WorksheetsHTTTDT C3.2
Total questions: 67
Worksheet time: 34mins
Trong mạng UMTS, giao diện kết nối RNC với Node B được gọi là:
Iu
Iub
Iur
Uu
Giao diện Iur trong UMTS có chức năng chính:
Truyền thoại giữa RNC và MSC
Hỗ trợ chuyển giao mềm giữa các RNC
Cấp phát địa chỉ IP cho UE
Kết nối với mạng Internet
Giao diện Iu-PS kết nối giữa:
RNC và SGSN
RNC và MSC
Node B và RNC
SGSN và GGSN
Trong UMTS, giao diện vô tuyến duy nhất giữa UE và mạng được gọi là:
Iu
Iur
Uu
Iub
Uu được coi là "nút cổ chai" của mạng UMTS vì:
Băng thông giới hạn so với phần lõi
Chỉ hỗ trợ GSM 900
Không hỗ trợ điều chế cao cấp
Không hỗ trợ soft handover
Trong UMTS, soft handover xảy ra ở cấp độ nào?
Lớp ứng dụng
Lớp vật lý (radio)
Lớp mạng IP
Lớp truyền tải ATM
Trong UMTS, kỹ thuật trải phổ được sử dụng chủ yếu là:
Frequency Hopping
Direct Sequence Spread Spectrum (DS/SS)
Time Hopping Spread Spectrum (TH/SS)
OFDMA
Độ lợi xử lý (Processing Gain) trong trải phổ được tính theo công thức:
GP = Bi / B hoặc GP = B/R
GP = R / B hoặc GP = B/R
GP = B / Bi hoặc GP = B/R
GP = Eb / N0 hoặc GP = B/R
Trong DS/SS, mỗi bit dữ liệu người dùng được nhân với một chuỗi gồm n bit mã, gọi là:
Symbol
Chip
Frame
Burst
Nếu chuỗi trải phổ có độ dài n=8, thì hệ số trải phổ là:
4
8
16
32
Trong mạng UMTS, USIM có vai trò chính:
Quản lý sóng vô tuyến
Lưu trữ thông tin nhận dạng thuê bao
Xử lý dữ liệu chuyển mạch gói
Mã hóa tín hiệu QPSK
Trong cấu trúc mạng UMTS, phần nào chịu trách nhiệm cho cả CS và PS?
SGSN
MSC Server
Core Network
Node B
Một ưu điểm chính của UMTS so với GSM là:
Tốc độ dữ liệu cao hơn nhiều lần
Dùng ít băng tần hơn
Không cần SIM
Không cần soft handover
So với CDMA2000, UMTS có nhược điểm là:
Tương thích kém hơn với 2G (IS95)
Dữ liệu chậm hơn
Không hỗ trợ roaming quốc tế
Không hỗ trợ video call
Trong UMTS, tần số uplink và downlink trong FDD cách nhau bao nhiêu MHz (Band 1)?
45 MHz
90 MHz
190 MHz
210 MHz
Tần số phổ biến của UMTS triển khai tại Việt Nam là:
900 MHz
1800 MHz
2100 MHz
450 MHz
Trong soft handover, UE kết nối đồng thời với:
Một Node B
Nhiều Node B/RNC
Nhiều SGSN
Một MSC và một SGSN
Chức năng chính của Serving RNC (SRNC) là:
Quản lý thuê bao
Kết cuối báo hiệu điều khiển tài nguyên vô tuyến
Chứng thực UE
Truyền thoại qua MGW
Drift RNC (DRNC) có vai trò:
Chứng thực thuê bao IMSI
Điều khiển cell phụ UE đang dùng
Quản lý GGSN
Định tuyến IMS
Trong UMTS, MGW (Media Gateway) chứa:
Bộ nhớ USIM
Ma trận chuyển mạch hoạt động dưới sự điều khiển của phần mềm tại MSC Server
IMSI database
Giao diện Uu hoạt động dưới sự điều khiển của phần mềm tại MSC Server (Softswich)
Trong UMTS, giao thức điều khiển MGW (với MGCF, MSC Server và GMSC Server)là:
SIP
H.248/MEGACO
BICC
SS7
Trong kiến trúc Release 5/6, CSCF có vai trò:
Điều khiển tài nguyên vô tuyến
Quản lý thiết lập, duy trì và giải phóng phiên đa phương tiện
Cấp phát tần số
Điều chế tín hiệu vô tuyến
Trong Release 5/6, MRF có vai trò chính:
Gateway Internet
Thực hiện chức năng lập cầu hội nghị (conference bridge)
Quản lý MSC
Kiểm soát RNC
Trong UMTS, "soft handover" giúp giảm nguy cơ:
Mất sóng khi chuyển giao
Tràn bộ nhớ RNC
Lỗi chứng thực IMSI
Xung đột băng tần
So với GSM, chất lượng thoại của UMTS được nâng lên nhờ:
Băng rộng hơn và soft handover
Sử dụng GMSK
Không có chuyển mạch gói
Không cần HLR
Khả năng mở rộng dung lượng của CDMA (trong UMTS) dễ dàng vì:
Thêm thuê bao chỉ cần thêm mã trải phổ
Phải thêm băng tần mới
Phải nâng cấp toàn bộ MSC
Phải thay đổi kiến trúc lõi
Một nhược điểm của 3G UMTS là:
Chi phí sử dụng cao
Không hỗ trợ dữ liệu gói
Không hỗ trợ video call
Không roaming quốc tế
Trong UMTS, kênh truyền 5 MHz hỗ trợ tốc độ tối đa trong trạng thái tĩnh là:
384 kbps
2 Mbps
14.4 Mbps
100 Mbps
UMTS và CDMA2000 hỗ trợ cả hai chế độ song công:
FDD và TDD
FDM và TDM
CS và PS
GSM và EDGE
Trong hệ thống UMTS, uplink và downlink FDD được phân chia theo:
Thời gian
Tần số
Mã
Cả tần số và mã
Tại Mỹ, dải tần 1900 MHz đã được dùng, nên UMTS 3G sử dụng thay thế:
850 MHz
1710–1755 MHz và 2110–2155 MHz
900 MHz
450 MHz
Trong kiến trúc UMTS Release 99, giao diện Iub/Iur chủ yếu dựa trên dạng:
ATM
Ethernet
WiMAX
MPLS
Trong UMTS, "chuyển mạch mềm" khác "chuyển mạch cứng" ở chỗ:
Soft giữ nhiều kết nối song song
Hard giảm công suất phát
Soft xảy ra trong lõi mạng
Hard chỉ áp dụng cho dữ liệu gói
Đặc điểm nổi bật nhất của mạng 3G là:
Hỗ trợ nhiều khách hàng với dữ liệu đa phương tiện
Giảm vùng phủ sóng
Giới hạn ở thoại
Chỉ áp dụng cho GSM
UMTS sử dụng mã trải phổ để:
Phân biệt thuê bao khác nhau
Điều chế tín hiệu 8PSK
Giảm yêu cầu chứng thực
Thay thế IMSI
Tốc độ dữ liệu trong UMTS tăng dần qua các release chủ yếu nhờ:
Thay đổi kiến trúc core
Bổ sung HSDPA/HSUPA
Giảm băng thông kênh
Chỉ dựa vào mã hóa kênh
Tốc độ dữ liệu tối đa HSDPA đạt được trong UMTS là:
2 Mbps
3.1 Mbps
14.4 Mbps
100 Mbps
Trong UMTS, uplink sử dụng điều chế chủ yếu:
QPSK
8PSK
16-QAM
GMSK
CDMA2000 là chuẩn 3G được phát triển trực tiếp từ:
GSM
IS-95 (cdmaOne)
EDGE
DECT
Tổ chức chịu trách nhiệm chuẩn hóa CDMA2000 là:
3GPP
ITU-T
3GPP2
IEEE
Độ rộng kênh của CDMA2000 mỗi sóng mang là:
200 kHz
1.25 MHz
5 MHz
10 MHz
CDMA2000 1x có tốc độ dữ liệu tối đa là:
64 kbps
153 kbps
384 kbps
2 Mbps
EV-DO Rev A trong CDMA2000 hỗ trợ tốc độ downlink tối đa:
384 kbps
2.4 Mbps
3.1 Mbps
14.7 Mbps
EV-DO Rev A trong CDMA2000 có tốc độ UL tối đa:
384 kbps
1.8 Mbps
5.8 Mbps
14.7 Mbps
EV-DO Rev B có thể đạt tốc độ DL tối đa:
2 Mbps
3.1 Mbps
14.7 Mbps
100 Mbps
Trong CDMA2000, codec thoại được sử dụng phổ biến là:
AMR
EVRC (Enhanced Variable Rate Codec)
GSM-HR
QCELP
CDMA2000 hỗ trợ cơ chế handover nào nổi bật?
Hard handover
Soft/softer handover
Hybrid handover
Roaming handover
Tốc độ thoại trung bình trong CDMA2000 sử dụng EVRC là:
6 kbps
9.6 kbps
13 kbps
64 kbps
Trong CDMA2000, thành phần PDSN có vai trò chính:
Quản lý thoại
Cổng dữ liệu gói ra ngoài mạng
Kiểm soát công suất phát
Xử lý điều chế QPSK
Một ưu điểm quan trọng của CDMA2000 so với UMTS là:
Tương thích ngược hoàn toàn với IS-95
Hỗ trợ băng thông 5 MHz
Roaming quốc tế tốt hơn
Không cần cơ sở hạ tầng lõi riêng
CDMA2000 triển khai tại Việt Nam bởi nhà mạng nào?
Viettel
Mobifone
S-Fone
Vinaphone
CDMA2000 hoạt động tại dải tần nào ở Việt Nam?
2100 MHz
800 MHz
1800 MHz
900 MHz
Trong CDMA2000, kỹ thuật điều chế cơ bản là:
GMSK
QPSK
8-PSK
16-QAM
Trong EV-DO, điều chế có thể nâng cấp lên:
8PSK, 16-QAM
QPSK duy nhất
GMSK
BPSK
Một ưu điểm của CDMA2000 về dung lượng là:
Dung lượng tăng gấp 2 lần so với IS-95
Dung lượng không thay đổi
Dung lượng giảm nhẹ
Dung lượng phụ thuộc vào GSM
CDMA2000 hỗ trợ chế độ song công nào?
Chỉ FDD
Chỉ TDD
Cả FDD và TDD
Chỉ OFDMA
CDMA2000 hỗ trợ chế độ song công nào?
Chỉ FDD
Chỉ TDD
Cả FDD và TDD
Chỉ OFDMA
Độ dài khung trong CDMA2000 thường là:
1 ms
5 hoặc 20 ms
50 ms
100 ms
Trong CDMA2000, hệ số trải phổ có thể biến thiên từ:
1–16
4–256
256–1024
512–2048
CDMA2000 sử dụng tốc độ chip điển hình là:
0.5 Mcps
1.2288 Mcps
5 Mcps
10 Mcps
Một lợi thế của CDMA2000 trong vùng phủ sóng là:
Hỗ trợ tốt cả trong nhà và ngoài trời
Chỉ hỗ trợ macrocell
Chỉ dùng cho thành phố lớn
Không hỗ trợ indoor
Trong CDMA2000, việc hỗ trợ pilot phụ giúp:
Beamforming hiệu quả hơn
Chứng thực thuê bao
Giảm dung lượng phổ
Thay thế MSC
CDMA2000 1x 450 MHz chủ yếu được triển khai cho:
GSM roaming
Vùng nông thôn với phủ sóng rộng
Thành phố lớn
Dịch vụ DECT
Một nhược điểm của CDMA2000 so với UMTS là:
Roaming quốc tế hạn chế
Tương thích ngược kém hơn
Không hỗ trợ soft handover
Không hỗ trợ dữ liệu gói
Trong CDMA2000, việc không dùng SIM vật lý mà gắn số trực tiếp vào thiết bị gây ra:
Giảm bảo mật
Khó khăn khi đổi thiết bị
Tốc độ dữ liệu giảm
Không thể roaming
Một ưu điểm về bảo mật của CDMA2000 là:
Không cần mã hóa
Sử dụng trải phổ chống nghe lén
Chỉ dựa vào SIM
Tách IMSI khỏi mạng
Trong CDMA2000, dung lượng dữ liệu được cải thiện nhờ:
Multi-carrier và phân tập phát
Tăng thêm BSC
Thay đổi Node B
Loại bỏ RNC
