NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về Kit test
Total questions: 51
Worksheet time: 26mins
Kit test PCR thường yêu cầu thao tác trong điều kiện vô trùng vì lý do nào sau đây?
Để tăng tốc độ khuếch đại DNA
Tránh hiện tượng biến tính primer
Hạn chế nhiễm chéo và khuếch đại sai mục tiêu
Đảm bảo enzyme không bị nhiệt phân
Việc sử dụng cặp primer không đặc hiệu trong kit test PCR sẽ dẫn đến hậu quả nào?
Không khuếch đại được bất kỳ đoạn DNA nào
Tăng độ chính xác trong định lượng mẫu
Khuếch đại không đặc hiệu, sai kết quả
Tăng hiệu suất của phản ứng PCR
Nếu trong kit test PCR, nồng độ Mg²⁺ quá thấp, phản ứng PCR sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?
Phản ứng xảy ra nhanh hơn
DNA bị biến tính hoàn toàn
Hiệu quả khuếch đại giảm mạnh
Tăng khả năng nhiễm khuẩn mẫu
Trong một kit test PCR, sử dụng nhiệt độ gắn mồi (annealing) không phù hợp sẽ dẫn đến?
Enzyme bị bất hoạt hoàn toàn
Tạo ra sản phẩm PCR giả (non-specific products)
Không cần bước extension
Không cần thiết lập chu trình nhiệt
Một phản ứng PCR âm tính giả có thể xuất phát từ nguyên nhân nào sau đây?
Sử dụng quá nhiều enzyme
Không thêm dNTP vào hỗn hợp phản ứng
Sử dụng thiết bị đo quang phổ thay vì máy PCR
Giảm chu kỳ PCR xuống còn 5 lần
Trong quá trình kiểm tra chất lượng sản phẩm sinh học bằng PCR, tín hiệu khuếch đại chậm xuất hiện có thể cho thấy điều gì?
Mẫu chứa nhiều DNA đích
Mẫu bị ô nhiễm enzyme
Mẫu chứa DNA đích ở nồng độ rất thấp
Mồi gắn quá sớm
Kit test PCR dạng multiplex có ưu điểm chính nào so với PCR đơn mục tiêu?
Tăng thời gian thực hiện phản ứng
Phát hiện nhiều gene cùng lúc trong một phản ứng
Giảm độ nhạy của toàn bộ phản ứng
Chỉ dùng cho mẫu RNA
Một sinh viên phát hiện sản phẩm PCR có nhiều băng trên gel agarose, nguyên nhân có thể là?
Thiếu DNA polymerase
Primer đặc hiệu quá cao
Có nhiều vùng không đặc hiệu bị khuếch đại
Nhiệt độ kéo dài quá thấp
Sự khác biệt chính giữa kit test PCR thông thường và Real-time PCR là gì?
Real-time PCR không cần enzyme
PCR thông thường cho kết quả nhanh hơn
Real-time PCR cho phép định lượng DNA theo thời gian thực
PCR thường không cần mồi
Khi kiểm tra sản phẩm vaccine tái tổ hợp bằng PCR, lựa chọn đoạn gene nào là tối ưu để xác nhận tính chính xác?
Bất kỳ đoạn DNA nào trong plasmid
Đoạn gene mã hóa sản phẩm mong muốn
Vùng khởi động (promoter) của vector
Gene kháng kháng sinh trong plasmid
Độ nhạy của một bộ kit test phản ánh khả năng:
Phát hiện đúng người không mắc bệnh
Đưa ra kết quả âm tính giả
Phát hiện đúng người mắc bệnh
Phát hiện cả dương tính giả và âm tính giả
Độ đặc hiệu của một kit test càng cao thì:
Khả năng bỏ sót ca bệnh càng lớn
Số ca dương tính giả càng nhiều
Khả năng xác định chính xác người không mắc bệnh càng cao
Tất cả đều đúng
Kit test có độ nhạy thấp có thể dẫn đến:
Nhiều ca dương tính giả
Nhiều ca âm tính giả
Nhiều ca kết quả đúng
Sàng lọc hiệu quả hơn
Giá trị độ đặc hiệu trong một xét nghiệm cho biết:
Bao nhiêu người bệnh được phát hiện
Bao nhiêu người khỏe mạnh được xác định đúng
Tốc độ phản ứng hóa học
Nồng độ kháng nguyên trong mẫu
Khi thực hiện sàng lọc cộng đồng, nên ưu tiên kit test có:
Độ nhạy cao
Độ đặc hiệu thấp
Tốc độ phản ứng nhanh
Chi phí thấp
Một bộ kit có độ nhạy 95% nghĩa là:
95% người không bệnh có kết quả âm tính
5% người bệnh bị bỏ sót
95% kết quả là chính xác
Tất cả đều
Một bộ kit có độ nhạy 95% nghĩa là:
95% người không bệnh có kết quả âm tính
5% người bệnh bị bỏ sót
95% kết quả là chính xác
Tất cả đều đúng
Kit test có độ đặc hiệu cao sẽ giúp giảm:
Thời gian xét nghiệm
Nguy cơ âm tính giả
Nguy cơ dương tính giả
Nhu cầu kiểm tra lại bằng PCR
Kit test có độ nhạy cao nhưng độ đặc hiệu thấp có thể gây ra:
Nhiều ca bệnh bị bỏ sót
Kết quả âm tính giả
Nhiều ca dương tính giả
Không ảnh hưởng đến kết quả
Nếu một kit test cho độ nhạy 100% và độ đặc hiệu 100% thì:
Là trường hợp lý tưởng, hiếm xảy ra trong thực tế
Có thể thay thế hoàn toàn phương pháp PCR
Được dùng phổ biến ở tất cả các bệnh viện
Không cần kiểm nghiệm chất lượng
Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ nhạy và đặc hiệu của kit test?
Loại mẫu sinh học và nồng độ kháng nguyên
Nhiệt độ bảo quản
Thời gian ủ phản ứng
Tất cả các yếu tố trên
ELISA là viết tắt của _________.
Enzyme-Linked Immunosorbent Assay
Enzyme-Labeled Inhibition Sensitivity Assay
Electro Light Immuno Stimulation Assay
Enzyme-Lipid Interaction Surface Assay
Trong ELISA dạng sandwich, kháng thể được gắn lên _________ để cố định kháng nguyên.
Giấy thấm
Đĩa vi giếng (microplate)
Màng nitrocellulose
Pipette
Kháng thể thứ cấp trong ELISA thường được gắn với _________ để tạo phản ứng màu.
Chất huỳnh quang
Enzyme như HRP hoặc AP
Chất phóng xạ
Protein vàng
Để định lượng kết quả ELISA, người ta thường sử dụng thiết bị _________.
Kính hiển vi huỳnh quang
Máy đo quang phổ hấp thụ (microplate reader)
RT-PCR
Máy ly tâm
Trong ELISA gián tiếp, kháng nguyên được gắn cố định vào đáy giếng, sau đó là _________.
Kháng thể sơ cấp
Mẫu huyết thanh
Dung dịch rửa
Enzyme chỉ thị
Trong quy trình ELISA, bước ủ kháng thể sơ cấp giúp đảm bảo _________ diễn ra hiệu quả.
Loại bỏ chất gây nhiễu
Liên kết đặc hiệu giữa kháng thể và kháng nguyên
Kết tủa protein
Giảm nền phản ứng
Dung dịch blocking (chặn) được sử dụng trong ELISA nhằm _________.
Gắn thêm enzyme
Ngăn chặn liên kết không đặc hiệu
Tăng tốc độ phản ứng
Giảm độ pH môi trường
Sự thay đổi màu trong ELISA là kết quả của phản ứng giữa enzyme và _________.
Substrate (cơ chất)
Chất tẩy rửa
Acid nucleic
Protein đánh dấu
ELISA cạnh tranh là dạng ELISA trong đó _________ và kháng nguyên mẫu cạnh tranh nhau để gắn với kháng thể.
Kháng nguyên chuẩn
Enzyme nền
Mẫu âm
Chất nhuộm màu
Tăng cường độ màu trong ELISA phản ánh _________ của kháng nguyên hoặc kháng thể trong mẫu.
Sự bất hoạt
Nồng độ cao hơn
Mức độ kết tủa
Tốc độ phản ứng chậm
Kit test nhanh sử dụng cơ chế dòng chảy mao dẫn nhằm:
Đẩy mẫu về phía ngược chiều dòng chảy
Tăng tốc độ khuếch tán phân tử mẫu
Dẫn mẫu qua các vùng chức năng để phản ứng xảy ra
Hấp thụ toàn bộ mẫu ngay tại đầu vào
Vạch kiểm chứng (Control line – C) trong kit test nhanh có vai trò:
Xác định nồng độ mẫu ban đầu
Phản ứng với kháng nguyên đặc hiệu
Chứng minh kit hoạt động chính xác
Phản ứng với enzyme đặc hiệu của mẫu
Nếu vạch C không xuất hiện trong kit test nhanh, điều đó chứng tỏ:
Mẫu dương tính cao
Mẫu âm tính
Kết quả không hợp lệ
Vàng keo phản ứng quá mức
Trong kit test nhanh, điều đó chứng tỏ:
Mẫu dương tính cao
Mẫu âm tính
Kết quả không hợp lệ
Vàng keo phản ứng quá mức
Nguyên nhân nào sau đây có thể dẫn đến kết quả âm tính giả trong kit test nhanh?
Mẫu chứa nồng độ kháng nguyên rất cao
Thao tác sai hoặc không đủ thời gian ủ
Vạch T bị lỗi mực in
Nhiệt độ môi trường quá cao
Chất đánh dấu thường dùng trong kit test nhanh là:
Chất phát huỳnh quang
Bạc nitrat
Vàng keo (colloidal gold)
Xanh bromothymol
Tại sao kit test nhanh không phù hợp cho xét nghiệm định lượng?
Vì kết quả hiển thị chỉ có 2 vạch
Vì không có phản ứng enzyme
Vì không sử dụng máy đọc huỳnh quang
Vì chỉ phản ứng với mẫu máu toàn phần
Điều gì xảy ra nếu chất đích (kháng nguyên) không có trong mẫu?
Không có dòng mao dẫn
Vạch T vẫn hiện do hiện tượng nền
Chỉ vạch C hiện, vạch T không hiện
Cả hai vạch đều không hiện
Trong thiết kế kit test nhanh, màng nitrocellulose giữ vai trò gì?
Nơi chứa kháng thể liên hợp
Nền phản ứng nơi xảy ra bắt cặp miễn dịch
Bộ lọc mẫu ban đầu
Chất xúc tác phản ứng enzyme
Kit test nhanh thường được sử dụng tại điểm chăm sóc (Point of Care) vì:
Có thể bảo quản lạnh lâu dài
Cần thiết bị đo chuyên dụng
Có thể thực hiện nhanh, dễ dàng
Có độ nhạy và đặc hiệu cao nhất
Sự khác biệt lớn giữa kit test nhanh và ELISA nằm ở:
Kit test nhanh không dùng enzyme và không cần máy đọc kết quả
ELISA không sử dụng kháng thể
Kit test nhanh dùng phản ứng huỳnh quang
ELISA chỉ định tính, còn LFA định lượng
Độ nhạy của một kit test phản ánh:
Khả năng phát hiện đúng người không mắc bệnh
Khả năng loại trừ kết quả dương tính giả
Khả năng phát hiện đúng người mắc bệnh
Khả năng phân biệt các chủng vi khuẩn
Một test có độ nhạy cao sẽ:
Giảm số lượng dương tính giả
Giảm số lượng âm tính giả
Tăng độ đặc hiệu
Tăng độ lặp lại
Độ đặc hiệu của test kit đo lường:
Số ca âm tính giả bị bỏ sót
Số ca dương tính đúng
Khả năng xác định đúng người không mắc bệnh
Khả năng phát hiện sớm bệnh nhân nhiễm bệnh
Dương tính giả xảy ra khi:
Người bệnh được chẩn đoán sai là không bệnh
Người không bệnh được chẩn đoán là có bệnh
Người bệnh được chẩn đoán đúng
Người không bệnh có kết quả âm tính
Âm tính giả xảy ra khi:
Người bệnh có kết quả âm tính
Người bệnh có kết quả dương tính
Người không bệnh có kết quả dương tính
Tất cả đều đúng
Một test có độ đặc hiệu thấp sẽ dẫn đến:
Số âm tính giả tăng
Số dương tính giả tăng
Số dương tính đúng tăng
Kết quả test chính xác hơn
Tại sao độ nhạy cao quan trọng trong sàng lọc ban đầu?
Để loại trừ tất cả người không bệnh
Để đảm bảo phát hiện đúng người mắc bệnh
Để tăng số dương tính giả
Để giảm chi phí xét nghiệm
Khi sử dụng test có độ đặc hiệu cao, điều gì đúng?
Nguy cơ âm tính giả cao
Số lượng dương tính giả thấp
Số dương tính thật giảm
Test phù hợp cho sàng lọc cộng đồng
Nếu một test có độ nhạy là 90%, điều đó có nghĩa là:
90% người không bệnh được chẩn đoán đúng
10% người bệnh có thể âm tính giả
90% người được test có kết quả chính xác
Test phát hiện 90% vi khuẩn
