Font size
WorksheetsKiến thức về Miễn dịch
Total questions: 100
Worksheet time: 53mins
Miễn dịch chủ động là gì?
Truyền kháng thể đã có sẵn
Ức chế miễn dịch bằng thuốc
Cơ thể tự tạo đáp ứng sau phơi nhiễm/tiêm vắc xin
Loại bỏ kháng nguyên khỏi cơ thể
Ai được xem là người đầu tiên thử nghiệm chủng đậu thành công?
Louis Pasteur
Edward Jenner
Robert Koch
Jonas Salk
“Nguyên lý Jenner” dựa trên:
Tạo miễn dịch bằng độc tố tinh khiết
Dùng vi rút bò đậu để bảo vệ đậu mùa ở người
Dùng kháng thể đơn dòng
Dùng kháng nguyên tái tổ hợp trong nấm men
Khái niệm “miễn dịch nhớ” là:
Tăng bạch cầu trung tính tức thời
Đáp ứng thứ cấp nhanh và mạnh hơn khi gặp lại kháng nguyên
Tăng bổ thể nền
Giảm sinh kháng thể sau lần gặp đầu
Tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp KHÔNG gồm:
Tế bào tua (DC)
Đại thực bào
Tế bào B
Tế bào hồng cầu
Phân tử MHC lớp II trình diện chủ yếu cho:
T tế bào CD8+
T tế bào CD4+
NK
Bạch cầu ái toan
Interleukin chủ yếu kích hoạt tăng sinh tế bào T là:
IL-2
IL-4
IL-10
IL-17
Kháng thể chủ yếu ở dịch nhầy, niêm mạc:
IgG
IgM
IgA
IgE
Cơ chế trung hòa của kháng thể là:
Gây độc tế bào trực tiếp
Gắn kháng nguyên ngăn bám/xâm nhập
Hoạt hóa NK qua ADCC
Ức chế bổ thể
“Miễn dịch bầy đàn” xảy ra khi:
100% dân số tiêm
Tỷ lệ miễn dịch vượt ngưỡng làm gián đoạn lây truyền
Chỉ trẻ em tiêm
Chỉ người già tiêm
Thời kì 1880–1900 của vắc xin gắn với:
Công nghệ mRNA
Vắc xin sống giảm độc lực Pasteur
Vắc xin tiểu đơn vị
Vectơ adenovirus
“Pathogenesis” là:
Diễn tiến điều trị bệnh
Cơ chế sinh bệnh của tác nhân gây bệnh
Cấu trúc kháng thể
Đột biến gen kháng thuốc
“ID50” mô tả
Câu hỏi 12 “Pathogenesis” là:
Diễn tiến điều trị bệnh
Cơ chế sinh bệnh của tác nhân gây bệnh
Cấu trúc kháng thể
Đột biến gen kháng thuốc
Câu hỏi 13 “ID50” mô tả:
Liều gây chết 50%
Liều gây nhiễm 50%
Liều trung hòa 50%
Liều gây miễn dịch 50%
Câu hỏi 14 Thụ thể quan trọng nhận diện PAMPs:
GPCR
TLR
RTK
NOD1 là thụ thể nhân
Câu hỏi 15 Khoảng ủ bệnh là:
Thời gian từ nhiễm đến xuất hiện triệu chứng
Thời gian điều trị
Thời gian lây tối đa
Thời gian hình thành IgM
Câu hỏi 16 Đặc điểm virus bắt buộc:
Tự nhân đôi ngoài tế bào
Ký sinh nội bào bắt buộc
Có ribosome riêng
Luôn có vỏ bọc lipid
Câu hỏi 17 Tế bào phù hợp để nuôi cấy virus cúm:
Tế bào hồng cầu chó
Phôi gà 9–11 ngày
Tế bào vi khuẩn E. coli
Nấm men S. cerevisiae
Câu hỏi 18 Chỉ dấu CPE trong nuôi cấy virus là:
Màu môi trường đậm hơn
Hình thái tế bào bị hợp bào/ly giải
Tăng pH
Xuất hiện bào tử
Câu hỏi 19 “Plaque assay” dùng để:
Định lượng số hạt virus có khả năng lây nhiễm
Định lượng protein
Đo pH
Kiểm tra nội độc tố
Câu hỏi 20 Phương pháp xác định nhanh virus không cần nuôi cấy:
Western blot
RT-PCR
Gram stain
Bradford
Câu hỏi 21 Tính sinh miễn dịch (immunogenicity) của vắc xin nghĩa là:
Khả năng gây bệnh
Khả năng tạo đáp ứng miễn dịch bảo vệ
Độ tinh khiết hóa học
Thời hạn dùng
Câu hỏi 22 Độ an toàn của vắc xin liên quan đến:
Tỷ lệ phản ứng bất lợi thấp
“Take rate” bằng 0
Không cần kiểm soát chất lượng
Gây sốt cao ở đa số người
Câu hỏi 23 Ổn định lạnh (cold chain) quan trọng vì:
Tránh kết tủa muối
Duy trì hoạt tính kháng nguyên/vi rút sống
Tăng độ mặn
Giảm pH
Câu hỏi 24 “Kháng nguyên” là:
Mọi phân tử lipid
Phân tử có khả năng gắn
chain) quan trọng vì:
Tránh kết tủa muối
Duy trì hoạt tính kháng nguyên/vi rút sống
Tăng độ mặn
Giảm pH
Câu hỏi 24 “Kháng nguyên” là:
Mọi phân tử lipid
Phân tử có khả năng gắn đặc hiệu với thụ thể miễn dịch/kháng thể
Chỉ là protein
Chỉ là polysaccharide
Câu hỏi 25 Epitopes là:
Toàn bộ phân tử kháng nguyên
Vùng quyết định kháng nguyên được nhận diện
Chất bổ trợ
Vectơ mang gen
Câu hỏi 26 Polysaccharide tinh khiết thường gây đáp ứng:
Mạnh ở trẻ <2 tuổi
Độc lập T, tạo IgM kém nhớ
Phụ thuộc T mạnh
Chủ yếu IgE
Câu hỏi 27 Liên hợp polysaccharide với protein “carrier” giúp:
Tạo đáp ứng phụ thuộc T, có nhớ
Giảm tính sinh miễn dịch
Tăng độc tính
Mất khả năng trung hòa
Câu hỏi 28 Chất bổ trợ (adjuvant) có vai trò:
Làm vắc xin vô hoạt
Tăng cường và điều hướng đáp ứng miễn dịch
Chỉ chống đông
Làm dung môi
Câu hỏi 29 Nhôm hydroxide chủ yếu kích hoạt:
Th1 mạnh
Th2/kháng thể dịch thể
Tc cytotoxic mạnh
Treg
Câu hỏi 30 AS03, MF59 là:
Kháng nguyên vắc xin
Bổ trợ nhũ dầu
Vectơ vi khuẩn
Chất diệt khuẩn
Câu hỏi 31 Vectơ adenovirus là:
Vi khuẩn sống
Vi rút bất hoạt
Vi rút sống không sao chép/giảm khả năng sao chép mang gen kháng nguyên
Protein tái tổ hợp tinh khiết
Câu hỏi 32 Vắc xin mRNA cần:
Nhập nhân rồi phiên mã
Dịch mã trực tiếp ở bào tương
Gắn vào DNA người
Nuôi trong trứng gà
Câu hỏi 33 Vắc xin sống giảm độc lực có ưu điểm:
Tạo miễn dịch niêm mạc và tế bào mạnh, kéo dài
Không cần bảo quản lạnh
Không nguy cơ tái độc lực
Dùng an toàn tuyệt đối cho người suy giảm miễn dịch
Câu hỏi 34 Vắc xin vô hoạt có nhược điểm:
Không cần mũi nhắc
Thường cần bổ trợ, nhiều liều
Luôn tạo miễn dịch tế bào mạnh
Không cần kiểm soát chất lư
Vắc xin vô hoạt có nhược điểm:
Không cần mũi nhắc
Thường cần bổ trợ, nhiều liều
Luôn tạo miễn dịch tế bào mạnh
Không cần kiểm soát chất lượng
Vắc xin tiểu đơn vị chứa:
Toàn bộ vi rút
Chỉ một/ vài protein kháng nguyên tinh khiết
Axit nucleic
Độc tố tự nhiên
Vắc xin giải độc tố (toxoid) áp dụng cho:
Uốn ván, bạch hầu
Sởi
Dại
Sốt xuất huyết Dengue
Vắc xin “heterologous prime-boost” là:
Tiêm trộn trong cùng ống
Dùng hai nền tảng khác nhau ở các mũi để tối ưu miễn dịch
Chỉ mũi tăng cường bằng cùng loại
Tiêm trong da bắt buộc
Phân loại theo mục đích sử dụng: vắc xin điều trị nhằm:
Ngăn nhiễm ban đầu
Điều chỉnh miễn dịch chống bệnh mạn/ung thư
Chỉ dùng cho trẻ em
Chỉ dùng thú y
Đánh giá đáp ứng kháng thể dùng:
ELISA/neutralization test
Gram stain
UV-Vis của DNA
Western blot cho RNA
Đánh giá miễn dịch tế bào dùng:
Huyết đồ
ELISpot/ICS-flow cytometry
Đo ALT/AST
Điện di SDS-PAGE
Tiêu chí chọn dòng kháng nguyên tốt KHÔNG phải là:
Bảo tồn ở nhiều chủng
Gây trung hòa/bảo vệ
Dễ sản xuất quy mô lớn
Dễ gây biến đổi sinh ung
Kháng nguyên mục tiêu nên:
Nằm sâu trong bào tương vi khuẩn
Tiếp cận được với kháng thể/ tế bào T
Không biểu hiện khi nhiễm
Biểu hiện chỉ ở phòng thí nghiệm
Tin sinh học giúp sàng lọc kháng nguyên bằng:
Dự đoán epitope B/T
Tăng áp suất thẩm thấu
Đo độ dẫn điện
Đo độ nhớt
Hệ thống in vitro đánh giá miễn dịch gồm:
Mô hình DC-T-B đồng nuôi
Cấy nấm men
Chỉ đo pH
Tạo vi khuẩn kháng thuốc
Chỉ số “seroconversion rate” là:
Tỷ lệ người sốt sau tiêm
Tỷ lệ chu
đánh giá miễn dịch gồm:
Mô hình DC-T-B đồng nuôi
Cấy nấm men
Chỉ đo pH
Tạo vi khuẩn kháng thuốc
Câu hỏi 45 Chỉ số “seroconversion rate” là:
Tỷ lệ người sốt sau tiêm
Tỷ lệ chuyển từ âm tính sang dương tính kháng thể sau tiêm
Tỷ lệ nhập viện
Tỷ lệ tai biến nặng
Câu hỏi 46 Hiệu giá trung hòa (NT50) cao cho thấy:
Miễn dịch kém
Khả năng vô hiệu hóa virus tốt
Tăng viêm toàn thân
Giảm trí nhớ miễn dịch
Câu hỏi 47 Thử nghiệm an toàn tiền lâm sàng thường dùng:
Chuột/chuột lang/thỏ
Côn trùng
Thực vật
Tảo
Câu hỏi 48 “Challenge study” trên động vật để:
Kiểm tra độc tính cấp thức ăn
Đánh giá bảo vệ sau gây nhiễm tác nhân
Xác định nhóm máu
Định lượng kim loại nặng
Câu hỏi 49 Quy định an toàn sinh học cấp 3 (BSL-3) áp dụng cho:
Vi sinh không gây bệnh
Tác nhân lây qua khí dung có khả năng gây bệnh nặng
Mẫu máu định thường
Nuôi nấm bánh mì
Câu hỏi 50 PPE bắt buộc tại BSL-3 gồm:
Áo blouse ngắn tay
Khẩu trang vải
Áo choàng, găng, bảo vệ mắt, khẩu trang chuyên dụng/respirator
Không cần bảo hộ
Câu hỏi 51 Kho lạnh vắc xin thường duy trì:
−80°C cho tất cả
2–8°C cho nhiều loại vắc xin
25–30°C
−5°C là tối ưu
Câu hỏi 52 Sai sót tiêm chủng thường gặp:
Tiêm sai đường, sai liều, bảo quản sai
Uống thay vì tiêm vì “nhanh”
Không cần ghi chép
Bỏ qua khám sàng lọc
Câu hỏi 53 Đường tiêm kích hoạt miễn dịch niêm mạc tốt:
Tiêm bắp
Tiêm tĩnh mạch
Đường mũi/uống
Tiêm trong da luôn mạnh nhất
Câu hỏi 54 “Correlate of protection” là:
Bất kỳ xét nghiệm huyết học
Dấu ấn sinh học định lượng liên quan trực tiếp bảo vệ
Sốt sau tiêm
Sưng đau chỗ tiêm
Câu hỏi 55 Tính đa hình MHC ảnh hưởng:
Đồng nhất đáp ứng ở mọi người
Khác biệt đáp ứng giữa cá thể
Kh
Câu hỏi 55 Tính đa hình MHC ảnh hưởng:
Đồng nhất đáp ứng ở mọi người
Khác biệt đáp ứng giữa cá thể
Không liên quan đến vắc xin
Chỉ ảnh hưởng ở động vật
Câu hỏi 56 Kháng nguyên trôi dạt (antigenic drift) ở virus cúm là:
Tái tổ hợp gene lớn
Tích lũy đột biến điểm nhỏ, liên tục
Chuyển loài đột ngột
Mất hoàn toàn vỏ bọc
Câu hỏi 57 Nuôi cấy virus trong tế bào động vật cần môi trường:
LB broth
DMEM/MEM bổ sung huyết thanh
Nutrient agar
Vogel-Johnson
Câu hỏi 58 Xác định “TCID50” là phép đo:
Độc tố vi khuẩn
Liều gây tác động tế bào 50%
Protein tổng số
Kháng sinh đồ
Câu hỏi 59 Tính chất tốt của vắc xin:
Ổn định, an toàn, hiệu lực cao
Gây bệnh nhẹ để tạo miễn dịch
Chỉ kích thích IgE
Không cần giám sát sau cấp phép
Câu hỏi 60 Vai trò chất bảo quản (thimerosal…) là:
Tăng độc tính
Ngăn nhiễm khuẩn đa liều
Tăng pH
Là kháng nguyên chính
Câu hỏi 61 Chất mang (carrier protein) thường dùng:
CRM197, tetanus toxoid
Albumin bò làm bổ trợ
Penicillin
Casein
Câu hỏi 62 Vắc xin DNA:
Gắn vĩnh viễn vào hệ gen người
Mã hóa kháng nguyên, phiên mã/dịch mã nội bào rồi trình diện
Cần trứng gà
Không tạo được tế bào T
Câu hỏi 63 Thang đo phản ứng bất lợi nặng sau tiêm:
WHO-AEFI
ISO 9001
CLSI EP05
GCP-IRB số liệu
Câu hỏi 64 “Lot release” là:
Phát hành bài báo
Cơ quan quản lý thẩm định lô trước lưu hành
Giao hàng thương mại tự do
Kiểm tra dụng cụ tiêm
Vắc xin nào được sử dụng để phòng ngừa bệnh sởi?
Vắc xin vô hoạt
Vắc xin tiểu đơn vị
Vắc xin sống giảm độc lực
Vắc xin mRNA
Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất bổ trợ trong vắc xin?
Formaldehyde
Alum
Gelatin
Thimerosal
Vắc xin nào có khả năng tạo miễn dịch lâu dài nhất?
Vắc xin sống giảm độc lực
Vắc xin vô hoạt
Vắc xin tiểu đơn vị
Vắc xin tái tổ hợp
Kháng thể nào có khả năng trung hòa virus hiệu quả nhất?
IgG
IgM
IgA
IgE
Vắc xin tái tổ hợp có ưu điểm gì?
Không cần nhiều liều
Không cần bảo quản lạnh
Gây phản ứng phụ thấp
Tạo miễn dịch lâu dài
Phương pháp nào được sử dụng để phát hiện kháng thể trong huyết thanh?
Western blot
RT-PCR
Flow cytometry
ELISA
Câu hỏi 31 Vắc xin bất hoạt có đặc điểm:
Cần tiêm nhiều liều để đạt miễn dịch
Gây đáp ứng miễn dịch mạnh hơn vắc xin sống
Không cần bảo quản lạnh
Không gây bệnh cho người
Câu hỏi 32 Kháng thể IgG có vai trò:
Không có khả năng trung hòa virus
Chỉ có trong huyết thanh
Đáp ứng miễn dịch thứ cấp
Đáp ứng miễn dịch đầu tiên
Câu hỏi 34 Tế bào nào chủ yếu tham gia vào đáp ứng miễn dịch tế bào?
Tế bào NK
Tế bào T CD8+
Tế bào T CD4+
Tế bào B
Câu hỏi 30 “Miễn dịch thụ động” là gì?
Kháng thể được sản xuất bởi tế bào B
Cơ thể tự tạo kháng thể sau khi nhiễm bệnh
Miễn dịch không cần sự tham gia của tế bào T
Truyền kháng thể từ nguồn bên ngoài
Câu hỏi 35 “Tế bào nhớ” có vai trò gì trong miễn dịch?
Giảm thiểu phản ứng miễn dịch
Giúp tạo ra kháng thể ngay lập tức
Giữ lại thông tin về kháng nguyên đã gặp
Chỉ hoạt động trong giai đoạn đầu của nhiễm trùng
Câu hỏi 36 Vắc xin sống giảm độc lực có ưu điểm gì?
Gây phản ứng phụ mạnh
Không cần bảo quản lạnh
Chỉ cần một liều duy nhất
Không cần tiêm nhắc lại
Câu hỏi 31 Kháng thể IgM chủ yếu có vai trò trong:
Tham gia vào phản ứng dị ứng
Gây độc tế bào
Đáp ứng miễn dịch nguyên phát
Đáp ứng miễn dịch thứ phát
Câu hỏi 32 Vắc xin bất hoạt có đặc điểm:
Chỉ chứa protein kháng nguyên
Cần tiêm nhiều lần để đạt hiệu quả
Không có khả năng gây bệnh
Gây bệnh nhẹ để tạo miễn dịch
Câu hỏi 34 Tế bào T nhớ có vai trò:
Giúp sản xuất kháng thể
Nhận diện và tiêu diệt tế bào nhiễm virus
Ghi nhớ và phản ứng nhanh với kháng nguyên đã gặp
Tham gia vào phản ứng viêm cấp tính
Câu hỏi 29 “Adjuvant” có thể được sử dụng để:
Giảm tác dụng phụ của vắc xin
Chỉ định liều lượng vắc xin
Tăng cường đáp ứng miễn dịch
Thay thế kháng nguyên trong vắc xin
Câu hỏi 31 “Kháng thể trung hòa” là:
Kháng thể không có khả năng bảo vệ
Kháng thể chỉ có tác dụng trong phòng thí nghiệm
Kháng thể gây ra phản ứng viêm
Kháng thể ngăn chặn virus xâm nhập vào tế bào
Câu hỏi 32 “Miễn dịch tự nhiên” khác với “miễn dịch nhân tạo” ở điểm nào?
Miễn dịch tự nhiên không có khả năng ghi nhớ
Miễn dịch tự nhiên có thể xảy ra sau khi nhiễm bệnh
Miễn dịch nhân tạo không liên quan đến kháng nguyên
Miễn dịch nhân tạo chỉ xảy ra qua tiêm chủng
Vắc xin sống giảm độc lực có nhược điểm:
Không cần bảo quản lạnh
Có thể gây bệnh nhẹ ở người suy giảm miễn dịch
Không cần kiểm tra hiệu lực
Chỉ cần một liều duy nhất
Câu hỏi 35 Tế bào nào có vai trò chính trong miễn dịch dịch thể?
Tế bào B
Tế bào T
Tế bào NK
Đại thực bào
Câu hỏi 36 Kháng thể IgG có đặc điểm gì nổi bật?
Chỉ tồn tại trong máu
Không có khả năng trung hòa virus
Có khả năng qua nhau thai
Được sản xuất đầu tiên trong phản ứng miễn dịch
Câu hỏi 35 Kháng thể nào có khả năng đi qua nhau thai?
IgM
IgA
IgE
IgG
Câu hỏi 36 Vắc xin nào được sản xuất từ virus sống giảm độc lực?
Vắc xin cúm bất hoạt
Vắc xin HPV
Vắc xin bại liệt Sabin
Vắc xin viêm gan B
Câu hỏi 37 Tế bào nào chủ yếu tham gia vào đáp ứng miễn dịch tế bào?
Bạch cầu trung tính
Tế bào T CD8+
Tế bào T CD4+
Tế bào B
Câu hỏi 35 Vắc xin sống giảm độc lực có ưu điểm:
Không cần bảo quản lạnh
Dễ sản xuất quy mô lớn
Gây đáp ứng miễn dịch mạnh và lâu dài
Không cần mũi nhắc
Câu hỏi 36 Thụ thể nào nhận diện virus trong tế bào?
TLR
CD4
FcR
CD8
Câu hỏi 37 Kháng thể IgG có đặc điểm gì nổi bật?
Không thể qua nhau thai
Chỉ tồn tại trong huyết thanh
Chỉ xuất hiện trong giai đoạn đầu nhiễm trùng
Có khả năng trung hòa virus hiệu quả
Câu hỏi 37 Vắc xin DNA có cơ chế hoạt động:
Chỉ tạo ra kháng thể
Gây ra đáp ứng miễn dịch thông qua protein mã hóa
Gắn vào DNA của tế bào chủ
Gây độc tế bào trực tiếp
