NEW
Font size
Worksheets15.4
Total questions: 33
Worksheet time: 6mins
“strip” trong bài có nghĩa là gì?
Lột bỏ, tước đi
Trang trí
Chia nhỏ
Gắn kết
“Từ nào có nghĩa là ‘hút, mút’?”
Suck
Flour
Refuge
Whistle
“herbal” trong bài có nghĩa là gì?
Thuộc về thảo dược
Thuộc về khoáng chất
Thuộc về hóa học
Thuộc về động vật
“Từ nào có nghĩa là ‘phương thuốc’?”
Remedy
Justice
Command
Chain
“initially” trong bài có nghĩa là gì?
Ban đầu
Sau cùng
Tạm thời
Bất ngờ
“Từ nào có nghĩa là ‘bột mì, bột’?”
Flour
Strip
Remedy
Miner
“refuge” trong bài có nghĩa là gì?
Nơi trú ẩn
Mối nguy hiểm
Nguồn lợi
Sự bùng nổ
“remarkably” trong bài có nghĩa là gì?
Đáng chú ý
Ngẫu nhiên
Yếu ớt
Tạm thời
“Từ nào có nghĩa là ‘linh hoạt’?”
Flexible
Fluent
Plummet
Term
“whistle” trong bài có nghĩa là gì?
Huýt sáo
Hét to
Gõ trống
Hát
“Từ nào có nghĩa là ‘sự lặp lại’?”
Repetition
Obligation
Justice
Chain
“shepherd” trong bài có nghĩa là gì?
Người chăn cừu
Người đào mỏ
Người canh gác
Người đánh cá
“Từ nào có nghĩa là ‘mệnh lệnh’?”
Command
Sue
Offend
Obey
“deaf” trong bài có nghĩa là gì?
Điếc
Câm
Ngốc nghếch
Lười biếng
“Từ nào có nghĩa là ‘phương thức, cách thức’?”
Modality
Sentiment
Miner
Obligation
“multiple” trong bài có nghĩa là gì?
Nhiều, đa dạng
Đơn lẻ
Tạm thời
Kéo dài
“Từ nào có nghĩa là ‘kích hoạt’?”
Activate
Obey
Strip
Flour
“dwindle” trong bài có nghĩa là gì?
Giảm dần, nhỏ lại
Phát triển nhanh
Tăng vọt
Lặp lại
“Từ nào có nghĩa là ‘thông thạo’?”
Fluent
Justice
Flexible
Plummet
“practice” (danh từ) trong bài có nghĩa là gì?
Hoạt động, thói quen thực hành
Bài luyện tập
Sự trình diễn
Kỹ năng
“Từ nào có nghĩa là ‘xúc phạm’?”
Offend
Sue
Obey
Plummet
“justice” trong bài có nghĩa là gì?
Công lý
Cảnh sát
Luật lệ
Nghĩa vụ
“Từ nào có nghĩa là ‘quy định’?”
Regulation
Obligation
Chain
Miner
“obligation” trong bài có nghĩa là gì?
Nghĩa vụ
Cảm xúc
Tài sản
Ngành nghề
“Từ nào có nghĩa là ‘chịu trách nhiệm pháp lý’?”
Liable
Offend
Flexible
Plummet
“term” trong bài có nghĩa là gì?
Thuật ngữ
Nhiệm kỳ
Kỳ hạn
Tất cả đều đúng (đa nghĩa)
“Từ nào có nghĩa là ‘tình cảm, quan điểm’?”
Sentiment
Refuge
Justice
Strip
“sue” trong bài có nghĩa là gì?
Kiện ra tòa
Đề xuất
Phản đối
Ngăn chặn
“Từ nào có nghĩa là ‘tuân theo’?”
Obey
Command
Dwindle
Strip
“plummet” trong bài có nghĩa là gì?
Giảm mạnh
Tăng đột ngột
Nảy lên
Bùng phát
“Từ nào có nghĩa là ‘chuỗi’?”
Chain
Miner
Flour
Command
“miner” trong bài có nghĩa là gì?
Thợ mỏ
Người chăn cừu
Người gác cổng
Người buôn bán
“Từ nào có nghĩa là ‘phù hợp với’ (theo quy định, luật pháp)?”
In accordance with
Out of line with
Relative to
In contrast to
