NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 2 - Q2
Total questions: 66
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
刚才
a)
gāngcái - vừa, vừa nãy
b)
yùxí - xem trước, chuẩn bị bài
c)
yīnyáng shīhéng - sự mất cân bằng âm dương
d)
wèntí - vấn đề, câu hỏi
2.
没
a)
méi - chưa
b)
gāngcái - vừa, vừa nãy
c)
yùxí - xem trước, chuẩn bị bài
d)
yīnyáng shīhéng - sự mất cân bằng âm dương
3.
还
a)
hái - còn, vẫn còn
b)
méi - chưa
c)
gāngcái - vừa, vừa nãy
d)
yùxí - xem trước, chuẩn bị bài
4.
又...又...
a)
yòu...yòu...- vừa... vừa...
b)
hái - còn, vẫn còn
c)
méi - chưa
d)
gāngcái - vừa, vừa nãy
5.
特别
a)
tèbié - đặc biệt
b)
yòu...yòu...- vừa... vừa...
c)
hái - còn, vẫn còn
d)
méi - chưa
6.
不要...了
a)
bùyào...le - không cần... nữa
b)
tèbié - đặc biệt
c)
yòu...yòu...- vừa... vừa...
d)
hái - còn, vẫn còn
7.
发微信
a)
fā wēixìn - gửi wechat
b)
bùyào...le - không cần... nữa
c)
tèbié - đặc biệt
d)
yòu...yòu...- vừa... vừa...
8.
短信聊天
a)
duǎnxìn liáotiān - trò chuyện SMS
b)
fā wēixìn - gửi wechat
c)
bùyào...le - không cần... nữa
d)
tèbié - đặc biệt
9.
语音聊天
a)
yŭyīn liáotiān - trò chuyện thoại
b)
duǎnxìn liáotiān - trò chuyện SMS
c)
fā wēixìn - gửi wechat
d)
bùyào...le - không cần... nữa
10.
语音通话
a)
yŭyīn tōnghuà - cuộc gọi thoại
b)
yŭyīn liáotiān - trò chuyện thoại
c)
duǎnxìn liáotiān - trò chuyện SMS
d)
fā wēixìn - gửi wechat
11.
视频通话
a)
shìpín tōnghuà - cuộc gọi video
b)
yŭyīn tōnghuà - cuộc gọi thoại
c)
yŭyīn liáotiān - trò chuyện thoại
d)
duǎnxìn liáotiān - trò chuyện SMS
12.
打
a)
dă - gọi
b)
shìpín tōnghuà - cuộc gọi video
c)
yŭyīn tōnghuà - cuộc gọi thoại
d)
yŭyīn liáotiān - trò chuyện thoại
13.
转款-付款
a)
zhuǎn kuăn--fùkuăn - chuyển khoản--thanh toán
b)
dă - gọi
c)
shìpín tōnghuà - cuộc gọi video
d)
yŭyīn tōnghuà - cuộc gọi thoại
14.
发货
a)
fā huò - giao hàng
b)
zhuǎn kuăn--fùkuăn - chuyển khoản--thanh toán
c)
dă - gọi
d)
shìpín tōnghuà - cuộc gọi video
15.
回
a)
huí - về, trở về; trả lời, hồi đáp
b)
fā huò - giao hàng
c)
zhuǎn kuăn--fùkuăn - chuyển khoản--thanh toán
d)
dă - gọi
16.
看见
a)
kànjiàn - nhìn thấy, thấy
b)
huí - về, trở về; trả lời, hồi đáp
c)
fā huò - giao hàng
d)
zhuǎn kuăn--fùkuăn - chuyển khoản--thanh toán
17.
事儿
a)
shìr - việc, sự việc
b)
kànjiàn - nhìn thấy, thấy
c)
huí - về, trở về; trả lời, hồi đáp
d)
fā huò - giao hàng
18.
咱们
a)
zánmen - chúng ta
b)
shìr - việc, sự việc
c)
kànjiàn - nhìn thấy, thấy
d)
huí - về, trở về; trả lời, hồi đáp
19.
打篮球
a)
dă lánqiú - chơi bóng rổ
b)
zánmen - chúng ta
c)
shìr - việc, sự việc
d)
kànjiàn - nhìn thấy, thấy
20.
生理学
a)
shēnglǐxué - sinh lý học
b)
dă lánqiú - chơi bóng rổ
c)
zánmen - chúng ta
d)
shìr - việc, sự việc
21.
完
a)
wán - xong, hoàn thành
b)
shēnglǐxué - sinh lý học
c)
dă lánqiú - chơi bóng rổ
d)
zánmen - chúng ta
22.
懂
a)
dǒng - hiểu
b)
wán - xong, hoàn thành
c)
shēnglǐxué - sinh lý học
d)
dă lánqiú - chơi bóng rổ
23.
见
a)
jiàn - nhìn
b)
dǒng - hiểu
c)
wán - xong, hoàn thành
d)
shēnglǐxué - sinh lý học
24.
开
a)
kāi - mở
b)
jiàn - nhìn
c)
dǒng - hiểu
d)
wán - xong, hoàn thành
25.
上
a)
shàng - lên
b)
kāi - mở
c)
jiàn - nhìn
d)
dǒng - hiểu
26.
到
a)
dào - vươn tới
b)
shàng - lên
c)
kāi - mở
d)
jiàn - nhìn
27.
成
a)
chéng - thành công
b)
dào - vươn tới
c)
shàng - lên
d)
kāi - mở
28.
着
a)
zhe - với
b)
chéng - thành công
c)
dào - vươn tới
d)
shàng - lên
29.
在
a)
zài - trong
b)
zhe - với
c)
chéng - thành công
d)
dào - vươn tới
30.
好
a)
hǎo - tốt
b)
zài - trong
c)
zhe - với
d)
chéng - thành công
31.
坏
a)
huài - xấu
b)
hǎo - tốt
c)
zài - trong
d)
zhe - với
32.
对
a)
duì - đúng
b)
huài - xấu
c)
hǎo - tốt
d)
zài - trong
33.
错
a)
cuò - sai
b)
duì - đúng
c)
huài - xấu
d)
hǎo - tốt
34.
早
a)
zǎo - sớm
b)
cuò - sai
c)
duì - đúng
d)
huài - xấu
35.
晚
a)
wăn - muộn
b)
zǎo - sớm
c)
cuò - sai
d)
duì - đúng
36.
清楚
a)
qīngchǔ - rõ ràng
b)
wăn - muộn
c)
zǎo - sớm
d)
cuò - sai
37.
明白
a)
míngbái - hiểu rõ
b)
qīngchǔ - rõ ràng
c)
wăn - muộn
d)
zǎo - sớm
38.
因为
a)
yīnwèi - bởi, bởi vì
b)
míngbái - hiểu rõ
c)
qīngchǔ - rõ ràng
d)
wăn - muộn
39.
学
a)
xué - học
b)
yīnwèi - bởi, bởi vì
c)
míngbái - hiểu rõ
d)
qīngchǔ - rõ ràng
40.
这么
a)
zhème - thế này, như thế này
b)
xué - học
c)
yīnwèi - bởi, bởi vì
d)
míngbái - hiểu rõ
41.
吉米
a)
Jímǐ - Jimmy
b)
zhème - thế này, như thế này
c)
xué - học
d)
yīnwèi - bởi, bởi vì
42.
病理学
a)
bìnglǐxué - bệnh học
b)
Jímǐ - Jimmy
c)
zhème - thế này, như thế này
d)
xué - học
43.
生物化学
a)
shēngwù huàxué - hóa sinh
b)
bìnglǐxué - bệnh học
c)
Jímǐ - Jimmy
d)
zhème - thế này, như thế này
44.
细胞生理学
a)
xìbāo shēnglǐxué - tế bào sinh học
b)
shēngwù huàxué - hóa sinh
c)
bìnglǐxué - bệnh học
d)
Jímǐ - Jimmy
45.
解剖学
a)
jiěpōuxué - giải phẫu học
b)
xìbāo shēnglǐxué - tế bào sinh học
c)
shēngwù huàxué - hóa sinh
d)
bìnglǐxué - bệnh học
46.
药理学
a)
yàolǐxué - dược lý học
b)
jiěpōuxué - giải phẫu học
c)
xìbāo shēnglǐxué - tế bào sinh học
d)
shēngwù huàxué - hóa sinh
47.
分子生理学
a)
fēnzǐ shēnglǐxué - sinh lý học phân tử
b)
yàolǐxué - dược lý học
c)
jiěpōuxué - giải phẫu học
d)
xìbāo shēnglǐxué - tế bào sinh học
48.
遗传学
a)
yíchuánxué - di truyền học
b)
fēnzǐ shēnglǐxué - sinh lý học phân tử
c)
yàolǐxué - dược lý học
d)
jiěpōuxué - giải phẫu học
49.
脸色
a)
liănsè - sắc mặt
b)
yíchuánxué - di truyền học
c)
fēnzǐ shēnglǐxué - sinh lý học phân tử
d)
yàolǐxué - dược lý học
50.
生病
a)
shēngbìng - sinh bệnh, ốm
b)
liănsè - sắc mặt
c)
yíchuánxué - di truyền học
d)
fēnzǐ shēnglǐxué - sinh lý học phân tử
51.
熬夜
a)
áoyè - thức đêm, thức khuya
b)
shēngbìng - sinh bệnh, ốm
c)
liănsè - sắc mặt
d)
yíchuánxué - di truyền học
52.
复习
a)
fùxí - ôn tập
b)
áoyè - thức đêm, thức khuya
c)
shēngbìng - sinh bệnh, ốm
d)
liănsè - sắc mặt
53.
困
a)
kùn - buồn ngủ
b)
fùxí - ôn tập
c)
áoyè - thức đêm, thức khuya
d)
shēngbìng - sinh bệnh, ốm
54.
考
a)
kǎo - thi, kiểm tra
b)
kùn - buồn ngủ
c)
fùxí - ôn tập
d)
áoyè - thức đêm, thức khuya
55.
考试
a)
kǎoshì - thi, môn thi, kỳ thi
b)
kǎo - thi, kiểm tra
c)
kùn - buồn ngủ
d)
fùxí - ôn tập
56.
后天
a)
hòutiān - ngày kia
b)
kǎoshì - thi, môn thi, kỳ thi
c)
kǎo - thi, kiểm tra
d)
kùn - buồn ngủ
57.
门
a)
mén - cánh cửa; môn (học)
b)
hòutiān - ngày kia
c)
kǎoshì - thi, môn thi, kỳ thi
d)
kǎo - thi, kiểm tra
58.
难
a)
nán - khó
b)
mén - cánh cửa; môn (học)
c)
hòutiān - ngày kia
d)
kǎoshì - thi, môn thi, kỳ thi
59.
填空
a)
tiánkòng - điền trống
b)
nán - khó
c)
mén - cánh cửa; môn (học)
d)
hòutiān - ngày kia
60.
判断
a)
pànduàn - phán đoán
b)
tiánkòng - điền trống
c)
nán - khó
d)
mén - cánh cửa; môn (học)
61.
好好儿
a)
hǎohāor - (phó) yên tâm, nghiêm túc, tử tế
b)
pànduàn - phán đoán
c)
tiánkòng - điền trống
d)
nán - khó
62.
不要
a)
búyào - đừng, không nên
b)
hǎohāor - (phó) yên tâm, nghiêm túc, tử tế
c)
pànduàn - phán đoán
d)
tiánkòng - điền trống
63.
放心
a)
fàngxīn - yên tâm
b)
búyào - đừng, không nên
c)
hǎohāor - (phó) yên tâm, nghiêm túc, tử tế
d)
pànduàn - phán đoán
64.
问题
a)
wèntí - vấn đề, câu hỏi
b)
fàngxīn - yên tâm
c)
búyào - đừng, không nên
d)
hǎohāor - (phó) yên tâm, nghiêm túc, tử tế
65.
阴阳失衡
a)
yīnyáng shīhéng - sự mất cân bằng âm dương
b)
wèntí - vấn đề, câu hỏi
c)
fàngxīn - yên tâm
d)
búyào - đừng, không nên
66.
预习
a)
yùxí - xem trước, chuẩn bị bài
b)
yīnyáng shīhéng - sự mất cân bằng âm dương
c)
wèntí - vấn đề, câu hỏi
d)
fàngxīn - yên tâm
Reset
