NEW
Font size
Worksheets10.3.2.2
Total questions: 32
Worksheet time: 5mins
Danh từ thrill có nghĩa là gì?
Sự phấn khích
Sự khốn khổ
Sự phàn nàn
Sự u sầu
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘cái nồi, bình gốm’?
Pot
Urn
Vessel
Jug
Danh từ rim trong tiếng Anh có nghĩa gần nhất là gì?
Vành, mép
Đỉnh núi
Thung lũng
Lớp vỏ
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘nhìn chăm chú, nhìn kỹ’?
Peer
Glance
Blink
Flicker
Danh từ urn thường được dịch là gì?
Bình đựng tro cốt
Bình nước
Bình sữa
Bình trà
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘niêm phong’?
Seal
Scrape
Capture
Retain
Động từ tease (out) có nghĩa là gì?
Tách ra, rút ra
Trêu chọc
Lôi kéo
Đẩy đi
Trong tiếng Anh, cụm nào có nghĩa là ‘bắt nguồn từ’?
Spring from
Come across
Come up with
Break into
Danh từ migration được dịch là gì?
Cuộc di cư
Sự mở rộng
Sự phát triển
Sự phản đối
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘đại diện cho’?
Represent
Resist
Retain
Recommend
Danh từ descendant có nghĩa là gì?
Hậu duệ
Tổ tiên
Người đi biển
Người đồng nghiệp
Trong tiếng Anh, tính từ nào có nghĩa là ‘tương đương’?
Equivalent
Peculiar
Constant
Concise
Động từ sail có nghĩa gần nhất là gì?
Lái thuyền, đi thuyền
Trôi nổi
Rút lui
Ngăn cản
Trong tiếng Anh, tính từ nào có nghĩa là ‘truyền miệng’?
Oral
Vocal
Literal
Written
Danh từ insight trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Sự hiểu biết sâu sắc
Sự tò mò
Sự tiên đoán
Sự phỏng đoán
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘thần thoại’?
Myth
Legend
Story
Fable
Tính từ risky được dịch là gì?
Đầy rủi ro
An toàn
Khiêm tốn
Vững chắc
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘phát hiện ra’?
Detect
Distinguish
Decode
Deliver
Danh từ pile-up có nghĩa là gì?
Sự tích tụ, chồng chất
Sự ngăn cản
Sự sụp đổ
Sự mất mát
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘địa lý’?
Geography
Territory
Region
Area
Danh từ port có nghĩa là gì?
Cảng
Bờ biển
Thành phố
Quốc gia
Trong tiếng Anh, danh từ nào có nghĩa là ‘sự vĩnh hằng, vĩnh viễn’?
Eternity
Permanence
Immortality
Continuity
Danh từ mariner được dịch là gì?
Thủy thủ
Người định cư
Người tiên phong
Người quan sát
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘lắp ráp, trang bị’?
Rig
Revamp
Reinforce
Compile
Tính từ vast có nghĩa là gì?
Mênh mông, rộng lớn
Nhỏ bé
Chật hẹp
Khiêm tốn
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘đi quá, vượt quá’?
Overshoot
Overcome
Oversee
Overlap
Động từ venture có nghĩa là gì?
Mạo hiểm
Trì hoãn
Kiểm soát
Từ chối
Trong tiếng Anh, tính từ nào có nghĩa là ‘nhanh chóng’?
Rapid
Constant
Timid
Static
Động từ encounter được dịch là gì?
Gặp gỡ, bắt gặp
Suy đoán
Tạo ra
Phân tích
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘chịu đựng, chống chọi’?
Withstand
Endure
Retain
Outlast
Động từ aid có nghĩa là gì?
Hỗ trợ, cứu trợ
Cấm đoán
Khám phá
Trừng phạt
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘dừng lại, ngăn chặn’?
Halt
Suppress
Escape
Prevent
