wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

13.1.3

Total questions: 27

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

“trick” (v) có nghĩa là gì?

a)

Đánh lừa

b)

Động viên

c)

Thuyết phục

d)

Ngăn cản

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘uy tín, danh giá’?”

a)

Prestigious

b)

Familiar

c)

Objective

d)

Untapped

3.

“gallery” có nghĩa là gì?

a)

Phòng trưng bày

b)

Xưởng vẽ

c)

Quán cà phê

d)

Nhà hát

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘phức tạp, tinh vi’?”

a)

Sophisticated

b)

Mechanical

c)

Eerie

d)

Buggy

5.

“familiar (with)” có nghĩa là gì?

a)

Quen thuộc

b)

Khó hiểu

c)

Mới lạ

d)

Khác thường

6.

“‘lướt để tìm kiếm thông tin kỹ lưỡng’ nói là…?”

a)

Trawl through

b)

Tap into

c)

Reckon

d)

Condemn

7.

“from scratch” có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu từ đầu

b)

Từ giữa chừng

c)

Làm qua loa

d)

Bỏ dở

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘máy móc (mang tính cơ học/thiếu tự nhiên)’?”

a)

Mechanical

b)

Objective

c)

Authentic

d)

Charismatic

9.

“bug” (n, phần mềm) có nghĩa là gì?

a)

Lỗi

b)

Tập lệnh

c)

Bộ nhớ

d)

Giao diện

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘lỗi nhỏ, trục trặc’?”

a)

Glitch

b)

Tip

c)

Hint

d)

Draft

11.

“thanks to” có nghĩa là gì?

a)

Nhờ vào

b)

Mặc dù

c)

Do đó

d)

Thay vì

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘kỳ quái, rờn rợn’?”

a)

Eerie

b)

Fancy

c)

Cozy

d)

Vivid

13.

“palette” có nghĩa là gì?

a)

Bảng màu

b)

Khung vẽ

c)

Nét vẽ

d)

Cọ vẽ

14.

“Từ nào có nghĩa là ‘xúc động (be moved to tears)’?”

a)

Moved

b)

Outraged

c)

Condemned

d)

Familiar

15.

“revere(d)” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Được kính trọng

b)

Bị chỉ trích

c)

Bị bỏ qua

d)

Gây tranh cãi

16.

“Từ nào có nghĩa là ‘giả khoa học’?”

a)

Pseudoscience

b)

Neuroscience

c)

Data science

d)

Metascience

17.

“condemn” có nghĩa là gì?

a)

Lên án

b)

Cổ vũ

c)

Mô tả

d)

Cho phép

18.

“Từ nào có nghĩa là ‘cảm hứng/động lực bộc phát’?”

a)

Impulse

b)

Prejudice

c)

Speculation

d)

Objective

19.

“outrage” (trạng thái) có nghĩa là gì?

a)

Phẫn nộ, tức giận

b)

Bình thản

c)

E dè

d)

Hài hước

20.

“Từ nào có nghĩa là ‘tranh cãi’?”

a)

Controversy

b)

Consensus

c)

Documentary

d)

Tutorial

21.

“beforehand” có nghĩa là gì?

a)

Trước đó, từ trước

b)

Sau cùng

c)

Tức thì

d)

Dần dần

22.

“Tính từ nào có nghĩa là ‘khách quan’?”

a)

Objective

b)

Subjective

c)

Selective

d)

Collective

23.

“prejudice” có nghĩa là gì?

a)

Định kiến, thành kiến

b)

Lý lẽ

c)

Chứng cứ

d)

Sự đồng thuận

24.

“Từ nào có nghĩa là ‘cho rằng, nghĩ rằng’?

a)

Reckon

b)

Regard

c)

Recall

d)

Reform

25.

“speculation” có nghĩa là gì?

a)

Sự suy đoán

b)

Sự xác nhận

c)

Sự minh chứng

d)

Sự phản biện

26.

“Từ nào có nghĩa là ‘khai thác/tiếp cận (một nguồn lực)’?”

a)

Tap into

b)

Trawl through

c)

Hint at

d)

Build on

27.

“untapped” có nghĩa là gì?

a)

Chưa được khai thác

b)

Đã khai thác triệt để

c)

Bị khóa chặt

d)

Không liên quan