wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Chuyển hóa Lipid

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Chuyển hóa lipid đề cập đến quá trình nào?

a)

Tổng hợp protein

b)

Phân giải lipid

c)

Tổng hợp carbohydrate

d)

Phân giải protein

2.

Enzyme nào chủ yếu tham gia vào quá trình tiêu hóa lipid trong ruột non?

a)

Lactase

b)

Amylase

c)

Lipase tụy

d)

Protease

3.

Chylomicron có chức năng gì trong cơ thể?

a)

Vận chuyển glucose

b)

Vận chuyển lipid

c)

Vận chuyển vitamin

d)

Vận chuyển protein

4.

Acid béo được chuyển hóa trong ty thể thông qua quá trình nào?

a)

Gluconeogenesis

b)

Krebs cycle

c)

Beta-oxidation

d)

Glycolysis

5.

Quá trình tổng hợp lipid chủ yếu diễn ra ở đâu?

a)

Nucleus

b)

Bào tương

c)

Ty thể

d)

Màng tế bào

6.

Hormone nào có tác dụng ức chế quá trình lipolysis?

a)

Insulin

b)

Adrenaline

c)

Glucagon

d)

Cortisol

7.

Quá trình nào giúp cơ thể duy trì sự sống và các chức năng sinh lý cơ bản?

a)

Chuyển hóa nucleic acid

b)

Chuyển hóa lipid

c)

Chuyển hóa protein

d)

Chuyển hóa carbohydrate

8.

Acetyl-CoA là sản phẩm chính của quá trình nào?

a)

Lipogenesis

b)

Gluconeogenesis

c)

Glycolysis

d)

Beta-oxidation

9.

Cholesterol được chuyển hóa thành muối mật chủ yếu ở đâu?

a)

Tụy

b)

Gan

c)

Ruột non

d)

Thận

10.

Enzyme nào có vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp cholesterol?

a)

Lipase

b)

Carnitine acyltransferase

c)

HMG-CoA reductase

d)

Acetyl-CoA carboxylase

11.

Quá trình nào diễn ra khi cơ thể thiếu glucose?

a)

Tổng hợp glucose

b)

Tạo thể ketone

c)

Tổng hợp lipid

d)

Phân giải protein

12.

Acid béo tự do có thể được sử dụng để tạo ATP qua quá trình nào?

a)

Krebs cycle

b)

Tân tạo đường

c)

Glycolysis

d)

Beta-oxidation

13.

Chylomicron được hình thành từ sự kết hợp của triglycerid, cholesterol và gì?

a)

Vitamin

b)

Apolipoprotein

c)

Glucose

d)

Protein

14.

Quá trình nào giúp chuyển hóa glycerol thành glucose?

a)

Lipogenesis

b)

Beta-oxidation

c)

Glycolysis

d)

Tân tạo đường

15.

Sự nhũ hóa lipid trong ruột được thực hiện bởi chất nào?

a)

Cholesterol

b)

Muối mật

c)

Enzyme

d)

Triglycerid

16.

Quá trình nào giúp cơ thể huy động năng lượng từ các mô mỡ?

a)

Gluconeogenesis

b)

Lipolysis

c)

Lipogenesis

d)

Glycolysis

17.

Acid béo được vận chuyển trong máu chủ yếu dưới dạng gì?

a)

Lipoprotein

b)

Chylomicron

c)

Glucose

d)

Triglycerid

18.

Quá trình nào diễn ra trong ty thể để tạo ra năng lượng từ acid béo?

a)

Lipogenesis

b)

Tân tạo đường

c)

Glycolysis

d)

Beta-oxidation

19.

Cholesterol có thể được chuyển hóa thành hormon nào?

a)

Insulin

b)

Cortisol

c)

Adrenaline

d)

Glucagon

20.

Quá trình nào giúp chuyển hóa triglycerid thành glycerol và acid béo?

a)

Lipolysis

b)

Beta-oxidation

c)

Tân tạo đường

d)

Glycolysis

21.

Acetyl-CoA tham gia vào chu trình nào để tạo ra ATP?

a)

Krebs cycle

b)

Glycolysis

c)

Tân tạo đường

d)

Lipogenesis

22.

Quá trình nào giúp cơ thể tổng hợp triglycerid từ glycerol-3-phosphate và acid béo?

a)

Lipolysis

b)

Tân tạo đường

c)

Glycolysis

d)

Lipogenesis

23.

Cholesterol dư thừa trong cơ thể được đào thải qua đâu?

a)

Mồ hôi

b)

Nước tiểu

c)

Máu

d)

Mật

24.

Quá trình nào giúp tạo ra thể ketone từ Acetyl-CoA?

a)

Tân tạo đường

b)

Lipogenesis

c)

Ketogenesis

d)

Glycolysis

25.

Acid béo tự do có thể được vận chuyển trong máu liên kết với chất nào?

a)

Triglycerid

b)

Glycerol

c)

Cholesterol

d)

Albumin

26.

Quá trình nào giúp chuyển hóa glycerol-3-phosphate thành DHAP?

a)

Beta-oxidation

b)

Glycolysis

c)

Lipolysis

d)

Tân tạo đường

27.

Quá trình nào diễn ra khi cơ thể cần năng lượng từ lipid?

a)

Tân tạo đường

b)

Glycolysis

c)

Lipolysis

d)

Lipogenesis

28.

Cholesterol có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Tạo ATP

b)

Cấu trúc màng tế bào

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Tạo glucose

29.

Quá trình nào giúp chuyển hóa acid béo thành acetyl-CoA?

a)

Lipogenesis

b)

Tân tạo đường

c)

Glycolysis

d)

Beta-oxidation

30.

Quá trình nào giúp cơ thể tổng hợp acid béo từ Acetyl-CoA?

a)

Tân tạo đường

b)

Glycolysis

c)

Lipolysis

d)

Lipogenesis

31.

Quá trình nào giúp chuyển hóa cholesterol thành vitamin D?

a)

Lipogenesis

b)

Ketogenesis

c)

Chuyển hóa cholesterol

d)

Tân tạo đường

32.

Quá trình nào giúp cơ thể duy trì cân bằng năng lượng?

a)

Lipogenesis

b)

Glycolysis

c)

Tân tạo đường

d)

Lipolysis

33.

Quá trình nào giúp chuyển hóa triglycerid thành glycerol và acid béo tự do?

a)

Tân tạo đường

b)

Beta-oxidation

c)

Glycolysis

d)

Lipolysis

34.

Quá trình nào giúp chuyển hóa glycerol thành glycerol-3-phosphate?

a)

Beta-oxidation

b)

Lipolysis

c)

Glycolysis

d)

Tân tạo đường

35.

Quá trình nào giúp chuyển hóa cholesterol thành hormon steroid?

a)

Glycolysis

b)

Lipogenesis

c)

Tân tạo đường

d)

Chuyển hóa cholesterol

36.

Quá trình nào giúp chuyển hóa acid béo thành acetyl-CoA trong ty thể?

a)

Glycolysis

b)

Lipogenesis

c)

Beta-oxidation

d)

Tân tạo đường

37.

Quá trình nào giúp chuyển hóa glycerol thành glucose trong gan?

a)

Beta-oxidation

b)

Lipolysis

c)

Tân tạo đường

d)

Glycolysis

38.

Quá trình nào giúp chuyển hóa cholesterol thành muối mật?

a)

Chuyển hóa cholesterol

b)

Tân tạo đường

c)

Lipogenesis

d)

Glycolysis

39.

Quá trình nào giúp chuyển hóa triglycerid thành glycerol và acid béo tự do?

a)

Lipolysis

b)

Beta-oxidation

c)

Glycolysis

d)

Tân tạo đường

40.

Quá trình nào giúp chuyển hóa acid béo thành acetyl-CoA trong ty thể?

a)

Glycolysis

b)

Lipogenesis

c)

Beta-oxidation

d)

Tân tạo đường

41.

Quá trình nào giúp chuyển hóa glycerol thành glycerol-3-phosphate?

a)

Beta-oxidation

b)

Lipolysis

c)

Tân tạo đường

d)

Glycolysis

42.

Quá trình nào giúp chuyển hóa cholesterol thành hormon steroid?

a)

Lipogenesis

b)

Tân tạo đường

c)

Chuyển hóa cholesterol

d)

Glycolysis

43.

Quá trình nào giúp chuyển hóa triglycerid thành glycerol và acid béo tự do?

a)

Tân tạo đường

b)

Beta-oxidation

c)

Glycolysis

d)

Lipolysis

44.

Quá trình nào giúp chuyển hóa acid béo thành acetyl-CoA trong ty thể?

a)

Lipogenesis

b)

Tân tạo đường

c)

Glycolysis

d)

Beta-oxidation

45.

Quá trình nào giúp chuyển hóa glycerol thành glycerol-3-phosphate?

a)

Beta-oxidation

b)

Glycolysis

c)

Tân tạo đường

d)

Lipolysis

46.

Quá trình nào giúp chuyển hóa cholesterol thành hormon steroid?

a)

Chuyển hóa cholesterol

b)

Tân tạo đường

c)

Lipogenesis

d)

Glycolysis

47.

Quá trình nào giúp chuyển hóa triglycerid thành glycerol và acid béo tự do?

a)

Beta-oxidation

b)

Tân tạo đường

c)

Glycolysis

d)

Lipolysis

48.

Quá trình nào giúp chuyển hóa acid béo thành acetyl-CoA trong ty thể?

a)

Beta-oxidation

b)

Glycolysis

c)

Lipogenesis

d)

Tân tạo đường

49.

Quá trình nào giúp chuyển hóa glycerol thành glycerol-3-phosphate?

a)

Tân tạo đường

b)

Glycolysis

c)

Beta-oxidation

d)

Lipolysis

50.

Quá trình nào giúp chuyển hóa cholesterol thành hormon steroid?

a)

Glycolysis

b)

Lipogenesis

c)

Tân tạo đường

d)

Chuyển hóa cholesterol

51.

Quá trình nào giúp chuyển hóa triglycerid thành glycerol và acid béo tự do?

a)

Lipolysis

b)

Glycolysis

c)

Beta-oxidation

d)

Tân tạo đường

52.

Quá trình nào giúp chuyển hóa acid béo thành acetyl-CoA trong ty thể?

a)

Tân tạo đường

b)

Beta-oxidation

c)

Lipogenesis

d)

Glycolysis

53.

Quá trình nào chịu trách nhiệm chính trong việc phân giải triglycerid?

a)

Beta-oxy hóa

b)

Lipolysis

c)

Phosphorylation

d)

Glycolysis

54.

Chất nào không phải là một thành phần của lipoprotein VLDL?

a)

Triglycerid

b)

Cholesterol

c)

Albumin

d)

Phospholipid

55.

Beta-oxy hóa acid béo chủ yếu xảy ra ở đâu trong tế bào?

a)

Bào tương

b)

Màng tế bào

c)

Nhân tế bào

d)

Ty thể

56.

Enzyme nào tham gia trực tiếp vào quá trình chuyển hóa cholesterol thành muối mật?

a)

Lipoprotein lipase

b)

HMG-CoA reductase

c)

Acyl-CoA synthetase

d)

Cholesterol-7-alpha-hydroxylase

57.

Tăng cholesterol LDL có thể dẫn đến bệnh lý nào?

a)

Bệnh xơ vữa động mạch

b)

Tiểu đường

c)

Ung thư

d)

Suy gan

58.

Quá trình tạo ra thể ketone diễn ra chủ yếu khi nào?

a)

Khi cơ thể dư thừa protein

b)

Khi cơ thể tiêu thụ quá nhiều mỡ

c)

Khi cơ thể thiếu năng lượng từ carbohydrate

d)

Khi cơ thể dư thừa glucose

59.

Thể ketone chủ yếu được sử dụng làm nguồn năng lượng bởi cơ quan nào?

a)

Tim

b)

Gan

c)

Thận

d)

Não

60.

Hormon nào giúp điều hòa việc phân giải triglycerid trong mô mỡ?

a)

Insulin

b)

Glucagon

c)

Cortisol

d)

Adrenaline

61.

Cholesterol được tổng hợp từ chất nào trong cơ thể?

a)

Protein

b)

Glucose

c)

Glycerol

d)

Acetyl-CoA

62.

Enzyme HMG-CoA reductase có vai trò trong quá trình nào?

a)

Tổng hợp cholesterol

b)

Phân giải triglycerid

c)

Tiêu hóa lipid

d)

Tạo thể ketone

63.

Quá trình vận chuyển acid béo vào ty thể để thực hiện beta-oxy hóa cần sự tham gia của enzyme nào?

a)

Carnitine acyltransferase

b)

Acyl-CoA synthetase

c)

HMG-CoA reductase

d)

Lipoprotein lipase

64.

Quá trình phân giải triglycerid trong mô mỡ là quá trình được gọi là gì?

a)

Glycolysis

b)

Glycogenesis

c)

Lipolysis

d)

Lipogenesis

65.

Sự tích tụ thể ketone trong cơ thể có thể dẫn đến bệnh lý nào nếu không được điều chỉnh?

a)

Hạ huyết áp

b)

Suy tim

c)

Ketoacidosis

d)

Bệnh gan

66.

Enzyme nào tham gia vào quá trình chuyển hóa cholesterol thành estrogen trong cơ thể?

a)

Aromatase

b)

HMG-CoA reductase

c)

Lipoprotein lipase

d)

7-alpha-hydroxylase

67.

Quá trình nào sẽ giảm nồng độ cholesterol LDL trong máu?

a)

Tăng nồng độ HDL cholesterol

b)

Tăng tổng hợp triglycerid

c)

Sử dụng thuốc Statin

d)

Tăng cường hoạt động của enzyme HMG-CoA reductase

68.

Chất nào giúp giảm nồng độ cholesterol HDL trong cơ thể?

a)

Aspirin

b)

Niacin

c)

Omega-3

d)

Statin

69.

Lipoprotein có vai trò vận chuyển lipid trong cơ thể là gì?

a)

VLDL

b)

LDL

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

HDL

70.

Quá trình chuyển hóa glycerol trong cơ thể chủ yếu liên quan đến chuyển hóa thành chất nào?

a)

Pyruvate

b)

Acetyl-CoA

c)

Dihydroxyacetone phosphate (DHAP)

d)

Citrate

71.

Một trong những yếu tố ảnh hưởng đến tổng hợp cholesterol trong cơ thể là?

a)

Tăng hoạt động HMG-CoA reductase

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Dinh dưỡng giàu chất béo bão hòa

d)

Tăng lượng glucagon

72.

Quá trình nào giúp giảm nồng độ cholesterol LDL trong máu?

a)

Sử dụng thuốc Statin

b)

Tăng cường hoạt động của enzyme HMG-CoA reductase

c)

Tăng tổng hợp triglycerid

d)

Tăng nồng độ HDL cholesterol

73.

Acetyl-CoA là tiền chất ban đầu trong tổng hợp cholesterol. Đúng hay sai?

a)

Không xác định

b)

Không có thông tin

c)

Sai

d)

Đúng

74.

Cholesterol được tổng hợp qua con đường nào?

a)

Con đường Lipogenesis

b)

Con đường Beta-oxy hóa

c)

Con đường Glycolysis

d)

Con đường Mevalonate

75.

Insulin và glucagon có ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp cholesterol không?

a)

Chỉ glucagon

b)

Chỉ insulin

c)

Không

d)

76.

Phospholipid có vai trò gì trong màng tế bào?

a)

Vận chuyển lipid

b)

Tạo hormone

c)

Lưu trữ năng lượng

d)

Cấu tạo màng

77.

Chylomicron được tổng hợp ở đâu?

a)

Ruột non

b)

Gan

c)

Mô mỡ

d)

Tim

78.

VLDL chủ yếu chứa thành phần nào?

a)

Protein

b)

Phospholipid

c)

Cholesterol

d)

Triglycerid

79.

LDL được biết đến là gì?

a)

Cholesterol tốt

b)

Cholesterol xấu

c)

Phospholipid

d)

Triglycerid

80.

HDL có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Giảm cholesterol tốt

b)

Tăng cholesterol xấu

c)

Tạo triglycerid

d)

Vận chuyển cholesterol dư thừa

81.

Béo phì xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Giảm tiêu thụ calo

b)

Tăng cường hoạt động thể chất

c)

Thiếu dinh dưỡng

d)

Mất cân bằng năng lượng

82.

Rối loạn lipid máu có thể dẫn đến bệnh lý nào?

a)

Bệnh thận

b)

Bệnh gan

c)

Bệnh tiểu đường

d)

Bệnh tim mạch

83.

Tăng LDL có thể do nguyên nhân nào?

a)

Chế độ ăn uống dư thừa chất béo bão hòa

b)

Thiếu chất xơ

c)

Di truyền

d)

Tất cả các đáp án trên

84.

Giảm HDL có thể do nguyên nhân nào?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Di truyền

c)

Lối sống ít vận động

d)

Chế độ ăn uống nghèo nàn

85.

Tăng triglycerid có thể xảy ra khi nào?

a)

Giảm tiêu thụ carbohydrate

b)

Tiêu thụ quá nhiều calo

c)

Tăng cường hoạt động thể chất

d)

Thiếu dinh dưỡng

86.

Mối liên hệ giữa béo phì và rối loạn lipid máu là gì?

a)

Béo phì chỉ ảnh hưởng đến cholesterol

b)

Rối loạn lipid máu không liên quan đến béo phì

c)

Béo phì không ảnh hưởng đến lipid máu

d)

Béo phì làm gia tăng rối loạn lipid máu

87.

Thiếu enzyme Carnitine Palmitoyltransferase (CPT) có thể dẫn đến triệu chứng gì?

a)

Tăng huyết áp

b)

Giảm triglycerid

c)

Tăng cholesterol

d)

Hạ đường huyết

88.

Thiếu enzyme Acyl-CoA Dehydrogenase có thể gây ra triệu chứng gì?

a)

Tăng huyết áp

b)

Giảm triglycerid

c)

Tăng cholesterol

d)

Hạ đường huyết

89.

Triệu chứng chung của bệnh lý rối loạn Beta-oxy hóa acid béo là gì?

a)

Hạ đường huyết

b)

Tăng huyết áp

c)

Tăng cholesterol

d)

Giảm triglycerid

90.

Chẩn đoán bệnh lý rối loạn beta-oxy hóa thường được thực hiện bằng cách nào?

a)

CT scan

b)

Siêu âm

c)

Chụp X-quang

d)

Xét nghiệm máu

91.

Điều trị bệnh lý rối loạn beta-oxy hóa chủ yếu dựa vào điều gì?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Tăng cường vận động

c)

Sử dụng thuốc

d)

Thay đổi chế độ ăn

92.

Rối loạn tổng hợp cholesterol có thể dẫn đến bệnh lý nào?

a)

Bệnh thận

b)

Bệnh gan

c)

Tiểu đường

d)

Xơ vữa động mạch

93.

Xơ vữa động mạch là gì?

a)

Tích tụ cholesterol trong động mạch

b)

Giảm cholesterol trong máu

c)

Tăng triglycerid

d)

Giảm HDL

94.

Statin có tác dụng gì trong điều trị rối loạn mỡ máu?

a)

Giảm cholesterol LDL

b)

Tăng cholesterol HDL

c)

Giảm triglycerid

d)

Tăng cholesterol xấu

95.

Tác dụng phụ của Statin có thể bao gồm gì?

a)

Tăng huyết áp

b)

Đau cơ

c)

Giảm triglycerid

d)

Tăng cholesterol

96.

Điều trị rối loạn mỡ máu còn bao gồm những gì?

a)

Kiểm soát cân nặng

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Sử dụng thuốc

d)

Thay đổi lối sống

97.

Chế độ ăn giàu chất xơ có tác dụng gì?

a)

Tăng triglycerid

b)

Tăng cholesterol tốt

c)

Giảm cholesterol xấu

d)

Giảm HDL

98.

Axit béo omega-3 có trong thực phẩm nào?

a)

Thịt đỏ

b)

Cá hồi

c)

Bánh ngọt

d)

Sữa

99.

Chất béo không bão hòa có tác dụng gì?

a)

Tăng triglycerid

b)

Giảm cholesterol xấu

c)

Tăng cholesterol xấu

d)

Giảm HDL

100.

Kiểm soát cân nặng có thể giúp gì?

a)

Tăng cholesterol tốt

b)

Giảm mức triglycerid

c)

Tăng cholesterol xấu

d)

Giảm HDL

101.

Liệu pháp gen trong điều trị rối loạn lipid có mục tiêu gì?

a)

Thay đổi gen bị lỗi

b)

Tăng cường cholesterol

c)

Giảm triglycerid

d)

Tăng HDL

102.

PCSK9 inhibitors có tác dụng gì?

a)

Tăng triglycerid

b)

Giảm HDL

c)

Giảm cholesterol LDL

d)

Tăng cholesterol xấu

103.

Bempedoic acid có tác dụng gì?

a)

Giảm HDL

b)

Tăng cholesterol xấu

c)

Tăng triglycerid

d)

Giảm cholesterol LDL

104.

Gene silencing là gì?

a)

Làm im lặng các gen gây bệnh

b)

Tăng cường gen

c)

Giảm cholesterol

d)

Tăng triglycerid