wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 12 - Q2

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.
网上
a)
wǎngshang - mạng (online)
b)
guānchá - xem , quan sát, theo dõi
c)
chángjìng - nội soi ruột
d)
fùfā - tái phát
2.
葡萄
a)
pútao - nho
b)
wǎngshang - mạng (online)
c)
guānchá - xem , quan sát, theo dõi
d)
chángjìng - nội soi ruột
3.
a)
cháng - nếm
b)
pútao - nho
c)
wǎngshang - mạng (online)
d)
guānchá - xem , quan sát, theo dõi
4.
a)
tián - ngọt
b)
cháng - nếm
c)
pútao - nho
d)
wǎngshang - mạng (online)
5.
对了
a)
duìle - đúng rồi
b)
tián - ngọt
c)
cháng - nếm
d)
pútao - nho
6.
飞机
a)
fēijī - máy bay
b)
duìle - đúng rồi
c)
tián - ngọt
d)
cháng - nếm
7.
不到
a)
búdào - không đến
b)
fēijī - máy bay
c)
duìle - đúng rồi
d)
tián - ngọt
8.
小时
a)
xiǎoshí - tiếng (giờ)
b)
búdào - không đến
c)
fēijī - máy bay
d)
duìle - đúng rồi
9.
a)
měi - đẹp
b)
xiǎoshí - tiếng (giờ)
c)
búdào - không đến
d)
fēijī - máy bay
10.
景色
a)
jǐngsè - cảnh vật
b)
měi - đẹp
c)
xiǎoshí - tiếng (giờ)
d)
búdào - không đến
11.
新疆
a)
xīnjiāng - Tân Cương
b)
jǐngsè - cảnh vật
c)
měi - đẹp
d)
xiǎoshí - tiếng (giờ)
12.
情况
a)
qíngkuàng - tình hình, tình huống
b)
xīnjiāng - Tân Cương
c)
jǐngsè - cảnh vật
d)
měi - đẹp
13.
肠息肉
a)
chángxīròu - polyp đường ruột
b)
qíngkuàng - tình hình, tình huống
c)
xīnjiāng - Tân Cương
d)
jǐngsè - cảnh vật
14.
息肉
a)
xīròu - polyp
b)
chángxīròu - polyp đường ruột
c)
qíngkuàng - tình hình, tình huống
d)
xīnjiāng - Tân Cương
15.
a)
zhǎng - phát triển , lớn
b)
xīròu - polyp
c)
chángxīròu - polyp đường ruột
d)
qíngkuàng - tình hình, tình huống
16.
出来
a)
Chūlái - đi ra ngoài
b)
zhǎng - phát triển , lớn
c)
xīròu - polyp
d)
chángxīròu - polyp đường ruột
17.
检查
a)
jiǎnchá - kiểm tra
b)
Chūlái - đi ra ngoài
c)
zhǎng - phát triển , lớn
d)
xīròu - polyp
18.
结果
a)
jiéguǒ - kết quả
b)
jiǎnchá - kiểm tra
c)
Chūlái - đi ra ngoài
d)
zhǎng - phát triển , lớn
19.
a)
kē - hạt , viên , hòn
b)
jiéguǒ - kết quả
c)
jiǎnchá - kiểm tra
d)
Chūlái - đi ra ngoài
20.
比较
a)
bǐjiào - tương đối
b)
kē - hạt , viên , hòn
c)
jiéguǒ - kết quả
d)
jiǎnchá - kiểm tra
21.
切除
a)
qiēchú - cắt bỏ (y học)
b)
bǐjiào - tương đối
c)
kē - hạt , viên , hòn
d)
jiéguǒ - kết quả
22.
应该
a)
yīnggāi - nên
b)
qiēchú - cắt bỏ (y học)
c)
bǐjiào - tương đối
d)
kē - hạt , viên , hòn
23.
打针
a)
dǎzhēn - tiêm
b)
yīnggāi - nên
c)
qiēchú - cắt bỏ (y học)
d)
bǐjiào - tương đối
24.
消炎针
a)
xiāoyánzhēn - tiêm tiêu viêm
b)
dǎzhēn - tiêm
c)
yīnggāi - nên
d)
qiēchú - cắt bỏ (y học)
25.
消炎
a)
xiāoyán - tiêu viêm
b)
xiāoyánzhēn - tiêm tiêu viêm
c)
dǎzhēn - tiêm
d)
yīnggāi - nên
26.
a)
kāi - mở
b)
xiāoyán - tiêu viêm
c)
xiāoyánzhēn - tiêm tiêu viêm
d)
dǎzhēn - tiêm
27.
a)
zhe - đang (trợ từ động thái)
b)
kāi - mở
c)
xiāoyán - tiêu viêm
d)
xiāoyánzhēn - tiêm tiêu viêm
28.
a)
nèi - trong
b)
zhe - đang (trợ từ động thái)
c)
kāi - mở
d)
xiāoyán - tiêu viêm
29.
同意
a)
tóngyì - đồng ý
b)
nèi - trong
c)
zhe - đang (trợ từ động thái)
d)
kāi - mở
30.
容易
a)
róngyì - dễ
b)
tóngyì - đồng ý
c)
nèi - trong
d)
zhe - đang (trợ từ động thái)
31.
避免
a)
bìmiǎn - tránh , ngăn ngừa, phòng ngừa
b)
róngyì - dễ
c)
tóngyì - đồng ý
d)
nèi - trong
32.
过渡
a)
guòdù - quá , quá mức
b)
bìmiǎn - tránh , ngăn ngừa, phòng ngừa
c)
róngyì - dễ
d)
tóngyì - đồng ý
33.
复发
a)
fùfā - tái phát
b)
guòdù - quá , quá mức
c)
bìmiǎn - tránh , ngăn ngừa, phòng ngừa
d)
róngyì - dễ
34.
肠镜
a)
chángjìng - nội soi ruột
b)
fùfā - tái phát
c)
guòdù - quá , quá mức
d)
bìmiǎn - tránh , ngăn ngừa, phòng ngừa
35.
观察
a)
guānchá - xem , quan sát, theo dõi
b)
chángjìng - nội soi ruột
c)
fùfā - tái phát
d)
guòdù - quá , quá mức