wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về thiết kế phần mềm

Total questions: 133

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Thiết kế phần mềm nằm ở giai đoạn nào trong quy trình phát triển phần mềm?

a)

Trước phân tích yêu cầu

b)

Sau phân tích yêu cầu, trước lập trình

c)

Sau kiểm thử

d)

Sau bảo trì

2.

Mitch Kapor cho rằng một phần mềm tốt cần có yếu tố nào sau đây?

a)

Vững chắc, hữu dụng, thú vị

b)

Nhanh chóng, rẻ tiền, dễ lập trình

c)

Đẹp mắt, nhiều chức năng, dễ cài đặt

d)

Tất cả đều sai

3.

Thiết kế phần mềm được coi là "trái tim" của kỹ nghệ phần mềm vì:

a)

Nó trực tiếp tạo ra sản phẩm cuối cùng

b)

Nó áp dụng cho mọi mô hình phát triển

c)

Nó thay thế cho yêu cầu

d)

Nó giúp bỏ qua giai đoạn kiểm thử

4.

Bốn mô hình thiết kế chính là:

a)

Thiết kế dữ liệu, thiết kế kiến trúc, thiết kế giao diện, thiết kế thành phần

b)

Thiết kế yêu cầu, thiết kế kiểm thử, thiết kế code, thiết kế UI

c)

Thiết kế thuật toán, thiết kế dữ liệu, thiết kế code, thiết kế bảo trì

d)

Thiết kế use-case, thiết kế CRC, thiết kế UML, thiết kế logic

5.

Tầm quan trọng của thiết kế gắn với từ khóa nào?

a)

Tốc độ

b)

Chất lượng

c)

Giá thành

d)

Hiệu suất

6.

Thiết kế phần mềm là một quá trình:

a)

Tuyến tính

b)

Lặp đi lặp lại (iterative)

c)

Ngẫu hứng

d)

Được bỏ qua nếu dùng Agile

7.

Một thiết kế tốt phải đáp ứng điều kiện nào?

a)

Bao gồm tất cả yêu cầu rõ ràng và ngầm định của khách hàng

b)

Có tài liệu rõ ràng cho lập trình viên và tester

c)

Cung cấp bức tranh tổng thể

8.

Một thiết kế tốt phải đáp ứng điều kiện nào?

a)

Bao gồm tất cả yêu cầu rõ ràng và ngầm định của khách hàng

b)

Có tài liệu rõ ràng cho lập trình viên và tester

c)

Cung cấp bức tranh tổng thể của hệ thống

d)

Tất cả các ý trên

9.

Một trong các tiêu chí kỹ thuật của thiết kế tốt là:

a)

Mô-đun hóa phần mềm thành các thành phần độc lập

b)

Dùng càng nhiều biến toàn cục càng tốt

c)

Thiết kế phức tạp để khó sao chép

d)

Dùng ký hiệu càng bí ẩn càng tốt

10.

Nguyên tắc "thiết kế không được tái phát minh bánh xe" có nghĩa là:

a)

Không bao giờ lập trình từ đầu

b)

Tận dụng giải pháp đã có thay vì làm lại từ đầu

c)

Chỉ dùng thư viện nguồn mở

d)

Không viết code

11.

Bộ tiêu chuẩn FURPS gồm:

a)

Functionality, Usability, Reliability, Performance, Supportability

b)

Function, Utility, Reliability, Productivity, Simplicity

c)

Feature, Usability, Robustness, Portability, Security

d)

Functionality, Understandability, Reliability, Portability, Speed

12.

Trừu tượng (Abstraction) trong thiết kế phần mềm gồm:

a)

Dữ liệu, thủ tục, điều khiển

b)

Lớp, đối tượng, phương thức

c)

Input, Process, Output

d)

Cấu trúc, hành vi, giao diện

13.

Kiến trúc phần mềm được định nghĩa là:

a)

Chi tiết cài đặt của từng hàm

b)

Cấu trúc tổng thể và tính toàn vẹn của hệ thống

c)

Tên biến và hàm

d)

Mã nguồn

14.

Thiết kế mẫu (Design Pattern) giúp ích cho việc:

a)

Rút ngắn thời gian thiết kế

b)

Áp dụng lại giải pháp đã chứng minh hiệu quả

c)

Làm nền tảng cho mẫu tương tự

d)

Tất cả các ý trên

15.

Thiết kế mẫu (Design Pattern) giúp ích cho việc:

a)

Rút ngắn thời gian thiết kế

b)

Áp dụng lại giải pháp đã chứng minh hiệu quả

c)

Làm nền tảng cho mẫu tương tự

d)

Tất cả các ý trên

16.

Trong "Separation of Concerns", một "concern" là gì?

a)

Một lỗi trong hệ thống

b)

Một mối quan tâm cá nhân

c)

Một tính năng hoặc hành vi trong yêu cầu phần mềm

d)

Một đoạn mã

17.

Lợi ích lớn nhất của mô-đun hóa (modularity) là:

a)

Giúp dễ quản lý, dễ hiểu

b)

Tăng số dòng code

c)

Làm hệ thống phức tạp hơn

d)

Khó sao chép hơn

18.

Nếu số mô-đun quá nhiều trong thiết kế thì:

a)

Chi phí tích hợp sẽ cao

b)

Hệ thống đơn giản hơn

c)

Lỗi giảm đi

d)

Tốc độ nhanh hơn

19.

"Information Hiding" khuyến khích:

a)

Dùng dữ liệu toàn cục

b)

Giấu chi tiết bên trong, chỉ lộ giao diện

c)

Mở toàn bộ chi tiết cho mọi mô-đun

d)

Không có giao diện

20.

Lợi ích của Information Hiding là:

a)

Tăng side effect

b)

Giảm side effect, khuyến khích encapsulation

c)

Tăng độ phức tạp

d)

Khó bảo trì hơn

21.

Stepwise Refinement (Tinh chỉnh dần) nghĩa là:

a)

Viết code trực tiếp từ yêu cầu

b)

Bắt đầu từ mức trừu tượng cao rồi chi tiết dần

c)

Làm tất cả chi tiết trước, tổng thể sau

d)

Bỏ qua thiết kế

22.

Cohesion (độ gắn kết) cao nghĩa là:

a)

Mô-đun chỉ làm một việc, ít phụ thuộc vào mô-đun khác

b)

Mô-đun phụ thuộc lẫn nhau

c)

Mô-đun càng nhiều chức năng càng tốt

d)

Không quan trọng

23.

Cohesion cao là khi mô-đun tập trung vào một nhiệm vụ.

a)

Mô-đun càng nhiều chức năng càng tốt

b)

Không quan trọng

c)

Mô-đun độc lập, ít tương tác không cần thiết

d)

Mô-đun liên kết chặt chẽ

24.

Coupling (độ nối kết) thấp nghĩa là:

a)

Mô-đun độc lập, ít tương tác không cần thiết

b)

Mô-đun liên kết chặt chẽ

c)

Mô-đun khó thay đổi

d)

Mô-đun làm nhiều việc

25.

Aspect (khía cạnh) trong thiết kế dùng để:

a)

Mô tả một yêu cầu độc lập

b)

Biểu diễn một yêu cầu cắt ngang nhiều phần của hệ thống

c)

Gộp tất cả yêu cầu thành một

d)

Thay thế mô-đun

26.

Ví dụ Aspect trong SafeHome là:

a)

Truy cập camera giám sát

b)

Xác thực người dùng trước khi dùng hệ thống

c)

Giao diện LED

d)

Thuật toán xử lý dữ liệu

27.

Refactoring là:

a)

Viết lại toàn bộ chương trình

b)

Thay đổi bên ngoài hệ thống

c)

Thay đổi cấu trúc bên trong mà không đổi hành vi ngoài

d)

Tăng số lượng chức năng

28.

Refactoring thường loại bỏ điều gì?

a)

Dư thừa, thuật toán kém, dữ liệu không phù hợp

b)

Yêu cầu khách hàng

c)

Toàn bộ mô hình

d)

Phần mềm

29.

Các loại lớp thiết kế gồm:

a)

Lớp giao diện, lớp nghiệp vụ, lớp xử lý, lớp lưu trữ, lớp hệ thống

b)

Lớp main, lớp phụ, lớp giao diện

c)

Lớp phân tích, lớp yêu cầu, lớp code

d)

Lớp database, lớp API

30.

Lớp thực thể (Entity class) đại diện cho:

a)

Dữ liệu cốt lõi của hệ thống

b)

Giao diện người dùng

c)

Kiểm thử

d)

Thư viện

31.

Lớp ranh giới (Boundary class) dùng để:

a)

Quản lý giao diện giữa người dùng và hệ thống

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Xử lý nghiệp vụ

d)

Kiểm thử

32.

Lớp ranh giới (Boundary class) dùng để:

a)

Quản lý giao diện giữa người dùng và hệ thống

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Xử lý nghiệp vụ

d)

Kiểm thử

33.

Lớp điều khiển (Controller class) có nhiệm vụ:

a)

Điều phối luồng xử lý và giao tiếp giữa các lớp

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Vẽ giao diện

d)

Biên dịch

34.

Đặc trưng của đa hình (Polymorphism) là:

a)

Cho phép một lớp có nhiều hành vi dựa vào ngữ cảnh

b)

Giúp mở rộng dễ dàng mà không viết lại toàn bộ

c)

Làm giảm công sức thiết kế

d)

Tất cả đúng

35.

Trong mô hình thiết kế, các yếu tố chính bao gồm:

a)

Dữ liệu, kiến trúc, giao diện, thành phần, triển khai

b)

Yêu cầu, kiểm thử, bảo trì, lập trình

c)

Tài liệu, con người, chi phí, thời gian

d)

Database, code, API

36.

Yếu tố dữ liệu trong thiết kế tập trung vào:

a)

Mô tả cấu trúc dữ liệu và cơ sở dữ liệu

b)

Giao diện màn hình

c)

Chi phí dự án

d)

Bảo mật hệ thống

37.

Yếu tố kiến trúc hình thành từ:

a)

Miền ứng dụng, mô hình yêu cầu, mẫu kiến trúc

b)

Code, tester, tài liệu

c)

Yêu cầu bảo trì

d)

Hệ điều hành

38.

Yếu tố giao diện bao gồm:

a)

Giao diện người dùng, giao diện ngoài, giao diện trong

b)

Chỉ có giao diện đồ họa

c)

Chỉ có API

d)

Chỉ có CLI

39.

Yếu tố thành phần (Component) mô tả:

a)

Chi tiết dữ liệu cục bộ, thuật toán, và giao diện của mỗi component

b)

Chi phí phần mềm

c)

Thời gian phát triển

d)

Lỗi phát sinh

40.

Yếu tố triển khai (Deployment) cho biết:

4 lines
41.

Yếu tố triển khai (Deployment) cho biết:

a)

Cách phân bố phần mềm trên môi trường thực tế

b)

Lỗi khi cài đặt

c)

Mã nguồn

d)

Hệ điều hành

42.

Trong ví dụ SafeHome, hệ thống triển khai trên mấy môi trường chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

43.

Ưu điểm của thiết kế mô-đun độc lập chức năng là:

a)

Dễ bảo trì và thay đổi

b)

Tăng tính linh hoạt

c)

Giảm rủi ro khi chỉnh sửa

d)

Tất cả đúng

44.

Cohesion và Coupling lý tưởng trong thiết kế là:

a)

Cohesion cao, Coupling thấp

b)

Cohesion thấp, Coupling cao

c)

Cả hai đều thấp

d)

Cả hai đều cao

45.

Nguyên tắc "thiết kế phải có khả năng suy giảm từ từ (degrade gracefully)" nghĩa là:

a)

Khi gặp lỗi, hệ thống không sụp đổ ngay mà giảm chức năng từ từ

b)

Hệ thống tự động xóa code khi lỗi

c)

Bỏ qua lỗi

d)

Không cần kiểm thử

46.

"Design is not coding, coding is not design" nhấn mạnh rằng:

a)

Thiết kế và code là hai giai đoạn riêng biệt

b)

Có thể thay thế cho nhau

c)

Không cần thiết kế nếu có code

d)

Không cần code nếu có thiết kế

47.

Mục tiêu của việc "đánh giá thiết kế ngay khi tạo ra" là:

a)

Phát hiện lỗi sớm, tiết kiệm chi phí

b)

Bỏ qua kiểm thử

c)

Thay thế yêu cầu

d)

Giảm số mô-đun

48.

Refactoring KHÔNG nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Loại bỏ dư thừa

b)

Cải thiện cấu trúc

c)

Giữ nguyên hành vi bên ngoài

d)

Thêm chức năng mới

49.

NG nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Loại bỏ dư thừa

b)

Cải thiện cấu trúc

c)

Giữ nguyên hành vi bên ngoài

d)

Thêm chức năng mới

50.

Thiết kế hướng đối tượng bổ sung thêm khái niệm nào?

a)

Design classes (entity, boundary, controller)

b)

File text

c)

Database SQL

d)

Test case

51.

Controller class thường dùng để:

a)

Quản lý logic xử lý và điều phối giữa entity và boundary

b)

Lưu dữ liệu trực tiếp

c)

Hiển thị màn hình

d)

Viết tài liệu

52.

"Minimize intellectual distance" có nghĩa là:

a)

Thiết kế gần gũi với cách con người hiểu vấn đề thực tế

b)

Dùng từ khó để tạo khoảng cách

c)

Thiết kế càng xa thực tế càng tốt

d)

Không liên quan đến yêu cầu

53.

Ví dụ nào sau đây là "trừu tượng thủ tục"?

a)

Hàm "open()" để mở cửa

b)

Cấu trúc dữ liệu "Door"

c)

UML class diagram

d)

Deployment diagram

54.

Tách biệt mối quan tâm giúp:

a)

Giảm thời gian giải quyết vấn đề

b)

Dễ tối ưu từng phần

c)

Giảm độ phức tạp tổng thể

d)

Tất cả đúng

55.

Thiết kế mẫu (Design Pattern) KHÔNG bao gồm yếu tố nào?

a)

Tên, ý định, động lực

b)

Cấu trúc, thành phần, cách hợp tác

c)

Hệ quả, mẫu liên quan

d)

Mã nguồn cụ thể

56.

Vai trò tổng thể của thiết kế phần mềm là:

a)

Biến yêu cầu thành bản vẽ chi tiết (blueprint) cho triển khai

b)

Thay thế giai đoạn kiểm thử

c)

Chỉ làm đẹp tài liệu

d)

Viết code nhanh hơn

57.

Theo định nghĩa của OMG UML, Component là gì?

a)

Một đoạn code thực thi trong hệ thống

b)

Một phần của hệ thống có thể triển khai, thay thế

58.

Theo định nghĩa của OMG UML, Component là gì?

a)

Một đoạn code thực thi trong hệ thống

b)

Một phần của hệ thống có thể triển khai, thay thế, đóng gói và cung cấp giao diện

c)

Một lớp trong hệ thống OO

d)

Một cơ sở dữ liệu trong hệ thống

59.

Trong tiếp cận hướng đối tượng, Component bao gồm gì?

a)

Một tập các biến toàn cục

b)

Một tập các lớp có sự cộng tác

c)

Một cơ sở dữ liệu

d)

Một tập hàm lẻ tẻ

60.

Trong cách nhìn truyền thống, một Component gồm các phần nào?

a)

Cơ sở dữ liệu và giao diện

b)

Logic xử lý, cấu trúc dữ liệu nội bộ, giao diện

c)

Giao diện và thuật toán

d)

Cấu trúc dữ liệu và mã máy

61.

Ví dụ nào sau đây mô tả đúng về Component OO?

a)

Một hàm tính tổng

b)

PrintJob với thuộc tính số trang, loại giấy và phương thức tính chi phí

c)

Một file Excel

d)

Một server web

62.

Kết quả đầu ra của Component truyền thống ComputePageCost là gì?

a)

Loại giấy

b)

Chi phí trang (page cost)

c)

Số trang in

d)

Tài liệu cần in

63.

Nguyên tắc OCP (Open-Closed Principle) yêu cầu gì?

a)

Thành phần có thể sửa trực tiếp code

b)

Thành phần có thể mở rộng nhưng không cần sửa đổi bên trong

c)

Thành phần luôn đóng lại sau khi chạy

d)

Thành phần không được tái sử dụng

64.

Nguyên tắc LSP (Liskov Substitution Principle) phát biểu thế nào?

a)

Lớp con có thể thay thế lớp cha

b)

Lớp cha thay thế lớp con

c)

Các lớp không liên quan có thể thay thế

d)

Mọi thành phần đều thay thế lẫn nhau

65.

LSP (Liskov Substitution Principle) phát biểu thế nào?

a)

Lớp con có thể thay thế lớp cha

b)

Lớp cha thay thế lớp con

c)

Các lớp không liên quan có thể thay thế

d)

Mọi thành phần đều thay thế lẫn nhau

66.

DIP (Dependency Inversion Principle) khuyến khích gì?

a)

Phụ thuộc vào chi tiết cài đặt

b)

Phụ thuộc vào trừu tượng, không phụ thuộc cụ thể

c)

Phụ thuộc vào lớp con

d)

Không có phụ thuộc nào cả

67.

Nguyên tắc ISP (Interface Segregation Principle) có nghĩa là gì?

a)

Chỉ nên có một interface tổng quát duy nhất

b)

Nhiều interface nhỏ, chuyên biệt thì tốt hơn

c)

Không cần interface

d)

Interface nên chứa tất cả chức năng

68.

REP (Release-Reuse Equivalency Principle) khẳng định điều gì?

a)

Mỗi lần phát hành phải kèm theo tài liệu

b)

Phát hành và tái sử dụng đi cùng nhau

c)

Không nên tái sử dụng thành phần đã phát hành

d)

Tái sử dụng không phụ thuộc phát hành

69.

CCP (Common Closure Principle) nói rằng:

a)

Các lớp thay đổi khác nhau nên nhóm chung

b)

Các lớp thay đổi cùng nhau thì nên nhóm chung

c)

Các lớp không bao giờ thay đổi

d)

Nhóm lớp ngẫu nhiên

70.

CRP (Common Reuse Principle) khẳng định điều gì?

a)

Tất cả lớp đều nên nhóm chung

b)

Các lớp không được tái sử dụng cùng nhau thì không nhóm chung

c)

Tái sử dụng không quan trọng

d)

Nhóm lớp theo ý muốn

71.

Khi thiết kế tên cho component, cần:

a)

Đặt tùy ý

b)

Theo quy ước rõ ràng và thống nhất

c)

Dùng số thay cho chữ

d)

Không cần đặt tên

72.

Khi thiết kế tên cho component, cần:

a)

Đặt tùy ý

b)

Theo quy ước rõ ràng và thống nhất

c)

Dùng số thay cho chữ

d)

Không cần đặt tên

73.

Trong mô hình UML, phụ thuộc nên vẽ theo hướng nào?

a)

Từ phải sang trái

b)

Từ trái sang phải

c)

Từ trên xuống dưới

d)

Tùy ý

74.

Trong UML, kế thừa nên vẽ theo hướng nào?

a)

Từ dưới lên trên (lớp con → lớp cha)

b)

Từ trên xuống dưới

c)

Từ trái sang phải

d)

Từ phải sang trái

75.

Kết dính (Cohesion) theo quan điểm truyền thống là gì?

a)

Mức độ module tập trung vào một mục đích duy nhất

b)

Số lượng hàm trong module

c)

Mức độ phức tạp của thuật toán

d)

Khả năng tái sử dụng

76.

Trong OO, kết dính nghĩa là gì?

a)

Lớp chỉ nên chứa các thuộc tính/hành vi liên quan mật thiết

b)

Lớp chứa nhiều chức năng không liên quan

c)

Lớp có nhiều biến toàn cục

d)

Lớp càng nhiều hàm càng tốt

77.

Một loại kết dính cao nhất là:

a)

Kết dính tiện ích

b)

Kết dính thủ tục

c)

Kết dính chức năng (Functional Cohesion)

d)

Kết dính giao tiếp

78.

Ghép nối (Coupling) phản ánh điều gì?

a)

Mức độ kết dính của module

b)

Mức độ liên kết giữa các thành phần với nhau và thế giới bên ngoài

c)

Mức độ trừu tượng

d)

Mức độ tái sử dụng

79.

Mức ghép nối thấp nhất là gì?

a)

Content Coupling

b)

Common Coupling

c)

Data Coupling

d)

External Coupling

80.

Mức ghép nối cao nhất (xấu nhất) là:

a)

Control Coupling

b)

Content Coupling

c)

Stamp Coupling

d)

Routine call

81.

hép nối cao nhất (xấu nhất) là:

a)

Control Coupling

b)

Content Coupling

c)

Stamp Coupling

d)

Routine call

82.

Bước đầu tiên trong thiết kế thành phần là gì?

a)

Xác định dữ liệu lưu trữ

b)

Xác định lớp thiết kế trong miền bài toán

c)

Mô hình hóa hành vi

d)

Rà soát, tối ưu

83.

Bước nào trong thiết kế thành phần mô tả chi tiết thông điệp trao đổi giữa các lớp?

a)

3a

b)

3c

c)

4

d)

6

84.

Bước nào mô tả chi tiết thuộc tính và kiểu dữ liệu?

a)

3a

b)

3b

c)

3c

d)

4

85.

Mô hình hành vi (behavioral model) được xây dựng ở bước nào?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

86.

Thành phần WebApp có thể là gì?

a)

Chỉ nội dung

b)

Chỉ chức năng xử lý

c)

Một chức năng xử lý hoặc gói nội dung + chức năng

d)

Một cơ sở dữ liệu

87.

Ví dụ thiết kế nội dung WebApp giám sát video bao gồm gì?

a)

Chỉ camera

b)

Sơ đồ mặt bằng, ảnh chụp thumbnail, video trực tuyến

c)

Một file log

d)

Một báo cáo PDF

88.

Một chức năng thường gặp của WebApp hiện đại là gì?

a)

Không có truy vấn dữ liệu

b)

Xử lý cục bộ tạo nội dung động

c)

Chỉ xem dữ liệu tĩnh

d)

Không cần kết nối ngoài

89.

Thiết kế thành phần truyền thống dựa trên yếu tố nào?

a)

Thuật toán, cấu trúc dữ liệu, giao diện cộng tác

b)

Hệ điều hành

c)

Phần cứng máy tính

d)

Ngôn ngữ Java

90.

Bước thiết kế thuật toán gần với gì nhất?

a)

Triển khai phần cứng

b)

Viết code trực tiếp

c)

Viết báo

91.

Bước thiết kế thuật toán gần với gì nhất?

a)

Triển khai phần cứng

b)

Viết code trực tiếp

c)

Viết báo cáo

d)

Thiết kế giao diện đồ họa

92.

Kỹ thuật phân rã từng bước (stepwise refinement) dùng để làm gì?

a)

Tách hệ thống thành nhiều phần tử phần cứng

b)

Dần chi tiết hóa thuật toán từ tổng quát đến cụ thể

c)

Tách giao diện người dùng

d)

Tạo database

93.

Công cụ biểu diễn thuật toán không bao gồm:

a)

Lưu đồ

b)

Pseudocode (PDL)

c)

Bảng quyết định

d)

Ảnh chụp màn hình

94.

CBSE là viết tắt của gì?

a)

Component-Based Software Engineering

b)

Computer-Based System Engineering

c)

Control-Based Software Entity

d)

Code-Building System Environment

95.

Câu hỏi đầu tiên khi áp dụng CBSE là gì?

a)

Có sẵn thành phần COTS (mua ngoài) không?

b)

Ngôn ngữ lập trình nào dùng?

c)

Hệ điều hành nào chạy?

d)

Máy chủ nào triển khai?

96.

Một khó khăn lớn khi tái sử dụng phần mềm là gì?

a)

Không có kỹ sư

b)

Thiếu kế hoạch và chính sách khuyến khích

c)

Không có phần cứng mạnh

d)

Lập trình viên không biết code

97.

Các hoạt động CBSE bao gồm?

a)

Qualification, Adaptation, Composition, Update

b)

Analysis, Design, Coding, Testing

c)

Compile, Debug, Release, Deploy

d)

Planning, Funding, Staffing, Closing

98.

Công nghệ OMG CORBA cung cấp gì?

a)

Trình duyệt web

b)

ORB - môi giới yêu cầu đối tượng

c)

CSDL phân tán

d)

Hệ điều hành

99.

Trong CORBA, IDL dùng để làm gì?

a)

Định nghĩa giao diện cho component

b)

Định nghĩa kiểu dữ liệu SQL

c)

Tạo GUI

d)

Lập trình hệ điều hành

100.

Microsoft COM là gì?

a)

Công cụ quản trị DB

b)

Mô hình đối tượng thành phần trên Windows

c)

Ngôn ngữ lập trình mới

d)

Công nghệ Java

101.

COM bao gồm 2 phần nào?

a)

COM interface và cơ chế đăng ký, truyền thông điệp

b)

Database và GUI

c)

Hardware và Software

d)

Java và C#

102.

JavaBeans là gì?

a)

Framework cho JavaScript

b)

Hạ tầng CBSE bằng Java, độc lập nền tảng

c)

Công cụ viết HTML

d)

Một IDE

103.

Bộ công cụ BDK trong JavaBeans dùng để làm gì?

a)

Quản lý cơ sở dữ liệu

b)

Phân tích, tùy biến, phối hợp, phát triển và kiểm thử Bean

c)

Lập trình hệ thống nhúng

d)

Thiết kế giao diện đồ họa

104.

Phân loại thành phần có mấy cách chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

105.

Phân loại phân cấp (Enumerated classification) nghĩa là gì?

a)

Xây dựng cấu trúc phân cấp lớp - lớp con

b)

Phân loại ngẫu nhiên

c)

Chỉ dựa trên giá trị thuộc tính

d)

Phân loại theo ngày tháng

106.

Phân loại Faceted classification dựa trên gì?

a)

Phân tích miền và xác định các đặc trưng mô tả

b)

Ngẫu nhiên

c)

Thứ tự alphabet

d)

Dung lượng file

107.

Phân loại Attribute-Value nghĩa là gì?

a)

Dùng thuộc tính và giá trị để định nghĩa thành phần

b)

Dùng code n

108.

Phân loại Attribute-Value nghĩa là gì?

a)

Dùng thuộc tính và giá trị để định nghĩa thành phần

b)

Dùng code nhị phân

c)

Dùng hình ảnh

d)

Dùng biểu đồ

109.

Thành phần quan trọng trong môi trường tái sử dụng là gì?

a)

Component Database

b)

Compiler

c)

Text Editor

d)

Browser

110.

Hệ quản trị thư viện trong môi trường tái sử dụng có vai trò gì?

a)

Cho phép truy cập CSDL thành phần

b)

Quản lý file Word

c)

Quản lý hardware

d)

Chạy hệ điều hành

111.

Công cụ CBSE hỗ trợ gì?

a)

Tích hợp thành phần tái sử dụng vào hệ thống mới

b)

Dịch code

c)

Lập trình hệ điều hành

d)

Thiết kế phần cứng

112.

ORB (Object Request Broker) có chức năng chính là gì?

a)

Tạo GUI

b)

Cho phép các đối tượng giao tiếp bất kể vị trí

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Viết mã máy

113.

Trong mô hình dữ liệu, data object được định nghĩa là gì?

a)

Một thuật toán xử lý dữ liệu

b)

Một cấu trúc dữ liệu có sẵn trong thư viện

c)

Một thông tin ghép (composite) gồm các thuộc tính, cần phần mềm quản lý

d)

Một bảng trong cơ sở dữ liệu

114.

Ví dụ nào sau đây là một data object?

a)

int, float

b)

Một bảng hash

c)

Một giao diện người dùng

d)

Sinh viên trong hệ thống quản lý

115.

Một data attribute là gì?

a)

Tập hợp các data object

b)

Tập hợp các data relationship

c)

Một thuộc tính cụ thể mô tả đặc điểm của data object

d)

Một function thao tác trên dữ liệu

116.

Một data attribute là gì?

a)

Tập hợp các data object

b)

Tập hợp các data relationship

c)

Một thuộc tính cụ thể mô tả đặc điểm của data object

d)

Một function thao tác trên dữ liệu

117.

Data relationship trong mô hình dữ liệu mô tả gì?

a)

Các phép toán trên dữ liệu

b)

Mối quan hệ logic giữa các data object

c)

Quá trình xử lý dữ liệu

d)

Một lớp trong hệ thống

118.

Trong ERD, ký hiệu hình chữ nhật thể hiện điều gì?

a)

Thuộc tính

b)

Thực thể (Entity)

c)

Mối quan hệ

d)

Liên kết

119.

Trong ERD, ký hiệu hình oval thể hiện gì?

a)

Mối quan hệ

b)

Thuộc tính của thực thể

c)

Một data store

d)

Một class

120.

Trong ERD, ký hiệu hình thoi (diamond) thể hiện gì?

a)

Một entity

b)

Một thuộc tính

c)

Một relationship

d)

Một function

121.

Tính chất nào sau đây KHÔNG phải của ERD?

a)

Thể hiện các entity

b)

Thể hiện attribute

c)

Thể hiện relationship

d)

Thể hiện thuật toán xử lý

122.

Mô hình dữ liệu cần đảm bảo điều gì?

a)

Tập trung vào giao diện người dùng

b)

Hiểu rõ dữ liệu cần lưu trữ và mối quan hệ của nó

c)

Mô tả chi tiết xử lý thuật toán

d)

Tách biệt hoàn toàn với yêu cầu người dùng

123.

Trong class-based modeling, một class gồm 3 phần chính:

a)

Entity, Method, Module

b)

Tên lớp, Thuộc tính, Phương thức

c)

Object, State, Event

d)

Data, Process, Control

124.

Một object là gì?

a)

Một database table

b)

Thể hiện (instance) cụ thể của một class

c)

Một quan hệ dữ liệu

d)

Một sơ đồ ERD

125.

gì?

a)

Một database table

b)

Thể hiện (instance) cụ thể của một class

c)

Một quan hệ dữ liệu

d)

Một sơ đồ ERD

126.

Trong class diagram, đường kẻ nối giữa hai class thể hiện gì?

a)

Thuộc tính

b)

Quan hệ (Association)

c)

Phương thức

d)

Event

127.

Quan hệ kế thừa (Inheritance) trong class diagram được biểu diễn bằng:

a)

Đường gạch chéo

b)

Đường mũi tên nét đứt

c)

Đường mũi tên đặc hướng lên cha

d)

Đường liền kèm ký hiệu diamond

128.

Quan hệ aggregation (tập hợp) thể hiện bằng ký hiệu nào?

a)

Diamond tô đen

b)

Diamond rỗng

c)

Oval

d)

Tam giác

129.

Quan hệ composition (thành phần) thể hiện bằng:

a)

Diamond rỗng

b)

Diamond tô đen

c)

Oval

d)

Mũi tên nét đứt

130.

CRC card dùng để làm gì?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Tạo bảng CSDL

c)

Mô tả class, trách nhiệm và cộng tác với các class khác

d)

Vẽ biểu đồ tuần tự

131.

Trên CRC card, phần "Responsibilities" mô tả gì?

a)

Mối quan hệ giữa các class

b)

Nhiệm vụ, hành vi class cần thực hiện

c)

Dữ liệu của class

d)

Kế thừa class cha

132.

Trên CRC card, phần "Collaborators" mô tả gì?

a)

Attributes

b)

Methods

c)

Các class khác mà class này tương tác

d)

Quan hệ kế thừa

133.

Trong phân tích hướng đối tượng, scenario là gì?

a)

Một chức năng của hệ thống

b)

Một ví dụ cụ thể mô tả cách hệ thống hoạt động trong một tình huống

c)

Một class diagram

d)

Một t