

Sữa tươi, gạo (Hàng tiện dụng).

b)

Tivi, tủ lạnh (Hàng có lựa chọn).

c)

Bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm thân thể.

d)

Xe máy hạng sang (Hàng đặc biệt).

128.

Theo quan điểm Marketing, dịch vụ khách hàng thuộc nhóm nào?

a)

Là những dịch vụ không liên quan đến sản phẩm cốt lõi.

b)

Là một bộ phận cấu thành quan trọng của sản phẩm mà chúng ta đem bán ra thị trường.

c)

Là cấp độ sản phẩm tiềm năng.

d)

Chỉ bao gồm dịch vụ sửa chữa và bảo hành.

129.

Mục tiêu cơ bản của giai đoạn phát triển trong chu kỳ sống sản phẩm là gì?

a)

Định giá cao để hớt váng thị trường.

b)

Tập trung hoàn thiện sản phẩm và tăng trưởng doanh số, đồng thời tìm cách xâm nhập vào thị trường mới.

c)

Cắt giảm tất cả chi phí xúc tiến hỗn hợp.

d)

Giảm giá để thu được lợi nhuận càng nhiều càng tốt từ một thị trường đang thu nhỏ.

130.

Trong giai đoạn phát triển sản phẩm mới, "Khái niệm sản phẩm" khác với "Ý tưởng sản phẩm" như thế nào?

a)

Khái niệm sản phẩm là việc loại bỏ những ý tưởng không phù hợp.

b)

Khái niệm sản phẩm là mô tả kiểu dáng, màu sắc, cỡ khổ, mùi vị, tính năng sử dụng và giá cả sản phẩm bằng ngôn từ cho khách hàng hiểu được.

c)

Khái niệm sản phẩm là việc ước lượng doanh số và chi phí.

d)

Khái niệm sản phẩm là mô tả quy mô thị trường mục tiêu.

131.

Tại sao việc nghiên cứu "chu kỳ sống" của sản phẩm lại quan trọng đối với nhà quản trị Marketing?

a)

Giúp dự báo chính xác nhu cầu của khách hàng.

b)

Giúp chủ động lập kế hoạch tiêu thụ và các biện pháp kèm theo tương ứng với từng giai đoạn của nó.

c)

Đảm bảo đạt được mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận ngay từ giai đoạn mở đầu.

d)

Giảm rủi ro từ môi trường vi mô.

132.

Yếu tố "An toàn" của sản phẩm là đặc biệt quan trọng và mang tính quyết định đối với loại hàng hóa nào sau đây?

a)

Quần áo thời trang.

b)

Đồ dùng giải khát.

c)

Hàng thực phẩm, thiết bị động cơ, mặt hàng điện.

d)

Bưu chính viễn thông.

133.

Tại sao dịch vụ khách hàng (cấp độ sản phẩm gia tăng) lại được coi là "vũ khí cạnh tranh" của công ty, đặc biệt khi mức độ cạnh tranh trên thị trường ngày càng mạnh hơn?

a)

Vì nó là cấp độ sản phẩm đầu tiên khách hàng tiếp xúc.

b)

Vì dịch vụ khách hàng là chi phí thấp nhất trong 4P.

c)

Vì khi sản phẩm cốt lõi đã trở nên tương tự nhau, dịch vụ gia tăng tạo ra sự khác biệt để công ty cạnh tranh và làm tăng sự hài lòng của khách hàng.

d)

Vì luật pháp bắt buộc phải cung cấp dịch vụ khách hàng.

134.

Yếu tố nào sau đây là tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá tính khả thi về mặt tài chính của một ý tưởng sản phẩm mới trong giai đoạn Chọn lọc và Đánh giá ý tưởng?

a)

Số lượng ý tưởng mới thu thập được.

b)

Uy tín của người đề xuất ý tưởng.

c)

Thời gian, kinh phí phát triển sản phẩm mới và lợi nhuận dự kiến.

d)

Mức độ độc đáo của tên nhãn hiệu.

135.

Có thể xem xét một sản phẩm dưới 3 cấp độ. Điểm nào trong các điểm dưới đây không phải là một trong 3 cấp độ đó?

a)

Sản phẩm cụ thể

b)

Sản phẩm hữu hình

c)

Sản phẩm bổ sung

d)

Lợi ích cơ bản

136.

Người tiêu dùng mua thường xuyên nhưng ít coi trọng đến sự khác biệt giữa các thương hiệu là:

a)

Sản phẩm thiết yếu

b)

Sản phẩm mua chọn lọc

c)

Sản phẩm mua đột xuất

d)

Sản phẩm xa xỉ