wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Topik 31

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Từ '뛰어나가다' có nghĩa là gì?

a)

Trung tâm

b)

Cao học

c)

Ra ngoài

d)

Tạm thời

2.

Từ '진학하다' có nghĩa là gì?

a)

Trò chơi cảm giác mạnh

b)

Con hổ

c)

Cao học

d)

Phẫu thuật

3.

Từ '수리 센터' có nghĩa là gì?

a)

Trung tâm

b)

Vươn

c)

Lớn lên

d)

Tạo ra âm thanh

4.

Từ '잠시' có nghĩa là gì?

a)

Truyền tải

b)

Nóng bức

c)

Tạm thời

d)

Nhảy

5.

Từ '잡채' có nghĩa là gì?

a)

Phẫu thuật

b)

Miến trộn

c)

Dẫn trình

d)

Con ong

6.

Từ '출근하다' có nghĩa là gì?

a)

Đi làm

b)

Nóng bức

c)

Con hổ

d)

Trò chơi cảm giác mạnh

7.

Từ '수술하다' có nghĩa là gì?

a)

Truyền tải

b)

Tạo ra âm thanh

c)

Lớn lên

d)

Phẫu thuật

8.

Từ '아나운서' có nghĩa là gì?

a)

Vươn

b)

Phát thanh viên

c)

Nhảy

d)

Con ong

9.

Từ '무덥다' có nghĩa là gì?

a)

Tạm thời

b)

Miến trộn

c)

Nóng bức

d)

Con hổ

10.

Từ '놀이기구' có nghĩa là gì?

a)

Trò chơi cảm giác mạnh

b)

Lớn lên

c)

Dẫn trình

d)

Phẫu thuật

11.

Từ '호랑이' có nghĩa là gì?

a)

Con ong

b)

Truyền tải

c)

Con hổ

d)

Tạo ra âm thanh

12.

Từ '뜨겁다' có nghĩa là gì?

a)

Nóng

b)

Tạm thời

c)

Miến trộn

d)

Nhảy

13.

Từ '신나다' có nghĩa là gì?

a)

Con hổ

b)

Phẫu thuật

c)

Hứng khởi, hứng thú

d)

Trò chơi cảm giác mạnh

14.

Từ '정원' có nghĩa là gì?

a)

Vườn

b)

Con ong

c)

Nóng bức

d)

Phát thanh viên

15.

Từ '자라나다' có nghĩa là gì?

a)

Truyền tải

b)

Miến trộn

c)

Lớn lên, sinh trưởng

d)

Tạo ra âm thanh

16.

a)

Chạy

b)

Rời khỏi

c)

Sau

d)

Trên

17.

떠나다

a)

Chạy

b)

Rời khỏi

c)

Con ong

d)

Nhảy

18.

소리를 내다

a)

Truyền tải

b)

Trò chơi cảm giác mạnh

c)

Tạo ra âm thanh

19.

a)

Con ong

b)

Nhảy

c)

Vườn

20.

춤다

a)

Nhảy

b)

Lạnh

c)

Chạy

21.

전달하다

a)

Rời khỏi

b)

Truyền tải

c)

Lớn lên

22.

a)

Con ong

b)

Lượng

c)

Mật ong

23.

a)

Lượng

b)

Chạy

c)

Nhảy

24.

나타내다

a)

Xuất hiện

b)

Khẩu vị

c)

Lượng

25.

왜냐하면

a)

Nếu

b)

Bởi vì

c)

Nhưng

26.

계산대

a)

Quầy thanh toán

b)

Xung quanh

c)

Tính tiền

27.

주변

a)

Lạnh

b)

Lối vào

c)

Xung quanh

28.

입구

a)

Mua hàng

b)

Lối vào

c)

Khẩu vị

29.

기미

a)

Con kiến

b)

Con nhện

c)

Dấu hiệu

30.

구미

a)

Khẩu vị

b)

Con nhện

c)

Dấu hiệu

31.

개미

a)

Con kiến

b)

Con nhện

c)

Khẩu vị

32.

거미

a)

Dấu hiệu

b)

Con nhện

c)

Con kiến

33.

시키다

a)

Sai khiến, đặt, gọi

b)

Giảm giá

c)

Ngay

34.

할인

a)

Ngày nghỉ

b)

Ngay

c)

Giảm giá

35.

약간

a)

Làm đêm

b)

Một chút

c)

Thuốc

36.

놀라다

a)

Giật mình

b)

Chơi

c)

Lượng

37.

평소

a)

Một chút

b)

Phong cảnh

c)

Thường ngày