wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

15.4

Total questions: 33

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

“strip” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Lột bỏ, tước đi

b)

Trang trí

c)

Chia nhỏ

d)

Gắn kết

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘hút, mút’?”

a)

Suck

b)

Flour

c)

Refuge

d)

Whistle

3.

“herbal” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Thuộc về thảo dược

b)

Thuộc về khoáng chất

c)

Thuộc về hóa học

d)

Thuộc về động vật

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘phương thuốc’?”

a)

Remedy

b)

Justice

c)

Command

d)

Chain

5.

“initially” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Ban đầu

b)

Sau cùng

c)

Tạm thời

d)

Bất ngờ

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘bột mì, bột’?”

a)

Flour

b)

Strip

c)

Remedy

d)

Miner

7.

“refuge” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Nơi trú ẩn

b)

Mối nguy hiểm

c)

Nguồn lợi

d)

Sự bùng nổ

8.

“remarkably” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Đáng chú ý

b)

Ngẫu nhiên

c)

Yếu ớt

d)

Tạm thời

9.

“Từ nào có nghĩa là ‘linh hoạt’?”

a)

Flexible

b)

Fluent

c)

Plummet

d)

Term

10.

“whistle” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Huýt sáo

b)

Hét to

c)

Gõ trống

d)

Hát

11.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự lặp lại’?”

a)

Repetition

b)

Obligation

c)

Justice

d)

Chain

12.

“shepherd” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Người chăn cừu

b)

Người đào mỏ

c)

Người canh gác

d)

Người đánh cá

13.

“Từ nào có nghĩa là ‘mệnh lệnh’?”

a)

Command

b)

Sue

c)

Offend

d)

Obey

14.

“deaf” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Điếc

b)

Câm

c)

Ngốc nghếch

d)

Lười biếng

15.

“Từ nào có nghĩa là ‘phương thức, cách thức’?”

a)

Modality

b)

Sentiment

c)

Miner

d)

Obligation

16.

“multiple” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Nhiều, đa dạng

b)

Đơn lẻ

c)

Tạm thời

d)

Kéo dài

17.

“Từ nào có nghĩa là ‘kích hoạt’?”

a)

Activate

b)

Obey

c)

Strip

d)

Flour

18.

“dwindle” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Giảm dần, nhỏ lại

b)

Phát triển nhanh

c)

Tăng vọt

d)

Lặp lại

19.

“Từ nào có nghĩa là ‘thông thạo’?”

a)

Fluent

b)

Justice

c)

Flexible

d)

Plummet

20.

“practice” (danh từ) trong bài có nghĩa là gì?

a)

Hoạt động, thói quen thực hành

b)

Bài luyện tập

c)

Sự trình diễn

d)

Kỹ năng

21.

“Từ nào có nghĩa là ‘xúc phạm’?”

a)

Offend

b)

Sue

c)

Obey

d)

Plummet

22.

“justice” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Công lý

b)

Cảnh sát

c)

Luật lệ

d)

Nghĩa vụ

23.

“Từ nào có nghĩa là ‘quy định’?”

a)

Regulation

b)

Obligation

c)

Chain

d)

Miner

24.

“obligation” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Nghĩa vụ

b)

Cảm xúc

c)

Tài sản

d)

Ngành nghề

25.

“Từ nào có nghĩa là ‘chịu trách nhiệm pháp lý’?”

a)

Liable

b)

Offend

c)

Flexible

d)

Plummet

26.

“term” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Thuật ngữ

b)

Nhiệm kỳ

c)

Kỳ hạn

d)

Tất cả đều đúng (đa nghĩa)

27.

“Từ nào có nghĩa là ‘tình cảm, quan điểm’?”

a)

Sentiment

b)

Refuge

c)

Justice

d)

Strip

28.

“sue” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Kiện ra tòa

b)

Đề xuất

c)

Phản đối

d)

Ngăn chặn

29.

“Từ nào có nghĩa là ‘tuân theo’?”

a)

Obey

b)

Command

c)

Dwindle

d)

Strip

30.

“plummet” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Giảm mạnh

b)

Tăng đột ngột

c)

Nảy lên

d)

Bùng phát

31.

“Từ nào có nghĩa là ‘chuỗi’?”

a)

Chain

b)

Miner

c)

Flour

d)

Command

32.

“miner” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Thợ mỏ

b)

Người chăn cừu

c)

Người gác cổng

d)

Người buôn bán

33.

“Từ nào có nghĩa là ‘phù hợp với’ (theo quy định, luật pháp)?”

a)

In accordance with

b)

Out of line with

c)

Relative to

d)

In contrast to