wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1-16

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Giám đốc kỹ thuật yêu cầu bạn bàn giao phần mềm quản lý kho sớm hơn 3 tuần so với lịch trình đã được phê duyệt trong kế hoạch dự án. Bạn nên làm gì?

a)

Điều chỉnh phạm vi dự án để phù hợp với thời gian ngắn hơn

b)

Thêm nhân sự để đẩy nhanh tiến độ

c)

Tham chiếu kế hoạch và thực hiện quy trình kiểm soát thay đổi chính thức

d)

Cập nhật lại đường cơ sở tiến độ

2.

Công ty bạn đang thực hiện chiến lược "chuyển đổi sang năng lượng tái tạo" và dự án bạn quản lý là một phần của chiến lược này. Mục tiêu chiến lược đó cần được phản ánh đầu tiên ở đâu?

a)

Kế hoạch truyền thông

b)

Điều lệ dự án

c)

Tiến độ dự án

d)

Sổ đăng ký rủi ro

3.

Trong tuần cuối cùng trước khi bàn giao hệ thống, khách hàng đề nghị bổ sung thêm một chức năng báo cáo. Nhóm dự án cho biết có thể làm nhưng sẽ ảnh hưởng đến tiến độ. Hành động phù hợp nhất là gì?

a)

Khởi xướng quy trình kiểm soát thay đổi chính thức

b)

Ghi nhận vào bài học kinh nghiệm để xem xét cho dự án sau

c)

Chấp nhận nếu nhóm đồng ý

d)

Từ chối và kết thúc dự án

4.

Tại buổi họp khởi tạo, nhà tài trợ nói: "Bắt đầu viết code luôn, giấy tờ để sau." Rủi ro lớn nhất là gì?

a)

Thiếu sự phê duyệt chính thức cho dự án

b)

Vượt chi phí

c)

Trễ các mốc tiến độ

d)

Giảm tinh thần làm việc của nhóm

5.

Nguyên nhân chính để một dự án được khởi xướng là gì?

a)

Đáp ứng nhu cầu kinh doanh

b)

Tận dụng nguồn lực đang rảnh

c)

Tạo thêm báo cáo nội bộ

d)

Tuyển thêm nhân sự

6.

Công ty bạn triển khai dự án nâng cấp hệ thống CRM để rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu khách hàng. Đây là ví dụ của loại dự án nào?

a)

Dự án cải tiến hoạt động

b)

Dự án vì mục tiêu xã hội

c)

Dự án đáp ứng yêu cầu pháp lý

d)

Dự án vì lý do môi trường

7.

Tình huống nào dưới đây KHÔNG thường dẫn đến nhu cầu triển khai một dự án mới?

a)

Cơ hội kinh doanh mới xuất hiện

b)

Nhiệm vụ xử lý yêu cầu hỗ trợ hàng ngày

c)

Sáp nhập doanh nghiệp

d)

Thiên tai ảnh hư

8.

Dự án được duyệt vì dự kiến giảm 30% chi phí logistics trong vòng 8 tháng. Tài liệu nào chính thức ghi nhận sự biện minh này?

a)

Tài liệu phân tích lợi ích kinh doanh (Business Case)

b)

Kế hoạch quản lý rủi ro

c)

Danh sách các bên liên quan

d)

Từ điển WBS

9.

Kế hoạch quản lý lợi ích của dự án được lập ra nhằm mục tiêu chính nào?

a)

Theo dõi tiến độ hoàn thành các hạng mục bàn giao

b)

Xác định phương pháp, tiêu chí và thời điểm đánh giá việc đạt được lợi ích dự án

c)

Mô tả nhu cầu nhân sự cho từng giai đoạn

d)

Quản lý chi phí thực hiện

10.

Một bên liên quan phàn nàn rằng sản phẩm chỉ được bàn giao vào cuối dự án. Bạn giải thích đây là dự án dùng mô hình vòng đời dự đoán. Để giảm sự thất vọng, bạn nên:

a)

Thay đổi sang agile để bàn giao sớm hơn

b)

Lập lại kế hoạch bằng phương pháp khai triển tiến dần

c)

Chia sẻ các mốc chính và báo cáo tiến trình định kỳ

d)

Từ chối điều chỉnh mô hình vòng đời

11.

Khi lập kế hoạch, nhà tài trợ muốn cố định phạm vi và ngân sách ngay, dù yêu cầu chưa đầy đủ. Mô hình vòng đời nào phù hợp nhất?

a)

Vòng đời dự đoán (Predictive)

b)

Vòng đời tăng dần (Incremental)

c)

Vòng đời lặp (Iterative)

d)

Agile

12.

Dự án đã qua tất cả các điểm kiểm soát giai đoạn, nhưng sản phẩm cuối cùng không đáp ứng mong đợi của khách hàng. Khả năng cao thiếu yếu tố nào?

a)

Truy xuất yêu cầu (Requirements traceability)

b)

Cấu trúc phân rã công việc (WBS)

c)

Quy trình lựa chọn nhà thầu

d)

Kế hoạch phân bổ nhân sự

13.

Trong tổ chức dạng projectized, khi dự án sắp kết thúc, nhóm không rõ sẽ làm gì tiếp theo. Vai trò của người quản lý dự án là:

a)

Giải phóng nhân sự theo kế hoạch quản lý nguồn lực

b)

Để phòng nhân sự xử lý việc điều chuyển

c)

Điều họ sang dự án nội bộ khác

d)

Giữ lại cho đến khi sản phẩm được khách hàng chấp nhận

14.

Sau khi triển khai cải tiến quy trình, nhân viên vẫn quay lại cách làm cũ khiến lợi ích không đạt. Nguyên nhân thường gặp là:

a)

Quản lý thay đổi

b)

Không có kế hoạch chuyển giao và duy trì lợi ích

c)

Quản lý rủi ro chưa hiệu quả

d)

Phân bổ nguồn lực không hợp lý

15.

Một dự án được duyệt chỉ vì muốn tiêu hết ngân sách còn lại trong năm. Bạn nhận ra không có mục tiêu hay lợi ích đo lường được. Bạn nên:

a)

Tiếp tục triển khai nhưng giám sát chi phí chặt chẽ

b)

Tạm dừng cho đến khi có điều lệ và lợi ích rõ ràng

c)

Ghi chép lại và bắt đầu luôn

d)

Bổ sung quy trình kiểm soát thay đổi để hạn chế trôi phạm vi

16.

Trong các lựa chọn dưới đây, yếu tố nào là cơ sở chắc chắn nhất để khởi động một dự án?

a)

Có ngân sách sẵn sàng

b)

Có sự ủng hộ từ lãnh đạo cấp cao

c)

Phù hợp trực tiếp với mục tiêu chiến lược đã được phê duyệt và có thể đo lường kết quả

d)

Có nhân sự rảnh để bố trí

17.

Ban lãnh đạo muốn biết dự án của bạn đang thực hiện phạm vi so với kế hoạch ra sao. Tài liệu nào cung cấp thông tin chuẩn để so sánh?

a)

Ma trận truy xuất yêu cầu (Requirements Traceability Matrix)

b)

Cơ sở phạm vi (Scope Baseline)

c)

Cấu trúc phân rã công việc (WBS - Work Breakdown Structure)

d)

Sổ đăng ký rủi ro (Risk Register)

18.

Nhóm kỹ thuật đề xuất bổ sung công nghệ mới không nằm trong yêu cầu ban đầu. Bạn lo rằng điều này sẽ kéo dài tiến độ và tăng chi phí. Cách xử lý phù hợp nhất là gì?

a)

Yêu cầu phê duyệt chính thức từ nhà tài trợ

b)

Loại bỏ ngay phần chức năng bổ sung

c)

Ghi lại nội dung này vào sổ rủi ro

d)

Cho phép nhóm triển khai để cải tiến sản phẩm

19.

Trong quá trình triển khai, một hạng mục công việc lại được thực hiện song song bởi hai nhóm, gây lãng phí nguồn lực. Nguyên nhân chính có thể là gì?

a)

Phân công trong WBS chưa rõ ràng

b)

Ước tính chi phí sai lệch

c)

Cơ sở tiến độ không chặt chẽ

d)

Điều lệ nhóm thiếu chi tiết

20.

Thành phần nào sau đây tạo nên Cơ sở phạm vi (Scope Baseline)?

a)

Tuyên bố phạm vi dự án, WBS và từ điển WBS

b)

Ngân sách, lịch trình và tiêu chuẩn chất lượng

c)

WBS, từ điển WBS và điều lệ dự án

d)

Điều lệ dự án, WBS và sổ đăng ký rủi ro

21.

Trong quá trình Xác minh phạm vi (Validate Scope), ai là người đưa ra quyết định chấp nhận sản phẩm bàn giao?

a)

Nhà tài trợ dự án (Project sponsor)

b)

Nhóm đảm bảo chất lượng (QA team)

c)

Khách hàng hoặc người sử dụng (Client/Customer)

d)

Nhóm dự án (Project team)

22.

Tài liệu nào dùng để đảm bảo mọi yêu cầu từ khi khởi tạo đều được theo dõi đến lúc hoàn tất bàn giao?

a)

Nhật ký thay đổi (Change log)

b)

Ma trận truy xuất yêu cầu (Requirements Traceability Matrix)

c)

Tuyên bố phạm vi (Scope statement)

d)

Từ điển WBS (WBS dictionary)

23.

Mục đích chính của quy trình Xác minh phạm vi (Validate Scope) là gì?

a)

Lập kế hoạch cho các công việc tiếp theo

b)

Chính thức hóa việc chấp nhận các bàn giao đã hoàn thành

c)

Đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm

d)

Quản lý kỳ vọng của các bên liên quan

24.

Khi thực hiện quy trình Tạo WBS (Create WBS), công việc nào dưới đây sẽ được thực hiện?

a)

Lên lịch họp nhóm dự án

b)

Chia nhỏ sản phẩm bàn giao thành các phần chi tiết hơn

c)

Liệt kê các hoạt động theo trình tự

d)

Gán nguồn lực cho các công việc

25.

Trong buổi nghiệm thu, khách hàng từ chối một hạng mục dù nhóm bạn có bằng chứng rõ ràng rằng nó đáp ứng yêu cầu. Bạn nên làm gì trước tiên?

a)

Ghi nhận tranh chấp vào nhật ký vấn đề và báo cáo cấp trên

b)

Bắt đầu chỉnh sửa ngay lập tức

c)

Đề nghị khách hàng ký chấp thuận bàn giao

d)

Đóng giai đoạn dự án như kế hoạch

26.

Một yêu cầu đã được phê duyệt từ lâu nhưng một bên liên quan liên tục đòi điều chỉnh trong khi dự án đang triển khai. Cách tiếp cận đúng nhất là gì?

a)

Tổ chức lại buổi họp để rà soát yêu cầu

b)

Tham khảo cơ sở phạm vi và áp dụng quy trình kiểm soát thay đổi

c)

Báo cáo vấn đề lên nhà tài trợ

d)

Ghi nhận ý kiến nhưng vẫn tiếp tục công việc

27.

Nhà thầu bàn giao đúng theo hợp đồng nhưng kết quả lại không khớp với kỳ vọng của một số bên liên quan. Bạn sẽ làm gì?

a)

Đối chiếu sản phẩm với cơ sở phạm vi để đánh giá

b)

Chấp nhận vì đáp ứng điều khoản hợp đồng

c)

Từ chối và yêu cầu làm lại toàn bộ

d)

Chuyển vụ việc cho bộ phận mua sắm xử lý pháp lý

28.

Khi phân rã sản phẩm bàn giao, nhóm dự án bất đồng về mức độ chi tiết của các gói công việc. Công cụ nào hỗ trợ giải quyết?

a)

Mô tả phạm vi sản phẩm (Product scope description)

b)

Ma trận truy xuất yêu cầu (Requirements traceability matrix)

c)

Từ điển WBS (WBS Dictionary)

d)

Phân tích bên liên quan (Stakeholder analysis)

29.

Một hạng mục qua được kiểm thử nhưng bị từ chối vì hai nhóm hiểu yêu cầu khác nhau. Biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất cho các dự án sau là gì?

a)

Dùng một kho lưu trữ yêu cầu tập trung

b)

Tăng tần suất rà soát phạm vi với các bên liên quan

c)

Cập nhật lại cơ sở phạm vi

d)

Thiết lập hội đồng kiểm soát thay đổi nghiêm ngặt hơn

30.

Thành viên dự án tự ý thêm tính năng không được yêu cầu nhằm "tạo thêm giá trị" cho khách hàng. Đây là hành vi gì?

a)

Gold plating

b)

Trượt phạm vi (Scope creep)

c)

Mở rộng dần (Progressive elaboration)

d)

Tăng tốc tiến độ (Fast-tracking)

31.

Sau khi kết thúc một giai đoạn, một bên liên quan cho rằng có yêu cầu bị bỏ sót - yêu cầu này từng được thảo luận nhưng không ghi lại. Hành động đúng là gì?

a)

Thêm yêu cầu vào sản phẩm hiện tại

b)

Xác minh thông tin với tài liệu yêu cầu đã được phê duyệt

c)

Báo cáo ngay cho nhà tài trợ

d)

Quay lại thực hiện lại giai đoạn lập kế hoạch

32.

Khách hàng nói: "Hãy làm sản phẩm tốt nhất mà bạn nghĩ là phù hợp." Điều gì đáng lo nhất trong tình huống này?

a)

Sổ đăng ký rủi ro chưa được hoàn thiện

b)

Phạm vi chưa được định nghĩa rõ ràng

c)

Thiếu quy trình quản lý thay đổi

d)

Khách hàng không tham gia đầy đủ

33.

Bạn tiếp nhận một dự án với phạm vi chưa rõ ràng và các bên liên quan bất đồng về ưu tiên. Bước đầu tiên nên thực hiện là gì?

a)

Thúc đẩy việc hình thành điều lệ dự án

b)

Thu thập chi tiết yêu cầu từ các bên liên quan

c)

Báo cáo mâu thuẫn lên nhà tài trợ dự án

d)

Bắt tay ngay vào soạn kế hoạch quản lý dự án

34.

Một dự án xây dựng bị chậm 15 ngày trên đường găng. Nhà tài trợ yêu cầu kế hoạch khắc phục nhưng không cho phép bổ sung nguồn lực. Giải pháp chủ đạo là gì?

a)

Ưu tiên lại công việc dựa trên giá trị kinh doanh

b)

Thực hiện fast-tracking cho các hạng mục còn lại

c)

Giảm phạm vi thông qua quy trình kiểm soát thay đổi

d)

Tính toán lại float và điều chỉnh các mốc cơ sở

35.

Công cụ nào phổ biến nhất để thể hiện tiến độ dự án theo thời gian?

a)

Biểu đồ Pareto

b)

Biểu đồ Gantt

c)

Biểu đồ phân tán

d)

Biểu đồ Ishikawa

36.

Trong quản lý tiến độ, "lag" là gì?

a)

Khoảng trễ giữa hai công việc có mối quan hệ phụ thuộc

b)

Hai công việc bắt đầu cùng lúc

c)

Các công việc thực hiện song song

d)

Các công việc trùng một phần thời gian

37.

Nếu muốn rút ngắn thời gian thực hiện nhưng giữ nguyên phạm vi, kỹ thuật nào nên áp dụng?

a)

Fast-tracking và crashing

b)

Đệm lead và lag

c)

Lập kế hoạch cuốn chiếu kết hợp phân rã

d)

Phân tích float và mô phỏng Monte Carlo

38.

"Cơ sở tiến độ" (schedule baseline) là gì?

a)

Báo cáo tình trạng định kỳ

b)

Tiến độ đã được phê duyệt, dùng để so sánh với kết quả thực tế

c)

Danh sách các công việc trong kế hoạch

d)

Bản tiến độ nháp chưa xác nhận

39.

Một nhà cung cấp quốc tế ngừng giao hàng vô thời hạn do bất ổn chính trị. Hạng mục của bạn nằm trên đường găng, làm ảnh hưởng đến ngày bàn giao cuối cùng. Hành động đầu tiên nên là gì?

a)

Tìm cách loại bỏ sự phụ thuộc này và lựa chọn phương án thay thế

b)

Sửa đổi điều lệ dự án

c)

Gửi yêu cầu thay đổi để điều chỉnh tiến độ

d)

Đẩy nhanh các hoạt động nội bộ để bù lại thời gian

40.

Bạn cần dự đoán khả năng hoàn thành dự án đúng hạn dựa trên dữ liệu tiến độ thời gian thực. Công cụ nào cho kết quả dự báo xác suất?

a)

Phân tích mạng lưới tiến độ

b)

Mô phỏng Monte Carlo

c)

Lập kế hoạch cuốn chiếu

d)

Phương pháp đường gang

41.

Một nhân sự chủ chốt nghỉ việc ốm hai tháng, ảnh hưởng đến nhiều công việc trên đường găng. Bước đi đầu tiên là gì?

a)

Tính toán lại tiến độ và đánh giá tác động

b)

Thực hiện crashing tiến độ bằng các thành viên khác

c)

Cân bằng lại tài nguyên

d)

Bỏ qua phần việc bị ảnh hưởng để xử lý sau

42.

Chỉ số SV (Schedule Variance) tiếp tục xấu đi trong khi EV (Earned Value) không đổi. Nguyên nhân có khả năng nhất là gì?

a)

Nhập liệu tiến độ công việc không chính xác

b)

Cơ sở chi phí bị sai

c)

Phân bổ nguồn lực kém hiệu quả

d)

Chậm cập nhật báo cáo chi phí thực tế

43.

Trong dự án di dời hệ thống, bạn bỏ lỡ hai mốc quan trọng nhưng khách hàng yêu cầu giữ nguyên hạn bàn giao cuối. Giải pháp hợp lý nhất là gì?

a)

Nén tiến độ bằng fast-tracking hoặc crashing

b)

Thêm dự phòng cho đường găng

c)

Tái lập cơ sở tiến độ và giảm phạm vi

d)

Dời các công việc không găng để lấy thêm đệm

44.

Một lập trình viên thường xuyên hoàn thành công việc trễ trong sprint, ảnh hưởng đến biểu đồ burndown. Việc đầu tiên bạn nên làm là gì?

a)

Thay lập trình viên đó

b)

Báo cáo lên quản lý trực tiếp của họ

c)

Phân tích nguyên nhân gốc rễ

d)

Điều chỉnh giảm tốc độ sprint

45.

Khách hàng thay đổi nhiều yêu cầu ngoài đường găng, không làm đổi ngày kết thúc nhưng tăng đáng kể khối lượng công việc. Rủi ro tiềm ẩn là gì?

a)

Kiệt sức nguồn lực và xuất hiện đường găng ẩn

b)

Tăng chênh lệch tiến độ

c)

Vượt ngân sách

d)

Tích lũy float âm

46.

Một thành viên báo hoàn thành 100% một hạng mục dù còn 10% chưa xong để cải thiện báo cáo. Bạn nên làm gì ngay?

a)

Sửa lại trạng thái và thông báo cho các bên liên quan

b)

Khiển trách thành viên đó

c)

Bỏ qua cho tới khi nó gây trễ tiến độ

d)

Giữ nguyên trạng thái nhưng điều chỉnh dự phòng

47.

EV = 550$, AC = 650$, PV = 600$. Sai lệch chi phí (CV) là bao nhiêu?

a)

-50

b)

50

c)

-100

d)

100

48.

Khoản nào sau đây không nằm trong cơ sở chi phí (Cost Baseline)?

a)

Dự phòng quản lý (Management reserve)

b)

Dự phòng rủi ro (Contingency reserve)

c)

Chi phí nhân công trực tiếp (Direct labor)

d)

Chi phí thiết bị

49.

Ai thường phê duyệt mức ngân sách cơ sở của dự án?

a)

Nhà tài trợ dự án (Project sponsor)

b)

Nhà cung cấp

c)

Nhóm dự án

d)

Quản lý chức năng (Functional ma

50.

Ai thường phê duyệt mức ngân sách cơ sở của dự án?

a)

Nhà tài trợ dự án (Project sponsor)

b)

Nhà cung cấp

c)

Nhóm dự án

d)

Quản lý chức năng (Functional manager)

51.

"Estimate to Complete - ETC" được hiểu là:

a)

Chi phí cần để hoàn tất phần việc còn lại

b)

Chỉ số hiệu suất chi phí

c)

Tổng ngân sách dự án

d)

Số tiền đã chi cho đến hiện tại

52.

Công thức tính CPI là:

a)

EV / AC

b)

EV / PV

c)

EV - AC

d)

AC / EV

53.

Quy trình nào thiết lập cách thức ước tính, lập ngân sách và kiểm soát chi phí?

a)

Lập kế hoạch quản lý chi phí (Plan Cost Management)

b)

Xác định ngân sách (Determine Budget)

c)

Ước tính chi phí (Estimate Costs)

d)

Kiểm soát chi phí (Control Costs)

54.

Phương pháp nào sử dụng dữ liệu từ dự án tương tự đã hoàn thành để ước lượng chi phí?

a)

Ước tính tương tự (Analogous estimating)

b)

Ước tính tham số (Parametric estimating)

c)

Ước tính từ dưới lên (Bottom-up estimating)

d)

Đánh giá của chuyên gia (Expert judgment)

55.

Trong kiểm soát chi phí, công cụ được áp dụng phổ biến nhất là:

a)

Phân tích phương sai (Variance analysis)

b)

Kỹ thuật Delphi

c)

Mô phỏng Monte Carlo

d)

Phân tích các bên liên quan (Stakeholder analysis)

56.

Khoản dự phòng nào nằm trong cơ sở chi phí để xử lý rủi ro đã nhận diện?

a)

Dự phòng rủi ro (Contingency reserve)

b)

Dự phòng đệm (Buffer reserve)

c)

Dự phòng rủi ro tổng thể (Risk reserve)

d)

Dự phòng quản lý (Management reserve)

57.

Kết quả đầu ra của quy trình lập kế hoạch quản lý chi phí là:

a)

Kế hoạch quản lý chi phí

b)

Cơ sở chi phí

c)

Kế hoạch quản lý dự án

d)

Bản cập nhật kế hoạch dự án

58.

Ước tính chi phí theo phương pháp tham số là:

a)

Sử dụng mối quan hệ thống kê giữa dữ liệu lịch sử và biến số khác để tính toán

b)

Tổng hợp chi phí từ các hoạt động nhỏ để ra tổng chi phí

c)

Lấy dữ liệu của một dự án tương tự để ước lượng

d)

Ước tính dựa trên các tham số khác nhau

59.

Thứ tự đúng của các bước quản lý chi phí là:

a)

Lập kế hoạch → Ước tính → Xác định ngân sách → Kiểm soát

b)

Lập kế hoạch → Ước tính → Kiểm soát → Xác định ngân sách

c)

Lập kế hoạch → Kiểm soát → Ước tính → Xác định ngân sách

d)

Lập kế hoạch → Xác định ngân sách → Ước tính → Kiểm soát

60.

Khi bạn cộng chi phí từ hoạt động → gói công việc → hạng mục giao hàng → toàn bộ dự án, bạn dùng phương pháp nào?

a)

Ước tính từ dưới lên (Bottom-up estimating)

b)

Ước tính từ trên xuống (Top-down estimating)

c)

Ước tính tham số (Parametric estimating)

d)

Ước tính tương tự (Analogous estimating)

61.

Trong EVM, sai lệch chi phí (CV) được tính bằng:

a)

EV - AC

b)

EV - PV

c)

AC - EV

d)

PV - EV

62.

Dự phòng rủi ro giúp:

a)

Giảm nguy cơ vượt chi phí

b)

Giảm khả năng chậm tiến độ

c)

Giảm khả năng thay đổi phạm vi

d)

Tăng tổng chi phí

63.

CPI = 1 có nghĩa là:

a)

Dự án đang đúng ngân sách

b)

Dự án vượt chi phí

c)

Dự án tiết kiệm chi phí

d)

Dự án chậm tiến độ

64.

Yếu tố dùng để đo lường hiệu suất chi phí là:

a)

CPI

b)

Cơ sở chi phí

c)

Dự báo tài trợ

d)

Kế hoạch quản lý chi phí

65.

Kỹ thuật ước lượng thời gian nào dùng ba giá trị: lạc quan, khả năng nhất và bi quan?

a)
  • Ước lượng tương tự

b)
  • Ước lượng tham số

c)

Ước lượng PERT

d)
  • Ước lượng từ dưới lên

66.

Tài liệu nào cho biết ngày dự kiến bắt đầu và kết thúc của từng hoạt động?

a)

Danh sách hoạt động

b)
  • Cơ sở tiến độ

c)
  • Điều lệ dự án

d)
  • Cấu trúc phân rã công việc